← Danh sách bài đọc
Bài 022

Walking on water

Đi trên nước

The availability of groundwater has always been taken for granted by Australians.
Sự có sẵn nước ngầm vẫn luôn được người Úc coi là điều hiển nhiên.
Groundwater supplies have in prior times been perceived as a resource of infinite bounds - the prevailing mindset was “out of sight out of mind”.
Nguồn cung cấp nước ngầm trong thời gian trước được nhận thức như một nguồn tài nguyên vô hạn - tư duy thịnh hành chính là "mắt không thấy tâm không phiền”.
This has all changed with the modern epoch.
Điều này đã hoàn toàn thay đổi theo kỷ nguyên hiện đại.
Persistent neglect has resulted in numerous complications for groundwater users and many interest groups have great stake in its management and allocation.
Sự thờ ơ lâu ngày đã gây ra nhiều phiền phức cho người dùng nước ngầm và nhiều nhóm lợi ích góp vốn lớn trong việc quản lý và phân bố nước ngầm.
Over-allocation of surface water and persistent water shortages mean that reliance of groundwater supplies is expected to swell.
Việc phân bổ quá mức nước mặt và tình trạng thiếu nước liên tục đồng nghĩa với việc sự phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước ngầm dự kiến sẽ tăng lên.
The main point of concern now is whether or not a groundwater source can deliver a sustainable yield.
Điểm quan tâm chính hiện nay là liệu nguồn nước ngầm có thể phân bổ sản lượng bền vững hay không.
This relies on a proper management of discharge (outflow) and recharge (inflow) rates.
Điều này phụ thuộc vào việc quản lý thích hợp về tốc độ xả (dòng ra) và nạp (dòng vào).
Discharge occurs when humans extract water as well as through vegetation and evaporation into the atmosphere.
Việc xả xảy ra khi con người khai thác nước cũng như thấm vào thảm thực vật và bay hơi vào khí quyển.
Sustainable use therefore depends on more than keeping within the recharge rate: if humans use water at precisely the recharge rate, discharge through other ways can be adversely affected.
Do đó, việc sử dụng bền vững phụ thuộc nhiều hơn vào duy trì tốc độ nạp: nếu mọi người dùng nước ở tốc độ nạp lại chính xác, việc xả thải qua các cách khác nhau có thể bị ảnh hưởng nặng nề.
Queensland has been one of the most active states in managing groundwater supplies.
Queensland là một trong những bang tích cực nhất trong việc quản lý nguồn cung nước ngầm.
This is because the territory sits atop the Great Artesian Basin (GAB) an expansive underwater aquifer that covers nearly one-fifth of the Australian continent.
Điều này là do lãnh thổ của nơi này nằm trên lưu vực Great Artesian (GAB), một tầng chứa nước ngầm mở rộng bao phủ gần 1/5 lục địa Úc.
This resource has long been used by indigenous people and outback communities, particularly in times of drought (when surface water could dry up for hundreds of kilometres on end).
Nguồn tài nguyên này từ lâu đã được người bản địa và các cộng đồng ở vùng hẻo lánh sử dụng, đặc biệt là trong thời kỳ hạn hán (khi nước có thể cạn kiệt ở phạm vi hàng trăm km liên tiếp).
Since farmers at Kerribee pioneered the use of bores in the country, the number has spiralled beyond sustainable levels and caused water pressure and flow rates across the region to decline.
Kể từ khi những người nông dân tại Kerribee tiên phong ( khai khẩn)trong việc sử dụng giếng khoan ở nước họ, số lượng đã tăng liên tục vượt mức bền vững và khiến áp lực nước và tốc độ dòng chảy trong khu vực giảm xuống.
Furthermore, estimates indicate that 80% of GAB outflow is wasted because of inefficient and out-dated delivery systems.
Hơn nữa, các ước tính chỉ ra rằng 80% lượng chảy ra của GAB bị lãng phí do hệ thống phân phối không hiệu quả và lỗi thời.
Open drains used to keep livestock hydrated are a particular scourge - much water is lost due to seepage and evaporation.
Các cống thoát nước mở được sử dụng để giữ nước cho vật nuôi cụ thể là một tai họa - nhiều nước bị mất đi do thẩm thấu và bay hơi.
A number of initiatives have been undertaken to help stem this problem.
Một số sáng kiến được thực hiện nhằm giúp giải quyết vấn đề này.
The Queensland government declared in 2005 a moratorium on issuing new licences for water extraction from GAB.
Năm 2005, chính phủ Queensland tuyên bố tạm hoãn cấp giấy phép mới cho việc khai thác nước từ GAB.
A strategy group known as the Great Artesian Basin Consultative Council has also published a management plan that involved capping some bores (to prevent further declines in pressure) and rehabilitating hundreds of other bores and bores drains with troughs and polyester piping (to prevent water seeping into the earth).
Một nhóm chiến lược được biết đến với tên gọi Hội đồng Tư vấn lưu vực Great Artesian cũng đã công bố một kế hoạch quản lý liên quan đến việc giới hạn một số giếng khoan (nhằm ngăn chặn việc giảm thêm áp suất) và cải tạo hàng trăm giếng khoan và cống rãnh khác với máng và đường ống bằng polyester (để ngăn nước thấm vào đất).
It is now also apparent that corruption of groundwater supplies by humans is going to be an issue to contend with.
Bây giờ cũng rõ ràng rằng việc con người tham nhũng nguồn cung cấp nước ngầm sẽ là một vấn đề cần phải đối mặt.
In 2006, thousands of Sydney residents had their groundwater usage curtailed due to industrial pollution of the Botany Stands aquifer.
Vào năm 2006, hàng nghìn cư dân Sydney đã bị hạn chế sử dụng nước ngầm do ô nhiễm công nghiệp của tầng chứa nước Botany Stands.
Bore water for any domestic purposes has since been off limits due to chemical seepage from an estimated 8 industrial sites.
Kể từ đó, nước giếng khoan dùng cho bất kỳ mục đích sinh hoạt nào cũng bị vượt quá giới hạn do sự thấm hóa chất theo ước tính từ khoảng 8 khu công nghiệp.
Nevertheless, groundwater plans continue apace.
Tuy nhiên, các kế hoạch về nước ngầm vẫn tiếp tục được áp dụng.
Development of a controversial desalination plant has been postponed indefinitely while the feasibility of exploiting two aquifers near Sydney is explored.
Việc phát triển một nhà máy khử muối gây tranh cãi đã bị hoãn vô thời hạn trong khi tính khả thi của việc khai thác hai tầng chứa nước gần Sydney đang được tìm hiểu.
Authorities intend to use the aquifers to provide up to 30 gigalitres of water a year during dry spells and then leave them alone to replenish during higher rainfall years.
Các nhà chức trách có ý định sử dụng các tầng chứa nước để cung cấp lên tới 30 gigalit nước mỗi năm trong suốt các đợt hạn và sau đó cứ đặt ở đó để làm đầy lại trong những năm có lượng mưa cao hơn.
But the proposed scheme it riddled with difficulties: low flow rates are hampering extraction: replenishment rates are lower than expected, and salinity imbalances caused by the procedure could wreak havoc on efforts to preserve wetland flora and fauna ecosystems that rely on a plentiful, clean and steady supply of water from the aquifers.
Nhưng kế hoạch đề xuất gặp khó khăn: tốc độ dòng chảy thấp cản trở việc khai thác: tỷ lệ làm đầy lại thấp hơn dự kiến, và sự mất cân bằng độ mặn do quy trình này có thể tàn phá những nỗ lực bảo tồn các hệ sinh thái động thực vật đất ngập nước dựa vào nguồn cung cấp nước dồi dào, sạch và ổn định từ các tầng chứa nước.
It is not too late to turn groundwater into a sustainable resource.
Nó vẫn chưa phải quá muộn để biến nước ngầm thành một nguồn tài nguyên bền vững.
Groundwater is renewable through surface runoff (and, at a much slower rate, in organic springs where it is literally drip fed through rock on its way to aquifers).
Nước ngầm có thể tái tạo thông qua dòng chảy bề mặt (và với tốc độ chậm hơn nhiều, trong các suối hữu cơ, nơi nó thực sự được đưa qua đá trên đường đến các tầng chứa nước).
At present however, experts believe excessive amounts of groundwater are being squandered on aesthetic projects such as keeping parks, gardens and golf courses green.
Tuy nhiên, hiện tại, các chuyên gia cho rằng lượng nước ngầm đang bị lãng phí quá đáng vào các dự án thẩm mỹ như giữ cho các công viên, vườn hoa và sân gôn xanh.
Aside from more judicious use of groundwater, many experts also believe that we need to look at harnessing other potential sources in order to meet our water needs.
Bên cạnh việc sử dụng nước ngầm một cách sáng suốt hơn, nhiều chuyên gia cũng tin rằng chúng ta cần xem xét việc khai thác các nguồn tiềm năng khác để đáp ứng nhu cầu dùng nước của chúng ta.
During rainy seasons for example urban areas are inundated with storm water and flash flooding that can bring cities to a standstill.
Chẳng hạn như, trong những mùa mưa, các khu vực đô thị bị ngập trong nước lũ và lũ quét có thể khiến các thành phố rơi vào bế tắc.
Better storm water control mechanisms could potentially capture and preserve this rainwater for use at a later date.
Các cơ chế kiểm soát nước mưa tốt hơn có thể có khả năng giữ và bảo quản lượng nước mưa này để sử dụng cho sau này.

Từ vựng (36)

  • take sb/ sth for granted (teɪk) (sb*) (sth*) (fɔːr) (ˈɡræn.t̬ɪd) — coi ai/ cái gì là điều hiển nhiên
  • prevailing (prɪˈveɪ.lɪŋ) — tồn tại và được chấp nhận, hiện hành, thịnh hành
  • out of sight out of mind (aʊt) (əv) (saɪt) (aʊt) (əv) (maɪnd) — xa mặt cách lòng, mắt không thấy tâm không phiền
  • epoch (ˈiː.pɑːk) — kỷ nguyên
  • have great stake (hæv) (ɡreɪt) (steɪk) — góp vốn lớn
  • surface water (ˈsɝː-) (ˈwɑː.t̬ɚ) — nước mặt, nước bề mặt
  • swell (swel) — tăng lên
  • aquifer (ˈɑːkwə.fɚ) — tầng ngậm nước
  • on end (ɑːn) (end) — liền, liên tục
  • bore (bɔːr) — khoan đào, giếng khoan
  • spiral (ˈspaɪr.əl) — tăng liên tục
  • drain (dreɪn) — ống dẫn nước, cống, rãnh, mương, máng
  • scourge (skɝːdʒ) — tai họa
  • seepage (ˈsiː.pɪdʒ) — thấm, thẩm thấu
  • initiative (ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv) — sáng kiến
  • stem (stem) — ngăn, chặn, đánh lui, đẩy lùi
  • moratorium (ˌmɔːr.əˈtɔːr.i.əm) — tạm hoãn, tạm ngừng hoạt động
  • issue (ˈɪʃ.uː) — phát hành, lưu hành, đưa ra, cấp phát
  • cap (kæp) — đậy, bịt
  • rehabilitate (ˌriː.həˈbɪl.ə.teɪt) — phục hồi, đưa trở lại, cải tạo
  • trough (trɑːf) — máng
  • seep (siːp) — rỉ ra, thấm qua
  • corruption (kəˈrʌp.ʃən) — sự tham nhũng
  • contend with (kənˈtend) (wɪð) — đương đầu, đấu tranh, tranh luận với
  • curtail (kɚˈteɪl) — cắt bớt, rút ngắn, lấy đi, tước
  • apace (əˈpeɪs) — nhanh chóng, mau lẹ
  • desalination (diːˌsæl.əˈneɪ.ʃən) — sự khử muối
  • riddle (ˈrɪd.əl) — đưa ra câu đố
  • hamper (ˈhæm.pɚ) — cản trở, ngăn trở, làm vướng víu
  • wreak havoc with/on (something) (riːk) (ˈhæv.ək) (withon*) (ˈsʌm.θɪŋ) — gây ra nhiều rắc rối/ thiệt hại đến, tàn phá
  • wetland (ˈwet.lənd) — ngập nước
  • squander (ˈskwɑːn.dɚ) — lãng phí, hoang phí, phí phạm
  • judicious (dʒuːˈdɪʃ.əs) — đúng đắn, sáng suốt
  • harness (ˈhɑːr.nəs) — khai thác để sản xuất
  • be inundated with (biː) (ˈɪn.ʌn.deɪt) (wɪð) — bị ngập lụt, tới tấp
  • standstill (ˈstænd.stɪl) — bế tắc, đứng lại, dừng lại