← Danh sách bài đọc
Bài 045
Asian Space 2: Satellite Technology
Cuộc chạy đua vào không gian của các nước châu Á 2: Công nghệ vệ tinh
Nguồn: https://ieltssongngu.com
The space-age began with the launch of the Russian artificial satellite Sputnik in 1957 and developed further with the race to the moon between the United States and Russia.
thời đại du hành vũ trụ bắt đầu từ việc Nga phóng vệ tinh nhân tạo Sputnik vào không gian năm 1956 và ngày càng phát triển hơn nữa với cuộc chạy đua lên mặt trăng giữa Hoa Kỳ và Nga
This rivalry was characterized by advanced technology and huge budgets.
Sự cạnh tranh này được đặc trưng bởi công nghệ tiên tiến và nguồn ngân sách khổng lồ.
In this process, there were spectacular successes, some failures, but also many spin-offs.
Trong quá trình này, chúng ta đã được chứng kiến những thành công ngoạn mục và cả một số thất bại, nhưng cũng có không ít những bước ngoặt được tạo ra.
Europe, Japan, China, and India quickly joined this space club of the superpowers.
Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ đã nhanh chóng gia nhập vào cuộc đua chinh phục không gian của các siêu cường quốc này.
With the advent of relatively low-cost high-performance mini-satellites and launchers, the acquisition of indigenous space capabilities by smaller nations in Asia has become possible.
Với sự ra đời của các bệ phóng và vệ tinh nhỏ với hiệu suất cao và chi phí tương đối thấp, việc các quốc gia nhỏ hơn ở châu Á có được khả năng chinh phục không gian đã trở nên khả thi.
How, in what manner, and for what purpose will these capabilities be realized?
Những năng lực tiềm tàng này sẽ được thực hiện như thế nào, bằng cách nào và nhằm mục đích gì?
Rocket technology has progressed considerably since the days of ‘fire arrows’ (bamboo poles filled with gunpowder) first used in China around 500 BC, and, during the Sung Dynasty, to repel Mongol invaders at the battle of Kaifeng (Kai-fung fu) in AD 1232.
Công nghệ tên lửa đã tiến bộ đáng kể từ những ngày “mũi tên lửa” (các cọc tre được chứa đầy thuốc súng) lần đầu tiên được sử dụng ở Trung Quốc khoảng năm 500 trước Công nguyên. Trong thời nhà Tống, nó cũng được sử dụng để đẩy lùi quân xâm lược Mông Cổ trong cuộc chiến tranh tại Phủ Khai Phong vào năm 1232 sau Công nguyên.
These ancient rockets stand in stark contrast to the present-day Chinese rocket launch vehicles, called the ‘Long March’, intended to place a Chinese astronaut in space by 2005 and, perhaps, to achieve a Chinese moon-landing by the end of the decade.
Những tên lửa cổ xưa này hoàn toàn trái ngược với các phương tiện phóng tên lửa ngày nay của Trung Quốc - được gọi là ‘Long March’. Theo dự định, nó sẽ đưa một phi hành gia Trung Quốc vào không gian vào năm 2005 và hướng tới mục đích hạ cánh trên mặt trăng của người Trung Quốc vào cuối thập kỷ.
In the last decade, there has been a dramatic growth in space activities in Asia both in the utilization of space-based services and the production of satellites and launchers.
Trong thập kỷ qua, đã có sự phát triển ấn tượng trong các hoạt động không gian ở châu Á, cả về việc sử dụng các dịch vụ không gian và sản xuất các vệ tinh và bệ phóng.
This rapid expansion has led many commentators and analysts to predict that Asia will become a world space power.
Sự phát triển nhanh chóng này đã khiến cho các nhà bình luận và phân tích dự đoán rằng các nước châu Á sẽ trở thành các cường quốc trong cuộc đua chinh phục không gian.
The space-age has had dramatic effects worldwide with direct developments in space technology influencing telecommunications, meteorological forecasting, earth resource and environmental monitoring, and disaster mitigation (flood, forest fires, and oil spills).
thời đại du hành vũ trụ đã có những tác động mạnh mẽ trên toàn thế giới. Sự phát triển trực tiếp của công nghệ vũ trụ đã ảnh hưởng đến viễn thông, dự báo khí tượng học, giám sát tài nguyên Trái Đất và môi trường, và giảm nhẹ thiên tai (lũ lụt, cháy rừng và tràn dầu).
Asian nations have been particularly eager to embrace these developments.
Các quốc gia châu Á đặc biệt háo hức nắm lấy những sự phát triển này.
New and innovative uses for satellites are constantly being explored with potential revolutionary effects, such as in the field of health and telemedicine, distance education, crime prevention (piracy on the high seas), food and agricultural planning and production (rice crop monitoring).
Các công nghệ mới và tân tiến dùng cho các vệ tinh liên tục được thăm dò với những tác động tiềm năng mang tính cách mạng, chẳng hạn như trong lĩnh vực sức khỏe và y tế từ xa, giáo dục từ xa, phòng chống tội phạm (cướp biển trên biển cả), quy hoạch và sản xuất lương thực, nông nghiệp (giám sát vụ lúa).
Space in Asia is very much influenced by the competitive commercial space sector, the emergence of low-cost mini-satellites, and the globalization of industrial and financial markets.
Cuộc chạy đua vào không gian ở châu Á chịu rất nhiều ảnh hưởng bởi cạnh tranh trong lĩnh vực không gian thương mại, sự nổi lên của các vệ tinh giá rẻ, và sự toàn cầu hóa của công nghiệp và thị trường tài chính.
It is not evident how Asian space will develop in the coming decades in the face of these trends.
Không rõ việc chinh phục không gian của các nước châu Á sẽ phát triển như thế nào trong những thập kỷ sắp tới khi đối mặt với những khuynh hướng này.
It is, however, important to understand and assess the factors and forces that shape Asian space activities and development in determining its possible consequences for the region.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu và đánh giá được các yếu tố và lực lượng hình thành các hoạt động và sự phát triển của các nước châu Á trong việc chinh phục không gian, cũng như xác định các hậu quả có thể xảy ra đối với khu vực.
At present, three Asian nations, Japan, China, and India, have comprehensive end-to-end space capabilities and possess a complete space infrastructure: space technology, satellite manufacturing, rockets, and spaceports.
Hiện tại, ba quốc gia châu Á bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ là những nước có năng lực không gian bao hàm toàn diện từ đầu đến cuối và sở hữu một cơ sở hạ tầng đầy đủ: công nghệ không gian, chế tạo vệ tinh, các tên lửa và các sân bay vũ trụ.
Already self-sufficient in terms of satellite design and manufacturing, South Korea is currently attempting to join their ranks with its plans to develop a launch site and spaceport.
Hàn Quốc hiện đang cố gắng gia nhập hàng ngũ của họ với kế hoạch phát triển một bãi phóng và sân bay vũ trụ do đã tự chủ về thiết kế và chế tạo vệ tinh,
Additionally, nations in Southeast Asia as well as those bordering the Indian subcontinent (Nepal, Pakistan, and Bangladesh), have, or are starting to develop indigenous space programmes.
Ngoài ra, các quốc gia ở Đông Nam Á cũng như các quốc gia giáp với tiểu lục địa Ấn Độ (Nepal, Pakistan và Bangladesh) đã hoặc đang bắt đầu phát triển các chương trình không gian của riêng mình.
The Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) has, in varying degrees, embraced space applications using foreign technology and over the past five years or so its space activities have been expanding.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã chấp nhận các ứng dụng không gian sử dụng công nghệ nước ngoài ở các mức độ khác nhau và trong năm năm trở lại đây các hoạt động không gian của nó đã được mở rộng.
Southeast Asia is predicted to become the largest and fastest-growing market for commercial space products and applications, driven by telecommunications (mobile and fixed services), the Internet, and remote sensing applications.
Đông Nam Á được dự đoán sẽ trở thành thị trường phát triển lớn nhất và nhanh nhất cho các sản phẩm và ứng dụng không gian thương mại, được thúc đẩy bởi viễn thông (dịch vụ di động và cố định), Internet và các ứng dụng viễn thám.
In the development of this technology, many non-technical factors, such as economics, politics, culture, and history, interact and play important roles, which in turn affect Asian technology.
Trong sự phát triển của công nghệ này, nhiều yếu tố phi kỹ thuật chẳng hạn như kinh tế, chính trị, văn hóa và lịch sử, tác động với nhau và đóng những vai trò quan trọng, kết quả là ảnh hưởng đến công nghệ của châu Á.
Asia and Southeast Asia, in particular, suffers from a long list of recurrent large-scale environmental problems including storms and flooding, forest fires and deforestation, and crop failures.
Đặc biệt, châu Á và Đông Nam Á phải hứng chịu một danh sách dài các vấn đề môi trường quy mô lớn tái diễn bao gồm bão và lũ lụt, cháy rừng và phá rừng, mất mùa.
Thus the space application that has attracted the most attention in this region is remote sensing.
Vì vậy, ứng dụng vũ trụ đã thu hút được nhiều sự chú ý nhất trong lĩnh vực này là viễn thám.
Remote sensing satellites equipped with instruments to take photographs of the ground at different wavelengths provide essential information for natural resource accounting, environmental management, disaster prevention and monitoring, land-use mapping, and sustainable development planning.
vệ tinh viễn thám được trang bị các thiết bị chụp ảnh mặt đất ở các bước sóng khác nhau cung cấp các thông tin cần thiết cho việc hạch toán tài nguyên thiên nhiên, quản lý môi trường, phòng chống và giám sát thiên tai, lập bản đồ sử dụng đất và kế hoạch phát triển bền vững.
Progress in these applications has been rapid and impressive.
Tiến độ trong việ sử dụng các ứng dụng này đã phát triển nhanh chóng và ấn tượng.
ASEAN members, unlike Japan, China, and India, do not have their own remote sensing satellites, however, most of its member nations have facilities to receive, process, and interpret such data from American and European satellites.
Không giống như Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ, các thành viên của ASEAN không sở hữu vệ tinh viễn thám của riêng mình, tuy nhiên, hầu hết các quốc gia thành viên đều có phương tiện để thu nhận, xử lý và giải thích dữ liệu từ các vệ tinh của Mỹ và châu Âu.
In particular, Thailand, Malaysia, and Singapore have world-class (đẳng cấp thế giới) remote sensing processing facilities and research programmes.
Đặc biệt, Thái Lan, Malaysia và Singapore có các phương tiện và chương trình nghiên cứu quá trình viễn thông đẳng cấp thế giới.
ASEAN has plans to develop (and launch) its own satellites and in particular remote sensing satellites.
ASEAN có kế hoạch phát triển (và phóng) vệ tinh của riêng mình và đặc biệt là vệ tinh viễn thám.
Japan is regarded as the dominant space power in Asia and its record of successes and quality of technologies are equal to those of the West.
Nhật Bản được coi như là cường quốc thống trị trong lĩnh vực không gian ở châu Á và ghi nhận lại các thành công và chất lượng của công nghệ ngang bằng với các nước phương Tây.
In view of the technological challenges and high risks involved in space activities, a very long, and expensive, the learning curve has been followed to obtain those successes achieved.
Trước những thách thức công nghệ và các rủi ro cao liên quan đến các hoạt động không gian, Nhật Bản đã mất một thời gian rất dài cùng chi phí khổng lồ để học tập các thành tựu từ các nước đi trước để đạt được những thành công đó.
Japan's satellite manufacturing was based on the old and traditional defense and military procurement methodologies as practiced in the US and Europe.
Việc chế tạo vệ tinh của Nhật Bản dựa trên các phương pháp mua sắm quân sự và quốc phòng cũ và truyền thống như đã thực hiện ở Hoa Kỳ và châu Âu.
In recent years there have been fundamental changes in the way satellites are designed and built to drastically reduce costs.
Những năm gần đây đã có những sự thay đổi cơ bản trong cách thức thiết kế và chế tạo vệ tinh để giảm đáng kể chi phí
The emergence of ‘small satellites’ and their quick adoption by Asian countries as a way to develop low-cost satellite technology and rapidly establish a space capability has given these countries the possibility to shorten their learning curve by a decade or more.
Sự xuất hiện của ‘các vệ tinh nhỏ’ và việc các nước châu Á nhanh chóng áp dụng chúng như một cách để phát triển công nghệ vệ tinh chi phí thấp và nhanh chóng thiết lập khả năng không gian đã mang lại cho những quốc gia đó khả năng rút ngắn đường cong học tập của họ từ một thập kỷ trở lên.
The global increase of technology transfer mechanisms and use of readily available commercial technology to replace costly space and military-standard components may very well result in a highly competitive Asian satellite manufacturing industry.
Sự gia tăng cơ chế chuyển giao công nghệ toàn cầu và sử dụng công nghệ thương mại sẵn có để thay thế cho không gian chi phí cao và các thành phần tiêu chuẩn của quân sự cũng rất có thể dẫn đến một sự cạnh cao trong trong việc chế tạo vệ tinh ở châu Á.
The laws of physics are the same in Tokyo as in Toulouse, and the principles of electronics and mechanics know no political or cultural boundaries.
Các định luật vật lý ở Tokyo cũng giống như ở Toulouse, và các nguyên tắc của điện tử và cơ học thì không có ranh giới chính trị hoặc văn hóa.
However, no such immutability applies to engineer practices and management; they are very much influenced by education, culture, and history.
Tuy nhiên, các hoạt động quản lý và thực hành của kỹ sư thì không giống nhau ở các nước; họ bị ảnh hưởng rất nhiều bởi giáo dục, văn hóa và lịch sử.
These factors, in turn, have an effect on costs, lead times, product designs and, eventually, international sales.
Từ điều này dẫn đến việc những yếu tố này có ảnh hưởng đến chi phí, thời gian bán hàng, thiết kế sản phẩm và cuối cùng là doanh số bán hàng quốc tế.
Many Asian nations are sending their engineers to be trained in the West.
Nhiều quốc gia châu Á đang gửi các kỹ sư của họ để được đào tạo ở phương Tây.
Highly experienced, they return to work in the growing Asian space industry.
Có nhiều kinh nghiệm, họ trở lại làm việc trong ngành công nghiệp vũ trụ đang phát triển ở Châu Á.
Will this acquisition of technical expertise, coupled perhaps with the world-renowned Japanese manufacturing and management techniques, be applied to build world-class satellites and reduce costs?
Liệu việc mua lại chuyên môn kỹ thuật, cùng với kỹ thuật sản xuất và quản lý nổi tiếng thế giới của Nhật Bản, chúng sẽ được áp dụng để xây dựng các vệ tinh đẳng cấp thế giới với chi phí thấp hơn hay không?
Từ vựng (29)
- Satellite (ˈsæt̬.əl.aɪt) — vệ tinh
- space-age (speɪs) (eɪdʒ) — thời đại du hành vũ trụ
- launch (lɑːntʃ) — phóng
- rivalry (ˈraɪ.vəl.ri) — sự kình địch, sự đua tài, sự ganh đua
- spin-offs (spɪn) (ˈɔfs) — sản phẩm phụ, lợi ích phụ
- superpowers (ˌsupɝˈpaʊɝz) — siêu cường quốc
- acquisition (ˌæk.wəˈzɪʃ.ən) — sự giành được, sự đạt được, thu nhận được
- indigenous (ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs) — bản xứ, bản địa
- capabilities (ˌkeɪpəˈbɪɫətiz) — khả năng, năng lực, năng lực tiềm tàng
- poles (ˈpoʊɫz) — cọc
- gunpowder (ˈɡʌnˌpaʊ.dɚ) — thuốc súng
- repel (rɪˈpel) — đẩy lùi
- invaders (ˌɪnˈveɪdɝz) — kẻ xâm lược
- intended (ɪnˈten.dɪd) — dự định
- astronaut (ˈæs.trə.nɑːt) — phi hành gia
- meteorological (ˌmiː.t̬i.ɚ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl) — khí tượng học
- forecasting (ˈfɔrkæstɪŋ) — dự báo
- monitoring (ˈmɑnətɝɪŋ) — giám sát
- mitigation (ˌmɪt̬.əˈɡeɪ.ʃən) — giảm nhẹ
- eager (ˈiː.ɡɚ) — háo hức, hăm hở, thiết tha
- embrace (ɪmˈbreɪs) — nắm lấy
- telemedicine (ˈtel.əˌmed.ɪ.sən) — y tế từ xa
- piracy (ˈpaɪr.ə.si) — cướp biển
- driven (ˈdrɪv.ən) — được thúc đẩy
- remote sensing (rɪˈmoʊt) (sens) — viễn thám
- regarded as (rɪˈɡɑːrd) (æz) — coi như là
- dominant (ˈdɑː.mə.nənt) — thống trị
- drastically (ˈdræs.tɪ.kəl.i) — đáng kể
- adoption (əˈdɑːp.ʃən) — áp dụng