← Danh sách bài đọc
Bài 109

Biodiversity

Sự đa dạng sinh học

It seems biodiversity has become a buzzword beloved of politicians, conservationists, protesters and scientists alike.
Có vẻ như đa dạng sinh học đã trở thành một từ thông dụng được các chính trị gia, các nhà bảo tồn, những người phản đối và các nhà khoa học yêu thích.
But what exactly is it? The Convention on Biological Diversity, an international agreement to conserve and share the planet’s biological riches, provides a good working definition: biodiversity comprises every form of life, from the smallest microbe to the largest animal or plant, the genes that give them their specific characteristics and the ecosystems of which they are apart.
Nhưng chính xác thì đó là gì? Công ước Đa dạng sinh học, một thỏa thuận quốc tế nhằm bảo tồn và phân phối các nguồn lợi sinh học của trái đất, đã đưa ra một định nghĩa cụ thể: đa dạng sinh học bao gồm mọi dạng sống, từ loài vi sinh vật nhỏ nhất đến loài động vật hoặc thực vật lớn nhất, các gen mang lại cho chúng những đặc tính đặc trưng và các hệ sinh thái khác biệt của chúng.
In October, the World Conservation Union (also known as the IUCN) published its updated Red List of Threatened Species, a roll call of 11,167 creatures facing extinction – 121 more than when the list was last published in 2000.
Vào tháng 10, Liên minh Bảo tồn Thế giới (còn được gọi là IUCN) đã công bố bản cập nhật của Sách Đỏ về các loài bị đe dọa, điểm danh 11.167 sinh vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng - nhiều hơn 121 sinh vật so với khi danh sách được công bố lần cuối vào năm 2000.
But the new figures almost certainly underestimate the crisis.
Nhưng các số liệu mới dường như đã đánh giá thấp cuộc khủng hoảng.
Some 1.2 million species of animal and 270,000 species of plant have been classified, but the well-being of only a fraction has been assessed.
Khoảng 1,2 triệu loài động vật và 270.000 loài thực vật đã được phân loại, nhưng chỉ một phần nhỏ đã được đánh giá về sự an toàn.
The resources are simply not available.
Các nguồn lực đơn giản là không có sẵn.
The IUCN reports that 5714 plants are threatened, for example, but admits that only 4 per cent of known plants has been assessed.
Lấy ví dụ, IUCN báo cáo rằng 5714 loài thực vật đang bị đe dọa, nhưng thừa nhận rằng chỉ 4% số loài thực vật đã biết đã được đánh giá.
And, of course, there are thousands of species that we have yet to discover.
Và, tất nhiên, có hàng ngàn loài mà chúng ta vẫn chưa khám phá ra.
Many of these could also be facing extinction.
Nhiều loài trong số này cũng có thể đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
It is important to develop a picture of the diversity of life on Earth now so that comparisons can be made in the future and trends identified.
Phát triển một bức tranh về sự đa dạng của sự sống trên Trái đất hiện nay là rất quan trọng để có thể thực hiện sự so sánh trong tương lai và xác định các xu hướng.
But it isn’t necessary to observe every single type of organism in an area to get a snapshot of the health of the ecosystem.
Nhưng không nhất thiết phải quan sát từng loại sinh vật trong một khu vực để có được một cái nhìn tổng quát về sức khỏe của hệ sinh thái.
In many habitats, there are species that are particularly susceptible to shifting conditions, and these can be used as indicator species.
Trong nhiều môi trường sống, có những loài đặc biệt nhạy cảm với các thay đổi của điều kiện môi trường, và chúng có thể được sử dụng làm loài chỉ thị.
In the media, it is usually large, charismatic animals such as pandas, elephants, tigers and whales that get all the attention when a loss of biodiversity is discussed.
Trên các phương tiện truyền thông, những động vật to lớn, có sức lôi cuốn như gấu trúc, voi, hổ và cá voi thường được mọi người chú ý khi thảo luận về sự mất đa dạng sinh học.
However, animals or plants far lower down the food chain are often the ones vital for preserving habitats – in the process saving the skins of those more glamorous species.
Tuy nhiên, các loài động vật hoặc thực vật ở tầng thấp hơn của chuỗi thức ăn thường là những loài quan trọng để bảo tồn môi trường sống - trong quá trình bảo vệ lớp da của những loài quyến rũ hơn.
There are known as keystone species.
Những loài này được gọi là loài chủ chốt.
By studying the complex feeding relationships within habitats, species can be identified that have a particularly important impact on the environment.
Bằng cách nghiên cứu các mối quan hệ kiếm ăn phức tạp trong môi trường sống, có thể xác định được các loài có tác động đặc biệt quan trọng đến môi trường.
For example, the members of the fig family are the staple food for hundreds of different species in many different countries, so important that scientists sometimes call figs “jungle burgers”.
Ví dụ, các thành viên của họ vả là thực phẩm chính cho hàng trăm loài khác nhau ở nhiều quốc gia khác nhau, quan trọng đến mức các nhà khoa học đôi khi gọi quả sung là “bánh mì kẹp thịt của rừng xanh”.
A whole range of animals, from tiny insects to birds and large mammals, feed on everything from the tree’s bark and leaves to its flowers and fruits.
Một loạt các loài động vật, từ côn trùng nhỏ bé đến chim chóc và động vật có vú lớn, ăn mọi thứ từ vỏ cây, lá cây đến hoa và trái cây.
Many fig species have very specific pollinators.
Nhiều loài sung có các loài thụ phấn rất cụ thể.
There are several dozen species of the fig tree in Costa Rica, and a different type of wasp has evolved to pollinate each one.
Có vài chục loài cây vả ở Costa Rica, và một loại ong bắp cày khác biệt đã tiến hóa để thụ phấn cho từng loài.
Chris Lyle of the Natural History Museum in London – who is also involved in the Global Taxonomy Initiative of the Convention on Biological Diversity – points out that if fig trees are affected by global warming, pollution, disease or any other catastrophe, the loss of biodiversity will be enormous.
Chris Lyle của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên ở London - người cũng tham gia Sáng kiến Phân loại Toàn cầu của Công ước Đa dạng Sinh học - chỉ ra rằng nếu cây sung bị ảnh hưởng bởi sự nóng lên toàn cầu, ô nhiễm, dịch bệnh hoặc bất kỳ thảm họa nào khác, thì sự đa dạng sinh học sẽ bị mất đi rất nhiều.
Similarly, sea otters play a major role in the survival of giant kelp forests along the coasts of California and Alaska.
Tương tự, rái cá biển đóng một vai trò quan trọng trong sự tồn tại của các khu rừng tảo bẹ khổng lồ dọc theo bờ biển California và Alaska.
These “marine rainforests” provide a home for a wide range of other species.
Những “khu rừng nhiệt đới biển” này là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật khác nhau.
The kelp itself is the main food of purple and red sea urchins and in turn, the urchins are eaten by predators, particularly sea otters.
Bản thân tảo bẹ là thức ăn chính của nhím biển màu tím và đỏ và sau đó, nhím biển lại bị những kẻ săn mồi, đặc biệt là rái cá biển ăn thịt.
They detach an urchin from the seabed then float to the surface and lie on their backs with the urchin shell on their tummy, smashing it open with a stone before eating the contents.
Chúng tách một con nhím ra khỏi đáy biển sau đó chúng nằm ngửa và nổi lên mặt nước, úp vỏ nhím vào bụng của chúng, dùng đá đập vỡ vỏ trước khi ăn thịt hết.
Urchins that are not eaten tend to spend their time in rock crevices to avoid the predators.
Nhím không bị ăn thịt có xu hướng dành thời gian của chúng trong các khe đá để tránh những kẻ săn mồi.
This allows the kelp to grow – and it can grow many centimetres in a day.
Điều này cho phép tảo bẹ phát triển - và nó có thể dài thêm nhiều cm trong một ngày.
As the forests form, bits of kelp break off and fall to the bottom to provide food for the urchins in their crevices.
Khi rừng hình thành, các mảnh tảo bẹ đứt ra và rơi xuống đáy để cung cấp thức ăn cho nhím trú trong các khe của chúng.
The sea otters thrive hunting for sea urchins in the kelp, and many other fish and invertebrates live among the fronds.
rái cá biển săn lùng nhím biển trong tảo bẹ, và nhiều loài cá và động vật không xương sống khác sống giữa các lớp lá lược.
The problems start when the sea otter population declines.
Các vấn đề bắt đầu khi quần thể rái cá biển giảm sút.
As large predators they are vulnerable – their numbers are relatively small to disease or human hunters can wipe them out.
Vì là những kẻ săn mồi lớn nên chúng rất dễ bị tổn thương - số lượng của chúng tương đối nhỏ để dịch bệnh hoặc những kẻ săn người có thể quét sạch chúng.
The result is that the sea urchin population grows unchecked and they roam the seafloor eating young kelp fronds.
Kết quả là quần thể nhím biển phát triển một cách không được kiểm soát và chúng đi lang thang dưới đáy biển ăn các lá tảo bẹ non.
This tends to keep the kelp very short and stops forests developing, which has a huge impact on biodiversity.
Điều này có xu hướng kiềm hãm độ cao của tảo bẹ và ngăn cản sự phát triển rừng, đem lại tác động rất lớn đến đa dạng sinh học.
Conversely, keystone species can also make dangerous alien species: they can wreak havoc if they end up in the wrong ecosystem.
Ngược lại, các loài chủ chốt cũng có thể gây nguy hiểm cho các loài lân cận: chúng có thể tàn phá nếu chúng biến mất trong hệ sinh thái không phù hợp.
The cactus moth, whose caterpillar is a voracious eater of prickly pear was introduced to Australia to control the rampant cacti.
Loài bướm đêm xương rồng, có sâu bướm là loài phàm ăn của quả lê gai đã được du nhập vào Úc để kiểm soát sự tràn lan của xương rồng.
It was so successful that someone thought it would be a good idea to introduce it to Caribbean islands that had the same problem.
Điều đó thành công đến mức ai đó nghĩ rằng sẽ là một ý kiến hay nếu giới thiệu nó đến các hòn đảo Caribe có cùng vấn đề.
It solved the cactus menace, but unfortunately, some of the moths have now reached the US mainland – borne on winds and in tourists’ luggage – where they are devastating the native cactus populations of Florida.
Nó đã giải quyết được mối đe dọa từ cây xương rồng, nhưng thật không may, một số loài bướm đêm hiện đã đến đất liền Hoa Kỳ - đi theo gió và trong hành lý của khách du lịch - nơi chúng đang tàn phá các quần thể xương rồng bản địa của Florida.
Organisations like the Convention on Biological Diversity work with groups such as the UN and with governments and scientists to raise awareness and fund research.
Các tổ chức như Công ước về Đa dạng sinh học làm việc với các nhóm như Liên hợp quốc và với các chính phủ và nhà khoa học để nâng cao nhận thức và tài trợ cho nghiên cứu.
A number of major international meetings – including the World Summit on Sustainable Development in Johannesburg this year – have set targets for governments around the world to slow the loss of biodiversity.
Một số hội nghị quốc tế lớn - bao gồm cả Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển bền vững tại Johannesburg năm nay - đã đặt ra các mục tiêu cho các chính phủ trên thế giới nhằm làm chậm sự mất đa dạng sinh học.
And the CITES meeting in Santiago last month added several more names to its list of endangered species for which trade is controlled.
Và cuộc họp của CITES tại Santiago vào tháng trước đã bổ sung thêm một số cái tên vào danh sách các loài nguy cấp mà việc buôn bán các loài được kiểm soát.
Of course, these agreements will prove of limited value if some countries refuse to implement them.
Tất nhiên, những thỏa thuận này sẽ có giá trị hạn chế nếu một số quốc gia từ chối thực hiện chúng.
There is cause for optimism, however.
Tuy nhiên, vẫn có lý do để lạc quan.
There seems to be a growing understanding of the need for sustainable agriculture and sustainable tourism to conserve biodiversity.
Dường như ngày càng có nhiều người hiểu biết về sự cần thiết của nông nghiệp bền vững và du lịch bền vững để bảo tồn đa dạng sinh học.
Problems such as illegal logging are being tackled through sustainable forestry programmes, with the emphasis on minimising the use of rainforest hardwoods in the developed world and on rigorous replanting of whatever trees are harvested.
Các vấn đề như khai thác gỗ bất hợp pháp đang được giải quyết thông qua các chương trình lâm nghiệp bền vững, với trọng tâm là giảm thiểu việc sử dụng gỗ rừng nhiệt đới ở các nước phát triển và nghiêm ngặt trồng lại bất cứ cây nào được khai thác.
CITES is playing its part by controlling trade in wood from endangered tree species.
Công ước CITES đang thực hiện vai trò của mình bằng cách kiểm soát việc buôn bán gỗ các loài cây có nguy cơ tuyệt chủng.
In the same way, sustainable farming techniques that minimise environmental damage and avoid monoculture.
Đồng thời, các kỹ thuật canh tác bền vững nhằm giảm thiểu tác hại đến môi trường và tránh tình trạng độc canh.
Action at a national level often means investing in public education and awareness.
Hành động ở cấp quốc gia thường có nghĩa là đầu tư vào giáo dục và nâng cao nhận thức của cộng đồng.
Getting people like you and me involved can be very effective.
Thu hút những người như bạn và tôi tham gia có thể rất hiệu quả.
Australia and many European countries are becoming increasingly efficient at recycling much of their domestic waste, for example, preserving natural resources and reducing the use of fossil fuels.
Úc và nhiều nước châu Âu đang ngày càng trở nên hiệu quả hơn trong việc tái chế phần lớn chất thải sinh hoạt của họ, chẳng hạn như bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
This, in turn, has a direct effect on biodiversity by minimising pollution, and an indirect effect by reducing the number of greenhouse gases emitted from incinerators and landfill sites.
Điều này, về sau, có ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học bằng cách giảm thiểu ô nhiễm và tác động gián tiếp bằng cách giảm số lượng khí nhà kính thải ra từ các lò đốt rác và bãi rác.

Từ vựng (22)

  • indicator species (ˈɪn.də.keɪ.t̬ɚ) (ˈspiː.ʃiːz) — các làoi chỉ thị
  • monoculture (ˈmɑː.noʊˌkʌl.tʃɚ) — độc canh
  • catastrophe (kəˈtæs.trə.fi) — thảm họa
  • voracious eater (vəˈreɪ.ʃəs) (ˈiː.t̬ɚ) — kẻ phàm ăn
  • mammal (ˈmæm.əl) — động vật có vú
  • incinerator (ɪnˈsɪn.ə.reɪ.t̬ɚ) — lò đốt rác
  • invertebrate (ɪnˈvɝː.t̬ə.brət) — động vật không xương sống
  • global warming (ˈɡloʊ.bəl) (ˈwɔːr.mɪŋ) — sự nóng lên toàn cầu
  • domestic waste (dəˈmes.tɪk) (weɪst) — chất thải sinh hoạt
  • biological diversity = biodiversity (ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl) (dɪˈvɝː.sə.t̬i) (ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i) — sự đa dạng sinh học
  • kelp (kelp) — tảo bẹ
  • seabed = seefloor (ˈsiˌbɛd) (seefloor*) — đáy biển
  • sea urchin (siː) (ˈɝː.tʃɪn) — nhím biển
  • pollinate (ˈpɑː.lə.neɪt) — thụ phấn
  • predator (ˈpred.ə.t̬ɚ) — động vật ăn thịt
  • keystone species (ˈkiː.stoʊn) (ˈspiː.ʃiːz) — các loài chủ chốt
  • cactus moth (ˈkæk.təs) (mɑːθ) — bướm đêm xương rồng
  • landfill site (ˈlænd.fɪl) (saɪt) — bãi rác
  • sea otter (siː) (ˈɑː.t̬ɚ) — rái cá biển
  • frond (frɑːnd) — lá lược (của cây dương xỉ)
  • alien species (ˈeɪ.li.ən) (ˈspiː.ʃiːz) — loài lân cận
  • microbe (ˈmaɪ.kroʊb) — vi sinh vật