← Danh sách bài đọc
Bài 210

History of wedding cake (The history of cakes at weddings)

Lịch sử của bánh ở tiệc cưới

In Western cultures, since antiquity.
Trong các nền văn hóa phương Tây, kể từ thời cổ đại.
Weddings customarily have been celebrated with a special cake.
Hôn lễ thông thường được cử hành với một chiếc bánh đặc biệt.
Ancient Roman wedding ceremonies were finalized by breaking a cake of wheat or barley over the bride’s head as a symbol of good fortune.
Các hôn lễ của người La Mã cổ đại được kết thúc bằng việc bẻ một chiếc bánh làm từ lúa mì hoặc lúa mạch trên đầu cô dâu như một biểu tượng của sự may mắn.
The newly married couple then ate some of the crumbs together.
Cặp vợ chồng mới kết hôn sau đó cùng nhau ăn một vài mẩu bánh vụn.
Afterward, the wedding guests gathered up the remaining crumbs as tokens of good luck.
Sau đó, các khách mời dự tiệc cưới nhặt những mẩu vụn còn lại như dấu hiệu của sự may mắn.
Wedding guests were also supplied with sweetmeats called confetti, a sweet mixture of nuts, dried fruit and honeyed almonds.
Khách dự tiệc cũng được cung cấp những chiếc kẹo ngọt được gọi là kẹo hoa giấy, một hỗn hợp ngọt ngào từ các loại hạt, trái cây khô và hạnh nhân tẩm mật ong.
Handfuls of confetti were showered over the bride and groom; indeed, it seems to have been the custom to throw confetti about enthusiastically.
Một nắm kẹo hoa giấy được rải xuống người cô dâu và chú rể; quả thực, đây có vẻ là một phong tục để ném hoa giấy nồng nhiệt.
Eventually, confetti in the form of sweets and nuts was replaced with rice, flower petals, or colored paper, and these new types of confetti continue to be thrown over newly married couples in many countries around the world.
Cuối cùng, hoa giấy ở dạng kẹo ngọt và các loại hạt được thay thế bằng gạo, cánh hoa, hoặc giấy màu, và các loại hoa giấy mới này tiếp tục được ném cho các cặp vợ chồng mới cưới ở nhiều đất nước trên thế giới.
When the Romans invaded Britain in 43 AD, many of their customs and traditions became part of British life.
Khi người La Mã xâm lược Anh vào năm 43 sau Công nguyên, nhiều phong tục và truyền thống của họ đã trở thành một phần trong đời sống của người Anh.
These customs included their wedding customs, and when the Normans invaded Britain in 1066 they brought many French traditions.
Những phong tục này bao gồm các phong tục hôn lễ của họ, và khi người Norman xâm lược Anh vào năm 1066 họ mang theo rất nhiều truyền thống của Pháp.
Other changes came about due to increased trade and contact with Europe, but present-day British wedding traditions remain firmly rooted in the past.
Những thay đổi khác xuất hiện do thương mại và tiếp xúc với châu Âu ngày càng tăng, nhưng những truyền thống đám cưới của người Anh ngày nay vẫn bắt nguồn từ quá khứ.
In medieval Britain, small spiced buns, which were common everyday fare, were often eaten at weddings.
Vào thời Trung cổ ở Anh, những cái bánh bao nhân nho hay bánh sữa nhỏ, là món ăn hàng ngày, thường được ăn trong các tiệc cưới.
These were stacked in a towering pile, as high as possible.
Những chiếc bánh này được xếp thành một chồng cao, cao nhất có thể.
If the bride and groom were able to kiss over the tall stack, it augured a lifetime of riches.
Nếu cô dâu và chú rể có thể hôn nhau qua chồng bánh cao đấy, điều này làm tăng thêm một đời giàu sang.
The earliest British recipe exclusively for eating at weddings is Bride Pie, which was recorded in 1685.
Công thức đầu tiên của Anh dành riêng cho việc ăn trong đám cưới là Bride Pie, được ghi nhận vào năm 1685.
This was a large round pie with an elaborately decorated pastry crust that concealed a filling of oysters, pine nuts lamb and spices.
Đây là một chiếc bánh nướng tròn lớn với lớp vỏ bánh được trang trí cầu kỳ với nhân hàu, thịt cừu hạt thông và gia vị.
Each guest had to eat a small piece of the pier not to do so was considered extremely impolite.
Mỗi khách mời phải ăn miếng nhỏ của chiếc bánh, nếu không làm vậy thì bị xem là vô cùng bất lịch sự.
A ring was traditionally placed in the pie, and the lady who found it would be next to marry.
Theo truyền thống, một chiếc nhẫn được đặt vào bên trong chiếc bánh, và cô gái nào tìm thấy nó sẽ là người kết hôn tiếp theo.
In the 17th century, Bride Pie was changed into Bride Cake, the predecessor of the modern British wedding cake.
Vào thế kỷ 17, Bride Pie được thay đổi thành Bride Cake, tiền thân của bánh cưới ngọt Anh hiện đại.
Cakes containing dried fruit and sugar, symbols of prosperity, gradually became the centerpieces for weddings.
Những chiếc bánh ngọt có trái cây khô và đường, biểu tượng của sự thịnh vượng, dần dần trở thành tâm điểm trong các hôn lễ.
Some people made Bride Cake in the cheaper form of two large rounds of pastry sandwiched together with currants and sprinkled with sugar.
Một số người làm Bride Cake ở dạng rẻ hơn gồm 2 lớp bánh ngọt tròn lớn kẹp cùng với phúc bồn tử và rắc đường.
Very few homes at the time could boast of having ovens, but this type of pastry cake could be cooked on a baking stone on the hearth.
Rất ít nhà vào thời điểm ấy có thể khoe khoang về việc có lò nướng, tuy nhiên loại bánh ngọt này có thể được nướng trên đá nướng trên ló sưởi.
Later in the 17th century, there was a new development when wedding cakes began to be made in pairs, one for the bride and another for the groom.
Vào cuối thể kỷ 17, có sự phát triển mới khi mà bánh cưới bắt đầu được làm theo cặp, một cái cho cô dâu và cái khác cho chú rể.
Both cakes were dark, heavy fruitcakes; the groom’s cake was smaller than the bride’s cake, and was cut up into little squares that were placed in boxes for the guests to take home as a wedding memento.
Cả hai chiếc bánh đều sẫm màu, nhiều trái cây khô; bánh của chú rể thì nhỏ hơn bánh của cô dâu, và được cắt thành những hình vuông nhỏ được đặt vào hộp để khách mời mang về như vật lưu niệm trong tiệc cưới.
Groom’s cakes gradually died out and are no longer part of British weddings.
Những chiếc bánh của chú rể dần biến mất và không còn là một phần trong tiệc cưới của người Anh nữa.
However, the tradition has undergone a revival in the United States, where for many years the groom’s cake has served as a wedding gift for guests.
Tuy nhiên, truyền thống này đã trải qua sự hồi sinh ở Hoa Kỳ, nơi mà bánh của chú rể được dùng làm quà tặng cho khách trong rất nhiều năm.
Modern groom’s cakes are often formed and decorated to depict the groom’s hobby, for example a golf bag, a camera, a chess board.
Những chiếc bánh hiện đại của chú rể thường được tạo hình và trang trí để thể hiện sở thích của chú rể, ví dụ như một chiếc túi đánh gôn, máy ảnh, bàn cờ.
Groom’s cakes were never covered with icing, but Bride Cake covered with white icing first appeared sometime in the 17th century.
Bánh của chú rể chưa bao giờ được phủ với kem đá, nhưng Bride Cake phủ kem đá trắng lần đầu tiên xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17.
After the cake was baked, it was covered with a pure white, smooth icing made with double refined sugar, egg whites, and orange-flower water.
Sau khi bánh được nướng, nó được phủ với một lớp đá trắng tinh, mịn được làm từ đường tinh luyện kép, lòng trắng trứng và nước hoa cam.
The mixture was beaten for two hours, then spread over the cake and dried in the oven until hard.
Hỗn hợp này được đánh lên trong 2 giờ, sau đó được phết lên bánh và làm khô trong lò đến khi cứng lại.
A pure white color was much sought after for wedding cake icing because white icing meant that only the finest refined sugar had been used.
Màu trắng tinh khiết được nhiều người tìm kiếm để làm kem cưới vì kem đá trắng có nghĩa là loại đường tinh luyện tốt nhất mới được dùng.
Thus a pure white cake was a status symbol, as it displayed the family’s wealth.
Vì vậy, một chiếc bánh trắng tinh là biểu tượng của địa vị, thể hiện sự giàu có của gia đình.
The late 1800s in Britain saw the introduction of a new tradition, with the first multi-tiered wedding cakes.
Vào cuối những năm 1800 ở Anh chứng kiến sự ra đời của một truyền thống mới, với những chiếc bánh cưới nhiều tầng đầu tiên.
These were impressive cakes: they were heavy because they were made with so much dried fruit, and highly decorated with icing and embellished with sugar flowers, doves, horseshoes and bells.
Đây là những chiếc bánh ấn tượng: chúng nặng vì được làm từ rất nhiều trái cây khô và được trang trí rất nhiều với kem đá và tô điểm với hoa, chim bồ câu, móng và chuông làm từ đường.
The first multi-tiered cakes comprised iced cakes stacked on top of each other rather like a succession of boxes gradually decreasing in size.
Những chiếc bánh nhiều tầng đầu tiên gồm những chiếc bánh kem xếp chồng lên nhau như một chuỗi các hộp giảm dần kích thước.
The cakes from the upper tiers did not sink into the lower tiers because they were a bit put on top of each other until the icing between each cake had had time to harden.
Những chiếc bánh ở tầng trên không lún xuống các tầng dưới vì chúng được đặt lên trên bánh khác một khoảng thời gian cho đến khi mỗi chiếc bánh có thời gian cứng lại.
It was not until the beginning of the 20th century that the cake tiers were separated and supported by columns.
Mãi cho đến đầu thế kỷ 20, các tần bánh mới được tách ra và đỡ bằng cột.
Twenty-first-century weddings are big business for Britain’s wedding industry.
Các hôn lễ đầu tiên của thế kỷ 21 là sự kinh doanh lớn đối với ngành cưới hỏi ở Anh.
Over 300,000 people get married each year and a wedding can cost thousands of pounds.
Hơn 300,000 người kết hôn mỗi năm và một hôn lễ có thể tiêu tốn hàng nghìn bảng Anh.
The cost of the all-important wedding cake can be hundreds of pounds, depending on the dimension and design.
Chi phí cho cái bánh cưới quan trọng đó có thể lên đến hàng nghìn bảng Anh, phụ thuộc vào kích thước và thiết kế.
It will be interesting to see whether wedding cakes continue to be popular at weddings.
Sẽ rất thú vị khi xem liệu bánh cưới có tiếp tục được ưa chuộng ở các tiệc cưới nữa không.

Từ vựng (12)

  • antiquity (ænˈtɪk.wə.t̬i) — thời cổ đại
  • crumbs (krʌmz) — mẩu bánh vụn
  • sweetmeats (sweetmeats*) — kẹo ngọt
  • confetti (kənˈfet̬.i) — hoa giấy
  • boast (ˈboʊst) — khoe khoang
  • memento (məˈmen.toʊ) — vật lưu niệm
  • depict (dɪˈpɪkt) — thể hiện
  • customarily (ˌkʌs.təˈmer.əl.i) — thông thường
  • elaborately (iˈlæb.ɚ.ət.li) — cầu kỳ
  • predecessor (ˈpred.ə.ses.ɚ) — tiền thân
  • centerpieces (centerpieces*) — tâm điểm
  • succession (səkˈseʃ.ən) — chuỗi