← Danh sách bài đọc
Bài 155
Development of Adolescence (The Adolescence)
Sự phát triển của tuổi vị thành niên (Thanh thiếu niên)
Nguồn: https://ieltssongngu.com
The American Academy of Pediatrics recognizes three stages of adolescence.
Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ công nhận ba giai đoạn của tuổi vị thành niên.
These are early, middle and late adolescence, and each has its own developmental tasks.
Đó là giai đoạn đầu, giữa và cuối vị thành niên, và mỗi giai đoạn có các nhiệm vụ phát triển riêng.
Teenagers move through these tasks at their own speed depending on their physical development and hormone levels.
Thanh thiếu niên trải qua những nhiệm vụ này với tốc độ riêng, tùy thuộc vào phát triển thể chất và mức độ hóc-môn của chúng.
Although these stages are common to all teenagers, each child will go through them in his or her own highly individual ways.
Mặc dù các giai đoạn này là chung cho tất cả thanh thiếu niên, mỗi đứa trẻ sẽ trải qua theo những cách rất riêng của mình.
During the early years young people make the first attempts to leave the dependent, secure role of a child and to establish themselves as unique individuals, independent of their parents.
Trong những năm đầu, những người trẻ tuổi đã có những nỗ lực đầu tiên để rời bỏ sự phụ thuộc, vùng an toàn của một đứa trẻ và định hình bản thân như những cá thể độc nhất, độc lập khỏi cha mẹ mình.
Early adolescence is marked by rapid physical growth and maturation.
Giai đoạn đầu vị thành niên được đánh dấu bởi sự phát triển về thể chất và sự trưởng thành nhanh chóng.
The focus of adolescents’ self-concepts is thus often on their physical self and their evaluation of their physical acceptability.
Do đó, trọng điểm của các khái niệm về bản thân của thanh thiếu niên thường về cơ thể và sự đánh giá của chúng về khả năng chấp nhận cơ thể mình.
Early adolescence is also a period of intense conformity to peers.
Giai đoạn đầu vị thành niên cũng là giai đoạn thích ứng mạnh mẽ với bạn bè đồng trang lứa.
‘Getting along,’ not being different, and being accepted seem somehow pressing to the early adolescent.
‘Hòa đồng,’ không khác biệt, và được chấp nhận dường như phần nào gây áp lực với thanh thiếu niên mới lớn.
The worst possibility, from the view of the early adolescent, is to be seen by peers as ‘different’.
Theo quan điểm của chúng, khả năng tệ nhất là bị bạn bè đồng lứa coi là “khác biệt”.
Middle adolescence is marked by the emergence of new thinking skills.
Giai đoạn giữa vị thành niên được đánh dấu bởi sự xuất hiện các kỹ năng tư duy mới.
The intellectual world of the young person is suddenly greatly expanded.
Thế giới tri thức của những người trẻ bỗng chốc được mở rộng rất nhiều.
Their concerns about peers are more directed toward their opposite sexed peers.
Mối quan tâm của chúng về bạn bè cùng lứa hướng nhiều hơn đến bạn khác giới.
It is also during this period that the move to establish psychological independence from one’s parents accelerates.
Cũng trong giai đoạn này, động thái thiết lập sự độc lập tâm lý khỏi cha mẹ diễn ra nhanh hơn.
Delinquency behavior may emerge since parental views are no longer seen as absolutely correct by adolescents.
hành vi phạm lỗi có thể xuất hiện vì trẻ vị thành niên không còn xem quan điểm của bố mẹ là hoàn toàn đúng nữa.
Despite some delinquent behavior, middle adolescence is a period during which young people are oriented toward what is right and proper.
Mặc dù có một số hành vi phạm lỗi, giữa vị thành niên là giai đoạn mà người trẻ được định hướng điều gì là đúng đắn và thích đáng.
They are developing a sense of behavioral maturity and learning to control their impulsiveness.
Chúng đang phát triển ý thức về trưởng thành trong hành động và học cách kiểm soát tính bốc đồng của mình.
Late adolescence is marked by the final preparations for adult roles.
Giai đoạn cuối vị thành niên được đánh dấu bởi những chuẩn bị cuối cùng cho vai trò trưởng thành.
The developmental demands of late adolescence often extend into the period that we think of as young adulthood.
Các nhu cầu phát triển của giai đoạn cuối vị thành niên thường kéo dài sang giai đoạn ta xem là mới trưởng thành.
Late adolescents attempt to crystallize their vocational goals and to establish a sense of personal identity.
Thanh thiếu niên ở giai đoạn cuối cố gắng làm rõ mục tiêu nghề nghiệp của mình và thiết lập ý thức về bản sắc cá nhân.
Their needs for peer approval are diminished and they are largely psychologically independent from their parents.
Nhu cầu về sự chấp nhận của bạn bè giảm dần và họ phần lớn độc lập tâm lý khỏi cha mẹ.
The shift to adulthood is nearly complete.
Quá trình chuyển sang tuổi trưởng thành gần như hoàn tất.
Some years ago, Professor Robert Havighurst of the University of Chicago proposed that stages in human development can best be thought of in terms of the developmental tasks that are part of the normal transition.
Vài năm trước, Giáo sư Robert Havighurst thuộc Đại học Chicago đã đề xuất rằng các giai đoạn trong sự phát triển của con người có thể được xem xét tốt nhất qua các nhiệm vụ phát triển mà là một phần của quá trình chuyển đổi thông thường.
He identified eleven developmental tasks associated with the adolescent transition.
Ông đã xác định 11 nhiệm vụ phát triển liên quan đến quá trình chuyển đổi ở vị thành niên.
One developmental task an adolescent needs to achieve is to adjust to a new physical sense of self.
Một nhiệm vụ phát triển mà trẻ vị thành viên cần đạt là điều chỉnh để có ý thức về cơ thể mới của bản thân.
At no other time since birth does an individual undergo such rapid and profound physical changes as during early adolescence.
Chưa có giai đoạn nào kể từ khi sinh ra, một cá nhân trải qua những thay đổi thể chất nhanh và sâu sắc như trong thời kỳ đầu vị thành niên.
Puberty is marked by sudden rapid growth in height and weight.
tuổi dậy thì được đánh dấu bằng sự phát triển đột ngột về chiều cao và cân nặng.
Also, the young person experiences the emergence and accentuation of those physical traits that make him or her a boy or girl.
Ngoài ra, người trẻ trải nghiệm sự xuất hiện và nổi bật của các đặc điểm cơ thể khiến chúng trở thành con trai hoặc con gái.
The effect of this rapid change is that a young adolescent often becomes focused on his or her body.
Ảnh hưởng của sự thay đổi nhanh chóng này là thanh thiếu niên trẻ tuổi thường tập trung vào cơ thể mình.
Before adolescence, children’s thinking is dominated by a need to have a concrete example for any problem that they solve.
Trước tuổi vị thành niên, suy nghĩ của trẻ em bị chi phối bởi nhu cầu có ví dụ cụ thể cho bất kỳ vấn đề nào mà chúng giải quyết.
Their thinking is constrained to what is real and physical.
Suy nghĩ của chúng bị hạn chế trong những gì có thật và hữu hình.
During adolescence, young people begin to recognize and understand abstractions.
Ở tuổi vị thành niên, người trẻ bắt đầu nhận biết và hiểu những điều trừu tượng.
The adolescent must adjust to increased cognitive demands at school.
Thanh thiếu niên phải điều chỉnh để quen với những yêu cầu nhận thức gia tăng ở trường.
Adults see high school in part as a place where adolescents prepare for adult roles and responsibilities and in part as preparatory for further education.
Người lớn một phần xem trường trung học là nơi thanh thiếu niên chuẩn bị cho vai trò và trách nhiệm của người trưởng thành, và một phần như chuẩn bị cho giáo dục cao hơn.
School curricula are frequently dominated by the inclusion of more abstract, demanding material, regardless of whether the adolescents have achieved formal thought.
Các chương trình học ở trường thường bị chi phối bởi tài liệu trừu tượng và đòi hỏi phức tạp hơn, bất kể thanh thiếu niên có suy nghĩ đúng thể thức hay không.
Since not all adolescents make the intellectual transition at the same rate, demands for abstract thinking prior to achievement of that ability may be frustrating.
Vì không phải tất cả thanh thiếu niên đều có cùng tốc độ chuyển biến trí tuệ, yêu cầu về tư duy trừu tượng trước khi đạt được khả năng đó có thể gây nản lòng.
During adolescence, as teens develop increasingly complex knowledge systems and a sense of self, they also adopt an integrated set of values and morals.
Trong độ tuổi vị thành niên, khi trẻ phát triển hệ thống kiến thức ngày càng phức tạp và ý thức về bản thân, chúng cũng nhận một bộ tích hợp các giá trị và đạo đức.
During the early stages of moral development, parents provide their child with a structured set of rules of what is right and wrong, what is acceptable and unacceptable.
Trong những giai đoạn đầu của phát triển đạo đức, cha mẹ cho con mình một bộ quy tắc có cấu trúc về điều gì là đúng và sai, điều gì được chấp nhận và điều gì không.
Eventually, the adolescent must assess the parents’ values as they come into conflict with values expressed by peers and other segments of society.
Sau cùng, thanh thiếu niên phải đánh giá các giá trị của cha mẹ khi chúng mâu thuẫn với các giá trị được thể hiện bởi bạn bè cùng lứa và những thành phần khác của xã hội.
To reconcile differences, the adolescent restructures those beliefs into a personal ideology.
Để dung hòa những khác biệt, thanh thiếu niên tái cấu trúc những niềm tin đó thành hệ tư tưởng cá nhân.
The adolescent must develop expanded verbal skills.
Thanh thiếu niên phải phát triển các kỹ năng ngôn từ mở rộng.
As adolescents mature intellectually, as they face increased school demands, and as they prepare for adult roles, they must develop new verbal skills to accommodate more complex concepts and tasks.
Khi thanh thiếu niên trưởng thành về mặt trí tuệ, khi chúng đối mặt những yêu cầu gia tăng của nhà trường, và khi chúng chuẩn bị cho vai trò trưởng thành, chúng phải phát triển kỹ năng nói mới để đáp ứng các khái niệm và nhiệm vụ phức tạp hơn.
Their limited language of childhood is no longer adequate.
Ngôn ngữ hạn chế của chúng thời thơ ấu không còn đủ nữa.
Adolescents may appear less competent because of their inability to express themselves meaningfully.
Thanh thiếu niên có thể tỏ ra kém năng lực hơn vì không có khả năng để thể hiện bản thân đủ ý nghĩa.
The adolescent must establish emotional and psychological independence from his or her parents.
Thanh thiếu niên phải thiết lập sự độc lập về tình cảm và tâm lý khỏi cha mẹ mình.
Childhood is marked by a strong dependence on one’s parents.
Thời thơ ấu được đánh dấu bởi sự phụ thuộc mạnh mẽ vào cha mẹ.
Adolescents may yearn to keep that safe, secure, supportive, dependent relationship.
Thanh thiếu niên có thể khao khát muốn giữ mối quan hệ phụ thuộc, hỗ trợ, vững chắc và an toàn đó.
Yet, to be an adult implies a sense of independence, of autonomy, of being one’s own person.
Tuy nhiên, trở thành một người trưởng thành ngụ ý một ý thức độc lập, tự chủ, ý thức trở thành con người của chính mình.
Adolescents may vacillate between their desire for dependence and their need to be independent.
Thanh thiếu niên có thể lung lay giữa khao khát phụ thuộc và nhu cầu độc lập.
In an attempt to assert their need for independence and individuality, adolescents may respond with what appears to be hostility and lack of cooperation.
Trong nỗ lực để khẳng định nhu cầu độc lập và tính cá nhân, thanh thiếu niên có thể phản ứng bằng những gì có vẻ thù địch và thiếu hợp tác.
Từ vựng (34)
- maturation (ˌmætʃ.əˈreɪ.ʃən) — trưởng thành
- self-concepts (self) (ˈkɑnsɛps, ˈkɑnsɛpts) — các khái niệm về bản thân
- conformity (kənˈfɔːr.mə.t̬i) — thích ứng
- emergence (ɪˈmɝː.dʒəns) — sự xuất hiện
- accelerate (ekˈsel.ɚ.eɪt) — diễn ra nhanh hơn
- delinquency behavior (dɪˈlɪŋ.kwən.si) (bɪˈheɪ.vjɚ) — hành vi phạm lỗi
- oriented (ˈɔɹiˌɛntəd, ˈɔɹiˌɛntɪd) — được định hướng
- a sense of behavioral maturity (ˈeɪ, ə) (sens) (əv) (bɪˈheɪ.vjɚ.əl) (məˈtʊr.ə.t̬i) — ý thức về trưởng thành trong hành động
- impulsiveness (ɪmˈpʌl.sɪv.nəs) — tính bốc đồng
- crystallize (ˈkrɪs.təl.aɪz) — làm rõ
- a sense of personal identity (ˈeɪ, ə) (sens) (əv) (ˈpɝsɪnəɫ) (aɪˈden.t̬ə.t̬i) — ý thức về bản sắc cá nhân
- diminished (dɪˈmɪn.ɪʃ) — giảm dần
- transition (trænˈzɪʃ.ən) — quá trình chuyển đổi
- identified (aɪˈden.t̬ə.faɪ) — xác định
- undergo (ˌʌn.dɚˈɡoʊ) — trải qua
- profound (prəˈfaʊnd) — sâu sắc
- puberty (ˈpjuː.bɚ.t̬i) — tuổi dậy thì
- accentuation (əkˌsen.tʃuˈeɪ.ʃən) — nổi bật
- dominated (ˈdɑməˌneɪtəd) — bị chi phối
- constrained to (kənˈstreɪnd) (tuː) — bị hạn chế trong
- abstraction (æbˈstræk.ʃən) — những điều trừu tượng
- adjust to (əˈdʒʌst) (tuː) — điều chỉnh để quen với
- intellectual transition (ˌɪn.t̬əlˈek.tʃu.əl) (trænˈzɪʃ.ən) — chuyển biến trí tuệ
- integrated (ˈɪn.t̬ə.ɡreɪ.t̬ɪd) — tích hợp
- come into conflict with (kʌm) (ˈɪn.tuː) (ˈkɑːn.flɪkt) (wɪð) — mâu thuẫn
- reconcile (ˈrek.ən.saɪl) — dung hòa
- ideology (ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi) — hệ tư tưởng
- verbal skills (ˈvɝː.bəl) (ˈskɪɫz) — các kỹ năng ngôn từ, kỹ năng nói
- accommodate (əˈkɑː.mə.deɪt) — đáp ứng
- vacillate (ˈvæs.ə.leɪt) — lung lay
- individuality (ˌɪn.də.vɪdʒ.uˈæl.ə.t̬i) — tính cá nhân
- hostility (hɑːˈstɪl.ə.t̬i) — thù địch
- centrality (senˈtræl.ə.t̬i) — trọng tâm
- restructure (ˌriːˈstrʌk.tʃɚ) — tái cấu trúc