← Danh sách bài đọc
Bài 196

Australia's Megafauna Controversy

Tranh cãi ở Úc về nhóm động vật lớn

Over the past 50 millennia, Australia has witnessed the extinction of many species of large animals, including a rhinoceros-sized wombat and goannas the size of crocodiles.
Hơn 50 thiên niên kỷ qua, Úc đã chứng kiến sự tuyệt chủng của rất nhiều loài động vật lớn, trong đó bao gồm một con gấu túi mũi trần có kích thước cỡ một con tê giác và lớp bò sát kích thước ngang với cá sấu.
Debate about the possible cause of these extinctions has continued for more than 150 years and one of the crucial questions raised is how long humans and megafauna coexisted in Australia.
Cuộc tranh luận về những nguyên nhân tiềm năng của những sự tuyệt chủng này đã kéo dài hơn 150 năm và một trong những câu hỏi cốt yếu được đặt ra đó là con người và nhóm động vật lớn đã chung sống được bao lâu ở Úc.
We need to know the overlap of time to make an informed choice between the two main theories regarding the causes of these extinctions.
Chúng ta cần biết về sự trùng lặp của thời gian để đưa ra lựa chọn sáng suốt giữa hai học thuyết chính về nguyên nhân của những sự tuyệt chủng này.
If humans and megafauna coexisted for a protracted period then climate change is the more likely cause.
Nếu con người và nhóm động vật lớn cùng tồn tại trong một khoảng thời gian dài thì biến đổi khí hậu là nguyên nhân khả dĩ hơn.
However, if the megafauna became extinct shortly after the arrival of humans, then humans are the likely culprits
Tuy nhiên, nếu nhóm động vật lớn tuyệt chủng ngay sau khi con người xuất hiện, thì con người có khả năng cao là thủ phạm.
The archaeological site at Cuddie Springs in eastern Australia appears to be well preserved.
Địa điểm khảo cổ tại Cuddie Springs ở miền đông Úc dường như được bảo vệ kỹ lưỡng.
This dusty claypan holds within its sediments a rich cache of flaked stone and seed-grinding tools, and side by side with these clear signals of human culture are the bones of a dozen or more species of megafauna.
Lớp trầm tích của bãi đất sét đầy bụi này là một nơi lưu trữ phong phú gồm đá vảy và các công cụ nghiền hạt, và bên cạnh những tín hiệu rõ ràng này của nền văn hoá nhân loại là những bộ xương của hàng tá hoặc nhiều loài động vật lớn.
Drs Judith Field and Stephen Wroe of the University of Sydney, who excavated the site, claim that it provides unequivocal evidence of a long overlap of humans and megafauna, and conclude that aridity leading up to the last Ice Age brought about their eventual demise.
Tiến sĩ Judith Field và Stephen Wroe, Đại học Sydney, người đã khai quật địa điểm, tuyên bố rằng nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự chồng chéo lâu dài của con người và nhóm động vật lớn, và kết luận rằng chính sự khô cằn đã dẫn đến Kỷ băng hà cuối cùng, vốn là thủ phạm gây ra sự diệt vong sau cùng của chúng.
In the long-standing explanation of this site, artefacts such as stone tools and extinct animals remain were deposited over many thousands of years in an ephemeral lake- a body of water existing for a relatively short time - and remained in place and undisturbed until the present day.
Theo cách giải thích cố hữu về địa điểm này, các cổ vật như công cụ đá và các loài động vật tuyệt chủng còn lại vẫn được đặt trong một hồ phù du qua hàng nghìn năm - một vùng nước tồn tại trong một thời gian tương đối ngắn - và vẫn ở nguyên vị trí và không bị xáo trộn cho đến hiện nay.
There is no disputing the close association of bones and stones at Cuddie Springs, as both are found 1 to 1.7 metres below the modern surface.
Dễ thấy sự liên kết chặt chẽ của xương và đá tại Cuddie Springs, vì cả hai đều được tìm thấy từ độ sâu 1 đến 1,7 mét dưới bề mặt hiện đại.
The dating of these layers is accurate: ages for the sediments were obtained through radiocarbon dating of charcoal fragments and luminescence dating of sand grains from the same levels (revealing when a sample was last exposed to sunlight).
Niên đại của các lớp này khá chính xác: tuổi của các lớp trầm tích được xác định thông qua niên đại cacbon phóng xạ của các mảnh than và niên đại phát quang của các hạt cát ở cùng cấp độ (thể hiện vào thời điểm mẫu thử tiếp xúc lần cuối với ánh sáng mặt trời).
Intriguingly, some of the stone show surface features indicating their use for processing plants, and a few even have well-preserved blood and hair residues suggesting they were used in butchering animals.
Điều thú vị là một số viên đá mà cho thấy các đặc điểm bề mặt đã chỉ ra chúng được sử dụng cho các nhà máy chế biến, và một số thậm chí còn có cặn máu và tóc được bảo quản tốt, qua đó cho thấy chúng đã được sử dụng để giết mổ động vật.
But is the case proposed by Field aside Wroe clear-cut?
Nhưng liệu giả định đề xuất bởi Field và Wroe có chính xác?
We carried out a reanalyse of the scientific data from Cuddie Springs that brings into question their conclusions.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích lại dữ liệu khoa học từ Cuddie Springs để suy xét những kết luận của họ.
The amount of anthropological evidence found at the site is remarkable: we estimate there are more than 3 tonnes of charcoal and more than 300 tonnes of stone buried there.
Số lượng bằng chứng nhân chủng học được tìm thấy tại nơi đó khá ấn tượng: chúng tôi ước tính có hơn 3 tấn than củi và hơn 300 tấn đá được chôn ở đó.
Field and Wroe estimate that there are approximately 20 million artefacts.
Field và Wroe ước tính rằng có khoảng 20 triệu cổ vật ở đây.
This plethora of tools is hard to reconcile with a site that was only available for occupation when the lake was dry.
rất nhiều công cụ trong số này khó mà phù hợp với một địa điểm chỉ ở được khi nước hồ cạn.
Furthermore, no cultural features such as oven pits have been discovered.
Hơn nữa, không có đặc điểm văn hóa nào như hố lò được phát hiện.
If the sediment layers have remained undisturbed since being laid down, as Field and Wroe contend, then the ages of those sediment should increase with depth.
Nếu các lớp trầm tích vẫn không bị xáo trộn kể từ khi được thiết lập, như Field và Wroe nhận định, thì tuổi của những lớp trầm tích đó sẽ tăng theo độ sâu.
However, our analysis revealed a number of inconsistencies.
Tuy nhiên, phân tích của chúng tôi cho thấy một số điểm mâu thuẫn.
First, the charcoal samples are all roughly 36,000 years old.
Đầu tiên, các mẫu than đều có tuổi đời khoảng 36.000 năm.
Second, sand in the two upper levels is considerably younger than charcoal from the same levels.
Thứ hai, lớp cát ở hai cấp độ trên non hơn đáng kể so với than ở cùng cấp.
Third, Field and Wroe say that the tools and seed-grinding stones used for plant and animal processing are accident, yet they are very similar to implements found elsewhere that were in use only a few thousand years ago.
Thứ ba, Field và Wroe nói rằng các công cụ và đá nghiền hạt được sử dụng để chế biến động thực vật là trùng hợp, nhưng chúng rất giống với các dụng cụ được tìm thấy ở những nơi khác chỉ được sử dụng cách đây vài nghìn năm.
Also interest is the fact that a deep drill core made a mere 60 metres from the site recovered no stone artefact or fossil bones whatsoever.
Thú vị nữa là thực tế, một máy khoan rút lõi sâu đã khoan một hố chỉ cách 60 mét từ điểm nghiên cứu này, nhưng không tìm lại được bất kỳ cổ vật bằng đá hay xương hóa thạch nào.
These points suggests strongly that the sediments have been moved about and some of the old charcoal has been re-deposited in younger layers.
Những điều này gợi ý rõ ràng rằng trầm tích đã được di chuyển và một số loại than già đã lẫn vào trong các lớp trẻ hơn.
Indeed, one sample of cow bone found 1 metre below the surface came from sediments where charcoal dated at 6,000 and 23,000 years old is mixed with 17,000-year-old sand.
Thật vậy, một mẫu xương bò được tìm thấy dưới bề mặt 1 mét đến từ trầm tích nơi than củi có niên đại 6.000 và 23.000 năm tuổi được trộn với cát 17.000 năm tuổi.
The megafauna bones themselves have not yet dated, although new technological developments make this a possibility in the near future.
Bản thân xương của nhóm động vật lớn vẫn chưa có niên đại, mặc dù những phát triển công nghệ mới khiến điều này trở thành khả thi trong tương lai gần.
We propose that the archaeologists have actually been sampling the debris carried by ancient flood channels beneath the site, including charcoal transported from bushfires that intermittently occurred within the catchment.
Chúng tôi cho rằng các nhà khảo cổ học đã thực sự lấy mẫu các mảnh vụn được mang theo bởi các kênh lũ cổ đại bên dưới khu vực này, bao gồm cả than củi được vận chuyển từ các đám cháy rừng xảy ra liên tục trong lưu vực.
Flood events more likely explain the accumulation of megafauna remains, and could have mixed old bones With fresh deposits.
Lũ lụt nhiều khả năng đẫ gây ra sự tích tụ những tàn tích của nhóm động vật lớn, và có thể đã chộn xương cũ với các trầm tích mới.
European graziers also disturbed the site in 1876 by constructing a well to provide water their cattle.
Những người thợ mỏ châu Âu cũng đã làm xáo trộn địa điểm này vào năm 1876 bằng cách xây dựng một cái giếng để cấp nước cho gia súc của họ.
Given the expense of well-digging, we speculate that the graziers made sure it was protected from the damage caused by cattle hooves by lining the surface with small stones collected from further afield, including prehistoric quarries.
Với chi phí đào giếng đã biết, chúng tôi suy đoán rằng những người thợ mỏ đã đảm bảo rằng nó được bảo vệ khỏi thiệt hại do móng bò gây ra bằng cách lót bề mặt với những viên đá nhỏ được thu thập từ các cánh đồng xa hơn, bao gồm cả các mỏ đá thời tiền sử.
This Idea Is consistent with the thin layer of stones spread over a large area, with cattle occasionally breaking through the gravel surface and forcing the stone and even cattle bones deeper into the waterlogged soil.
Ý tưởng này phù hợp với lớp đá mỏng trải rộng trên một khu vực rộng lớn, với việc gia súc thỉnh thoảng phá vỡ bề mặt sỏi và ép đá, thậm chí cả xương gia súc xuống sâu hơn trong đất úng.
The lack of conclusive evidence that humans and megafauna coexisted for a lengthy period casts doubt on Field and Wroe's assertion that climate change was responsible for the extinction of Australia's megafauna.
Việc thiếu bằng chứng thuyết phục rằng con người và nhóm động vật lớn cùng tồn tại trong một thời gian dài đã dấy lên sự nghi ngờ về khẳng định của Field và Wroe rằng biến đổi khí hậu là nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng của nhóm động vật lớn ở Úc.
However, we do not suggest that newly arrived, well-armed hunters systematically slaughtered all the large beasts they encountered.
Tuy nhiên, chúng tôi không cho rằng những tay thợ săn mới đến, vũ trang đầy đủ lại tàn sát hàng loạt mọi con thú lớn mà họ gặp phải.
Recent studies based on the biology of modern-day large mammals
Các nghiên cứu gần đây dựa trên đặc điểm sinh học của các động vật có vú to lớn ngày nay
Mammals, combined with observations of people who still practise a traditional hunter­gatherer lifestyle, reveal an unexpected paradox and suggest a further possible explanation as to what happened.
Động vật có vú, kết hợp với quan sát của những người vẫn thực hiện lối sống săn bắt truyền thống, tiết lộ một nghịch lý bất ngờ và gợi ý một lời giải thích khả thi hơn về những gì đã xảy ra.
Using a mathematical model, It was found that a group of 10 people killing only one juvenile Diprotodon each year would be sufficient to bring about the extinction of that spaces within 1,000 years.
Sử dụng một mô hình toán học, người ta thấy rằng một nhóm 10 người chỉ giết một con gấu túi khổng lồ Diprotodon chưa thành niên mỗi năm là đủ để dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài đó trong vòng 1.000 năm.
This suggests that here, as in other parts of the world, the arrival of humans in lands previously inhabited only by animals created a volatile combination in which large animals fared badly.
Điều này cho thấy rằng ở đây, cũng như ở những nơi khác trên thế giới, sự xuất hiện của con người ở những vùng đất trước đây chỉ có động vật sinh sống đã tạo ra một sự kết hợp không ổn định, trong đó các loài động vật lớn bị ảnh hưởng nặng nề.
Note: The Diprotodon (a rhinoceros-sized wombat), an example of Australia’s now extinct megafauna
Lưu ý: Diprotodon (một con gấu túi cỡ tê giác), một ví dụ của loài động vật lớn hiện đã tuyệt chủng ở Úc

Từ vựng (8)

  • culprit (ˈkʌl.prɪt) — thủ phạm
  • unequivocal (ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl) — rõ ràng, dứt khoát
  • demise (dɪˈmaɪz) — sự diệt vong
  • sediment (ˈsed.ə.mənt) — trầm tích
  • clear-cut (klɪr) (kʌt) — rõ ràng
  • plethora of tools (ˈpleθ.ɚ.ə) (əv) (ˈtuɫz) — rất nhiều công cụ
  • assertion (əˈsɝː.ʃən) — sự khẳng định, tiên quyết
  • paradox (ˈper.ə.dɑːks) — nghịch lý