← Danh sách bài đọc
Bài 211

The history of the guitar

Lịch sử của Guitar

The word 'guitar' was brought into English as an adaptation of the Spanish word 'guitarra', which was, in turn, derived from the Greek 'kithara'.
Từ "Guitar" được đưa vào sử dụng trong tiếng Anh như một sự chuyển thể của từ "guitara" trong tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ "kithara" trong tiếng Hy Lạp.
Tracing the roots of the word further back into linguistic history, it seems to have been a combination of the Indo-European stem 'guit-', meaning music, and the root ’-tar’, meaning chord or string.
Khi theo dấu những nguồn gốc của từ này trong khoảng thời gian rất lâu về trước trong lịch sử của ngành ngôn ngữ học, nó dường như là sự kết hợp của từ gốc Ấn-Âu ' guit-', nghĩa là âm nhạc và gốc '-tar', có nghĩa là hợp âm hoặc dây.
The root '-tar' is actually common to a number of languages, and can also be found in the word ’sitar', also a stringed musical instrument.
Gốc '-tar' thực sự phổ biến đối với một số ngôn ngữ, và cũng có thể được tìm thấy trong từ " sitar", cũng là một loại nhạc cụ có dây.
Although the spelling and pronunciation differ between languages, these key elements have been present in most words for 'guitar' throughout history.
Mặc dù cách viết và phát âm khác nhau trong các ngôn ngữ, nhưng những yếu tố chủ chốt này đã có mặt trong hầu hết các từ dành cho 'guitar' xuyên suốt lịch sử.
While the guitar may have gained most of its popularity as a musical instrument during the modern era, guitar-like instruments have been in existence in numerous cultures throughout the world for more than 5,000 years.
Mặc dù guitar có thể là một nhạc cụ phổ biến nhất trong thời kỳ hiện đại, các nhạc cụ giống như guitar đã tồn tại trong nhiều nền văn hoá trên khắp thế giới trong hơn 5,000 năm.
The earliest instruments that the modern eye and ear would recognise as a 'normal' acoustic guitar date from about 500 years ago.
Những nhạc cụ sơ khai mà người hiện đại có thể nhận ra là một cây đàn guitar acoustic 'bình thường' có từ khoảng 500 năm trước.
Prior to this time, stringed instruments were in use throughout the world, but these early instruments are known primarily from visual depictions, not from the continued existence of music written for them.
Trước thời điểm này, các nhạc cụ có dây đã được sử dụng khắp nơi trên thế giới, nhưng những nhạc cụ ban đầu này được biết đến chủ yếu qua các mô tả trực quan, chứ không phải từ sự tồn tại liên tục của âm nhạc được viết cho chúng.
The majority of these depictions show simple stringed instruments, often lacking some of the parts that define a modern guitar.
Phần lớn các mô tả này cho thấy các nhạc cụ có dây đơn giản, thường bị thiếu một số bộ phận để định nghĩa một cây đàn hiện đại.
A number of these instruments have more in common with the lute than the guitar.
Một số loại nhạc cụ này có nhiều điểm chung với đàn nguyệt hơn là đàn guitar.
There is some uncertainty about the exact date of the earliest six-string guitar.
Có một số điều không chắc chắn về niên đại chính xác của cây đàn guitar sáu dây đầu tiên.
The oldest one still in existence, which was made by Gaetano Vinaccia, is dated 1779.
Cây đàn lâu đời nhất vẫn còn tồn tại, do Gaetano Vinaccia chế tạo, có niên đại vào năm 1779.
However, the authenticity of six-string guitars alleged to have been made prior to 1790 is often suspect, as many fakes have been discovered dating to this era.
Tuy nhiên, tính xác thực của những cây đàn 6 dây được cho là có từ trước năm 1790 thường bị nghi ngờ, vì đã có rất nhiều hàng giả đã được phát hiện vào thời đại này.
The early nineteenth century is generally accepted as the time period during which six-string guitars began taking on their modern shape and dimensions.
Đầu thế kỉ 19 thường được chấp nhận là khoảng thời gian mà guitar 6 dây bắt đầu mang hình dáng và kịch thước hiện đại của chúng.
Thus for nearly two hundred years, luthiers, or guitar makers, have been producing versions of the modern acoustic guitar.
Vì vậy, trong gần 200 năm, những người thợ làm đàn, hoặc những nhà sản xuất đàn guitar, đã sản xuất ra các phiên bản của cây đàn guitar acoustic hiện đại.
The first electric guitar was not developed until the early twentieth century.
Cây đàn guitar điện đầu tiên đã không được phát triển cho đến đầu thế kỷ XX.
George Beauchamp received the first patent for an electric guitar in 1936, and Beauchamp went on to co-found Rickenbacker, originally known as the Electro String Instrument Company.
George Beauchamp đã nhận được bằng sáng chế đầu tiên cho một cây đàn guitar điện vào năm 1936, và Beauchamp tiếp tục đồng sáng lập ra Rickenbacker, ban đầu được biết đến là công ty Electro String Instrument.
Although Rickenbacker began producing electric guitars in the late 1930s, this brand received most of its fame in the 1960s, when John Lennon used a Rickenbacker guitar for the Beatles' debut performance on the Ed Sullivan show in 1964.
Mặc dù Rickenbacker bắt đầu sản xuất guitar điện vào cuối những năm 1930, nhưng thương hiệu này đã nổi tiếng nhất vào những năm 1960, khi John Lennon sử dụng một cây guitar Rickenbacker cho buổi ra mắt của The Beatles trong chương trình Ed Sullivan vào năm 1964.
George Harrison later bought a Rickenbacker guitar of his own, and the company later gave him one of their earliest 12-string electric guitars.
George Harrison sau đó đã mua một cây guitar Rickenbacker của riêng mình, và công ty sau đó đã cung cấp cho ông một trong những cây guitar điện 12 dây đầu tiên của họ.
Paul McCartney also used a Rickenbacker bass guitar for recording.
Paul McCartney cũng đã sử dụng một cây guitar bass Rickenbacker cho việc thu âm.
The Beatles continued to use Rickenbacker guitars throughout their career, and made the instruments highly popular among other musicians of the era.
The Beatles tiếp tục sử dụng guitar Rickenbacker trong suốt sự nghiệp của họ, và làm cho các nhạc cụ này trở nên cực kì phổ biến trong giới nhạc sĩ khác của thời đại bấy giờ.
The Fender Musical Instruments Company and the Gibson Guitar Corporation were two other early electric guitar pioneers, both developing models in the early 1950s.
Fender Musical Instruments Company và Gibson Guitar Corporation là hai công ty khác tiên phong về guitar điện vào lúc ban đầu, cả hai đều phát triển các kiểu mẫu vào đầu những năm 1950.
Fender began with the Telecaster in 1950 and 1951, and the Fender Stratocaster debuted in 1954.
Fender bắt đầu với Telecaster vào năm 1950 và 1951, và sau đó Fender Stratocaster đã ra mắt vào năm 1954.
Gibson began selling the Gibson Les Paul, based partially on assistance from jazz musician and guitar innovator Les Paul, in 1952.
Gibson bắt đầu bán Gibson Les Paul, một phần dựa trên sự hỗ trợ từ nhạc sĩ nhạc jazz và nhà cải tiến guitar Les Paul, vào năm 1952.
The majority of present day solid-body electric guitars are still based largely on these three early electric guitar designs.
Phần lớn các cây đàn guitar điện có thân rắn chắc ngày nay vẫn chủ yếu dựa trên ba thiết kế guitar điện ban đầu này.
Throughout the history of the guitar, an enormous number of individuals have made their mark on the way in which the instrument was built, played and perceived.
Trong suốt lịch sử của cây đàn guitar, một số lượng lớn các cá nhân đã ghi dấu ấn của họ về cách thức mà nhạc cụ được chế tạo, được chơi và được cảm nhận.
Though some of these individuals are particularly well known, like the Beatles or Les Paul, the majority of these people are virtually invisible to most modern guitar fans.
Mặc dù có một số người trong số này đặc biệt nổi tiếng, như Beatles hoặc Les Paul, nhưng phần lớn những người này hầu như vô hình đối với hầu hết những người hâm mộ guitar hiện đại.
By looking at the entire history of the guitar, rather than just recent developments, largely confined to electric guitars, it is possible to see more of the contributions of earlier generations.
Bằng cách nhìn vào toàn bộ lịch sử của guitar, thay vì chỉ những phát triển gần đây, phần lớn chỉ giới hạn trong guitar điện, nó có thể nhận thấy nhiều hơn những đóng góp của các thế hệ đi trước.

Từ vựng (7)

  • linguistics (lɪŋˈɡwɪs.tɪks) — ngôn ngữ học
  • key elements (kiː) (ˈɛɫəmənts) — những yếu tố chủ chốt
  • stringed instruments (strɪŋd) (ˈɪnstɹəmənts) — nhạc cụ có dây
  • alleged (əˈledʒd) — được khẳng định mà không được chứng minh
  • luthier (luthier*) — thợ làm đàn
  • pioneer (ˌpaɪəˈnɪr) — người tiên phong/đi đầu
  • invisible (ɪnˈvɪz.ə.bəl) — vô hình