← Danh sách bài đọc
Bài 123
The Beginning of Football
Sự ra đời của bóng đá
Nguồn: https://ieltssongngu.com
Football as we now know it developed in Britain in the 19th century, but the game is far older than this.
Như chúng ta đã biết, bóng đá được phát triển ở Ạnh vào thế kỉ 19, nhưng bộ môn thể thao này đã được ra đời sớm hơn rất nhiều.
In fact, the term has historically been applied to games played on foot, as opposed to those played on horseback, so ‘football’ hasn’t always involved kicking a ball.
Thực tế, thuật ngữ này trong lịch sử đã được đề cập cho các trò chơi thi đấu bằng chân, khác với những môn thi đấu trên lưng ngựa, nên “football” không phải lúc nào cũng liên quan đến việc đá bóng.
It has generally been played by men, though at the end of the 17th century, games were played between married and single women in a town in Scotland.
Trò chơi thường được chơi bởi đàn ông, mặc dù vào cuối thế kỷ 17, ở một thị trấn của Scotland, trò chơi đã được chơi giữa những người phụ nữ đã lập gia đình và những người còn độc thân.
The married women regularly won.
Chiến thắng thường thuộc về những người phụ nữ đã lập gia đình.
The very earliest form of football for which we have evidence is the ‘tsu’chu’, which was played in China and may date back 3,000 years.
Hình thức xuất hiện sớm nhất của bóng đá được chúng ta tìm thấy dẫn chứng là ‘tsu’chu’, được chơi ở Trung Quốc và có thể có từ 3,000 năm về trước.
It was performed in front of the Emperor during festivities to mark his birthday.
Nó được biểu diễn trước Hoàng đế trong những buổi lễ hội để chúc mừng ngày sinh của ông.
It involved kicking a leather ball through a 30-40 cm opening into a small net fixed onto long bamboo canes – a feat that demanded great skill and excellent technique.
Cuộc thi bao gồm việc đá một trái bóng được làm từ da qua một cái lỗ rộng 30-40 cm đến một cái lưới nhỏ được đặt cố định trên những thanh tre dài - một kỳ công mà đòi hỏi những kỹ năng tuyệt đỉnh và kỹ thuật tuyệt vời.
Another form of the game, also originating from the Far East, was the Japanese ‘kemari’ which dates from about the fifth century and is still played today.
Một hình thức khác của trò chơi, cũng có nguồn gốc từ miền Viễn Đông, là ‘kemari’ của người Nhật, nó có từ khoảng thế kỷ 5 và vẫn được chơi đến ngày nay.
This is a type of circular football game, a more dignified and ceremonious experience requiring certain skills, but not competitive in the way the Chinese game was, nor is there the slightest sign of struggle for possession of the ball.
Đây là một thể loại trò chơi đá bóng vòng tròn, một trải nghiệm trang nghiêm và nghi lễ hơn, đòi hỏi những kỹ năng nhất định, nhưng không mang tính cạnh tranh như cách thức diễn ra của Trung Quốc, cũng như không có dấu hiệu của việc tranh giành để sở hữu quả bóng.
The players had to pass the ball to each other, in a relatively small space, trying not to let it touch the ground.
Những người chơi phải chuyền bóng cho nhau, trong một không gian tương đối nhỏ, cố gắng không để bóng chạm đất.
The Romans had a much livelier game, ‘harpastum’.
Những người La Mã có một trò chơi sống động hơn nhiều với tên gọi ‘harpastum’.
Each team member had his own specific tactical assignment took a noisy interest in the proceedings and the score.
Mỗi thành viên trong đội có sự phân công chiến thuật cụ thể của riêng mình, họ không quan tâm nhiều đến diễn biến và tỷ số.
The role of the feet was so small as scarcely to be of consequence.
Bàn chân đóng vai trò rất nhỏ và hầu như không có gì quan trọng.
The game remained popular for 700 or 800 years, but, although it was taken to England, it is doubtful whether it can be considered as a forerunner of contemporary football.
Trò chơi này vẫn giữ nguyên tính phổ biến trong suốt 700 hoặc 800 năm, nhưng, mặc dù nó được du nhập đến Anh, vẫn có sự nghi ngờ rằng liệu bộ môn này có được được xem như tiền thân của môn thể thao bóng đá đương thời hay không.
The game that flourished in Britain from the 8th to the 19th centuries was substantially different from all the previously known forms – more disorganised, more violent, more spontaneous and usually played by an indefinite number of players.
Trò chơi phát triển mạnh mẽ ở Anh từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 19 về cơ bản rất khác biệt so với tất cả những hình thức đã được biết đến trước đây - vô tổ chức hơn, mạnh bạo hơn, tự phát hơn và thường được tham gia bởi một số lượng người chơi không xác định.
Frequently, the games took the form of a heated contest between whole villages.
Thông thường, những trò chơi này diễn ra dưới hình thức thi đấu quyết liệt giữa các ngôi làng.
Kicking opponents were allowed, as in fact was almost everything else.
Việc đá vào người đối thủ được cho phép, vì thực tế đó là hầu hết những thứ đã diễn ra.
There was tremendous enthusiasm for football, even though the authorities repeatedly intervened to restrict it, as a public nuisance.
Có rất nhiều người nhiệt tình với bóng đá, mặc dù chính quyền nhiều lần can thiệp để hạn chế nó, vì nó bị xem như gây phiền toái cho công chúng.
In the 14th and 15th centuries, England, Scotland and France all made football punishable by law, because of the disorder that commonly accompanied it, or because the well-loved recreation prevented subjects from practicing more useful military disciplines.
Trong thế kỷ 14 và 15, nước Anh, Scotland, và Pháp, việc đá bóng bị trừng phạt bởi pháp luật, vì sự mất trật tự thường đi kèm với nó, hoặc vì sự yêu thích nồng nhiệt đối với bộ môn thể thao giải trí này đã ngăn cản các nước thực hiện những quy tắc kỷ luật quân sự hữu ích hơn.
None of these efforts had much effect.
Không một sự nỗ lực nào có tác dụng.
The English passion for football was particularly strong in the 16th century, influenced by the popularity of the rather better organised Italian game of ‘calcio’.
Niềm đam mê với bóng đá của người Anh trở nên đặc biệt mạnh mẽ vào thế kỉ 16, bị ảnh hưởng bởi sự phổ biến của lối chơi có tổ chức hơn từ bộ môn thể thao ‘calcio’ của Ý.
English football was as rough as ever, but it found a prominent supporter in the school headmaster Richard Mulcaster.
Bóng đá Anh vẫn gặp khó khăn do sự trừng phạt của pháp luật, nhưng nó đã tìm được người hỗ trợ đắc lực là hiệu trưởng Richard Mulcaster của trường.
He pointed out that it had positive educational value and promoted health and strength.
Ông ta đã chỉ ra rằng bộ môn này có giá trị giáo dục tích cực và thúc đẩy sức khỏe lẫn sức mạnh.
Mulcaster claimed that all that was needed was to refine it a little, limit the number of participants in each team and, more importantly, have a referee to oversee the game.
Mulcaster cho rằng tất cả những thứ cần thiết là cải thiện lại một chút, giới hạn số lượng người tham gia mỗi đội, quan trọng hơn, phải có trọng tài để giám sát trận đấu.
The game persisted in a disorganised form until the early 19th century, when a number of influential English schools developed their own adaptations.
Trò chơi này vẫn tiếp tục diễn ra dưới hình thức vô tổ chức cho đến đầu thế kỷ 19, khi một số trường học có sức ảnh hưởng ở Anh phát triển những luật lệ riêng của họ.
In some, including Rugby School, the ball could be touched with the hands or carried; opponents could be tripped up and even kicked.
Ở một vài trường, bao gồm Rugby School, trái bóng có thể được dùng tay chạm hoặc mang theo; đối thủ có thể bị vấp, hoặc thậm chí bị đá.
It was recognised in educational circles that, as a team game, football helped to develop such fine qualities as loyalty, selflessness, cooperation, subordination and deference to the team spirit.
Trong giới giáo dục, bóng đá đã được công nhận rằng: với tư cách là một trò chơi đồng đội, bóng đá giúp phát triển những phẩm chất tốt đẹp như lòng trung thành, vị tha, hợp tác, phục tùng và tôn trọng tinh thần đồng đội.
A ‘games cult’ developed in schools and some form of football became an obligatory part of the curriculum.
Sự sùng bái đối với bộ môn thể thao này phát triển trong trường học và một số hình thức bóng đá đã trở thành một phần bắt buộc trong chương trình giảng dạy.
In 1863, developments reached a climax.
Vào năm 1863, sự phát triển đạt đến đỉnh điểm.
At Cambridge University, an initiative began to establish some uniform standards and rules that would be accepted by everyone, but there were essentially two camps: the minority – Rugby School and some others – wished to continue with their own form of the game, in particular allowing players to carry the ball.
Tại Đại học Cambridge, một sáng kiến bắt đầu thiết lập một số tiêu chuẩn và quy tắc thống nhất sẽ được mọi người chấp nhận, nhưng về cơ bản có hai phe: phe thiểu số - Trường Rugby và một vài trường khác - muốn tiếp tục với hình thức trò chơi của riêng họ, cụ thể là cho phép người chơi mang bóng.
In October of the same year, eleven London clubs and schools sent representatives to establish a set of fundamental rules to govern the matches played amongst them.
Vào tháng 10 cùng năm, mười một câu lạc bộ và trường học ở London đã cử đại diện để thiết lập một số quy tắc cơ bản để quản lý những trận đấu giữa họ.
This meeting marked the birth of the Football Association.
Cuộc họp mặt này đã đánh dấu sự ra đời của Hiệp Hội Bóng Đá Anh.
The dispute concerning kicking and tripping opponents and carrying the ball was discussed thoroughly at this and subsequent meetings, until eventually, on 8 December, the die-hard exponents of the Rugby style withdrew, marking a final split between rugby and football.
cuộc tranh luận liên quan đến việc đá, làm đối thủ vấp ngã và mang bóng được bàn luận kỹ lưỡng từ cuộc họp này đến cuộc họp kế tiếp, cho đến cuối cùng, vào ngày 8 tháng 12, những người cuối cùng ủng hộ phong cách bóng bầu dục đã rút lui, đánh dấu sự phân chia cuối cùng giữa bóng bầu dục và bóng đá.
Within eight years, the Football Association already had 50 member clubs, and the first football competition in the world was started – the FA Cup..
Trong vòng tám năm, Hiệp Hội Bóng Đá Anh đã có 50 câu lạc bộ thành viên, và giải bóng đá đầu tiên trên thế giới được bắt đầu - Cúp FA.
Từ vựng (32)
- forerunner (ˈfɔːrˌrʌn.ɚ) — tiền thân
- Essentially (ɪˈsen.ʃəl.i) — về cơ bản
- tactical (ˈtæk.tɪ.kəl) — (thuộc) chiến thuật
- tremendous (trɪˈmen.dəs) — to lớn
- take an interest in sth (teɪk) (æn) (ˈɪn.trɪst) (ˈɪn, ɪn) (sth*) — quan tâm, thích thú cái gì đó
- Deference (ˈdef.ɚ.əns) — sự tôn trọng
- Loyalty (ˈlɔɪ.əl.t̬i) — lòng trung thành
- Subordination (səˌbɔːr.dənˈeɪ.ʃən) — sự lệ thuộc
- Adaptation (ˌæd.əpˈteɪ.ʃən) — sự điều chỉnh
- Until eventually (ənˈtɪl) (ɪˈven.tʃu.ə.li) — cho đến cuối cùng
- ceremonious (ˌser.əˈmoʊ.ni.əs) — trịnh trọng
- Camp (kæmp) — phe, phái.
- Spirit (ˈspɪr.ət) — tinh thần
- punishable (ˈpʌn.ɪ.ʃə.bəl) — có thể trừng phạt
- contemporary (kənˈtem.pə.rer.i) — đương thời
- leather (ˈleð.ɚ) — da (thú)
- Refine (rɪˈfaɪn) — cải thiện
- Cult (kʌlt) — sự sùng bái
- sth/s.o be of consequence (sthso*) (biː) (əv) (ˈkɑːn.sə.kwəns) — cái gì/ai quan trọng
- Dispute (dɪˈspjuːt) — cuộc tranh luận
- scarcely (ˈskers.li) — chắc chắn là không
- Initiative (ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv) — sáng kiến
- intervene in sth to do sth (ˌɪn.t̬ɚˈviːn) (ˈɪn, ɪn) (sth*) (tuː) (də) (sth*) — can thiệp vào sth để làm gì
- Selflessness (ˈself.ləs.nəs) — lòng vị tha
- Persist (pɝˈsɪst) — tiếp tục diễn ra
- All that (is/was) needed to do sth (is/was) sth (ɑːl) (ðæt) (iswas*) (ˈniː.dɪd) (tuː) (də) (sth*) (iswas*) (sth*) — tất cả những thứ cần để làm gì là cái gì.
- exponent of sth (ɪkˈspoʊ.nənt) (əv) (sth*) — người ủng hộ cái gì
- A passion for sth (ˈeɪ, ə) (ˈpæʃ.ən) (fɔːr) (sth*) — sự say mê sth
- Representative (ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv) — người đại diện
- feat (fiːt) — sự kỳ công
- dignified (ˈdɪɡ.nə.faɪd) — trang nghiêm
- Thoroughly (ˈθɝː.ə.li) — kỹ lưỡng, cẩn thận