← Danh sách bài đọc
Bài 051
The Cacao: A Sweet history
Lịch sử ngọt ngào của cây cacao
Nguồn: https://ieltssongngu.com
The Cacao: A Sweet history
Lịch sử ngọt ngào của cây cacao
A Chapter 1
A Chương 1
Most people today think of chocolate as something sweet to eat or drink that can be easily found in stores around the world.
Hầu hết mọi người ngày nay nghĩ về sô cô la như một thứ gì đó ngọt ngào để ăn hoặc uống có thể dễ dàng tìm thấy ở các cửa hàng trên khắp thế giới.
It might surprise you that chocolate was once highly treasured.
Chắc hẳn chúng ta đều không thể ngờ rằng sô cô la đã từng là một vật phẩm quý hiếm.
The tasty secret of the cacao (Kah Kow) tree was discovered 2,000 years ago in the tropical rainforests of the Americas.
Bí mật của cây cacao (Kah Kow) đã được phát hiện cách đây 2.000 năm trước trong các rừng mưa nhiệt đới thuộc Châu Mỹ.
The story of how chocolate grew from a local Mesoamerican beverage into a global sweet encompasses many cultures and continents.
Câu chuyện về cách sô cô la phát triển từ một loại đồ uống địa phương tại Trung Bộ Châu Mỹ thành một món ngọt toàn cầu bao gồm nhiều nền văn hóa và lục địa.
B Chapter 2
B Chương 2
Historians believe the Maya people of Central America first learned to farm cacao plants around two thousand years ago.
Các nhà sử học tin rằng người Maya ở Trung Mỹ lần đầu tiên biết trồng cây cacao vào khoảng hai nghìn năm trước.
The Maya took cacao trees from the rainforests and grew them in their gardens.
Người Maya đã mang cây cacao từ các khu rừng nhiệt đới về gieo trồng trong vườn của họ.
They cooked cacao seeds, the crushed them into a soft paste.
Họ nấu chín hạt cacao rồi nghiền thành một hỗn hợp mềm.
They mixed the paste with water and flavorful spices to make an unsweetened chocolate drink.
Sau đó, họ trộn hỗn hợp này với nước và các loại gia vị để tạo ra một loại đồ uống sô cô la không đường.
The Maya poured the chocolate drink back and forth between two containers so that the liquid would have a layer of bubbles or foam.
Cuối cùng, họ thay phiên đổ sô cô la qua lại giữa hai thùng chứa để tạo bọt cho thức uống.
Cacao and chocolate were an important part of Maya culture.
Cacao và sô cô la là một bộ phận quan trọng trong nền văn hóa Maya.
There are often images of cacao plants on Maya buildings and art objects.
Chúng ta sẽ thường xuyên bắt gặp hình ảnh cây cacao trên các tòa nhà và vật phẩm nghệ thuật của người Maya.
Ruling families drank chocolate at special ceremonies.
Sô cô la còn được xem là một thức uống phổ biến được giới thống trị ưa chuộng trong các nghi thức đặc biệt.
And, even poorer members of society could enjoy the drink once in a while.
Ngay cả những nhóm người nghèo hơn trong xã hội cũng có thể thỉnh thoảng thưởng thức đồ uống này.
Historians believe that cacao seeds were also used in marriage ceremonies as a sign of the union between a husband and a wife.
Các nhà sử học tin rằng hạt cacao còn được sử dụng trong các nghi lễ kết hôn như một biểu tượng mang ý nghĩa gắn kết giữa vợ và chồng.
The Aztec culture in current-day Mexico also prized chocolate.
Nền văn hóa Aztec ở Mexico ngày nay cũng rất xem trọng sô cô la.
But, cacao plants could not grow in the area where the Aztecs lived.
Tuy nhiên, cây cacao không thể phát triển được tại khu vực mà người Aztec sinh sống.
So, they traded to get cacao.
Vì vậy, họ đã tiến hành giao dịch để đổi lấy cacao.
They even used cacao seeds as a form of money to pay taxes.
Họ thậm chí còn sử dụng hạt cacao như một dạng đồng tiền để nộp thuế.
Chocolate also played a special role in both Maya and Aztec royal and religious events.
Sô cô la cũng đóng vai trò đặc biệt trong các sự kiện tôn giáo và sự kiện hoàng gia của Maya và Aztec.
Priests presented cacao seeds and offerings to the gods and served chocolate drinks during sacred ceremonies.
Các thầy tu dâng hạt cacao và lễ vật đến các vị thần và phục vụ sô cô la như một dạng thức uống trong các nghi lễ thiêng liêng.
Only the very wealthy in Aztec societies could afford to drink chocolate because cacao was so valuable.
Trong xã hội Aztec, chỉ những người rất giàu mới có thể chi trả cho thức uống sô cô la vì giá trị của cacao là rất lớn.
The Aztec ruler Montezuma was believed to drink fifty cups of chocolate every day.
Người ta cho rằng Montezuma - người cai trị Aztec - từng uống năm mươi cốc sô cô la mỗi ngày.
Some experts believe the word for chocolate came from the Aztec word “xocolatl” which in the Nahuatl language means “bitter water.” Others believe the word “chocolate” was created by combining Mayan and Nahuatl words.
Một số chuyên gia tin rằng từ "sô cô la" bắt nguồn từ chữ "xocolatl" trong tiếng Aztec. Trong ngôn ngữ Nahuatl, từ này có nghĩa là "nước đắng". Một bộ phận khác lại tin rằng từ "sô cô la" được hình thành bằng cách kết hợp các từ của người Maya và Nahuatl.
C Chapter 3
C Chương 3
The explorer Christopher Columbus brought cacao seeds to Spain after his trip to Central America in 1502.
nhà thám hiểm Christopher Columbus đã mang hạt cacao đến Tây Ban Nha sau chuyến đi đến Trung Mỹ vào năm 1502.
But it was the Spanish explorer Hernando Cortes who understood that chocolate could be a valuable investment.
Nhưng nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Hernando Cortes mới chính là người nhận định được rằng sô cô la là một khoản đầu tư có giá trị.
In 1519, Cortes arrived in current-day Mexico.
Năm 1519, Cortes đã đặt chân đến Mexico ngày nay.
He believed the chocolate drink would become popular with Spaniards.
Ông tin rằng người Tây Ban Nha sẽ ưa thích thức uống sô cô la.
After the Spanish soldiers defeated the Aztec empire, they were able to seize the supplies of cacao and send them home.
Sau khi những người lính Tây Ban Nha đánh bại đế chế Aztec, họ đã chiếm được nguồn cung cacao và gửi về quê nhà.
Spain later began planting cacao in its colonies in the Americans in order to satisfy the large demand for chocolate.
Tây Ban Nha sau đó đã bắt đầu trồng cacao tại các thuộc địa của mình ở Châu Mỹ nhằm phục vụ cho nhu cầu sô cô la khổng lồ.
The wealthy people of Spain first enjoyed a sweetened version of chocolate drink.
Nhờ vậy mà những người giàu ở Tây Ban Nha mới có cơ hội được thưởng thức một loại đồ uống ngọt ngào như sô cô la.
Later, the popularity of the drink spread throughout Europe.
Sau đó, thức uống này bắt đầu lan rộng khắp Châu Âu.
The English, Dutch and French began to plant cacao trees in their own colonies.
Người Anh, người Hà Lan và người Pháp bắt đầu trồng cây cacao tại các thuộc địa của mình.
Chocolate remained a drink that only wealthy people could afford to drink until the eighteenth century.
Tuy nhiên, chỉ có người giàu mới có đủ khả năng để thưởng thức thức uống sô cô la. Cho đến thế kỷ 18, tình hình này mới bắt đầu thay đổi.
During the period known as the Industrial Revolution, new technologies helped make chocolate less costly to produce.
Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, các công nghệ mới đã giúp cho quy trình sản xuất sô cô la trở nên bớt tốn kém hơn.
D Chapter 4
D Chương 4
Farmers grow cacao trees in many countries in Africa, Central and South America.
Nông dân trồng cây cacao ở nhiều quốc gia tại Châu Phi, Trung và Nam Mỹ.
The trees grow in the shady areas of the rainforests near the Earth’s equator.
Cây cacao mọc ở những khu vực râm mát của rừng mưa gần đường xích đạo Trái Đất.
But these trees can be difficult to grow.
Tuy nhiên, cây cacao là một loài cây khó trồng.
They require an exact amount of water, warmth, soil and protection.
Để trồng được cây cacao, người nông dân phải tính toán thật chính xác về lượng nước, nhiệt độ, môi trường đất và tiến hành bảo vệ đúng cách.
After about five years, cacao trees start producing large fruits called pods, which grow near the trunk of the tree.
Sau khoảng năm năm, cây cacao sẽ bắt đầu ra quả. Quả cacao có kích thước lớn, được gọi là vỏ. Quả cacao thường mọc gần thân cây.
The seeds inside the pods are harvested to make chocolate.
Hạt bên trong vỏ sẽ được nông dân thu hoạch để làm sô cô la.
There are several kinds of cacao trees.
Có nhiều loại cây cacao khác nhau.
Most of the world’s chocolate is made from the seed of the forastero tree.
Hầu hết sô cô la trên thế giới được làm từ hạt của cây forastero.
But farmers can also grow criollo or trinitario cacao plants.
Nhưng nông dân cũng có thể trồng cây cacao criollo hoặc trinitario.
Cacao trees grown on farms are much more easily threatened by diseases and insects than wild trees.
Cây ca cao trồng trong trang trại dễ bị bệnh và côn trùng tấn công hơn là cây cacao mọc hoang dã.
Growing cacao is very hard work for farmers.
Vì thế, trồng cacao là một công việc rất vất vả.
Từ vựng (44)
- treasure (ˈtreʒ.ɚ) — trân quý
- tropical (ˈtrɑː.pɪ.kəl) — nhiệt đới
- Mesoamerican (mesoamerican*) — Trung Bộ Châu Mỹ
- beverage (ˈbev.ɚ.ɪdʒ) — thức uống
- encompass (ɪnˈkʌm.pəs) — bao trùm
- continent (ˈkɑːn.tən.ənt) — lục địa
- flavorful (ˈfleɪ.vɚ.fəl) — giàu hương vị
- spice (spaɪs) — gia vị
- unsweetened (ʌnˈswiː.tənd) — không đường
- container (kənˈteɪ.nɚ) — thùng chứa
- layer (ˈleɪ.ɚ) — lớp
- foam (foʊm) — bọt
- image (ˈɪm.ɪdʒ) — hình ảnh
- ceremony (ˈser.ə.mə.ni) — lễ nghi
- union (ˈjuː.njən) — sự gắn kết
- prize (praɪz) — xem trọng
- trade (treɪd) — giao dịch
- royal (ˈrɔɪ.əl) — hoàng gia
- religious (rɪˈlɪdʒ·əs) — mang tính tôn giáo
- offering (ˈɑː.fɚ.ɪŋ) — lễ vật
- sacred (ˈseɪ.krɪd) — thiêng liêng
- wealthy (ˈwel.θi) — giàu có
- afford (əˈfɔːrd) — có khả năng chi trả
- valuable (ˈvæl.jə.bəl) — có giá trị
- bitter (ˈbɪt̬.ɚ) — đắng
- combine (kəmˈbaɪn) — kết hợp
- explorer (ɪkˈsplɔːr.ɚ) — nhà thám hiểm
- investment (ɪnˈvest.mənt) — sự/khoản đầu tư
- defeat (dɪˈfiːt) — đánh bại
- seize (siːz) — giành lấy, chiếm lấy
- supply (səˈplaɪ) — nguồn cung
- satisfy (ˈsæt̬.ɪs.faɪ) — thỏa mãn, đáp ứng
- demand (dɪˈmænd) — nhu cầu
- colony (ˈkɑː.lə.ni) — thuộc địa
- technology (tekˈnɑː.lə.dʒi) — công nghệ
- costly (ˈkɑːst.li) — tốn kém
- equator (ɪˈkweɪ.t̬ɚ) — đường xích đạo
- harvest (ˈhɑːr.vəst) — thu hoạch
- threaten (ˈθret.ən) — đe dọa
- disease (dɪˈziːz) — bệnh tật
- affect (əˈfekt) — ảnh hưởng
- recipe (ˈres.ə.pi) — công thức
- crumb (krʌm) — vụn
- mixture (ˈmɪks.tʃɚ) — hỗn hợp