← Danh sách bài đọc
Bài 218
Putting the brakes on climate change: Are hydrogen cars the answer?
Hạn chế vấn đề biến đổi khí hậu: những phương tiện hydro có phải là giải pháp?
Nguồn: https://ieltssongngu.com
It is tempting to think that the conservation of coral reefs and rainforests is a separate issue from traffic and air pollution.
Thật dễ dàng khi nghĩ rằng việc bảo tồn các rặng san hô và các dãy rừng mưa nhiệt đới là những vấn đề tách biệt với giao thông và việc ô nhiễm không khí.
But it is not.
Tuy nhiên, điều đó là không đúng.
Scientists are now confident that rapid changes in the Earth’s climate are already disrupting and altering many wildlife habitats.
Các nhà khoa học tin rằng sự thay đổi nhanh chóng khí hậu của Trái Đất đã và đang phá vỡ và gây ra nhiều sự thay đổi đến môi trường sống của các loài động vật hoang dã.
Pollution from vehicles is a big part of the problem.
Ô nhiễm từ xe cộ là một phần lớn của vấn đề.
The United Nation’s Climate Change Panel has estimated that the global average temperature rise expected by the year 2100 could be as much as 6°C, causing forest fires and dieback on land and coral bleaching in the ocean.
Uỷ ban biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc đã ước tính rằng nhiệt độ trung bình toàn cầu dự kiến vào năm 2100 có thể tăng đến 6°C, gây ra những vụ cháy rừng và hiện tượng chết khô trên đất liền, và làm mất màu những rặng san hô dưới đại dương.
Few species, if any, will be immune from the changes in temperature, rainfall and sea levels.
Rất ít loài sinh vật, nếu có, sẽ trở nên miễn nhiễm với sự thay đổi của nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển.
The panel believes that if such catastrophic temperature rises are to be avoided, the quantity of greenhouse gases, especially carbon dioxide, being released into the atmosphere must be reduced.
Uỷ ban tin rằng cần phải giảm thiểu lượng khí nhà kính, đặc biệt là khí CO2 thải ra khí quyển nếu muốn tránh được sự gia tăng chóng mặt của nhiệt độ.
That will depend on slowing the rate of deforestation and, more crucially, finding alternatives to coal, oil and gas as our principal energy sources.
Điều đó phụ thuộc vào việc làm chậm tốc độ phá rừng, và quan trọng hơn, là tìm ra những nguồn năng lượng chính có thể thay thế cho than đá, dầu mỏ và khí đốt.
Technologies do exist to reduce or eliminate carbon dioxide as a waste product of our energy consumption.
Đã có các công nghệ được phát minh ra có thể giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn lượng khí CO2 như là một sản phẩm của việc tiêu thụ năng lượng của chúng ta.
Wind power and solar power are both spreading fast, but what are we doing about traffic?
Năng lượng từ gió và mặt trời đều đang được sử dụng một cách rộng rãi, nhưng thứ mà chúng ta đang làm đối với giao thông là gì?
Electric cars are one possible option, but their range and the time it takes to charge their batteries pose serious limitations.
Các phương tiện sử dụng điện năng là một trong những lựa chọn khả thi, nhưng phạm vi di chuyển và thời gian sạc pin của chúng là những hạn chế nghiêm trọng.
However, the technology that shows the most potential to make cars climate-friendly is fuel-cell technology.
Tuy nhiên, công nghệ pin nhiên liệu đã cho thấy tiềm năng của việc làm cho những phương tiện trở nên thân thiện với khí hậu.
This was actually invented in the late nineteenth century, but because the world’s motor industry put its effort into developing the combustion engine, it was never refined for mass production.
Công nghệ này thực ra đã được phát minh từ cuối thế kỷ 19, nhưng do ngành công nghiệp ô tô tại thời điểm đó đang chú trọng phát triển động cơ đốt, cho nên pin nhiên liệu chưa bao giờ được tinh chỉnh cho sản xuất hàng loạt.
One of the first prototype fuel-cell-powered vehicles have been built by the Ford Motor Company.
Một trong những mẫu thử xe chạy bằng pin nhiên liệu đầu tiên được chế tạo bởi công ty Ford Motor.
It is like a conventional car, only with better acceleration and a smoother ride.
Nó hoàn toàn giống như một chiếc ô tô thông thường, chỉ có khả năng tăng tốc tốt hơn và cảm giác êm ái hơn khi chạy.
Ford engineers expect to be able to produce a virtually silent vehicle in the future.
Các kỹ sư của Ford kỳ vọng rằng có thể sản xuất được một loại xe gần như không gây tiếng ồn trong tương lai.
So what’s the process involved – and is there a catch?
Như vậy, quá trình liên quan là gì - và nó có một số điều kiện gì không?
Hydrogen goes into the fuel tank, producing electricity.
Khí Hidro được dẫn vào bình nguyên liệu và tạo ra điện.
The only emission from the exhaust pipe is water.
Chất thải duy nhất được thải ra từ ống xả là nước.
The fuel-cell is, in some ways similar to a battery, but unlike a battery, it does not run down.
Pin nhiên liệu, nói một cách khác, nó tương tự như một viên pin thông thường, tuy nhiên, nó không bị cạn kiệt.
As long as hydrogen and oxygen are supplied to the cell, it will keep on generating electricity.
Nó có thể liên tục tạo ra điện năng, miễn là được cung cấp khí Hidro và Oxy một cách liên tục.
Some cells work off methane and a few use liquid fuels such as methanol, but fuel-cells using hydrogen probably have the most potential.
Một số viên pin hoạt động nhờ vào khí Metan và một ít sử dụng nhiên liệu lỏng như dung dịch methanol, tuy nhiên pin nhiên liệu sử dụng khí Hidro có lẽ có tiềm năng nhất.
Furthermore, they need not be limited to transport.
Hơn nữa, chúng không bị giới hạn đối với các phương tiện giao thông.
Fuel-cells can be made in a huge range of size, small enough for portable computers or large enough for power stations.
Pin nhiên liệu có thể được chế tạo với nhiều kích thước khác nhau, có thể đủ nhỏ cho những chiếc máy tính xách tay hoặc đủ lớn cho những trạm năng lượng.
They have no moving parts and therefore need no oil.
Chúng không có bộ phận chuyển động nên không cần sử dụng dầu.
They just need a supply of hydrogen.
Chúng chỉ cần một nguồn cung cấp khí Hidro.
The big question, then, is where to get it from.
Và do đó, một câu hỏi lớn được đặt ra: khí Hidro được lấy từ đâu?
One source of hydrogen is water.
Nước là một trong những nguồn cung cấp khí Hidro.
But to exploit the abundant resource, electricity is needed, and if the electricity is produced by a coal-fired power station or other fossil fuel, then the overall carbon reduction benefit of the fuel-cell disappears.
Tuy nhiên để có thể khai thác nguồn tài nguyên dồi dào này, chúng ta cần có điện, và nếu điện vốn được sản xuất từ nhà máy nhiệt điện than hoặc từ các nhiên liệu hoá thạch khác, thì lợi ích của pin nhiên liệu trong việc làm giảm thiểu cacbon tổng thể sẽ không còn nữa.
Renewable sources, such as wind and solar power, do not produce enough energy for it to be economically viable to use them in the ‘manufacture’ of hydrogen as a transport fuel.
Những nguồn nguyên liệu có thể tái tạo, như gió và năng lượng mặt trời, không tạo ra đủ năng lượng để có thể sử dụng chúng một cách bền vững trong việc “sản xuất” khí Hidro làm nguyên liệu vận tải.
Another source of hydrogen is, however, available and could provide a supply pending the development of more efficient and cheaper renewable energy technologies.
Tuy nhiên, một nguồn Hidro khác đã có sẵn, có thể cung cấp một lượng nguyên liệu trong khi chờ đợi sự phát triển một công nghệ năng lượng tái tạo hiệu quả hơn và rẻ hơn.
By splitting natural gas (methane) into its constituent parts, hydrogen and carbon dioxide are produced.
Bằng cách tách khí tự nhiên (metan) thành các thành phần cấu tạo nên nó, chúng ta có thể tạo ra khí Hidro và Oxy.
One way round the problem of what to do with the carbon dioxide could be to store it back below ground – so-called geological sequestration.
Một giải pháp giải quyết vấn đề phải làm gì với lượng khí CO2 tạo ra chính là cất giữ nó trong lòng đất, hay còn được gọi là quá trình cô lập địa chất.
Oil companies, such as Norway’s Statoil, are experimenting with storing carbon dioxide below ground in oil and gas wells.
Những công ty dầu, chẳng hạn như Norway’s Statoil, đang tiến hành thử nghiệm lưu trữ khí CO2 trong những giếng dầu và khí đốt bên dưới mặt đất.
With freak weather conditions, arguably caused by global warming, frequently in the headlines, the urgent need to get fuel-cell vehicles will be available in most showrooms.
Với điều kiện thời tiết khắc nghiệt do hậu quả của việc nóng lên toàn cầu, thường xuyên xuất hiện trong các tiêu đề báo, các nhu cầu cấp thiết đối với những phương tiện chạy bằng pin nhiên liệu sẽ xuất hiện thường xuyên hơn ở hầu hết các phòng trưng bày.
Even now, fuel-cell buses are operating in the US, while in Germany a courier company is planning to take delivery of fuel-cell-powered vans in the near future.
Ngay ở thời điểm hiện tại, xe buýt chạy bằng pin nhiên liệu đang được đưa vào sử dụng tại Hoa Kỳ, trong khi ở Đức, một công ty chuyển phát nhanh đã dự định sử dụng những chiếc xe tải sử dụng pin nhiên liệu trong thời gian sắp tới.
The fact that centrally-run fleets of buses and vans are the first fuel-cell vehicles identifies another challenge – fuel distribution.
Thực tế, các đội xe buýt và xe tải được điều hành bởi các trung tâm là những phương tiện chạy bằng pin nhiên liệu và đặt ra một thách thức khác về việc phân phối nhiên liệu.
The refueling facilities necessary to top up hydrogen-powered vehicles are available only in a very few places at present.
Hiện tại, có rất ít nơi có các cơ sở tiếp nguyên liệu cho các phương tiện chạy bằng năng lượng Hydro.
Public transport and delivery firms are logical places to start since their vehicles are operated from central depots.
Các công ty vận tải công cộng và chuyển phát là những nơi hợp lý để bắt đầu, vì những phương tiện của họ đều được vận hành từ các kho trung tâm
Fuel-cell technology is being developed right across the automotive industry.
Ngày nay, công nghệ pin nhiên liệu đang được phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp ô tô.
This technology could have a major impact in slowing down climate change, but further investment is needed if the industry – and the world’s wildlife – is to have a long-term future.
Công nghệ này có thể sẽ có những tác động to lớn trong việc làm chậm sự biến đổi khí hậu, tuy nhiên chúng sẽ cần được đầu tư hơn nữa nếu muốn một tương lai lâu dài cho các ngành công nghiệp - và các loài động vật hoang dã.
Từ vựng (19)
- to put the brake on something (tuː) (pʊt) (ðə) (breɪk) (ɑːn) (ˈsʌm.θɪŋ) — làm chậm hoặc ngừng một quá trình
- hydrogen vehicle (n) (ˈhaɪ.drə.dʒən) (ˈviː.ə.kəl) (ˈɛn) — xe hydro (loại xe chạy bằng pin nhiên liệu hydro)
- coral reef (n) (ˈkɔːr.əl) (riːf) (ˈɛn) — dải san hô (ngầm)
- rainforest (n) (ˈreɪn.fɔːr.ɪst) (ˈɛn) — rừng mưa nhiệt đới
- dieback (n) (ˈdaɪ.bæk) (ˈɛn) — hiện tượng chết khô (do thiếu nước)
- to be immune from (tuː) (biː) (ɪˈmjuːn) (frɑːm) — miễn nhiễm đối với...
- catastrophic (adj) (ˌkæt̬.əˈstrɑː.fɪk) (adj*) — tàn khốc, khốc liệt
- electric car (n) (iˈlek.trɪk) (kɑːr) (ˈɛn) — xe điện, xe chạy bằng điện
- climate-friendly (adj) (ˈklaɪ.mət) (ˈfrend.li) (adj*) — thân thiện với khí hậu (ít làm ảnh hưởng/ ảnh hưởng tích cực đến khí hậu
- fuel-cell (n) (ˈfjuː.əl) (sel) (ˈɛn) — pin nhiên liệu
- combustion engine (kəmˈbʌs.tʃən) (ˈen.dʒɪn) — động cơ đốt
- prototype (ˈproʊ.t̬ə.taɪp) — mẫu thử, sản phẩm thử
- to refine (v) (tuː) (rɪˈfaɪn) (ˈvi) — cải tiến, tinh chỉnh (cho hoàn thiện hơn)
- conventional (adj) (kənˈven.ʃən.əl) (adj*) — thông thường, như thường lệ
- economically viable (adj) (ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl.i) (ˈvaɪ.ə.bəl) (adj*) — bền vững
- constituent (n) (kənˈstɪtʃ.u.ənt) (ˈɛn) — phần tử, cấu thành
- geological sequestration (n) (ˌdʒi.əˈlɑː.dʒɪ.kəl) (ˌsɛkwəˈstɹeɪʃən) (ˈɛn) — quá trình cô lập địa chất
- to top-up = to refill (v) (tuː) (tɑːp) (ʌp) (tuː) (ˈriː.fɪl) (ˈvi) — làm đầy lại
- automative industry (ˌɑː.t̬əˈmeɪ.t̬ɪv) (ˈɪn.də.stri) — ngành công nghiệp ô tô