← Danh sách bài đọc
Bài 245
Education Philosophy
Triết lý giáo dục
Nguồn: https://ieltssongngu.com
Although we lack accurate statistics about child mortality in the pre-industrial period, we do have evidence that in the 1660s, the mortality rate for children who died within 14 days of birth was as much as 30 per cent.
Mặc dù chúng ta thiếu những số liệu thống kê chính xác về tỉ lệ tử vong ở trẻ em trong thời kì tiền công nghiệp, nhưng chúng ta có bằng chứng cho thấy vào những năm 1660, tỉ lệ tử vong ở trẻ em chết trong vòng 14 ngày sau sinh lên tới 30%.
Nearly all families suffered some premature death. Since all parents expected to bury some of their children, they found it difficult to invest in their newborn children.
Gần như tất cả các gia đình đều chịu sự tử vong sớm . Vì tất cả các bậc cha mẹ đều mong muốn chôn cất một số đứa con của họ nên họ cảm thấy khó khăn khi đầu tư cho những đứa con mới sinh của mình.
Moreover, to protect themselves from the emotional consequences of children’s death, parents avoided making any emotional commitment to an infant.
Hơn nữa, để bảo vệ bản thân khỏi những hậu quả về mặt cảm xúc khi con cái qua đời, cha mẹ tránh đưa ra những cam kết tình cảm đối với trẻ sơ sinh.
It is no wonder that we find mothers leave their babies in gutters or refer to the death in the same paragraph with reference to pickles.
Không có gì ngạc nhiên khi chúng ta thấy các bà mẹ bỏ con mình ở các rãnh nước hoặc đề cập đến cái chết cùng đoạn liên quan đến những hoàn cảnh khó khăn.
The 18th century witnessed the transformation from an agrarian economy to an industrial one, one of the vital social changes taking place in the Western world.
Thế kỉ 18 đã chứng kiến sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp, một trong những thay đổi quan trọng của xác hội diễn ra ở phương Tây.
An increasing number of people moved from their villages and small towns to big cities where life was quite different.
Ngày càng có nhiều người chuyển từ các ngôi làng và thị trấn nhỏ đến các thành phố lớn, nơi cuộc sống hoàn toàn khác biệt.
Social supports which had previously existed in smaller communities were replaced by ruthless problems such as poverty, crime, substandard housing and disease.
Các hỗ trợ xã hội trước đây tồn tại trong các cộng đồng nhỏ hơn đã bị thay thế bởi các vấn đề tàn nhẫn như nghèo đói, tội phạm, nhà không đạt tiêu chuẩn và bệnh tật.
Due to the need for additional income to support the family, young children from the poorest families were forced into early employment and thus their childhood became painfully short.
Do nhu cầu kiếm thêm thu nhập để hỗ trợ gia đình, những đứa trẻ từ những gia đình nghèo nhất đã bị buộc phải đi làm sớm và do đó tuổi thơ của chúng trở nên ngắn ngủi một cách đau đớn.
Children as young as 7 might be required to work full-time, subjected to unpleasant and unhealthy circumstances, from factories to prostitution.
Trẻ em từ 7 tuổi có thể phải làm việc toàn thời gian, chịu những hoàn cảnh khó chịu và không lành mạnh, từ ở trong nhà máy đến việc mại dâm.
Although such a role has disappeared in most wealthy countries, the practice of childhood employment still remains a staple in underdeveloped countries and rarely disappeared entirely.
Mặc dù vai trò như vậy đã biến mất ở hầu hết các quốc gia giàu có, nhưng việc trẻ em lao động là một yếu tố chính ở các nước kém phát triển và hiếm khi biến mất hoàn toàn.
The lives of children underwent a drastic change during the 1800s in the United States.
Cuộc sống của trẻ em đã trải qua sự thay đổi mạnh mẽ trong những năm 1800 ở Mỹ
Previously, children from both rural and urban families were expected to participate in everyday labour due to the bulk of manual hard working.
Trước đây, trẻ em từ cả gia đình nông thôn và thành thị đều phải tham gia lao động hàng ngày do phần lớn phải lao động chân tay nặng nhọc.
Nevertheless, thanks to the technological advances of the mid-1800s, coupled with the rise of the middle class and redefinition of roles of family members, work and home became less synonymous over time.
Tuy nhiên, nhờ có sự tiến bộ công nghệ vào những năm 1800, cùng với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và việc xác định lại vai trò của các thành viên trong gia đình, theo thời gian, công việc và gia đình ít liên quan đến nhau hơn.
People began to purchase toys and books for their children.
Mọi người bắt đầu mua đồ chơi và sách cho con cái của họ.
When the country depended more upon machines, children in rural and urban areas were less likely to be required to work at home.
Khi đất nước phụ thuộc nhiều hơn vào máy móc, trẻ em ở nông thôn và thành thị ít phải làm việc tại nhà hơn.
Beginning from the Industrial Revolution and rising slowly over the course of the 19th century, this trend increased exponentially after civil war.
Bắt đầu từ cuộc Cách mạng Công nghiệp và tăng chậm trong suốt thế kỷ 19, xu hướng này tăng nhanh chóng sau chiến tranh thế giới.
John Locke, one of the most influential writers of his period, created the first clear and comprehensive statement of the ‘environmental position’ that family education determines a child’s life, and via this, he became the father of modem learning theory.
John Locke, một trong những nhà văn có ảnh hưởng nhất trong thời kỳ của ông, đã tạo ra bản tuyên bố đầu tiên rõ ràng và toàn diện về 'vị trí của môi trường' rằng giáo dục gia đình quyết định cuộc sống của một đứa trẻ, và qua đó, ông trở thành cha đẻ của lý thuyết học tập hiện đại.
During the colonial period, his teachings about child care gained a lot of recognition in America.
Trong thời kỳ thuộc địa, những lời dạy của ông về chăm sóc trẻ em đã được nhiều sự công nhận ở Mỹ.
According to Jean Jacques Rousseau, who lived in an era of the American and French Revolution, people were ‘noble savages’ in the original state of nature, meaning they are innocent, free and uncorrupted.
Theo Jean Jacques Rousseau, người sống trong thời kỳ Cách mạng Mỹ và Pháp, con người là 'những kẻ man rợ cao quý' trong trạng thái tự nhiên, nghĩa là họ vô tội, tự do và không bị tha hóa.
In 1762, Rousseau wrote a famous novel Emile to convey his educational philosophy through a story of a boy’s education from infancy to adult-hood.
Năm 1762, Rousseau viết cuốn tiểu thuyết nổi tiếng Emile để truyền tải triết lý giáo dục của mình thông qua câu chuyện về quá trình giáo dục một cậu bé từ khi còn nhỏ cho đến khi trưởng thành.
The use of guided or structured play was a cornerstone of his kindergarten education because he believed that play was the most significant aspect of development at this time of life.
Việc áp dụng trò chơi có hướng dẫn hoặc có cấu trúc là nền tảng trong quá trình giáo dục mẫu giáo vì anh ấy tin rằng vui chơi là khía cạnh quan trọng nhất của sự phát triển vào thời điểm này của cuộc đời.
Play served as a mechanism for a child to grow emotionally and to achieve a sense of self-worth.
Chơi đóng vai trò như một cơ chế để trẻ phát triển về mặt cảm xúc và đạt được ý thức về giá trị bản thân.
Meanwhile, teachers served to organise materials and a structured environment in which each child, as an individual, could achieve these goals.
Trong khi đó, các giáo viên phục vụ cho việc sắp xếp các tài liệu và một môi trường có cấu trúc, trong đó mỗi đứa trẻ, với tư cách là một cá nhân, có thể đạt được những mục tiêu này.
When Froebel died in 1852, dozens of kindergartens had been created in Germany.
Khi Froebel qua đời vào năm 1852, hàng tá trường mẫu giáo đã được thành lập ở Đức.
Kindergartens began to increase in Europe, and the movement eventually reached and flourished in the United States in the 20th century.
Các trường mẫu giáo bắt đầu gia tăng ở châu Âu, và phong trào này cuối cùng đã lan rộng và phát triển mạnh mẽ ở Hoa Kỳ trong thế kỷ 20.
Từ vựng (23)
- argarian (argarian*) — liên quan đến nông nghiệp
- bulk (bʌlk) — số lượng nhiều
- child mortality (tʃaɪld) (mɔːrˈtæl.ə.t̬i) — tỉ lệ tử vọng ở trẻ sơ sinh
- civilise (ˈsɪv.əl.aɪz) — dạy con người hành xử đúng (văn minh hóa)
- colonial (kəˈloʊ.ni.əl) — thuộc địa
- drastic (ˈdræs.tɪk) — mạnh mẽ + changes
- eelementary (eelementary*) — cơ bản
- exponentially (ˌek.spoʊˈnen.ʃəl.i) — rất nhanh
- feral (ˈfer.əl) — hoang dã
- forage (ˈfɔːr.ɪdʒ) — kiếm thức ăn
- individuality (ˌɪn.də.vɪdʒ.uˈæl.ə.t̬i) — tính cách cá nhân
- infancy (ˈɪn.fən.si) — khi còn nhỏ
- innocent (ˈɪn.ə.sənt) — ngây
- mechanism (ˈmek.ə.nɪ.zəm) — cơ chế
- philosophy (fɪˈlɑː.sə.fi) — triết lý
- pickle (ˈpɪk.əl) — một tình huống khó khăn
- premature death (ˌpriː.məˈtʊr) (deθ) — tử vong sớm
- prostitution (ˌprɑː.stəˈtuː.ʃən) — sự mại dâm
- regimented (ˈredʒ.ə.men.t̬ɪd) — quản lý nghiêm ngặt
- ruthless (ˈruːθ.ləs) — tàn nhẫn
- subjected to (səbˈdʒekt) (tuː) — chịu đựng
- synonymous (sɪˈnɑː.nə.məs) — có liên quan đến, đồng nghĩa với
- via (ˈvaɪə) — thông qua