← Danh sách bài đọc
Bài 143

Magnetic Therapy

Liệu pháp từ tính

Magnetic therapy, which is a $5-billion market worldwide, is a form of alternative medicine which claims that Magnetic fields have healing power.
Liệu pháp từ tính - thị trường trị giá 5 tỷ đô trên toàn thế giới - là một ngành y học thay thế khi tuyên bố rằng từ trường có khả năng chữa bệnh.
Magnetic devices that are claimed to be therapeutic include Magnetic bracelets, insoles, wrist and knee bands, back and neck braces, and even pillows and mattresses.
Các thiết bị từ tính được cho là có tác dụng trị liệu bao gồm vòng đeo tay, lót giày, băng quấ(n) cổ tay và đầu gối, nẹp lưng và cổ, thậm chí cả gối và nệm từ tính.
Their annual sales are estimated at $300 million in the United States and more than a billion dollars globally.
Doanh thu hàng năm ước tính đạt 300 triệu đô la tại Hoa Kỳ và hơn một tỷ đô la trên toàn cầu.
They have been advertised to cure a vast array of ills, particularly pain.
Chúng được quảng cáo là có thể chữa khỏi rất nhiều bệnh, đặc biệt là các cơn đau.
The therapy works on the principle of balancing electrical energy in the body by pulsating magnetic waves through different parts of the body.
Liệu pháp trên hoạt động dựa trê(n) nguyên tắc cân bằng năng lượng điện trong cơ thể bằng cách phát xung sóng từ trường qua các bộ phận khác nhau của cơ thể.
The electrical currents generated by magnets increase the blood flow and oxygen which helps to heal many of the ailments.
Các dòng điện được tạo ra bởi nam châm làm tăng lưu lượng máu và oxy, giúp chữa lành nhiều bệnh.
The natural effects of the Earth’s magnetic field are considered to play an essential role in the health of humans and animals.
Các tác động tự nhiên của từ trường Trái đất được coi là đóng một vai trò thiết yếu đối với sức khỏe của con người và động vật.
It is generally accepted that our body draws some benefit from the Earth’s magnetic field.
Người ta thường chấp nhận rằng cơ thể chúng ta thu được một số lợi ích từ từ trường Trái đất.
To restore the balance within our body allows us to function at our optimum level.
Đạt được sự cân bằng bên trong cơ thể cho phép chúng ta hoạt động ở mức tối ưu.
For example, when the first astronauts returned to earth sick, NASA concluded that their illness resulted from the lack of a planetary magnetic field in outer space.
Ví dụ, khi các phi hành gia đầu tiên trở lại trái đất bị ốm, NASA kết luận rằng đó là do thiếu từ trường hành tinh trong không gian vũ trụ.
To resolve the problem, NASA placed magnets in the astronauts’ space suits and space travel vehicles, and astronauts have returned to Earth healthy ever since.
Để giải quyết vấn đề, NASA đã đặt nam châm trong bộ quần áo chuyên dụng và phương tiện du hành vũ trụ của các phi hành gia, kể từ đó các phi hành gia đã trở về Trái đất một cách khỏe mạnh.
Historically it is reported that magnets have been around for an extremely long time.
Người ta đã cho rằng nam châm đã xuất hiện xung quanh con người từ rất lâu.
The therapeutic power of magnets was known to physicians in ancient Greece, Egypt and China over 4000 years ago, who used naturally magnetic rock – lodestone – to treat a variety of physical and psychological ailments.
Khả năng trị liệu của nam châm đã được các thầy thuốc ở Hy Lạp, Ai Cập và Trung Quốc cổ đại biết đến hơn 4000 năm trước, những người đã sử dụng đá từ tính tự nhiên - đá từ tính lodesone - để điều trị nhiều loại bệnh về thể chất và tâm lý.
Cleopatra the beautiful Egyptian queen was probably the first celebrity to use magnets.
Nữ hoàng Ai Cập xinh đẹp Cleopatra có lẽ là người có danh tiếng đầu tiên sử dụng nam châm.
It is documented that in order to prevent from aging, she slept on a Lodestone to keep her skin youthful.
Có tài liệu cho rằng để ngăn ngừa lão hóa, bà đã ngủ trên đá từ Lodestone để giữ cho làn da trẻ trung.
Ancient Romans also used magnet therapy to treat eye disease.
Người La Mã cổ đại cũng sử dụng liệu pháp nam châm để điều trị bệnh về mắt.
The popularity of magnet therapy in the United States began to rise during the 1800s and soared in the post-Civil War era.
Sự phổ biến của liệu pháp nam châm ở Hoa Kỳ bắt đầu tăng lên trong những năm 1800 và tăng vọt trong thời kỳ Hậu Nội chiến.
Sears-Roebuck advertised magnetic jewelry in its catalog for the healing of virtually any ailment.
Sears-Roebuck đã quảng cáo đồ trang sức từ tính trong danh mục của mình để chữa lành hầu như mọi bệnh.
An Austrian psychoanalyst by the name of Wilhelm Reich immigrated to the United States in 1939 and researched the effects of electromagnetism on humans.
Một nhà phân tâm học người Áo tên là Wilhelm Reich nhập cư vào Hoa Kỳ vào năm 1939 và nghiên cứu tác động của điện từ đối với con người.
Today, Germany, Japan, Israel, Russia and at least 45 other countries consider magnetic therapy to be an official medical procedure for the treatment of numerous ailments, including various inflammatory and neurological problems.
Ngày nay, Đức, Nhật Bản, Israel, Nga và ít nhất 45 quốc gia khác coi liệu pháp từ trường là một thủ thuật y tế chính thức để điều trị rất nhiều loại bệnh, bao gồm các vấn đề về viêm và thần kinh khác nhau.
For those who practice magnetic therapy, strongly believe that certain ailments can be treated if the patient is exposed to magnetic fields while at the same time there is a strong resentment from the medical establishment and critics claim that most magnets don’t have the strength to affect the various organs and tissues within the body and it is a product of Pseudoscience and is not based on proper research and analysis.
Những người thực hành liệu pháp từ trường có niềm tin mãnh liệt rằng một số bệnh có thể được điều trị nếu bệnh nhân tiếp xúc với từ trường, trong khi đó, các cơ sở y tế và các nhà phê bình lại phản đối mạnh mẽ vì cho rằng hầu hết các loại nam châm không có sức mạnh ảnh hưởng đến các cơ quan và mô khác nhau trong cơ thể và nó là sản phẩm của Giả khoa học và không dựa trên nghiên cứu và phân tích thích hợp.
There are few reported complications of magnetic therapy and the World Health Organization says a low level of magnetic energy is not harmful.
Có một vài biến chứng được báo cáo của liệu pháp từ trường và Tổ chức Y tế Thế giới cho biết mức năng lượng từ trường thấp không có hại.
Documented side effects are not life-threatening and include pain, nausea and dizziness that disappeared when the magnets were removed.
Các tác dụng phụ được ghi nhận không đe dọa đến tính mạng và bao gồm đau, buồn nôn và chóng mặt biến mất khi nam châm được lấy ra.
If considering magnet therapy, as with any medical treatment, it is always advisable to consult one’s regular physician first.
Nếu xem xét liệu pháp nam châm, cũng như bất kỳ phương pháp điều trị y tế nào, trước tiên bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ thường xuyên.
Magnet therapy is gaining popularity; however, scientific evidence to support the success of this therapy is lacking.
Liệu pháp nam châm đang trở nên phổ biến; tuy nhiên, bằng chứng khoa học để hỗ trợ sự thành công của liệu pháp này còn thiếu.
More scientifically sound studies are needed in order to fully understand the effects that magnets can have on the body and the possible benefits or dangers that could result from their use.
Cần có những nghiên cứu khoa học đầy đủ hơn để hiểu về những tác động mà nam châm có thể có đối với cơ thể và những lợi ích hoặc nguy hiểm có thể xảy ra khi sử dụng chúng.
Researchers at Baylor University Medical Center recently conducted a double-blind study on the use of concentric-circle magnets to relieve chronic pain in 50 post-polio patients.
Các nhà nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Đại học Baylor gần đây đã thực hiện một nghiên cứu mù đôi (double-blind study) về việc sử dụng nam châm vòng tròn đồng tâm để giảm đau mãn tính ở 50 bệnh nhân sau bại liệt.
A static magnetic device or a placebo device was applied to the patient’s skin for 45 minutes.
Một thiết bị từ tính tĩnh hoặc thiết bị giả từ tính được áp dụng trên da của bệnh nhân trong 45 phút.
The patients were asked to rate how much pain they experienced when a “trigger point was touched.”
Các bệnh nhân được yêu cầu đánh giá mức độ đau đớn mà họ phải trải qua khi "chạm vào điểm kích hoạt".
The researchers reported that the 29 patients exposed to the magnetic device achieved lower pain scores than did the 21 who were exposed to the placebo device.
Các nhà nghiên cứu báo cáo rằng 29 bệnh nhân tiếp xúc với thiết bị từ tính đạt được điểm số đau thấp hơn so với 21 bệnh nhân tiếp xúc với thiết bị giả từ tính.
However, this study had significant flaws in their design.
Tuy nhiên, nghiên cứu này có những sai sót đáng kể trong việc thiết lập.
Although the groups were said to be selected randomly, the ratio of women to men in the experimental group was twice that of the control group; the age of the placebo group was four years higher than that of the control group; there were just one brief exposure and no systematic follow-up of patients.
Mặc dù các nhóm được cho là được chọn ngẫu nhiên, nhưng tỷ lệ phụ nữ trên nam giới trong nhóm thực nghiệm cao gấp đôi so với nhóm đối chứng; tuổi của nhóm dùng giả dược cao hơn 4 tuổi so với nhóm đối chứng; chỉ có một lần phơi nhiễm ngắn và không có sự theo dõi bệnh nhân có hệ thống tiếp theo đó.
Magnet therapy is gaining popularity; however, scientific evidence to support the success of this therapy is lacking.
Liệu pháp nam châm đang trở nên phổ biến; tuy nhiên, bằng chứng khoa học để hỗ trợ sự thành công của liệu pháp này còn thiếu.
More scientifically sound studies are needed in order to fully understand the effects that magnets can have on the body and the possible benefits or dangers that could result from their use.
Cần có những nghiên cứu khoa học hơn để hiểu đầy đủ về những tác động mà nam châm có thể có đối với cơ thể và những lợi ích hoặc nguy hiểm có thể xảy ra khi sử dụng chúng.

Từ vựng (99)

  • magnet (ˈmæɡ.nət) — (n) nam châm
  • Magnetic (mæɡˈnet̬.ɪk) — (adj) từ tính
  • electromagnetism (iˌlek.troʊˈmæɡ.nə.tɪ.zəm) — (n) điện từ học, hiện tượng điện từ
  • magnetic field (mæɡˈnet̬.ɪk) (fiːld) — từ trường
  • magnetic wave (mæɡˈnet̬.ɪk) (weɪv) — sóng từ
  • therapy (ˈθer.ə.pi) — (n) phép chữa bệnh, liệu pháp
  • therapeutic (ˌθer.əˈpjuː.t̬ɪk) — (adj) thuộc phép chữa bệnh
  • alternative (ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv) — (adj) thay thế
  • device (dɪˈvaɪs) — (n) thiết bị
  • sth be claimed to be ... (sth*) (biː) (kleɪm) (tuː) (biː) — sth được cho là ...
  • bracelets (ˈbɹeɪsɫɪts) — (n) vòng tay
  • power (ˈpaʊ.ɚ) — (n) khả năng, tài năng, năng lực
  • heal (hiːl) — (v) chữa khỏi (bệnh)
  • insole (ˈɪn.soʊl) — (n) đế trong, miếng lót trong (giày)
  • wrist (rɪst) — (n) cổ tay
  • brace (breɪs) — (n) nẹp, cái quấn quanh để giữ cố định
  • mattress (ˈmæt.rəs) — (n) nệm
  • annual (ˈæn.ju.əl) — (adj) hằng năm
  • estimate (ˈes.tə.meɪt) — (v) ước tính
  • cure (kjʊr) — (v) chữa bệnh, điều trị
  • a vast array of sth (ˈeɪ, ə) (væst) (əˈreɪ) (əv) (sth*) — nhiều sth
  • sth work on ... (sth*) (wɝːk) (ɑːn) — sth hoạt động dựa trên ...
  • principle (ˈprɪn.sə.pəl) — (n) nguyên tắc
  • balance (ˈbæl.əns) — (v) làm cho cân xứng; (n) sự cân bằng
  • pulsate (ˈpʌl.seɪt) — (v) (trong kỹ thuật) tạo ra xung nhịp, tạo ra chuyển động đều đặn mạnh
  • electrical current (iˈlek.trɪ.kəl) (ˈkɝː.ənt) — dòng điện
  • ailment (ˈeɪl.mənt) — (n) sự ốm đau bệnh tật, sự phiền não
  • disease (dɪˈziːz) — (n) bệnh
  • play an essential role (pleɪ) (æn) (ɪˈsen.ʃəl) (roʊl) — đóng một vai trò thiết yếu
  • draw (drɑː) — (v) thu hút, lôi kéo
  • benefit (ˈben.ə.fɪt) — (n) lợi ích
  • restore (rɪˈstɔːr) — (v) khôi phục
  • optimum level (ˈɑːp.tə.məm) (ˈlev.əl) — mưc tối ưu
  • funcion (funcion*) — (v) hoạt động
  • astronaut (ˈæs.trə.nɑːt) — (n) phi hành gia
  • planetary (ˈplæn.ɪ.ter.i) — (adj) (thuộc) hành tinh
  • resolve (rɪˈzɑːlv) — (v) giải quyết
  • place (pleɪs) — (v) để, đặt
  • suit (suːt) — (n) bộ quần áo (dùng trong một hoạt động riêng biệt)
  • vehicle (ˈviː.ə.kəl) — (n) phương tiện di chuyển
  • ever since (ˈev.ɚ) (sɪns) — kể từ đó
  • sth have been around (sth*) (hæv) (biːn) (əˈraʊnd) — sth đã xuất hiện
  • physician (fɪˈzɪʃ.ən) — (n) Thầy thuốc, bác sĩ (chuyên về điều trị không phải dùng phẫu thuật)
  • ancient (ˈeɪn.ʃənt) — (adj) xưa, cổ
  • lodestone (ˈloʊd.stoʊn) — (n) = loadstone = đá từ tính
  • treat (ˈtɹit) — (v) điều trị
  • treatment (ˈtɹitmənt) — (n) sự điều trị, phép trị bệnh
  • physical (ˈfɪz.ɪ.kəl) — (adj) (thuộc) thể chất
  • psychological (ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl) — (adj) (thuộc) tâm lý
  • psychoanalyst (ˌsaɪ.koʊˈæn.əl.ɪst) — (n) nhà phân tâm học
  • celebrity (səˈleb.rə.t̬i) — (n) người nổi tiếng, người có danh tiếng
  • to prevent from aging (tuː) (prɪˈvent) (frɑːm) (ˈeɪ.dʒɪŋ) — ngăn ngừa lão hóa
  • youthful (ˈjuːθ.fəl) — (adj) trẻ trung
  • popularity (ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i) — (n) sự phổ biến
  • soar (sɔːr) — (v) tăng vọt
  • virtually (ˈvɝː.tʃu.ə.li) — (adv) hầu như, gần như
  • immigrate (ˈɪm.ə.ɡreɪt) — (v) nhập cư
  • official (əˈfɪʃ.əl) — (adj) chính thức
  • procedure (prəˈsiː.dʒɚ) — (n) thủ tục, thủ thuật
  • numerous (ˈnuː.mə.rəs) — (adj) nhiều
  • inflammatory (ɪnˈflæm.ə.tɔːr.i) — (adj) (thuộc) viêm (y học)
  • neurological (ˌnʊr.əˈlɑː.dʒɪ.kəl) — (adj) (thuộc) thần kinh
  • Pseudoscience (ˈsuː.doʊ.saɪ.əns) — (n) Giả khoa học, Ngụy khoa học
  • patient (ˈpeɪ.ʃənt) — (n) bệnh nhân
  • be exposed to sth (biː) (ɪkˈspoʊzd) (tuː) (sth*) — được/bị tiếp xúc với sth
  • resentment (rɪˈzent.mənt) — (n) sự phản đối, sự oán giận
  • medical establishment (ˈmed.ɪ.kəl) (ɪˈstæb.lɪʃ.mənt) — cơ sở y tế
  • organ (ˈɔːr.ɡən) — (n) cơ quan (trong cơ thể), cơ quan nhà nước
  • tissue (ˈtɪʃ.uː) — (n) mô (cơ thể)
  • proper (ˈprɑː.pɚ) — (adj) thích hợp
  • complication (ˌkɑːm.pləˈkeɪ.ʃən) — (n) (y học) biến chứng
  • side effect (saɪd) (əˈfekt) — tác dụng phụ
  • life-threatening (laɪf) (ˈθret.ən.ɪŋ) — đe dọa tính mạng
  • nausea (ˈnɑː.ʒə) — (n) buồn nôn
  • dizziness (ˈdɪz.i.nəs) — (n) chóng mặt
  • It is advisable to ... (ɪt) (ɪz) (ədˈvaɪ.zə.bəl) (tuː) — Nên làm cái gì đó ...
  • consult (kənˈsʌlt) — (v) hỏi ý kiến
  • sound (saʊnd) — (adj) đầy đủ và hoàn chỉnh, đúng đắn, có cơ sở, có căn cứ, vững; lôgic, hợp lý
  • conduct (kənˈdʌkt) — (v) thực hiện
  • relieve (rɪˈliːv) — (v) làm nhẹ đi, làm dịu đi
  • chronic (ˈkrɑː.nɪk) — (adj) mãn tính
  • post-polio (poʊst) (ˈpoʊ.li.oʊ) — sau bại liệt
  • static (ˈstæt̬.ɪk) — (adj) tĩnh
  • placebo (pləˈsiː.boʊ) — (n) (y học) giả dược, thuốc trấn an
  • rate (reɪt) — (v) đánh giá
  • trigger point (ˈtrɪɡ.ɚ) (pɔɪnt) — điểm kích hoạt
  • control group (kənˈtroʊl) (ɡruːp) — nhóm dối chứng
  • achieve (əˈtʃiːv) — (v) đạt được
  • flaw (flɑː) — (n) sai sót
  • ratio (ˈreɪ.ʃi.oʊ) — (n) tỷ lệ
  • exposure (ɪkˈspoʊ.ʒɚ) — (n) sự phơi nhiễm
  • systematic (ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪk) — (adj) có hệ thống, có phương pháp
  • follow-up (ˈfɑː.loʊ) (ʌp) — (adj) tiếp tục, tiếp theo
  • Utilize (ˈjuː.t̬əl.aɪz) — (v) tận dụng, sử dụng
  • eyesight (ˈaɪ.saɪt) — (n) thị lực
  • involve (ɪnˈvɑːlv) — (v) dính líu, tham gia
  • in proportion (ˈɪn, ɪn) (prəˈpɔːr.ʃən) — tương xứng, cân xứng
  • instruction (ɪnˈstrʌk.ʃən) — (n) chỉ thị, lời chỉ dẫn
  • sophisticated (səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd) — (adj) phức tạp, tinh vi, công phu