← Danh sách bài đọc
Bài 056
TV Addiction 2
Nghiện vô tuyến truyền hình 2
Nguồn: https://ieltssongngu.com
TV Addiction 2
Nghiện vô tuyến truyền hình 2
Excessive cravings do not necessarily involve physical substances.
Sự thèm muốn quá mức không nhất thiết phải bao hàm các bản thể vật lý.
Gambling can become compulsive; sex can become obsessive.
Cờ bạc có thể biến thành ham muốn khó cưỡng; tình dục có thể trở nên ám ảnh.
One activity, however, stands out for its prominence and ubiquity — the world’s most popular pastime, television.
Tuy nhiên, có một hoạt động nổi bật vì tính đại chúng và sự đại trà của nó — thú vui tiêu khiển phổ biến nhất trên thế giới, đó là vô tuyến truyền hình (TV).
Most people admit to having a love-hate relationship with it.
Hầu hết mọi người đều thừa nhận rằng họ có một mối quan hệ nửa yêu nửa ghét với nó.
They complain about the “boob tube” and “couch potatoes,” then they settle into their sofas and grab the remote control.
Họ kêu ca về “cái hộp phát hình ngu ngốc” và “những kẻ lười biếng thích nằm ườn trên ghế bành,” sau đó họ lại ngồi xuống ghế sofa và chộp lấy chiếc điều khiển từ xa.
Parents commonly fret about their children’s viewing (if not their own).
Các cha mẹ thường buồn phiền về việc xem TV của con cái họ (nếu không phải là của chính họ).
Even researchers who study TV for a living marvel at the medium’s hold on them personally.
Thậm chí cả những nhà nghiên cứu sống dựa vào việc nghiên cứu về TV cũng kinh ngạc trước ảnh hưởng của phương tiện truyền hình đối với chính cá nhân họ.
Percy Tannenbaum of the University of California at Berkeley has written: “Among life’s more embarrassing moments have been countless occasions when I am engaged in conversation in a room while a TV set is on, and I cannot for the life of me stop from periodically glancing over to the screen.
Percy Tannenbaum của Đại học California tại Berkeley đã từng viết rằng “Trong số những khoảnh khắc còn đáng xấu hổ hơn trong cuộc sống là vô số lần khi tôi đang tham gia vào cuộc trò chuyện trong một căn phòng lúc TV đang bật, và dù đã cố gắng thế nào đi chăng nữa thì tôi cũng không thể ngừng liếc nhìn màn hình TV một cách định kỳ.
This occurs not only during dull conversations but during reasonably interesting ones just as well.”
Điều này không chỉ diễn ra trong các cuộc đối thoại buồn tẻ mà còn xảy ra cả trong những cuộc trò chuyện khá thú vị."
Scientists have been studying the effects of television for decades, generally focusing on whether watching violence on TV correlates with being violent in real life.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu về các ảnh hưởng của truyền hình vô tuyến trong hàng thập kỷ, nhìn chung tập trung vào việc liệu theo xem cảnh bạo lực trên TV có tương quan với xu hướng bạo lực ngoài đời thực hay không.
Less attention has been paid to the basic allure of the small screen—the medium, as opposed to the message.
Người ta ít chú ý đến sức cám dỗ cơ bản của màn ảnh nhỏ — phương tiện truyền hình, mà chỉ chú ý đến thông điệp.
The term “TV addiction” is imprecise and laden with value judgments, but it captures the essence of a very real phenomenon.
Thuật ngữ “nghiện TV” là không chính xác và chứa đầy những đánh giá chủ quan, nhưng nó nắm bắt được bản chất của một hiện tượng rất thực tế.
Psychologists and psychiatrists formally define substance dependence as a disorder characterized by criteria that include spending a great deal of time using the substance; using it more often than one intends; thinking about reducing use or making repeated unsuccessful efforts to reduce use; giving up important social, family or occupational activities to use it; and reporting withdrawal symptoms when one stops using it.
Các nhà tâm lý học và nhà tâm thần học chính thức định nghĩa sự lệ thuộc chất gây nghiện là một chứng rối loạn được đặc trưng bởi các tiêu chí bao gồm: dành nhiều thời gian để sử dụng chất gây nghiện; sử dụng nó thường xuyên hơn ý định của người dùng; suy nghĩ về việc giảm sử dụng hoặc thực hiện các nỗ lực lặp đi lặp lại không thành công để giảm thiểu việc sử dụng; từ bỏ các hoạt động xã hội, gia đình hoặc nghề nghiệp quan trọng để sử dụng nó; và báo cáo các triệu chứng vật vã vì cai nghiện khi một người ngừng sử dụng nó.
All these criteria can apply to people who watch a lot of television.
Tất cả các tiêu chí này có thể áp dụng cho những người xem TV rất nhiều.
That does not mean that watching television, in itself, is problematic.
Điều đó không có nghĩa là bản thân việc xem TV là có vấn đề.
Television can teach and amuse; it can reach aesthetic heights; it can provide much needed distraction and escape.
Ngoài việc dạy học và giải trí thì Ti-vi còn có thể đạt đến tầm cao "nghệ thuật"; nó có thể cuốn chúng ta vào nhiều trò tiêu khiển và quên mất thời gian.
The difficulty arises when people strongly sense that they ought not to watch as much as they do and yet find themselves strangely unable to reduce their viewing.
Khó khăn nảy sinh khi người ta cảm thấy một cách mạnh mẽ rằng họ không nên xem TV nhiều như thế, song lại tự nhận thấy rằng, theo một cách kì lạ, họ không thể hạn chế thời lượng xem của mình.
Some knowledge of how the medium exerts its pull may help heavy viewers gain better control over their lives.
Một vài kiến thức về cách mà phương tiện truyền hình sử dụng sức hút của nó có thể giúp những người siêng xem truyền hình làm chủ cuộc sống của họ tốt hơn.
The amount of time people spend watching television is astonishing.
Thời lượng mọi người dành ra để xem TV thật đáng kinh ngạc.
On average, individuals in the industrialized world devote three hours a day to the pursuit — fully half of their leisure time, and more than on any single activity save work and sleep.
Trung bình, các cá nhân trong thế giới công nghiệp hóa dành ra ba tiếng mỗi ngày cho thú vui này — tức là hơn một nửa thời gian rảnh của họ, và nhiều hơn bất kỳ hoạt động đơn lẻ nào khác trừ làm việc và ngủ.
At this rate, someone who lives to 75 would spend nine years in front of the tube.
Với tỷ lệ này thì một người sống đến 75 tuổi sẽ dành ra 9 năm trước màn ảnh nhỏ.
To some commentators, this devotion means simply that people enjoy TV and make a conscious decision to watch it.
Đối với một số nhà bình luận, sự dành thời gian này có nghĩa đơn giản là mọi người ưa chuộng truyền hình vô tuyến và đưa ra những quyết định có chủ ý về việc xem nó.
But if that is the whole story, why do so many people experience misgivings about how much they view?
Tuy nhiên, nếu đó là toàn bộ câu chuyện thì tại sao lại có nhiều người trải qua nỗi e sợ về việc họ đã xem TV nhiều thế nào đến vậy?
In Gallup polls in 1992 and 1999, two out of five adult respondents and seven out of 10 teenagers said they spent too much time watching TV.
Trong các cuộc thăm dò của Gallup vào năm 1992 và 1999, hai trong số năm người trưởng thành được hỏi và bảy trong số 10 thanh thiếu niên cho biết họ đã dành quá nhiều thời gian để xem TV.
Other surveys have consistently shown that roughly 10 percent of adults call themselves TV addicts.
Những khảo sát khác cũng đã nhất quán cho thấy rằng xấp xỉ 10% người trưởng thành tự gọi mình là những con nghiện TV.
What is it about TV that has such a hold on us?
TV có gì mà lại có ảnh hưởng đến vậy đối với chúng ta?
In part, the attraction seems to spring from our biological ‘orienting response.’
Một phần, sự hấp dẫn dường như xuất phát từ ‘phản ứng định hướng’ sinh học của chúng ta.
First described by Ivan Pavlov in 1927, the orienting response is our instinctive visual or auditory reaction to any sudden or novel stimulus.
Được Ivan Pavlov mô tả lần đầu tiên vào năm 1927, phản ứng định hướng là phản ứng thị giác hoặc thính giác theo bản năng của chúng ta đối với bất kỳ kích thích đột ngột hoặc mới lạ nào.
It is part of our evolutionary heritage, a built-in sensitivity to movement and potential predatory threats.
Đây là một phần của sự thừa kế trong tiến hóa của chúng ta, một độ nhạy mặc định trước sự chuyển động và các mối đe dọa ăn thịt tiềm ẩn.
In 1986 Byron Reeves of Stanford University, Esther Thorson of the University of Missouri and their colleagues began to study whether the simple formal features of television - cuts, edits, zooms, pans, sudden noises—activate the orienting response, thereby keeping attention on the screen.
Năm 1986, Byron Reeves thuộc Đại học Stanford, Esther Thorson thuộc Đại học Missouri và các đồng nghiệp của họ đã bắt đầu nghiên cứu xem liệu các tính năng hình thức đơn giản của truyền hình - như cắt, chỉnh sửa, thu phóng, quay quét, tiếng ồn đột ngột — có kích hoạt phản ứng định hướng, theo đó thu hút sự chú ý vào màn hình hay không.
By watching how brain waves were affected by formal features, the researchers concluded that these stylistic tricks can indeed trigger involuntary responses and ‘derive their attentional value through the evolutionary significance of detecting movement…
Bằng cách theo dõi sóng não bị ảnh hưởng như thế nào bởi các tính năng hình thức, các nhà nghiên cứu đã kết luận rằng những thủ thuật mang phong cách nghệ thuật này quả thực có thể kích hoạt các phản ứng không tự nguyện và ‘thu được đánh giá mức độ tập trung của chúng thông qua ý nghĩa tiến hóa của việc phát hiện chuyển động…
It is the form, not the content, of television that is unique.’
Không phải nội dung mà chính hình thức của truyền hình mới độc đáo.’
The orienting response may partly explain common viewer remarks such as: “If a television is on, I just can’t keep my eyes off it,” “I don’t want to watch as much as I do, but I can’t help it,” and “I feel hypnotized when I watch television.”
phản ứng định hướng có thể giải thích phần nào những nhận xét chung của người xem như: “Nếu TV đang bật, tôi không thể rời mắt khỏi nó”, “Tôi không muốn xem nhiều đến vậy, nhưng tôi không thể ngừng được,” và “Tôi cảm thấy như bị thôi miên khi xem tivi. ”
In the years since Reeves and Thorson published then pioneering work, researchers have delved deeper.
Trong những năm kể từ khi Reeves và Thorson công bố và sau đó là dẫn đầu công trình, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sâu hơn.
Annie Lang’s research team at Indiana University has shown that heart rate decreases for four to six seconds after an orienting stimulus.
Nhóm nghiên cứu của Annie Lang tại Đại học Indiana đã chỉ ra rằng nhịp tim giảm trong 4 đến 6 giây sau một kích thích định hướng.
In ads, action sequences and music videos, formal features frequently come at a rate of one per second, thus activating the orienting response continuously.
Trong quảng cáo, những cảnh hành động và video ca nhạc, các tính năng hình thức thường xuất hiện với tốc độ một lần một giây, do đó kích hoạt phản hồi định hướng một cách liên tục.
Lang and her colleagues have also investigated whether formal features affect people’s memory of what they have seen.
Lang và các đồng nghiệp của cô cũng đã điều tra xem liệu các tính năng hình thức có ảnh hưởng đến trí nhớ của mọi người về những gì họ đã thấy hay không.
In one of their studies, participants watched a program and then filled out a score sheet.
Trong một nghiên cứu của họ, những người tham gia đã xem một chương trình và sau đó điền vào một phiếu điểm.
Increasing the frequency of edits (defined here as a change from one camera angle to another in the same visual scene) improved memory recognition, presumably because it focused attention on the screen.
Việc tăng tần suất chỉnh sửa (ở đây có nghĩa là sự thay đổi từ góc máy này sang góc máy khác trong cùng một cảnh trực quan) đã cải thiện khả năng nhận dạng bộ nhớ, có lẽ vì nó đã tập trung sự chú ý vào màn hình.
Increasing the frequency of cuts — changes to a new visual scene — had a similar effect but only up to a point.
Việc tăng tần suất cắt — những thay đổi đối với một cảnh trực quan mới - cũng đã có tác dụng tương tự nhưng chỉ tới một mức nào đó.
If the number of cuts exceeded 10 in two minutes, recognition dropped off sharply.
Nếu số lần cắt vượt quá 10 lần trong hai phút, khả năng nhận dạng sẽ giảm mạnh.
Producers of educational television for children have found that formal features can help learning.
Các nhà sản xuất truyền hình giáo dục cho trẻ em đã nhận thấy rằng các tính năng hình thức có thể giúp ích cho việc học.
But increasing the rate of cuts and edits eventually overloads the brain.
Nhưng việc tăng tỷ lệ cắt và chỉnh sửa cuối cùng sẽ khiến não bộ quá tải.
Music videos and commercials that use rapid intercutting of unrelated scenes are designed to hold attention more than they are to convey information.
Các video ca nhạc và quảng cáo sử dụng sự xen kẽ nhanh các cảnh không liên quan được thiết kế để thu hút sự chú ý hơn là truyền tải thông tin.
People may remember the name of the product or band, but the details of the ad itself float in one ear and out the other.
Mọi người có thể nhớ tên của sản phẩm hoặc ban nhạc, nhưng các chi tiết của chính quảng cáo đó khiến người ta nghe xong quên luôn.
The orienting response is overworked.
phản ứng định hướng bị khai thác quá mức.
Viewers still attend to the screen, but they feel tired and worn out, with little compensating psychological reward.
Những người xem vẫn chăm chú vào màn hình, nhưng họ cảm thấy mệt mỏi và kiệt sức, mà hầu như chẳng có phần thưởng tâm lý bù đắp nào.
Our ESM findings show much the same thing.
Các phát hiện từ phương pháp lấy mẫu kinh nghiệm (ESM) của chúng tôi cũng cho thấy điều tương tự.
Sometimes the memory of the product is very subtle.
Đôi khi, ký ức về sản phẩm là rất thoáng qua.
Từ vựng (88)
- excessive (ekˈses.ɪv) — quá mức
- craving (ˈkreɪ.vɪŋ) — sự thèm muốn, khao khát
- involve (ɪnˈvɑːlv) — bao hàm, gồm
- physical substance (ˈfɪz.ɪ.kəl) (ˈsʌb.stəns) — bản thể vật lý
- stand out (stænd) (aʊt) — nổi bật
- prominence (ˈprɑː.mə.nəns) — tính đại chúng
- ubiquity (juːˈbɪk.wə.t̬i) — sự đại trà
- boob tube (buːb) (tuːb) — TV
- couch potatoes (kaʊtʃ) (pəˈteɪtoʊz) — những người chỉ thích nằm dài xem TV
- settle in (ˈset̬.əl) (ˈɪn, ɪn) — ngồi xuống
- grab (ɡræb) — chộp lấy
- do something for a living (də) (ˈsʌm.θɪŋ) (fɔːr) (ˈeɪ, ə) (ˈlɪv.ɪŋ) — làm việc gì để kiếm sống
- marvel at (ˈmɑːr.vəl) (æt) — ngạc nhiên, kinh ngạc
- the medium (ðə) (ˈmiː.di.əm) — phương tiện truyền tin
- a hold on/over sb (ˈeɪ, ə) (hoʊld) (onover*) (sb*) — có ảnh hưởng đối với ai
- fret about (fret) (əˈbaʊt) — buồn phiền vì điều gì
- allure (əˈlʊr) — sức cám dỗ
- imprecise (ˌɪm.prɪˈsaɪs) — không chính xác
- laden with (ˈleɪ.dən) (wɪð) — chất đầy
- value judgement (ˈvæl.juː) (ˈdʒədʒmənt) — đánh giá chủ quan
- the essence of (ðiː) (ˈes.əns) (əv) — cốt lõi, bản chất
- consciously (ˈkɑːn.ʃəs.li) — một cách có chủ ý
- a phenomenon (ˈeɪ, ə) (fəˈnɑː.mə.nɑːn) — một hiện tượng
- psychologist (saɪˈkɑː.lə.dʒɪst) — nhà tâm lý học
- psychiatrist (saɪˈkaɪə.trɪst) — nhà tâm thần học
- substance dependence (ˈsʌb.stəns) (dɪˈpen.dəns) — sự lệ thuộc chất gây nghiện
- characterize (ˈker.ək.tɚ.aɪz) — có đặc trưng là
- withdrawal symptom (wɪðˈdrɑː.əl) (ˈsɪmp.təm) — triệu chứng vật vã vì cai nghiện
- problematic (ˌprɑː.bləˈmæt̬.ɪk) — có nhiều vấn đề
- aesthetic (esˈθet̬.ɪk) — thẩm mỹ
- distraction (dɪˈstræk.ʃən) — sự phân tâm
- exert (ɪɡˈzɝːt) — sử dụng dụng cái gì vì một số mục đích cụ thể
- pull (pʊl) — sức kéo, sức hút
- astonishing (əˈstɑː.nɪ.ʃɪŋ) — đáng kinh ngạc
- the industrialized world (ðiː) (ɪnˈdʌs.tri.ə.laɪzd) (wɝːld) — thế giới công nghiệp hóa
- pursuit (pɚˈsuːt) — thú vui
- leisure time (ˈliː.ʒɚ) (taɪm) — thời gian rảnh
- tube (tuːb) — TV
- misgiving (ˌmɪsˈɡɪv.ɪŋ) — nỗi e sợ
- roughly (ˈrʌf.li) — xấp xỉ
- spring from (sprɪŋ) (frɑːm) — xuất phát
- biological (ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl) — sinh học
- orienting response (orienting*) (rɪˈspɑːns) — phản ứng định hướng
- instinctive (ɪnˈstɪŋk.tɪv) — theo bản năng
- visual (ˈvɪʒ.u.əl) — thuộc thị giác
- auditory (ˈɑː.də.tɔːr.i) — thuộc thính giác
- novel (ˈnɑː.vəl) — mới lạ
- stimulus (ˈstɪm.jə.ləs) — sự kích thích
- evolutionary (ˌiː.vəˈluː.ʃən.er.i) — thuộc sự tiến hóa
- built-in (bɪlt) (ˈɪn, ɪn) — tích hợp, gắn liền
- sensitivity (ˌsen.səˈtɪv.ə.t̬i) — độ nhạy
- feature (ˈfiː.tʃɚ) — tính năng
- pan (pæn) — phát thanh quay quét
- thereby (ˌðerˈbaɪ) — theo cách ấy
- stylistic (staɪˈlɪs.tɪk) — mang phong cách nghệ thuật
- trick (trɪk) — thủ thuật
- trigger (ˈtrɪɡ.ɚ) — kích hoạt
- derive (dɪˈraɪv) — thu được
- attentional value (attentional*) (ˈvæl.juː) — đánh giá mức độ tập trung
- remark (rɪˈmɑːrk) — nhận xét, bình luận
- can’t keep my eyes off (kænt) (kiːp) (maɪ) (ˈaɪz) (ɑːf) — không thể rời mắt khỏi cái gì
- can’t help it (kænt) (help) (ɪt) — không thể ngừng làm gì
- hypnotized (ˈhɪp.nə.taɪz) — bị thôi miên
- delve on (delv) (ɑːn) — đào sâu nghiên cứu
- pioneer (ˌpaɪəˈnɪr) — đi tiên phong
- orienting (orienting*) — định hướng
- sequence (ˈsikwəns) — cảnh (phim)
- activating (ˈæk.tə.veɪt) — kích hoạt
- fill out (fɪl) (aʊt) — điền vào
- score sheet (skɔːr) (ʃiːt) — phiếu điểm
- angle (ˈæŋ.ɡəl) — góc
- visual scene (ˈvɪʒ.u.əl) (siːn) — cảnh trực quan
- presumably (prɪˈzuː.mə.bli) — có lẽ
- drop off (drɑːp) (ɑːf) — giảm
- intercutting (intercutting*) — xen kẽ (cảnh phim)
- commercials (kəˈmɝʃəɫz) — quảng cáo
- unrelated (ˌʌn.rɪˈleɪ.t̬ɪd) — không liên quan
- convey (kənˈveɪ) — truyền tải
- float in one ear and out the other (floʊt) (ˈɪn, ɪn) (wʌn) (ɪr) (ænd) (aʊt) (ðiː) (ˈʌð.ɚ) — vào tai này ra hết tai kia
- overworked (ˌoʊ.vɚˈwɝːkt) — bị lợi dụng/ khai thác quá mức
- worn out (wɔːrn) (aʊt) — kiệt sức
- ESM (esm*) — phương pháp lấy mẫu kinh nghiệm
- subtle (ˈsʌt̬.əl) — phảng phất
- deliberately (dɪˈlɪb.ɚ.ət.li) — cố ý
- oblique (oʊˈbliːk) — quanh co, không trực tiếp
- engaging (ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ) — hấp dẫn
- vague (veɪɡ) — mơ hồ
- gain control over (ɡeɪn) (kənˈtroʊl) (ˈoʊ.vɚ) — nắm được quyền kiểm soát đối với