← Danh sách bài đọc
Bài 039
Man or Machine
Con người hay máy móc
Nguồn: https://ieltssongngu.com
During July 2003, the Museum of Science in Cambridge, Massachusetts exhibited what Honda calls ‘the world's most advanced humanoid robot', ASIMO (the Advanced Step in Innovative Mobility).
Trong tháng 7 năm 2003, Bảo tàng Khoa học ở Cambridge, Massachusetts đã trưng bày thứ mà Honda gọi là 'robot hình người tiên tiến nhất thế giới', ASIMO (Bước tiến vượt bậc trong tính di động sáng tạo).
Honda's brainchild is on tour in North America and delighting audiences wherever it goes.
Đứa con tinh thần của Honda đang được lưu diễn tại Bắc Mỹ và khiến khán giả ở những nơi mà nó đi qua đều thích thú.
After 17 years in the making, ASIMO stands at four feet tall, weighs around 115 pounds and looks like a child in an astronaut's suit.
Sau 17 năm chế tạo, ASIMO cao 1.22m, nặng khoảng 52kg và trông giống như một đứa trẻ trong bộ đồ phi hành gia.
Though it is difficult to see ASIMO's face at a distance, on closer inspection it has a smile and two large ‘eyes' that conceal cameras.
Mặc dù khó có thể nhìn thấy khuôn mặt của ASIMO ở khoảng cách xa, nhưng khi quan sát kỹ hơn, nó có một nụ cười và 'đôi mắt' lớn che giấu camera đằng sau đó.
The robot cannot work autonomously - its actions are 'remote-controlled' by scientist through the computer in its backpack.
Robot không thể hoạt động độc lập - các hành động của nó được nhà khoa học 'điều khiển từ xa' thông qua máy tính trong ba lô của nó.
Yet watching AIMIO perform at a show in Massachusetts it seemed uncannily human.
Tuy nhiên, khi xem AIMIO biểu diễn tại một chương trình ở Massachusetts, nó trông như là một con người kỳ lạ.
The audience cheered as ASIMO walked forwards and backwards, side to side and up and downstairs.
Khán giả đã cổ vũ khi ASIMO đi tới và lui, đi từ bên này sang bên kia và lên xuống cầu thang.
After the show, a number of people told me that they would like robots to play more of a role in daily life - one even said that the robot would be like 'another person'.
Sau buổi biểu diễn, một số người nói với tôi rằng họ muốn robot đóng nhiều vai trò hơn trong cuộc sống hàng ngày - thậm chí có người còn nói rằng robot sẽ giống như 'một người khác'.
While the Japanese have made huge strides in solving some of the engineering problems of human kinetics and bipedal movements, for the past 10 years scientists at MIT's former Artificial Intelligence (AI) lab (recently renamed the Computer Science and Artificial Intelligence Laboratory, CSAIL) have been making robots that can behave like humans and interact with humans.
Trong khi người Nhật đã đạt được những bước tiến lớn trong việc giải quyết một số vấn đề kỹ thuật về sự vận động và chuyển động hai chân của con người, trong 10 năm qua, các nhà khoa học tại phòng thí nghiệm Trí tuệ nhân tạo (AI) trước đây của MIT (gần đây đã được đổi tên thành Phòng thí nghiệm Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo, CSAIL) đã và đang chế tạo những con robot có thể hoạt động như con người và tương tác với con người.
One of MIT's robots, Kismet, is an anthropomorphic head and has two eyes (complete with eyelids), ears, a mouth, and eyebrows.
Một trong những người máy của MIT, Kismet, có đầu giống như con người và có hai mắt (hoàn chỉnh với mí mắt), tai, miệng và lông mày.
It has several facial expressions, including happy, sad, frightened and disgusted.
Nó có một số biểu cảm, bao gồm vui, buồn, sợ hãi và ghê tởm.
Human interlocutors are able to read some of the robot's facial expressions, and often change their behavior towards the machine as a result - for example, playing with it when it appears ‘sad'.
người đối thoại với robot có thể hiểu được một số biểu hiện trên gương mặt của nó và kết quả là đã thay đổi hành vi của họ đối với máy móc - ví dụ: chơi với nó khi nó có vẻ "buồn".
Kismet is now in MIT's museum, but the ideas developed here continue to be explored in new robots.
Kismet hiện được đặt trong bảo tàng của MIT, nhưng những ý tưởng phát triển ở đây tiếp tục được khám phá trong các robot mới.
Cog (short for Cognition) is another pioneering project from MIT's former AI lab.
Cog (viết tắt của Cognition) là một dự án tiên phong khác từ phòng thí nghiệm AI trước đây của MIT.
Cog has a head, eyes, two arms, hands and a torso - and its proportions were originally measured from the body of a researcher in the lab.
Cog có đầu, mắt, hai cánh tay, bàn tay và phần thân - và tỷ lệ của nó ban đầu được đo từ cơ thể của một nhà nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
The work on Cog has been used to test theories of embodiment and developmental robotics, particularly getting a robot to develop intelligence by responding to its environment via sensors, and to learn through these types of interactions.
Công trình nghiên cứu về Cog đã được sử dụng để kiểm tra các lý thuyết về sự hiện diện và sự phát triển của robot, đặc biệt là khiến robot phát triển trí thông minh bằng cách phản ứng với môi trường của nó thông qua cảm biến và tìm hiểu thông qua các loại tương tác này.
MIT is getting furthest down the road to creating human-like and interactive robots.
MIT đang tiến xa nhất trên con đường tạo ra các robot giống người và biết tương tác.
Some scientists argue that ASIMO is a great engineering feat but not an intelligent machine - because it is unable to interact autonomously with unpredictabilities in its environment in meaningful ways, and learn from experience.
Một số nhà khoa học cho rằng ASIMO là một kỳ tích kỹ thuật tuyệt vời nhưng không phải là một cỗ máy thông minh - bởi vì nó không thể tự tương tác với những điều không thể đoán trước trong môi trường của nó theo những cách có ý nghĩa và học hỏi kinh nghiệm.
Robots like Cog and Kismet and new robots at MIT's CSAIL and media lab, however, are beginning to do this.
Tuy nhiên, các robot như Cog và Kismet và các robot mới tại CSAIL và phòng thí nghiệm truyền thông của MIT đang bắt đầu làm điều này.
These are exciting developments.
Đây là sự chuyển biến thú vị.
Creating a machine that can walk, make gestures and learn from its environment is an amazing achievement.
Tạo ra một cỗ máy có thể đi bộ, cử chỉ và học hỏi từ môi trường xung quanh là một thành tựu đáng kinh ngạc.
And watch this space: these achievements are likely rapidly to be improved upon.
Và hãy quan sát lĩnh vực này: những thành tựu này có thể sẽ nhanh chóng được cải thiện.
Humanoid robots could have a plethora of uses in society, helping to free people from everyday tasks.
Robot hình người có thể có rất nhiều công dụng trong xã hội, giúp giải phóng con người khỏi những công việc hàng ngày.
In Japan, for example, there is an aim to create robots that can do the tasks similar to an average human and also act in more sophisticated situations as firefighters, astronauts or medical assistants to the elderly in the workplace and in homes - partly in order to counterbalance the effects of an ageing population.
Ví dụ, ở Nhật Bản, có mục đích tạo ra các robot có thể thực hiện các nhiệm vụ tương tự như một con người bình thường và cũng hoạt động trong các tình huống phức tạp hơn như lính cứu hỏa, phi hành gia hoặc làm hộ lý cho người già tại nơi làm việc và trong nhà - một phần là để cân bằng lại với những tác động của dân số già.
Such robots say much about the way in which we view humanity, and they bring out the best and worst of us.
Những con robot như vậy nói lên nhiều điều về cách chúng ta nhìn nhận loài người và chúng nó sẽ mang lại cả mặt tốt và xấu cho con người.
On one hand, these developments express human creativity - our ability to invent, experiment, and to extend our control over the world.
Một mặt, những phát triển này thể hiện sự sáng tạo của con người - khả năng phát minh, thử nghiệm và mở rộng quyền kiểm soát của chúng ta đối với thế giới.
On the other hand, the aim to create a robot like a human being is spurred on by dehumanized ideas - by the sense that human companionship can be substituted by machines; that humans lose their humanity when they interact with technology; or that we a little more than surface and ritual behaviors, that can be simulated with metal and electrical circuits.
Mặt khác, mục đích tạo ra một robot giống như con người được thúc đẩy bởi những ý tưởng nhân bản - bởi ý thức rằng bạn đồng hành của con người có thể được thay thế bằng máy móc; rằng con người sẽ mất nhân tính khi tiếp xúc với công nghệ; hoặc chúng ta sẽ ít có những hành xử ngoài mặt và lễ nghĩa hơn, vì điều đó có thể bị thay thế bởi kim loại và mạch điện.
Từ vựng (5)
- autonomously (ˌɔˈtɑnoʊməsɫi) — tự chủ, tự động
- uncannily (ʌnˈkæn.əl.i) — kỳ lạ
- anthropomorphic (ˌæn.θrə.pəˈmɔːr.fɪk) — nhân hoá, giống người
- interlocutor (ˌɪn.t̬ɚˈlɑː.kjə.t̬ɚ) — người đối thoại
- embodiment (ɪmˈbɑː.di.mənt) — sự hiện thân