← Danh sách bài đọc
Bài 172

The Can – A Brief History Lesson

Những chiếc lon - Một bài học lịch sử vắn tắt

The story of the can begins in 1795 when Nicholas Appert, a Parisian, had an idea: why not pack food in bottles like wine?
Câu chuyện về chiếc lon bắt đầu vào năm 1795 khi Nicholas Appert, một người Paris, nảy ra ý tưởng: tại sao không đóng gói thực phẩm trong chai như rượu vang?
Fifteen years later, after researching and testing his idea, he published his theory: if food is sufficiently heated and sealed in an airtight container, it will not spoil.
Mười lăm năm sau, sau khi nghiên cứu và thử nghiệm ý tưởng, ông đã công bố giả thuyết của mình: nếu thực phẩm nếu được làm nóng đủ và đóng kín trong hộp kín hơi thì sẽ không bị hỏng.
In 1810 Peter Durand, an English man, wanted to surpass Appert’s invention, so he elected to try tin instead of glass.
Năm 1810, Peter Durand, một người Anh, muốn vượt qua phát minh của Appert, vì vậy ông đã chọn thử thiếc thay vì thủy tinh.
Like glass, tin could be sealed airtight but tin was not breakable and was much easier to handle.
Giống như thủy tinh, thiếc có thể kín khí nhưng thiếc không bị vỡ và dễ xử lý hơn nhiều.
Durand himself did no canning, but two other English men, Bryan Donkin and John Hall, used Durand’s patent.
Bản thân Durand không đóng hộp, nhưng hai người Anh khác, Bryan Donkin và John Hall, đã sử dụng bằng sáng chế của Durand.
After experimenting for more than a year, they set up a commercial canning factory and by 1813 they were sending tins of food to British army and navy authorities for trial.
Sau khi thử nghiệm trong hơn một năm, họ đã thành lập một nhà máy đóng hộp thương mại và đến năm 1813, họ đã gửi những hộp thực phẩm cho quân đội và chính quyền hải quân Anh để thử nghiệm.
Perhaps the greatest encouragement to the newborn canning industry was the explosion in the number of new colonial territories.
Có lẽ sự khích lệ lớn nhất đối với ngành công nghiệp đồ hộp sơ khai là sự bùng nổ về số lượng các lãnh thổ thuộc địa mới.
As people and goods were being transported to all parts of the world, the can industry itself was growing in new territories.
Khi con người và hàng hóa được vận chuyển đến tất cả các nơi trên thế giới, bản thân ngành công nghiệp đồ hộp đang phát triển ở những vùng lãnh thổ mới.
Englishmen who emigrated to America brought their newfound knowledge with them.
Những người Anh di cư đến Mỹ đã mang theo những kiến thức mới tìm thấy của họ.
One of these was Thomas Kensett, who might fairly be called the father of the can manufacturing industry in the United States.
Một trong số này là Thomas Kensett, người có thể được gọi là cha đẻ của ngành sản xuất đồ hộp ở Hoa Kỳ.
In 1812 he set up a small plant on the New York waterfront to can the first hermetically sealed products in the United States.
Năm 1812, ông thành lập một nhà máy nhỏ trên bờ sông New York để đóng hộp các sản phẩm kín đầu tiên ở Hoa Kỳ.
Just before the Civil War, a technical advance by canners enabled them to speed up production.
Ngay trước Nội chiến, tiến bộ kỹ thuật của các nhà đóng hộp đã giúp họ tăng tốc sản xuất.
Adding calcium chloride to the water in which cans were cooked raised the water temperature, speeding up the canning process.
Thêm canxi clorua vào nước trong đó đồ hộp được nấu sẽ làm tăng nhiệt độ nước, đẩy nhanh quá trình đóng hộp.
Also for almost 100 years, tin cans were made by artisans by hand.
Cũng trong gần 100 năm, lon thiếc đã được các nghệ nhân làm bằng tay.
It was a laborious process, requiring considerable skill and muscle.
Đó là một quá trình gian khổ, đòi hỏi kỹ năng và sức lao động đáng kể.
As the industrial revolution took hold in the United States, the demand for cans increased and machines began to replace the artisans’ handiwork.
Khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra ở Hoa Kỳ, nhu cầu về đồ hộp tăng lên và máy móc bắt đầu thay thế các công việc thủ công của các nghệ nhân.
A good artisan could make only 10 cans a day.
Một nghệ nhân giỏi có thể chỉ làm được 10 lon mỗi ngày.
True production progress in can-making began in 1922, when American engineers perfected the body-making process.
Tiến trình sản xuất thực sự trong lĩnh vực chế tạo đồ hộp bắt đầu vào năm 1922, khi các kỹ sư Mỹ hoàn thiện quy trình chế tạo thân lon.
New methods soon increased production of cans to as many as 250 a minute.
Các phương pháp mới đã sớm tăng sản lượng lon lên 250 lon một phút.
As early as 1940, can manufacturers began to explore the possibility of adapting cans to package carbonated soft drinks.
Ngay từ năm 1940, các nhà sản xuất lon đã bắt đầu khám phá khả năng điều chỉnh lon để đóng gói nước ngọt có ga.
The can had to be strengthened to accommodate higher internal can pressures created by carbonation (especially during warm summer months), which meant increasing the thickness of the metal used in the can ends.
Chiếc lon phải được tăng cường để có thể chịu được áp suất bên trong lon cao hơn do quá trình cacbonat hóa tạo ra (đặc biệt là trong những tháng mùa hè ấm áp), có nghĩa là làm tăng độ dày của kim loại được sử dụng trong các đầu lon.
Another concern for the new beverage can was its shelf life.
Một mối quan tâm khác đối với lon nước giải khát mới là thời hạn sử dụng của nó.
Even small amounts of dissolved tin or iron from the can could impair the drinking quality of drinks.
Ngay cả một lượng nhỏ thiếc hoặc sắt hòa tan từ lon cũng có thể làm giảm chất lượng uống của đồ uống.
Also the food acids, including carbonic, citric and phosphoric, in soft drinks presented a risk for the rapid corrosion of exposed tin and iron in the can.
Ngoài ra, các axit thực phẩm, bao gồm cacbonic, xitric và photphoric, trong nước giải khát có nguy cơ gây ăn mòn nhanh chóng cho thiếc và sắt tiếp xúc trong lon.
At this point the can was upgraded by improving the organic coatings used to line the inside.
Tại thời điểm này, chiếc lon đã được nâng cấp bằng cách cải tiến các lớp phủ hữu cơ được sử dụng để lót bên trong.
The can manufacturers then embarked on a program of material and cost savings by reducing both the amount of steel and the amount of coating used in can making.
Sau đó, các nhà sản xuất đồ hộp bắt tay vào một chương trình tiết kiệm vật liệu và chi phí bằng cách giảm cả lượng thép và lượng lớp phủ được sử dụng trong việc chế tạo đồ hộp.
These efforts were in part inspired by a new competitor – aluminum.
Những nỗ lực này một phần được lấy cảm hứng từ một đối thủ cạnh tranh mới – nhôm.
Beverage cans made from aluminum were first introduced in 1965.
Lon nước giải khát được làm từ nhôm lần đầu tiên được ra mắt vào năm 1965.
This was an exciting innovation for the packaging industry because the aluminum can was made with only two pieces - a body and an end.
Đây là một sự đổi mới thú vị cho ngành công nghiệp đóng gói vì lon nhôm chỉ được làm bằng hai phần - một phần thân và một phần cuối.
This made production easier.
Điều này làm cho việc sản xuất trở nên dễ dàng hơn.
Some of the reasons for the aluminum can’s acceptance were its ductility, its support of carbonation pressure, its lighter weight and the fact that aluminum does not rust.
Một số lý do khiến lon nhôm được chấp nhận là độ dẻo của nó, sự hỗ trợ của áp suất cacbonat hóa, trọng lượng nhẹ hơn và thực tế là nhôm không bị gỉ.
Both steel and aluminum cans used an easy-open end tab but the aluminum tab was much easier to make.
Cả lon thép và lon nhôm đều sử dụng một mấu cuối dễ mở nhưng mấu nhôm dễ chế tạo hơn nhiều.
Perhaps the most critical element in the aluminum can’s market success was its recycling value.
Có lẽ yếu tố quan trọng nhất trong sự thành công trên thị trường của lon nhôm là giá trị tái chế của nó.
Aluminum can recycling excelled economically in the competition with steel because of the efficiencies Aluminum cans realized in making new cans from recycled materials compared with 100 percent virgin Aluminum.
Tái chế lon nhôm vượt trội về mặt kinh tế trong cuộc cạnh tranh với thép vì những hiệu quả mà lon nhôm đạt được trong việc sản xuất lon mới từ vật liệu tái chế so với nhôm nguyên chất 100%.
Steel did not realize similar economies in the recycling process.
Thép lại không sở hữu tính kinh tế tương tự trong quá trình tái chế.
Prior to 1970, can makers, customers and consumers alike were unaware of the impact that the mining and manufacturing of steel or aluminum had on the environment.
Trước năm 1970, các nhà sản xuất lon, khách hàng và người tiêu dùng đều không biết về tác động của việc khai thác và sản xuất thép hoặc nhôm đối với môi trường.
The concept of natural resource preservation was not an issue of great importance and the low growth of population during these early years further de-emphasized concerns for resource depletion.
Khái niệm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên không phải là một vấn đề có tầm quan trọng lớn và sự gia tăng dân số thấp trong những năm đầu này càng làm giảm bớt những lo ngại về sự cạn kiệt tài nguyên.
Both industries, however, came to realize the importance of reducing their impact on the environment in the late 1960s and early 1970s as a new environmentally conscious generation emerged.
Tuy nhiên, cả hai ngành đều nhận ra tầm quan trọng của việc giảm tác động của chúng lên môi trường vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970 khi một thế hệ mới có ý thức về môi trường xuất hiện.
Manufacturers began to recognize the economics of recycling, namely lower manufacturing costs from using less material and less energy.
Các nhà sản xuất bắt đầu nhận ra tính kinh tế của việc tái chế, cụ thể là chi phí sản xuất thấp hơn từ việc sử dụng ít vật liệu hơn và ít năng lượng hơn.
By the 1980s and 1990s, recycling had become a way of life.
Vào những năm 1980 và 1990, tái chế đã trở thành một cách sống.
Aluminum can recycling has become a billion-dollar business and one of the world’s most successful environmental enterprises.
Tái chế lon nhôm đã trở thành một ngành kinh doanh hàng tỷ đô la và là một trong những doanh nghiệp môi trường thành công nhất thế giới.
Over the years, the aluminum can has come to be known as America’s most recyclable package, with over 60 percent of cans being recycled annually.
Trong những năm qua, lon nhôm đã được biết đến là loại bao bì có thể tái chế nhiều nhất ở Mỹ, với hơn 60% lon được tái chế hàng năm.
Advances in can manufacturing technology have also brought us lighter aluminum cans.
Những tiến bộ trong công nghệ sản xuất đồ hộp cũng đã mang lại cho chúng ta những lon nhôm nhẹ hơn.
In 1972, one pound of aluminum yielded only 21,75 cans.
Năm 1972, một pound nhôm chỉ sản xuất được 21,75 lon.
Today, by using less material to make each can, one pound of aluminum makes approximately 32 cans - a 47 percent improvement.
Ngày nay, bằng cách sử dụng ít vật liệu hơn để làm mỗi lon, một pound nhôm tạo ra khoảng 32 lon - một sự cải thiện tới 47%.
Just the lightening of can ends makes a huge difference.
Riêng việc làm nhẹ đi các đầu lon cũng tạo ra sự khác biệt rất lớn.
When you multiply the savings by the 100 billion cans that are made each year, the weight and savings are phenomenal - over 200 million pounds of aluminum!
Khi bạn nhân số tiền tiết kiệm được với 100 tỷ lon được sản xuất mỗi năm, trọng lượng và mức tiết kiệm là phi thường - hơn 200 triệu pound nhôm!

Từ vựng (14)

  • pack (pæk) — đóng gói
  • sufficiently (səˈfɪʃ.ənt.li) — đầy đủ
  • seal (siːl) — kín khí
  • patent (ˈpæt.ənt) — bằng sáng chế
  • emigrate (ˈem.ə.ɡreɪt) — di cư
  • speed up (spiːd) (ʌp) — tăng tốc
  • artisan (ˈɑːr.t̬ə.zən) — thợ thủ công
  • carbonated soft drink (ˈkɑːr.bən.eɪ.t̬ɪd) (sɑːft) (drɪŋk) — nước ngọt có gas
  • dissolve (dɪˈzɑːlv) — hòa tan
  • aluminum (əˈluː.mə.nəm) — nhôm
  • ductility (dʌkˈtɪl.ə.t̬i) — độ dẻo
  • mine (maɪn) — khai thác
  • yield (jiːld) — sản xuất
  • phenomental (phenomental*) — phi thường