← Danh sách bài đọc
Bài 147
Photovoltaics on the rooftop
Điện mặt trời trên mái nhà
Nguồn: https://ieltssongngu.com
Photovoltaics on the rooftop
Điện mặt trời trên mái nhà
A natural choice for powering the family home
Một sự lựa chọn từ tự nhiên để cung cấp năng lượng cho nhà gia đình
In the past, urban homeowners have not always had much choice in the way electricity is supplied to their homes.
Trước kia, các hộ gia đình sống ở đô thị không phải lúc nào cũng có nhiều lựa chọn về cách điện được cung cấp cho nhà của họ.
Now, however, there is a choice, and a rapidly increasing number of households worldwide are choosing the solar energy option.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn một lựa chọn, và ngày càng có nhiều hộ gia đình trên toàn thế giới đang lựa chọn phương án này, đó là sử dụng năng lượng mặt trời.
Solar energy, the conversion of sunlight into energy, is made possible through the use of ‘photovoltaics’, which are simple appliances that fit onto the roof of a house.
Năng lượng mặt trời được tạo ra bởi sự chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng và được thực hiện thông qua việc sử dụng 'tấm quang điện', là những thiết bị đơn giản có thể lắp trên nóc nhà.
The photovoltaics-powered home remains connected to the power lines, but no storage is required on-site, only a box of electronics (the inverter) to the interface between the photovoltaics and the grid network.
Ngôi nhà chạy bằng năng lượng mặt trời vẫn được kết nối với các đường dây điện, nhưng không cần thiết bị lưu trữ tại chỗ mà chỉ cần một hộp thiết bị điện tử (máy biến tần) đến mạch ghép nối giữa tấm pin mặt trời và mạng lưới điện.
Figure 1 illustrates the system.
Hình 1 minh họa hệ thống này.
During the day, when the home may not be using much electricity, excess power from the solar array is fed back to the grid, to factories and offices that need daytime power.
Vào ban ngày, khi nhà ở không sử dụng nhiều điện, năng lượng dư thừa từ tấm pin mặt trời sẽ phát ngược lên cho lưới điện, cho các nhà máy và các văn phòng cần điện ban ngày.
At night, power flows the opposite way.
Vào ban đêm, dòng điện chạy theo chiều ngược lại.
The grid network effectively provides storage.
Lưới điện cung cấp nguồn lưu trữ điện rất hiệu quả.
If the demand for electricity is well matched to when the sun shines, solar energy is especially valuable.
Nếu nhu cầu sử dụng điện trùng với thời điểm lúc mặt trời đang chiếu sáng thì năng lượng mặt trời trở thành một nguồn năng lượng đặc biệt có giá trị.
This occurs in places like California in the US and Japan, where air-conditioning loads for offices and factories are large but heating loads for homes are small.
Điều này xảy ra ở những nơi như California ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, nơi mà công suất tiêu thụ điện cho điều hòa văn phòng và nhà máy rất lớn nhưng công suất tiêu thụ điện cho sưởi ấm nhà ở thì lại nhỏ.
The first systematic exploration of the use of photovoltaics on homes began in the US during the 1970s.
Cuộc thử nghiệm có tính hệ thống đầu tiên về việc sử dụng năng lượng mặt trời trong nhà ở bắt đầu ở Mỹ trong những năm 1970.
A well-conceived program started with the sitting of a number of residential experiment stations’ at selected locations around the country, representing different climatic zones.
Một chương trình được lên kế hoạch kỹ lưỡng đã bắt đầu bằng việc đặt một số trạm thí nghiệm dân cư ở một số địa điểm trên cả nước, mỗi trạm đại diện cho một vùng khí hậu khác nhau.
These stations contained a number of ‘dummy’ houses, each with different solar-energy system design.
Các trạm này chứa một số ngôi nhà ‘mô hình’, mỗi ngôi nhà có một thiết kế hệ thống năng lượng mặt trời khác nhau.
Homes within the communities close to these stations were monitored to see how well their energy use matched the energy generated by the stations’ dummy roofs.
Những ngôi nhà ở các khu vực xung quanh những trạm này được giám sát để xác định liệu mức tiêu thụ năng lượng của họ có bằng năng lượng được tạo ra từ những mái nhà giả tại các trạm này hay không.
A change in US government priorities in the early 1980s halted this program.
Tuy nhiên, một sự thay đổi trong các chính sách ưu tiên của chính phủ Hoa Kỳ vào đầu những năm 1980 đã khiến chương trình này phải tạm dừng.
With the US effort dropping away, the Japanese Sunshine Project came to the fore.
Trong khi nỗ lực của Hoa Kỳ đang giảm sút, Dự án Ánh sáng của Nhật Bản đã vươn lên dẫn đầu.
A large residential test station was installed on Rokko Island beginning in 1986.
Một trạm thử nghiệm dân cư lớn đã được lắp đặt trên đảo Rokko bắt đầu từ năm 1986.
This installation consists of 18 ‘dummy’ homes.
Hệ thống lắp đặt này bao gồm 18 ngôi nhà "mô hình".
Each equipped with its own 2-5 kilowatt photovoltaic system (about 20 – 50 square meters for each system).
Mỗi ngôi nhà được trang bị hệ thống quang điện 2-5 kilowatt riêng (khoảng 20-50 mét vuông cho mỗi hệ thống).
Some of these simulated homes have their own electrical appliances inside, such as TV sets, refrigerators and air conditioning units, which switch on and off under computer control providing a lavish lifestyle for the non-existent occupants.
Một số ngôi nhà mô hình này có các thiết bị điện riêng bên trong, chẳng hạn như TV, tủ lạnh và máy điều hòa không khí - được bật và tắt dưới sự điều khiển của máy tính, đây được coi là nơi mang lại cuộc sống xa hoa cho những cư dân không tồn tại.
For the other systems, electronics simulate these household loads.
Đối với các hệ thống khác, thiết bị điện tử mô phỏng các tải điện của các hộ gia đình này.
This test station has allowed being explored in a systematic way, under well-controlled test conditions.
Trạm thử nghiệm này cho phép nghiên cứu một cách có hệ thống, trong các điều kiện thử nghiệm được kiểm soát tốt.
With no insurmountable problems identified, the Japanese have used the experience gained from this station to begin their own massive residential photovoltaics campaign.
Với rất ít hoặc không có vấn đề lớn nào được xác định, người Nhật bắt đầu chiến dịch phát điện quang nhà ở quy mô lớn của riêng họ dựa trên những bài học rút ra từ trạm này.
Meanwhile, Germany began a very important ‘1,000 roof program’ in 1990, aimed at installing photovoltaics on the roofs of 1,000 private homes.
Trong khi đó, vào năm 1990, Đức bắt đầu triển khai một dự án quan trọng- "dự án 1.000 mái nhà", với mục tiêu lắp đặt quang điện trên mái của 1.000 ngôi nhà riêng.
Large federal and regional government subsidies were involved, accounting in most cases for 70% of the total system costs.
Một khoản trợ cấp đáng kể của chính quyền liên bang và khu vực cũng được rót vào dự án này, chiếm hơn 70% tổng chi phí lắp đặt hệ thống trong hầu hết các trường hợp.
The program proved immensely popular, forcing its extension to over 2,000 homes scattered across Germany.
Chương trình đã rất thành công đến mức nó được mở rộng đến hơn 2.000 ngôi nhà trên khắp nước Đức.
The success of this program stimulated other European countries to launch a similar program.
Thành công của chương trình này đã thúc đẩy các nước châu Âu khác khởi động một chương trình tương tự.
Japan’s ‘one million roof program’ was prompted by the experience gained in the Rokko Island test site and the success of the German 1,000 roof program.
"Chương trình một triệu mái nhà" của Nhật Bản cũng được thúc đẩy bởi kinh nghiệm thu được ở địa điểm thử nghiệm Đảo Rokko và sự thành công của chương trình 1.000 mái nhà của Đức.
The initially quoted aims of the Japanese New Energy Development Organization were to have 70,000 homes equipped with the photovoltaics by the year 2000, on the way to 1 million by 2010.
Mục tiêu ban đầu được đưa ra của Tổ chức Phát triển Năng lượng Mới Nhật Bản là có 70.000 ngôi nhà được trang bị năng lượng mặt trời vào năm 2000, và tiếp tục đạt tới 1 triệu vào năm 2010.
The program made a modest start in 1994 when 539 systems were installed with a government subsidy of 50 percent.
Chương trình này có một khởi đầu khá khiêm tốn vào năm 1994 khi 539 hệ thống được lắp đặt với mức trợ cấp 50% của chính phủ.
Under this program, entire new suburban developments are using photovoltaics.
Toàn bộ các dự án phát triển vùng ngoại ô mới đều đang sử dụng năng lượng mặt trời theo dự án này.
This is good news, not only for the photovoltaic industry but for everyone concerned with the environment.
Có thể nói đây là tin tốt, không chỉ cho ngành công nghiệp năng lượng mặt trời mà còn cho tất cả mọi người quan tâm đến môi trường.
The use of fossil fuels to generate electricity is not only costly in financial terms, but also in terms of environmental damage.
Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch để tạo ra điện không chỉ gây tốn kém về mặt tài chính mà còn gây tổn hại đến môi trường.
Gases produced by the burning of fossil fuels in the production of electricity are a major contributor to the greenhouse effect.
Khí gas tạo ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong quá trình sản xuất điện là thủ phạm chính gây ra hiệu ứng nhà kính.
To deal with this problem, many governments are now proposing stringent targets on the amount of greenhouse gas emissions permitted.
Để giải quyết vấn đề này, một số quốc gia đang đề xuất những hạn chế nghiêm ngặt về lượng khí thải nhà kính có thể được thải ra.
These targets mean that all sources of greenhouse gas emissions including residential electricity use will receive closer attention in the future.
Các mục tiêu này có nghĩa là tất cả các nguồn phát thải khí nhà kính bao gồm cả việc sử dụng điện dân dụng sẽ được kiểm soát sát sao hơn trong tương lai.
It is likely that in the future, governments will develop building codes that attempt to constrain the energy demands of new housing.
Có khả năng là trong tương lai, các chính phủ sẽ phát triển các bộ luật xây dựng nhằm hạn chế nhu cầu năng lượng của nhà ở mới.
For example, the use of photovoltaics or the equivalent may be stipulated to lessen demands on the grid network and hence reduce fossil fuel emissions.
Ví dụ, việc sử dụng năng lượng mặt trời hoặc năng lượng tương đương có thể là điều bắt buộc để giảm thiểu nhu cầu sử dụng mạng lưới điện và nhờ đó, giảm phát thải nhiên liệu hóa thạch.
Approvals for building renovations may also be conditional upon taking such energy-saving measures.
Việc phê duyệt xây dựng đổi mới cũng có thể phụ thuộc vào việc thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng như vậy.
If this were to happen, everyone would benefit.
Nếu điều này thực sự diễn ra, mọi người sẽ đều được hưởng lợi.
Although there is an initial cost in attaching the system to the rooftop, the householder’s outlay is soon compensated with the savings on energy bills.
Mặc dù có chi phí ban đầu trong việc lắp đặt hệ thống này lên mái nhà, nhưng chi phí bỏ ra của chủ hộ sẽ sớm được đền bù bằng khoản tiết kiệm cho hóa đơn năng lượng về sau.
In addition, everyone living on the planet stands to gain from the more benign environmental impact..
Thêm vào đó, tất cả mọi người trên hành tinh này đều được hưởng lợi nếu chúng ta biết đối đãi với môi trường một cách ôn hòa hơn.
Từ vựng (27)
- photovoltaics (ˈfoʊtoʊvoʊɫˈteɪɪks) — quang điện, điện mặt trời
- conversion (kənˈvɝː.ʒən) — sự chuyển đổi
- power line (ˈpaʊ.ɚ) (laɪn) — đường dây diện
- on-site (ɑːn) (saɪt) — tại chỗ
- inverter (ɪnˈvɝː.t̬ɚ) — máy biến tần
- interface (ˈɪn.t̬ɚ.feɪs) — mạch ghép nối ( kĩ thuật)
- grid network (ɡrɪd) (ˈnet.wɝːk) — mạng lưới điện
- feed back (fiːd) (bæk) — phát ngược lại
- systematic (ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪk) — mang tính hệ thống
- well-conceived (wel) (kənˈsiːv) — thiết kế kĩ lưỡng
- monitor (ˈmɑnətɝ) — giám sát
- be well matched to (biː) (wel) (ˈmætʃt) (tuː) — phù hợp với
- drop away (drɑːp) (əˈweɪ) — giảm dần, trở nên tồi tệ
- come to the fore (kʌm) (tuː) (ðə) (fɔːr) — nổi bật hơn
- simulate (ˈsɪm.jə.leɪt) — mô phỏng
- lavish (ˈlæv.ɪʃ) — xa hoa
- occupant (ˈɑː.kjə.pənt) — người sử dụng, người sở hữu
- insurmountable (ˌɪn.sɚˈmaʊn.t̬ə.bəl) — không thể khắc phục được
- subsidy (ˈsʌb.sə.di) — tiền trợ cấp
- prompt (prɑːmpt) — thúc đẩy, gợi cảm hứng
- stringent (ˈstrɪn.dʒənt) — nghiêm khắc, chặt chẽ ( về nội quy, luật pháp…)
- building code (ˈbɪl.dɪŋ) (koʊd) — bộ luật xây dựng
- constrain (kənˈstreɪn) — ép buộc, cưỡng ép
- stipulate (ˈstɪp.jə.leɪt) — quy định, đặt điều kiện
- be conditional upon (biː) (kənˈdɪʃ.ən.əl) (əˈpɑːn) — phụ thuộc vào
- compensate (ˈkɑːm.pən.seɪt) — đền bù, bồi thường
- benign (bɪˈnaɪn) — tốt, nhân từ, ôn hòa ( khí hậu)