← Danh sách bài đọc
Bài 113

Is Graffiti Art or Crime?

Graffiti là Nghệ thuật hay Phá hoại?

The term graffiti derives from the Italian graffito meaning ‘scratching’ and can be defined as uninvited marking or writing scratched or applied to objects, built structures and natural features.
Thuật ngữ graffiti bắt nguồn từ tiếng Ý graffito, có nghĩa là “vẽ nguệch ngoạc” và được định nghĩa là chữ viết hay việc ghi dấu trái phép hoặc viết linh tinh, khắc lên những đồ vật, công trình xây dựng và những nơi bỏ hoang.
It is not a new phenomenon: examples can be found on ancient structures around the world, in some cases predating the Greeks and Romans.
Đó không phải là một hiện tượng mới mẻ: những ví dụ có thể tìm thấy tại các công trình kiến trúc cổ xưa trên khắp thế giới, trong một số trường hợp, nó có trước thời Hy Lạp và La Mã.
In such circumstances it has acquired invaluable historical and archaeological significance, providing a social history of life and events at that time.
Trong những hoàn cảnh như vậy, graffiti có ý nghĩa khảo cổ học và lịch sử quý giá, cung cấp lịch sử xã hội về đời sống và các sự kiện vào lúc đó.
Graffiti is now a problem that has become pervasive, as a result of the availability of cheap and quick means of mark-making.
Ngày nay, graffiti đã trở nên phổ biến nhờ những công cụ đánh dấu nhanh chóng và rẻ tiền sẵn có.
It is usually considered a priority to remove graffiti as quickly as possible after it appears.
Graffiti thường bị coi là việc cần ưu tiên loại bỏ càng nhanh càng tốt sau khi nó xuất hiện.
This is for several reasons.
Có một số lý do cho việc này.
The first is to prevent ‘copy-cat’ emulation which can occur rapidly once a clean surface is defaced.
Đầu tiên là để ngăn chặn việc đua nhau ‘bắt chước’ diễn ra nhanh mỗi khi một bề mặt sạch bị làm xấu đi
It may also be of a racist or otherwise offensive nature and many companies and councils have a policy of removing this type of graffiti within an hour or two of it being reported.
Nó cũng có thể mang tính phân biệt chủng tộc hoặc gây khó chịu, nhiều công ty và hội đồng có chính sách xóa bỏ loại hình graffiti (hình vẽ trên tường) này trong vòng một hoặc hai giờ khi được báo tin.
Also, as paints, glues and inks dry out over time they can become increasingly difficult to remove and are usually best dealt with as soon as possible after the incident.
Ngoài ra, khi vẽ, keo và mực khô dần theo thời gian thì chúng có thể ngày càng trở nên khó xóa bỏ nên tốt nhất thường được xử lý càng sớm nhất có thể sau khi vụ việc xảy ra.
Graffiti can also lead to move serious forms of vandalism and, ultimately, the deterioration of an area, contributing to social decline.
Graffiti cũng có thể dẫn đến các hình thức phá hoại nghiêm trọng, và cuối cùng, làm khu vực xuống cấp, làm tăng sự suy thoái xã hội.
Although graffiti may be regarded as an eyesore, any proposal to remove it from sensitive historic surfaces should be carefully considered: techniques designed for more robust or utilitarian surfaces may result in considerable damage.
Mặc dù graffiti có lẽ được xem là một thứ gây chướng mắt, bất kỳ đề xuất nào yêu cầu xóa bỏ nó khỏi các bề mặt lịch sử nhạy cảm cũng phải được xem xét cẩn thận: các kỹ thuật đã thiết kế nhằm tăng độ vững chắc hoặc tính có lợi của các bề mặt có thể gây ra hư hại đáng kể.
In the event of graffiti incidents, it is important that the owners of buildings or other structures and their consultants are aware of the approach they should take in dealing with the problem.
Trong trường hợp xảy ra các vụ vẽ lên tường , điều quan trọng là chủ các tòa nhà hay các công trình xây dựng khác và chuyên gia tư vấn của họ nhận thức được phương pháp tiếp cận mà họ nên dùng để việc giải quyết vấn đề.
The police should be informed as there may be other related attacks occurring locally.
Cảnh sát phải được thông báo khi có thể có các hành động phá hoại liên quan khác diễn ra ở địa phương.
An incidence pattern can identify possible culprits, as can stylised signatures or nicknames, known as ‘tags’, which may already be familiar to local police.
Một kiểu phổ biến có thể xác định thủ phạm bị tình nghi, cũng như chữ ký hoặc biệt danh cách điệu, được gọi là ‘tags - thẻ’, những thứ này cảnh sát địa phương có lẽ quá quen thuộc rồi.
Photographs are useful to record graffiti incidents and may assist the police in bringing a prosecution.
Những bức ảnh hữu ích ghi lại những vụ graffiti (vẽ lê tường) xảy ra và có thể hỗ trợ cảnh sát trong việc truy tố.
Such images are also required for insurance claims and can be helpful in cleaning operatives, allowing them to see the problem area before arriving on site.
Những hình ảnh như vậy cũng cần cho việc đòi bồi thường bảo hiểm và có thể giúp ích cho những người thực hiện việc tẩy sạch, giúp cho họ thấy được khu vực có vấn đề trước khi đến hiện trường.
There are a variety of methods that are used to remove graffiti.
Có nhiều phương pháp được dùng để loại bỏ graffiti.
Broadly these divide between chemical and mechanical systems.
nhìn chung, những phương pháp này phân ra giữa phương pháp hóa học và cơ học.
Chemical preparations are based on dissolving the media; these solvents can range from water to potentially hazardous chemical ‘cocktails’.
Các chế phẩm hóa học dựa trên sự hòa tan các chất màu; các dung môi này có thể bao gồm từ dạng nước đến hóa chất ‘cocktail - pha trộn nhiều chất độc hại’ tiềm ẩn nguy hiểm.
Mechanical systems such as wire-brushing and grit-blasting attempt to abrade or chip the media from the surface.
Những phương pháp cơ học như là cố gắng chà sát bằng bàn chải dây thép (giống loại chà rỉ sét) và kỹ thuật phun cát để mài mòn hoặc bào các chất màu ra khỏi bề mặt.
Care should be taken to comply with health and safety legislation with regard to the protection of both passers-by and any person carrying out the cleaning.
Cần thận trong tuân thủ luật an toàn và sức khỏe về việc bảo vệ cả người qua đường và bất kì người nào thực hiện việc tẩy sạch.
Operatives should follow product guidelines in terms of application and removal, and wear the appropriate protective equipment.
Những người thực hiện (tẩy xóa graffiti) nên làm theo hướng dẫn về sử dụng và tháo lắp sản phẩm, và mang thiết bị bảo hộ thích hợp.
Measures must be taken to ensure that run-off, aerial mists, drips and splashes do not threaten unprotected members of the public.
When examining a graffiti incident it is important to assess the ability of the substrate to withstand the prescribed treatment.
Khi xem xét một vụ graffiti (vẽ lên tường) xảy ra, điều quan trọng là đánh giá khả năng chịu đựng của lớp nền với cách xử lý được áp dụng.
If there is any doubt regarding this, then small trial areas should be undertaken to assess the impact of more extensive treatment.
Nếu có bất kỳ nghi ngờ về điều này, thì những khu vực thử nghiệm nhỏ phải được thực hiện đánh giá tác động của cách xử lý trên diện rộng hơn.
A variety of preventive strategies can be adopted to combat a recurring problem of graffiti at a given site.
Nhiều chiến lược ngăn ngừa được thực hiện nhằm chống lại vấn đề graffiti tái diễn tại một địa điểm cụ thể.
As no two sites are the same, no one set of protection measures will be suitable for all situations.
Vì không có hai địa điểm nào giống nhau nên không có bộ biện pháp bảo vệ nào phù hợp với tất cả mọi vị trí.
Each site must be looked at individually.
Mỗi địa điểm phải được xem xét một cách riêng lẻ.
Surveillance systems such as closed-circuit television may also help.
Hệ thống giám sát như camera giám sát an ninh (CCTV) cũng có thể hỗ trợ.
In cities and towns around the country, prominently placed cameras have been shown to reduce anti-social behavior of all types including graffiti.
Ở các thành phố và thị trấn trên khắp quốc gia, dễ thấy rằng những camera giám sát được lắp đặt đã chứng minh là làm giảm mọi thể loại hành vi chống đối xã hội, kể cả graffiti.
Security patrols will also act as a deterrent to prevent recurring attacks.
Các cuộc tuần tra an ninh cũng sẽ giữ nhiệm vụ như một biện pháp ngăn chặn để ngăn ngừa các hành động phá hoại tái diễn.
However, the cost of this may be too high for most situations.
Tuy nhiên, chi phí của việc này có thể quá cao cho hầu hết các nơi.
A physical barriers such as a wall, railings, doors or gates can be introduced to discourage unauthorized access to a vulnerable site.
Các hàng rào vật lý như là một bức tường, rào chắn, cửa ra vào hoặc cổng có thể được dùng để ngăn cản sự xâm nhập trái phép đối với một địa điểm dễ bị tấn công.
However, consideration has to be given to the impact measures have on the structure being protected.
Tuy nhiên, cần phải lưu ý đến các biện pháp tác động trên những công trình đang được bảo vệ.
In the worst cases, they can be almost as damaging to the quality of the environment as the graffiti they prevent.
Trong những trường hợp xấu nhất, các biện pháp gần như có thể tổn hại đến chất lượng môi trường như những hình vẽ graffito mà chúng ta ngăn chặn
In others, they might simply provide a new surface for graffiti.
Trong những trường hợp khác, các biện pháp có lẽ dễ dàng cung cấp một bề mặt mới cho graffiti.
One of the most significant problems associated with graffiti removal is the need to remove it from surfaces that are repeatedly attacked.
Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất liên quan đến việc xóa bỏ graffiti là cần loại bỏ nó khỏi các bề mặt bị tấn công nhiều lần.
Under these circumstances, the repeated removal of graffiti using even the most gentle methods will ultimately cause damage to the surface material.
Trong những trường hợp này, ngay cả khi loại bỏ graffiti nhiều lần bằng cách dùng những phương pháp nhẹ nhàng nhất thì cuối cùng cũng vẫn gây tổn hại đến chất liệu bề mặt.
There may be situations where the preventive strategies mentioned above do not work or are not a viable proposition at a given site.
Có thể có những vị trí mà chiến lược ngăn ngừa được đề cập ở trên không hiệu quả hoặc không phải là một đề xuất khả thi tại một địa điểm cụ thể.
Anti-graffiti coatings are usually applied by brush or spray leaving a thin veneer that essentially serves to isolate the graffiti from the surface.
Các lớp phủ chống graffiti thường được dùng bằng chổi sơn hoặc bình phun để lại một lớp bảo vệ mỏng mà cơ bản dùng để tách hình vẽ graffiti khỏi bề mặt.
Removal of graffiti from a surface that has been treated in this way is much easier, usually using low-pressure water which reduces the possibility of damage.
Xóa bỏ graffiti từ một bề mặt được xử lý bằng cách này thì dễ hơn nhiều, thường dùng nước áp suất thấp để làm giảm khả năng hư hại.
Depending on the type of barrier selected it may be necessary to reapply the coating after each graffiti removal exercise..
Tùy thuộc vào loại vật chắn được chọn, có thể cần dùng lại lớp phủ bảo vệ sau khi mỗi lần thực hiện việc xóa bỏ graffiti.

Từ vựng (77)

  • derive (dɪˈraɪv) — bắt nguồn
  • ancient (ˈeɪn.ʃənt) — cổ xưa
  • pervasive (pɚˈveɪ.sɪv) — phổ biến, lan tràn khắp
  • predating (ˌpriːˈdeɪt) — có trước
  • circumstance (ˈsɝː.kəm.stæns) — hoàn cảnh
  • acquire (əˈkwaɪɚ) — có được
  • glues (ˈɡɫuz) — keo hồ
  • priority (praɪˈɔːr.ə.t̬i) — việc ưu tiên
  • prevent (prɪˈvent) — ngăn chặn
  • copy-cat (ˈkɑː.pi) (kæt) — bắt chước
  • eyesore (ˈaɪ.sɔːr) — vật chướng mắt
  • emulation (ˌem.jəˈleɪ.ʃən) — việc đua nhau
  • deface (dɪˈfeɪs) — làm xấu đi
  • utilitarian (juːˌtɪl.əˈter.i.ən) — tiện dụng (designed to be useful or practical rather than attractive)
  • racist (ˈreɪ.sɪst) — phân biệt chủng tộc
  • bringing a prosecution (ˈbɹɪŋɪŋ) (ˈeɪ, ə) (ˌprɑː.səˈkjuː.ʃən) — truy tố
  • offensive (əˈfɛnsɪv) — gây khó chịu
  • vandalism (ˈvæn.dəl.ɪ.zəm) — phá hoại
  • grit-blasting (ɡrɪt) (blæst) — phun cát
  • ultimately (ˈʌl.tə.mət.li) — cuối cùng
  • decline (dɪˈklaɪn) — suy thoái
  • an eyesore (æn) (ˈaɪ.sɔːr) — một thứ gây chướng mắt
  • proposal (prəˈpoʊ.zəl) — đề xuất
  • run-off (rʌn) (ɑːf) — chất lỏng thoát ra (the draining away of water (or substances carried in it) from the surface of an area of land, a building or structure, etc))
  • aerial mists (ˈer.i.əl) (ˈmɪsts) — hơi hóa chất trong không khí
  • robust (roʊˈbʌst) — vững chắc
  • incident (ˈɪn.sɪ.dənt) — vụ
  • splashes (ˈspɫæʃɪz) — giọt bắn
  • attack (əˈtæk) — hành động phá hoại
  • identify (aɪˈden.t̬ə.faɪ) — xác định
  • culprit (ˈkʌl.prɪt) — thủ phạm
  • stylised (stylised*) — cách điệu
  • coatings (ˈkoʊtɪŋz) — lớp phủ ngoài
  • familiar (fəˈmɪl.i.jɚ) — quen thuộc
  • assist (əˈsɪst) — hỗ trợ
  • prosecution (ˌprɑː.səˈkjuː.ʃən) — truy tố
  • insurance claim (ɪnˈʃɝː.əns) (kleɪm) — đòi bồi thường bảo hiểm
  • cleaning operatives (ˈkliː.nɪŋ) (ˈɑpɝətɪvz) — những người thực hiện việc tẩy sạch
  • broadly (ˈbrɑːd.li) — nhìn chung
  • divide (dɪˈvaɪd) — phân ra
  • system (ˈsɪs.təm) — phương pháp
  • preparation (ˌprep.əˈreɪ.ʃən) — chế phẩm
  • the media (ðə) (ˈmiː.di.ə) — các chất màu
  • solvent (ˈsɑːl.vənt) — dung môi
  • hazardous (ˈhæz.ɚ.dəs) — nguy hiểm
  • abrade (əˈbreɪd) — mài mòn
  • chip (tʃɪp) — bào
  • comply (kəmˈplaɪ) — tuân thủ
  • legislation (ˌledʒ.əˈsleɪ.ʃən) — luật
  • with regard to (wɪð) (rɪˈɡɑːrd) (tuː) — về việc
  • passers-by (ˈpæsɝz) (baɪ) — người qua đường
  • carrying out (ˈkæɹiɪŋ, ˈkɛɹiɪŋ) (aʊt) — thực hiện
  • operative (ˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv) — người thực hiện
  • protective equipment (prəˈtek.tɪv) (ɪˈkwɪp.mənt) — thiết bị bảo hộ
  • assess (əˈses) — đánh giá
  • substrate (ˈsʌb.streɪt) — lớp nền
  • withstand (wɪðˈstænd) — chịu đựng
  • prescribed (prɪˈskraɪbd) — được áp dụng
  • undertaken (ˈəndɝˌteɪkən) — được thực hiện
  • preventive (prɪˈven.t̬ɪv) — ngăn ngừa
  • recurring (rɪˈkɝː.ɪŋ) — tái diễn
  • individually (ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.ə.li) — một cách riêng lẻ
  • surveillance (sɚˈveɪ.ləns) — giám sát
  • closed-circuit television (kloʊzd) (ˈsɝː.kɪt) (ˈtel.ə.vɪʒ.ən) — camera giám sát an ninh (CCTV)
  • around (əˈraʊnd) — trên khắp
  • prominently (ˈprɑː.mə.nənt.li) — dễ thấy
  • patrol (pəˈtroʊl) — tuần tra
  • deterrent (dɪˈter.ənt) — ngăn chặn
  • barrier (ˈber.i.ɚ) — hàng rào
  • railing (ˈreɪ.lɪŋ) — rào chắn
  • discourage (dɪˈskɝː.ɪdʒ) — ngăn cản
  • viable proposition (ˈvaɪ.ə.bəl) (ˌprɑː.pəˈzɪʃ.ən) — đề xuất khả thi
  • brush (brʌʃ) — chổi sơn
  • veneer (vəˈnɪr) — lớp màng
  • isolate (ˈaɪ.sə.leɪt) — tách
  • reapply (ˌriː.əˈplaɪ) — dùng lại
  • exercise (ˈek.sɚ.saɪz) — thực hiện