← Danh sách bài đọc
Bài 142

How should reading be taught?

Việc đọc nên được dạy như thế nào?

How should reading be taught?
Việc đọc nên được dạy như thế nào?
Learning to speak is automatic for almost all children, but learning to read requires elaborate instruction and conscious effort.
Học nói là một bản năng tự nhiên đối với hầu hết trẻ em, nhưng học đọc đòi hỏi sự hướng dẫn tỉ mỉ và nỗ lực có nhận thức.
Well aware of the difficulties, educators have given a great deal of thought to how they can best help children learn to read.
Nhận thức rõ những khó khăn, các nhà giáo dục đã suy nghĩ rất nhiều về cách tốt nhất để giúp trẻ em học đọc.
No single method has triumphed.
Tuy nhiên chưa có một phương pháp nào thành công cả.
Indeed, heated arguments about the most appropriate form of reading instruction continue to polarize the teaching community.
Trên thực tế, những cuộc tranh luận gay gắt về cách tốt nhất để dạy đọc tiếp tục gây chia rẽ trong hệ thống giáo dục.
Three general approaches have been tried.
Ba cách tiếp cận chung đã được thử nghiệm.
In one, called whole-word instruction, children learn by rote how to recognise at a glance a vocabulary of 50 to 100 words.
Cách thứ nhất được gọi là phương pháp toàn chữ, trẻ em học thuộc lòng bằng cách nhận biết ngay một từ vựng từ 50 - 100 từ.
Then they gradually acquire other words, often through seeing them used over and over again in the context of a story.
Sau đó, họ dần dần học được những từ khác, thường là thông qua việc nhìn thấy chúng được sử dụng lặp đi lặp lại trong ngữ cảnh của một câu chuyện.
Speakers of most languages learn the relationship between letters and the sounds associated with them (phonemes).
Người nói hầu hết các ngôn ngữ đều được học về mối quan hệ giữa các chữ cái và âm thanh liên kết với chúng (âm vị).
That is, children are taught how to use their knowledge of the alphabet to sound out words.
Đó là, trẻ em được dạy cách sử dụng kiến thức của chúng về bảng chữ cái để phát âm các từ.
This procedure constitutes a second approach to teaching reading – phonics.
Quy trình này tạo thành một cách tiếp cận thứ hai để dạy đọc - ngữ âm.
Many schools have adopted a different approach: the whole-language method
Nhiều trường đã áp dụng một cách tiếp cận khác: phương pháp toàn ngôn ngữ
The strategy here relies on the child’s experience with the language
Chiến lược ở đây dựa trên trải nghiệm của trẻ với ngôn ngữ
For example, students are offered engaging books and are encouraged to guess the words that they do not know by considering the context of the sentence or by looking for clues in the storyline and illustrations, rather than trying to sound them out.
Ví dụ, học sinh được cung cấp những cuốn sách hấp dẫn và được khuyến khích đoán những từ mà họ không biết bằng cách xem xét ngữ cảnh của câu hoặc bằng cách tìm manh mối trong cốt truyện và hình ảnh minh họa, thay vì cố gắng phát âm chúng.
Many teachers adopted the whole-language approach because of its intuitive appeal
Nhiều giáo viên đã áp dụng phương pháp tiếp cận toàn bộ ngôn ngữ vì sự hấp dẫn trực quan của nó
Making reading fun promises to keep children motivated, and learning to read depends more on what the student does than on what the teacher does
Làm cho việc đọc sách trở nên thú vị hứa hẹn sẽ giúp trẻ có động lực và việc học đọc phụ thuộc nhiều hơn vào những gì học sinh làm hơn là những gì giáo viên làm
The presumed benefits of whole-language instruction – and the contrast to the perceived dullness of phonics – led to its growing acceptance across American during the 1990s and a movement away from phonics.
Những lợi ích được cho là của việc giảng dạy toàn ngôn ngữ - trái ngược với sự nhàm chán của việc học ngữ âm - đã giúp nó ngày càng được người Mỹ chấp nhận trong suốt những năm 1990 và đẩy việc dạy ngữ âm sang một bên.
However, many linguists and psychologists objected strongly to the abandonment of phonics in American schools.
Tuy nhiên, nhiều nhà ngôn ngữ học và tâm lý học phản đối gay gắt việc bỏ ngữ âm trong các trường học ở Mỹ.
Why was this so? In short, because research had clearly demonstrated that understanding how letters related to the component sounds in words is critically important in reading.
Tại sao lại như vậy? Tóm lại, bởi vì nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng rằng việc hiểu các chữ cái liên kết với các âm thanh tạo nên từ ngữ là vô cùng quan trọng trong việc đọc.
This conclusion rests, in part, on knowledge of how experienced readers make sense of words on a page.
Kết luận này một phần dựa vào kiến thức về cách người đọc có kinh nghiệm hiểu các từ trên một trang.
Advocates of whole-language instruction have argued forcefully that people often derive meanings directly from print without ever determining the sound of the word.
Những người ủng hộ việc hướng dẫn toàn bộ ngôn ngữ đã lập luận gay gắt rằng mọi người thường suy luận ý nghĩa trực tiếp từ văn bản mà không bao giờ xác định âm thanh của từ.
Some psychologists today accept this view, but most believe that reading is typically a process of rapidly sounding out words mentally.
Một số nhà tâm lý học ngày nay chấp nhận quan điểm này, nhưng hầu hết tin rằng đọc thường là một quá trình nhanh chóng phát âm các từ trong tâm trí.
Compelling evidence for this comes from experiments which show that subjects often confuse homophones (words that sound the same, such as Jrose and ‘rows5).
Bằng chứng thuyết phục cho điều này đến từ các thí nghiệm cho thấy các đối tượng thường nhầm lẫn giữa từ đồng âm (những từ phát âm giống nhau, chẳng hạn như Jrose và ‘row5).
This supports the idea that readers convert strings of letters to sounds.
Điều này ủng hộ ý tưởng rằng người đọc chuyển đổi chuỗi ký tự thành âm thanh.
In order to evaluate different approaches to teaching reading, a number of experiments have been carried out, firstly with college students, then with school pupils.
Để đánh giá các cách tiếp cận khác nhau trong việc dạy đọc, một số thí nghiệm đã được thực hiện, trước hết là với sinh viên đại học, sau đó là với học sinh phổ thông.
Investigators trained English-speaking college students to read using unfamiliar symbols such as Arabic letters (the phonics approach), while another group learned entire words associated with certain strings of Arabic letters (whole-word).
Các nhà điều tra đã huấn luyện các sinh viên đại học nói tiếng Anh cách đọc bằng các ký hiệu lạ như chữ Ả Rập (phương pháp tiếp cận ngữ âm), trong khi một nhóm khác học toàn bộ các từ liên quan đến một số chuỗi chữ cái Ả Rập nhất định (toàn bộ từ).
Then both groups were required to read a new set of words constructed from the original characters.
Sau đó, cả hai nhóm được yêu cầu đọc một nhóm từ mới được xây dựng từ các ký tự gốc.
In general, readers who were taught the rules of phonics could read many more new words than those trained with a whole-word procedure.
Nhìn chung, những người đọc được dạy các quy tắc ngữ âm có thể đọc nhiều từ mới hơn những người được đào tạo với quy trình toàn từ.
Classroom studies comparing phonics with either whole-word or whole-language instruction are also quite illuminating.
Các nghiên cứu trong lớp học so sánh ngữ âm với hướng dẫn toàn bộ từ hoặc toàn bộ ngôn ngữ cũng khá hữu ích.
One particularly persuasive study compared two programmes used in 20 first-grade classrooms.
Một nghiên cứu đặc biệt thuyết phục đã so sánh hai chương trình được sử dụng trong 20 lớp học lớp một.
Half the students were offered traditional reading instruction, which included the use of phonics drills and applications
Một nửa số học sinh được dạy đọc theo cách truyền thống, bao gồm việc làm các bài tập ngữ âm và các ứng dụng của chúng.
The other half were taught using an individualised method that drew from their experiences with languages; these children produce their own booklets of stories and developed sets of words to be recognised (common components of the whole-language approach).
Một nửa còn lại được dạy bằng phương pháp cá nhân hóa rút ra từ kinh nghiệm của họ với ngôn ngữ; những đứa trẻ này tự sản xuất tập sách truyện và phát triển các bộ từ để nhận biết (các thành phần chung của phương pháp tiếp cận toàn bộ ngôn ngữ).
This study found that the first group scored higher at year’s end on tests of reading and comprehension.
Nghiên cứu này cho thấy rằng nhóm đầu tiên đạt điểm cao hơn vào cuối năm trong các bài kiểm tra đọc hiểu.
If researchers are so convinced about the need for phonics instruction, why does the debate continue?
Nếu các nhà nghiên cứu bị thuyết phục về sự cần thiết của việc giảng dạy ngữ âm, tại sao cuộc tranh luận vẫn tiếp tục?
Because the controversy is enmeshed in the philosophical differences between traditional and progressive (or new) approaches, differences that have divided educators for years.
Bởi vì cuộc tranh cãi được đặt trong sự khác biệt triết học giữa phương pháp tiếp cận truyền thống và tiến bộ (hoặc mới), những khác biệt đã gây chia rẽ các nhà giáo dục trong nhiều năm.
The progressive challenge the results of laboratory tests and classroom studies on the basis of a broad philosophical skepticism about the values of such research.
Sự tiến bộ thách thức kết quả của các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và các nghiên cứu trong lớp học trên cơ sở hoài nghi triết học rộng rãi về các giá trị của nghiên cứu đó.
They champion student-centred learned and teacher empowerment.
Họ ủng hộ việc học tập lấy học sinh làm trung tâm và sự tự chủ của giáo viên.
Sadly, they fail to realise that these very admirable educational values are equally consistent with the teaching of phonics.
Đáng buồn thay, họ không nhận ra rằng những giá trị giáo dục rất đáng ngưỡng mộ này cũng đồng nhất với việc giảng dạy ngữ âm.
If schools of education insisted that would-be reading teachers learned something about the vast research in linguistics and psychology that bears on reading, their graduates would be more eager to use phonics and would be prepared to do so effectively.
Nếu các trường giáo dục yêu cầu các sinh viên muốn trở thành giáo viên dạy đọc hiểu được điều gì đó về nghiên cứu rộng lớn trong ngôn ngữ học và tâm lý học liên quan đến việc đọc thì sinh viên tốt nghiệp của họ sẽ nhiệt tình hơn trong việc sử dụng ngữ âm và được trang bị nhiều hơn để làm điều đó.
. They could allow their pupils to apply the principles of phonics while reading for pleasure.
Họ có thể cho phép học sinh của họ áp dụng các nguyên tắc ngữ âm trong khi đọc sách để giải trí.
Using whole-language activities to supplement phonics instruction certainly helps to make reading fun and meaningful for children, so no one would want to see such tools discarded.
Sử dụng các hoạt động toàn ngôn ngữ để bổ sung cho việc giảng dạy ngữ âm chắc chắn sẽ giúp việc đọc sách trở nên thú vị và có ý nghĩa đối với trẻ em, vì vậy không ai muốn nhìn thấy những công cụ như vậy bị bỏ đi.
Indeed, recent work has indicated that the combination of literature-based instruction and phonics is more powerful than either method used alone.
Thật vậy, công trình gần đây đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa hướng dẫn dựa trên tài liệu và ngữ âm có tác dụng mạnh hơn so với một trong hai phương pháp được sử dụng đơn lẻ.
Teachers need to strike a balance.
Giáo viên cần phải dạy song song 2 yếu tố đó.
But in doing so, we urge them to remember that reading must be grounded in a firm understanding of the connections between letters and sounds
Nhưng khi làm như vậy, chúng tôi khuyến khích các giáo viên nhớ rằng việc đọc phải có cơ sở để hiểu rõ về mối liên hệ giữa các chữ cái và âm thanh.
Educators who deny this reality are neglecting decades of research
Các nhà giáo dục phủ nhận thực tế này đang bỏ qua nghiên cứu của nhiều thập kỷ qua.
They are also neglecting the needs of their students.
Họ cũng đang phớt lờ nhu cầu của học sinh.