← Danh sách bài đọc
Bài 205

Should space be explored by robots or by humans?

Không gian vũ trụ có nên được khám phá bởi robot hay bởi con người ?

A The advisability of humans participating directly in space travel continues to cause many debates.
A Tính thích hợp của việc con người tham gia trực tiếp vào cuộc du hành vũ trụ tiếp tục gây ra nhiều cuộc tranh luận.
There is no doubt that the presence of people on board a space vehicle makes its design much more complex and challenging, and produces a large increase in costs, since safety requirements are greatly increased, and the technology providing necessities for human passengers such as oxygen, food water must be guaranteed.
Không còn nghi ngờ gì nữa, sự hiện diện của con người trên một phương tiện vũ trụ làm cho thiết kế của nó trở nên phức tạp và khó khăn hơn, nó gây ra sự gia tăng lớn về chi phí, bởi những yêu cầu về độ an toàn tăng lên đáng kể, và công nghệ cung cấp các nhu cầu cần thiết cho hành khách như oxi, đồ ăn, thức uống phải được đảm bảo.
Moreover, the systems required are bulky and costly, and their complexity increases for long-duration missions.
Hơn nữa, các hệ thống được yêu cầu rất cồng kềnh và tốn kém, và độ phức tạp của chúng tăng lên đối với các nhiệm vụ kéo dài.
Meanwhile, advances in electronics and computer science allow increasingly complex tasks to be entrusted to robots, and unmanned space probes are becoming lighter, smaller and more convenient.
Trong khi đó, những tiến bộ về điện tử và khoa học máy tính cho phép các nhiệm vụ ngày càng phức tạp được giao cho robot, và các tàu không người lái thăm dò không gian ngày càng nhẹ hơn, nhỏ hơn và tiện lợi hơn.
B However, experience has shown that the idea of humans in space is popular with the public.
B Tuy nhiên, kinh nghiệm cho thấy rằng ý tưởng về con người xuất hiện trong không gian vũ trụ là phổ biến với công chúng.
Humans can also be useful; there are many cases when only direct intervention by an astronaut or cosmonaut can correct the malfunction of an automatic device.
Con người cũng có thể giúp ích; có nhiều trường hợp chỉ cần sự can thiệp trực tiếp của phi hành gia hoặc nhà du hành vũ trụ mới có thể sửa chữa được sự cố của thiết bị tự động.
Astronauts and cosmonauts have proved that they can adapt to conditions of weightlessness and work in space without encountering too many problems, as was seen in the operations to repair and to upgrade the Hubble Space Telescope.
Các phi hành gia và nhà du hành vũ trụ đã chứng minh rằng họ có thể thích nghi với môi trường không trọng lượng và làm việc trong không gian vũ trụ mà không gặp quá nhiều vấn đề, như đã thấy trong các hoạt động sửa chữa và nâng cấp Kính thiên văn Không gian Hubble.
One human characteristic which is particularly precious in space missions, and which so far is lacking in robots, is the ability to perform a great variety of tasks.
Một đặc điểm của con người đặc biệt quan trọng trong các nhiệm vụ không gian, và điều mà cho đến nay vẫn còn thiếu ở robot, là khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.
In addition, robots are not good at reacting to situations they have not been specifically prepared for.
Ngoài ra, robot không giỏi trong việc phản ứng với các tình huống mà chúng chưa được chuẩn bị cụ thể.
This is especially important in the case of deep space missions.
Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp thực hiện các nhiệm vụ không gian chuyên sâu.
While, in the case of the Moon, it is possible for someone on Earth to 'tele-operate' a robotic device such as a probe, as the two-way link time is only a couple of seconds, on Mars the two- way link time is several minutes, so sending instructions from Earth is more difficult.
Trong khi đó, ở trường hợp của Mặt trăng, ai đó trên Trái đất có thể 'điều khiển từ xa' một thiết bị robot như tàu thăm dò, vì thời gian liên kết hai chiều chỉ là một vài giây, trên sao Hỏa thì thời gian liên kết hai chiều là vài phút, vì vậy việc gửi hướng dẫn từ Trái đất trở nên khó hơn.
C Many of the promises of artificial intelligence are still far from being fulfilled.
C Nhiều lời hứa về trí tuệ nhân tạo vẫn còn lâu nữa mới được thực hiện.
The construction of machines simulating human logical reasoning moves towards ever more distant dates.
Việc chế tạo máy móc mô phỏng suy luận logic của con người đã tiến xa hơn.
The more the performance of computers improves, the more we realise how difficult it is to build machines which display logical abilities.
Hiệu suất của máy tính càng được cải thiện, chúng ta càng nhận ra rằng việc chế tạo những cỗ máy thể hiện khả năng logic là khó khăn như thế nào.
In the past it was confidently predicted that we would soon have fully automated factories in which all operations were performed without any human intervention, and forecasts of the complete substitution of workers by robots in many production areas were made.
Trước đây, người ta tự tin dự đoán rằng chúng ta sẽ sớm có các nhà máy hoàn toàn tự động, trong đó mọi hoạt động được thực hiện mà không có sự can thiệp của con người, và dự báo về sự thay thế hoàn toàn công nhân bằng robot trong nhiều lĩnh vực sản xuất đã được đưa ra.
Today, these perspectives are being revised.
Ngày nay, những quan điểm này đang được sửa đổi.
It seems that all machines, even the smartest ones, must cooperate with humans.
Có vẻ như tất cả máy móc, ngay cả những cái thông minh nhất, đều phải hợp tác với con người.
Rather than replacing humans, the present need appears to be for an intelligent machine capable of helping a human operator without replacing him or her.
Thay vì thay thế con người, nhu cầu hiện tại dường như là một cỗ máy thông minh có khả năng giúp con người vận hành mà không phải thay thế anh ta hoặc cô ta.
The word 'cobot', from 'collaborative robot', has been invented to designate this type.
Từ 'cobot', từ 'robot hợp tác', đã được phát minh để chỉ loại máy móc này.
D A similar trend is also apparent in the field of space exploration.
D Một xu hướng tương tự cũng khá rõ ràng trong lĩnh vực khám phá không gian.
Tasks which were in the past entrusted only to machines are now performed by human beings, sometimes with the aim of using simpler and less costly devices, sometimes to obtain better performance.
Các nhiệm vụ trước đây chỉ được giao cho máy móc thì nay con người thực hiện, đôi khi với mục đích sử dụng các thiết bị đơn giản hơn và ít tốn kém hơn, đôi khi để đạt được hiệu suất tốt hơn.
In many cases, to involve a person in the control loop is a welcome simplification which may lower the cost of a mission without compromising safety.
Trong nhiều trường hợp, để một người tham gia vào vòng kiểm soát là một sự đơn giản hóa được hoan nghênh, điều đó có thể làm giảm chi phí của một nhiệm vụ mà không ảnh hưởng đến sự an toàn.
Many operations originally designed to be performed under completely automatic control can be performed more efficiently by astronauts, perhaps helped by their 'cobots'.
Nhiều hoạt động ban đầu được thiết kế để thực hiện dưới sự điều khiển hoàn toàn tự động có thể được thực hiện một cách hiệu quả hơn bởi các phi hành gia, có lẽ được trợ giúp bởi 'cobots' của họ.
The human-machine relationship must evolve towards a closer collaboration.
Mối quan hệ giữa người và máy phải phát triển theo hướng hợp tác chặt chẽ hơn.
E One way this could happen is by adopting the Mars Outposts approach, proposed by the Planetary Society.
E Một cách mà điều này có thể xảy ra là áp dụng phương pháp Tiền đồn Sao Hỏa, do Hiệp hội Hành tinh đề xuất.
This would involve sending a number of robotic research stations to Mars, equipped with permanent communications and navigational systems.
Điều này sẽ liên quan đến việc gửi một số trạm nghiên cứu robot lên sao Hỏa, được trang bị hệ thống liên lạc thường trực và định vị.
They would perform research, and establish the infrastructure needed to prepare future landing sites for the exploration of Mars by humans.
Họ sẽ thực hiện nghiên cứu và thiết lập cơ sở hạ tầng cần thiết để chuẩn bị các địa điểm hạ cánh trong tương lai cho việc khám phá sao Hỏa của con người.
It has also been suggested that in the most difficult environments, as on Venus or Jupiter, robots could be controlled by human beings located in spaceships which remain in orbit around the planet.
Cũng có ý kiến cho rằng trong những môi trường khó khăn nhất, như trên Sao Kim hay Sao Mộc, robot có thể được điều khiển bởi con người đặt trong các con tàu vũ trụ vẫn ở trên quỹ đạo xung quanh hành tinh.
In this case the link time for communication between humans and robots would be far less than it would be from Earth.
Trong trường hợp này, thời gian liên kết để giao tiếp giữa con người và robot sẽ ít hơn nhiều so với thời gian từ Trái đất.
F But if space is to be more than a place to build automatic laboratories or set up industrial enterprises in the vicinity of our planet, the presence of humans is essential.
F Nhưng nếu không gian vũ trụ không phải là một nơi để xây dựng các phòng thí nghiệm tự động hoặc thiết lập các xí nghiệp công nghiệp ở khu vực lân cận hành tinh của chúng ta, thì sự hiện diện của con người là điều cần thiết.
They must learn how to voyage through space towards destinations which will be not only scientific bases but also places to live.
Họ phải học cách du hành không gian vũ trụ đến tới các địa điểm không chỉ là cơ sở khoa học mà còn là nơi sinh sống.
If space is a frontier, that frontier must see the presence of people.
Nếu không gian vũ trụ là biên giới thì biên giới đó phải thấy được sự hiện diện của con người.
So the aim for humankind in the future will be not just the exploration of space, but its colonisation.
Vì vậy, mục tiêu của loài người trong tương lai sẽ không chỉ là khám phá không gian vũ trụ, mà còn là thuộc địa của nó.
The result of exploring and living in space may be a deep change in the views which humankind has of itself.
Kết quả của việc khám phá và sống trong không gian có thể là một sự thay đổi sâu sắc trong quan điểm của loài người đối với chính nó.
And this process is already under way.
Và quá trình này đã được tiến hành.
The images of Earth taken from the Moon in the Apollo programme have given humankind a new consciousness of its fragility, its smallness, and its unity.
Những hình ảnh về Trái đất được chụp từ Mặt trăng trong chương trình Apollo đã mang lại cho nhân loại một nhận thức mới về sự mong manh, nhỏ bé và thống nhất của nó.
These impressions have triggered a realisation of the need to protect and preserve it, for it is the place in the solar system most suitable for US and above all it is the only place we have, at least for now.
Những ấn tượng này đã gợi ra sự nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ và giữ gìn nó, vì nó là nơi trong hệ mặt trời phù hợp nhất với Hoa Kỳ và trên hết, nó là nơi duy nhất mà chúng ta có, ít nhất là cho đến bây giờ.

Từ vựng (6)

  • bulky (ˈbʌl.ki) — cồng kềnh
  • malfunction (ˌmælˈfʌŋk.ʃən) — sự cố
  • substitution (ˌsʌb.stəˈtuː.ʃən) — sự thay thế
  • voyage (ˈvɔɪ.ɪdʒ) — du hành
  • frontier (frʌnˈtɪr) — biên giới
  • humankind (ˌhjuː.mənˈkaɪnd) — loài người