← Danh sách bài đọc
Bài 012
Reflecting On The Mirror
Sự phản chiếu qua gương
Nguồn: https://ieltssongngu.com
In all likelihood the first mirrors would have simply been pools of water that reflected the image of the one who looked into it.
Rất có thể những tấm gương đầu tiên chỉ đơn giản là những vũng nước phản chiếu hình ảnh của người nhìn vào nó.
Nature’s mirror, while cheap and readily accessible, must have also been quite frustrating with the slightest disturbance on the surface of the water making it difficult to see clearly.
Gương tự nhiên, dù rẻ và dễ sử dụng, chắc hẳn cũng khá khó chịu đối với sự khuấy động nhỏ nhất trên bề mặt nước khiến việc nhìn rõ ràng trở nên khó khăn.
It is not altogether clear when the first man-made mirrors were produced but mirrors made of brass are mentioned in the Bible, and after that mirrors of bronze were in common use among the ancient Egyptians, Romans and Greeks.
Không rõ hoàn toàn khi nào những chiếc gương nhân tạo đầu tiên được tạo ra tuy nhiên những chiếc gương làm bằng đồng thau được nhắc đến trong Kinh thánh, và sau đó những chiếc gương bằng đồng đã được sử dụng phổ biến với những người Ai Cập, La Mã và Hy Lạp cổ đại.
In addition to bronze, the Greeks and Romans experimented with polished silver to produce simple mirrors.
Ngoài gương đồng, người Hy Lạp và La Mã đã thử nghiệm với bạc đánh bóng để tạo ra những chiếc gương đơn giản.
Crude forms of glass mirrors were first made in Venice in 1300.
Các loại gương thủy tinh thô lần đầu tiên được sản xuất ở Venice vào năm 1300.
Small sheets of glass were cut from disks made by a spinning process.
Các tấm kính nhỏ được cắt ra từ các đĩa được tạo bởi quá trình kéo sợi.
When this glass was backed with a covering of tin or lead, a ‘mirror’ resulted.
Khi tấm kính này được bao phủ phía sau bởi một lớp thiếc hoặc chì, một "chiếc gương" đã tạo ra.
During the early periods of their development, mirrors were rare and expensive.
Trong giai đoạn đầu phát triển, gương rất hiếm và đắt tiền.
France had glass factories but only in Venice, Italy was the secret of mirror foiling.
Pháp có những nhà máy sản xuất thủy tinh nhưng chỉ ở Venice, người Ý biết bí quyết về cách tráng gương.
The chemical process of coating a glass surface with metallic silver was discovered by German chemist Justus von Liebig in 1835, and this advance inaugurated the modern techniques of mirror making.
Quá trình hóa học phủ một bề mặt thủy tinh bằng bạc kim loại được nhà hóa học người Đức Justus von Liebig phát hiện vào năm 1835, và bước tiến này đã khai mở cho kỹ thuật chế tạo gương hiện đại.
By the end of the 17th century mirrors were made in Britain and the manufacture of mirrors developed subsequently into an important industry in many other European countries.
Đến cuối thế kỷ 17, gương được chế tạo ở Anh và việc sản xuất gương sau đó đã phát triển thành một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nước châu Âu khác.
People wore them in their hats, or set them like jewels in their rings.
Mọi người đính chúng trong mũ, hoặc cài chúng như những viên ngọc trên nhẫn của họ.
Society glittered and shone like the firmament.
Khắp nơi lấp lánh và tỏa sáng như bầu trời sao.
A little later on, America was gripped by the mirror craze, only this time they wore interested in larger mirrors.
Một thời gian sau, nước Mỹ bị cuốn theo cơn sốt gương, chỉ có điều lần này họ hứng thú với những chiếc gương lớn hơn.
In house after house in residential districts and eastern cities there could be found one long mirror after another placed between two front parlour windows.
Từ nhà này sang nhà khác ở các khu dân cư và các thành phố phía đông, có thể tìm thấy tấm gương dài này đến tấm gương khác đặt giữa phía trước hai cửa sổ phòng khách.
In the manufacture of mirrors today, plate glass is cut to size, and all blemishes are removed by polishing with rouge.
Ngày nay, trong việc sản xuất gương, tấm kính được cắt theo kích thước và tất cả các vết bẩn được loại bỏ bằng cách đánh bóng với phấn chuyên dụng.
The glass is scrubbed and flushed with a reducing solution before silver is applied.
Kính được cọ rửa và xả nước bằng dung dịch khử trước khi đưa vào công đoạn tráng bạc.
The glass is then placed on a hollow, cast-iron tabletop, covered with felt, and kept warm by steam.
Tấm kính sau đó được đặt trên một mặt bàn trống làm từ gang, được bọc nỉ và giữ ấm bằng hơi nước.
A solution of silver nitrate is poured on the glass and left undisturbed for about 1 hour.
Dung dịch bạc nitrat được đổ lên tấm kính và để nguyên trong khoảng 1 giờ.
The silver nitrate is reduced to a metallic silver and a lustrous deposit of silver gradually forms.
Bạc nitrat bị khử thành bạc kim loại và mảng kết tủa bạc sáng bóng dần dần hình thành.
The deposit is dried, coated with shellac, and painted.
Phần kết tủa bạc được sấy, tráng với shellac, và phủ sơn.
Most present-day mirrors therefore, are made up of these layers.
Hầu hết các loại gương ngày nay đều được tạo thành từ các lớp này.
Glass is used on top because it is smooth, clear, and protects the reflective surface.
Phần kính được sử dụng trên cùng vì nó trơn tru, trong sạch, và bảo vệ bề mặt phản chiếu.
A mirror needs to be very smooth in order for the best reflection to occur.
Một tấm gương cần phải trơn bóng để có thể phản chiếu rõ nhất.
Mirrors may have plane or curved surfaces.
Những chiếc gương có thể có bề mặt gương phẳng hoặc cong.
A curved mirror is concave or convex depending on whether the reflecting surface faces toward the center of the curvature or away from it.
Một chiếc gương cong là gương cầu lõm hay gương cầu lồi, tùy thuộc vào bề mặt phản xạ hướng về tâm của mặt cong hay hướng ra xa nó.
Curved mirrors in ordinary usage have surfaces of varying shapes.
Gương cong thông thường hay được sử dụng có bề mặt với nhiều hình dạng khác nhau.
Perhaps the most common is spherical.
Phổ biến nhất có lẽ là hình cầu.
Spherical mirrors produce images that are magnified or reduced – exemplified, by mirrors for applying facial makeup and by rear-view mirrors for vehicles.
Gương hình cầu tạo ra hình ảnh được phóng đại hoặc thu nhỏ - nhằm tạo nên hình ảnh phản chiếu cho việc trang điểm và làm gương chiếu hậu cho xe cộ.
Cylindrical mirrors are another common type of shape.
Một loại gương phổ biến khác là gương hình trụ.
These focus a parallel beam flight to a linear focus.
Chúng hội tụ một chùm tia song song đến một tiêu điểm tuyến tính.
A paraboloidal mirror is one which is often used to focus parallel rays to a sharp focus, as in a telescope mirror, or to produce a parallel beam from a source at its focus, such as a searchlight.
Gương hình parabol là gương thường được sử dụng để hội tụ các tia song song đến tiêu điểm rõ nét, như kính thiên văn, hoặc để tạo ra chùm tia song song tại tiêu điểm nguồn sáng, chẳng hạn như đèn pha.
A less common but useful shape is the ellipsoidal.
Một hình dạng ít phổ biến hơn nhưng hữu dụng là gương hình elip.
Such a mirror will reflect light from one of its two focal points to the other.
Một chiếc gương elip sẽ phản xạ ánh sáng từ một trong hai tiêu điểm của nó sang tiêu điểm khác.
While the mirror is the focus of the production, the frame plays an important albeit slightly lesser role as the anchor by which the mirror is affixed to its proper place.
Dù gương là bộ phận chính trong quá trình sản xuất,thì khung gương cũng đóng một vai trò quan trọng mặc dù ít hơn nhưng lại chính là điểm tựa để gương được dán vào đúng vị trí của nó.
From the late 17th century onward, mirrors and their frames played an increasingly important part in the decoration of rooms.
Từ cuối thế kỷ 17 trở đi, gương và khung của chúng ngày càng đóng một vai trò quan trọng hơn trong việc trang trí phòng.
Complementing the shiny reflective mirror, the early frames were usually of ivory, silver, ebony, or tortoiseshell or were veneered with walnut, olive, and laburnum.
Bên cạnh tấm gương phản chiếu sáng bóng, những chiếc khung ban đầu thường được làm bằng ngà voi, bạc, gỗ mun, hoặc mai rùa, hay gỗ Veneer óc chó, ô liu và cây kim tước.
Needlework and bead frames were also to be found.
Những chiếc khung thêu thủ công và khảm đá quý cũng được tìm thấy.
Craftsmen such as Grinling Gibbons often produced elaborately carved mirror frames to match a complete decorative ensemble.
Những người thợ thủ công như Grinling Gibbons thường sản xuất những khung gương được chạm khắc công phu để phù hợp với tổng thể của một bộ trang trí.
The tradition soon became established of incorporating a mirror into the space over the mantelpiece; many of the early versions of these mirrors, usually known as "overmantels", were enclosed in glass frames.
Cách làm truyền thống này nhanh chóng tạo ra việc kết hợp một tấm gương vào không gian trên bệ lò sưởi; nhiều phiên bản đầu tiên của những chiếc gương này thường được biết đến như là “kệ gương trang trí trên bệ lò sưởi” và được bao bọc trong khung kính.
The architectural structure of which these mirrors formed a part became progressively more elaborate.
Các cấu trúc kiến tạo ra một phần của những chiếc gương này ngày càng trở nên phức tạp hơn.
Focusing heavily on the effect created by mirrors, 18th century designers such as the English brothers Robert and James Adam created fireplace units stretching from the hearth to the ceiling.
Tập trung chủ yếu vào hiệu ứng do gương tạo ra, vào thế kỉ 18, các nhà thiết kế người Anh như anh em Robert và James Adam đã tạo ra những chiếc lò sưởi kéo dài từ vị trí của lò lên đến trần nhà.
Oil the whole, mirror frames reflected the general taste of the time and were often changed to accommodate alterations in taste – frames usually being cheaper and hence more easily replaced than the mirror itself.
Dầu được quét lên toàn bộ khung gương là xu hướng chung của thời đó và thường được biến đổi để phù hợp với sự thay đổi thị hiếu - khung thường rẻ hơn và do đó dễ dàng thay thế hơn so với mặt gương.
By the end of the 18th century, painted decoration largely supplanted carving on mirrors, the frames being decorated with floral patterns or classical ornaments.
Vào cuối thế kỷ 18, trang trí bằng sơn đã thay thế phần lớn việc chạm khắc trên chiếc gương, khung được điểm xuyết bằng hoa văn hoặc đồ trang trí cổ điển.
At the same time the French started producing circular mirrors.
Ngay tại thời điểm đó người Pháp bắt đầu sản xuất gương tròn.
Usually surrounded by a neoclassical gilt frame that sometimes supported candlesticks, these mirrors enjoyed great popularity well into the 19th.
Thường được bao bọc bởi một khung mạ vàng theo phong cách tân cổ điển, đôi khi được cố định bởi chân nến, những chiếc gương này rất được ưa chuộng vào thế kỉ 19.
Improved skill in mirror making also made possible die introduction of the cheval glass, a freestanding full-length mirror, supported on a frame with four feet.
Kỹ thuật làm gương được cải thiện cũng góp phần cho việc ra đời gương cheval, một loại gương đứng dài soi toàn thân, được gắn trên một khung bốn chân.
These were mainly used for dressing purposes, though occasionally they had a decorative function.
Chúng chủ yếu được sử dụng cho mục đích thay đồ, tuy vậy đôi khi chúng còn có chức năng trang trí.
New, cheaper techniques of mirror production in the 19th century led to a great proliferation in their use.
Các kỹ thuật mới, rẻ hơn trong việc sản xuất gương vào thế kỷ 19 đã dẫn đến việc gương được sử dụng một cách rộng rãi.
Not only were they regularly incorporated into pieces of furniture – such as wardrobes and sideboards – they were also used in everything from high-powered telescopes to decorative schemes in public places.
Chúng không chỉ thường xuyên được kết hợp với các món đồ nội thất - chẳng hạn như tủ quần áo và tủ bát đĩa – mà chúng còn được sử dụng trong mọi lĩnh vực, từ kính thiên văn công suất lớn đến các dự án trang trí ở những nơi công cộng.
Từ vựng (19)
- frustrating (ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪŋ) — gây khó chịu
- disturbance (dɪˈstɝː.bəns) — sự khuấy động, xáo trộn, sự quấy rầy
- man-made (mæn) (meɪd) — nhân tạo
- polished silver (ˈpɑː.lɪʃt) (ˈsɪl.vɚ) — bạc đánh bóng (một phương pháp làm tăng độ cứng, độ sáng và kéo dài thời gian xỉn màu của bạc)
- a spinning process (ˈeɪ, ə) (ˈspɪn.ɪŋ) (ˈprɑː.ses) — quá trình kéo sợi (hoá học)
- mirror foiling (ˈmɪr.ɚ) (fɔɪl) — cách tráng gương
- metallic silver (məˈtæl.ɪk) (ˈsɪl.vɚ) — bạc kim loại
- blemish (ˈblem.ɪʃ) — vết bẩn
- polishing with rouge (ˈpɑː.lɪʃ) (wɪð) (ruːʒ) — đánh bóng với phấn chuyên dụng
- a reducing solution (ˈeɪ, ə) (rɪˈduːs) (səˈluː.ʃən) — dung dịch khử
- felt (felt) — nỉ
- steam (stiːm) — hơi nước
- deposit (dɪˈpɑː.zɪt) — kết tủa, mảng đọng
- shellac (ʃəˈlæk) — sơn cánh kiến
- concave (ˈkɑːn.keɪv) — gương cầu lõm
- convex (ˈkɑːn.veks) — gương cầu lồi
- the center of the curvature (ðə) (ˈsen.t̬ɚ) (əv) (ðə) (ˈkɝː.və.tʃɚ) — tâm của mặt cong
- spherical (ˈsfɪr.ɪ.kəl) — (thuộc) hình cầu
- mirror games (ˈmɪr.ɚ) (ˈɡeɪmz) — trò nghịch gương, giúp bé quan sát sự phản chiếu qua gương