← Danh sách bài đọc
Bài 082
Rainwater Harvesting
Thu gom nước mưa
Nguồn: https://ieltssongngu.com
Rainwater Harvesting
Thu hoạch nước mưa
For two years southern Sri Lanka suffered a prolonged drought, described by locals as “the worst in 50 years”.
Trong vòng hai năm, phía nam Sri Lanka đã hứng chịu một đợt hạn hán kéo dài, được người dân địa phương mô tả như là “điều tồi tệ nhất trong suốt 50 năm qua”.
Some areas didn’t see a successful crop for four or five consecutive seasons.
Một số vùng trong bốn hoặc năm mùa liên tiếp không hề có một vụ mùa thành công.
Livestock died, water in wells dropped to dangerously low levels, children were increasingly malnourished and school attendance has fallen.
gia súc chết, mực nước giếng xuống thấp đến mức nguy hiểm, trẻ em ngày càng suy dinh dưỡng và việc đến trường ngày càng giảm.
An estimated 1.6 million people were affected.
Ước tính có khoảng 1.6 triệu người bị ảnh hưởng.
Muthukandiya is a village in Moneragala district, one of the drought-stricken areas in the “dry zone” of southern Sri Lanka, where half the country’s population of 18 million lives.
Muthukandiya là một ngôi làng thuộc quận Moneragala, một trong những khu vực chịu ảnh hưởng bởi hạn hán trong “vùng khô hạn” ở phía nam Sri Lanka, nơi có 18 triệu người sinh sống chiếm một nửa dân số của đất nước.
Rainfall in the area varies greatly from year to year, often bringing extreme dry spells in between monsoons.
lượng mưa trong khu vực biến đổi rất lớn từ năm này sang năm khác, thường mang lại những đợt khô hạn khắc nghiệt giữa các đợt gió mùa.
But this drought was much worse than usual.
Nhưng đợt khô hạn này tồi tệ hơn nhiều so với bình thường.
Despite some rain in November, only half of Moneragala’s 1,400 tube wells were in working order by March.
Mặc dù có mưa vào tháng 11, chỉ một nửa trong số 1.400 giếng ống của Moneragala là hoạt động tốt vào tháng 3.
The drought devastated supplies of rice and freshwater fish, the staple diet of inland villages.
Hạn hán đã tàn phá các nguồn cung cấp gạo, cá nước ngọt, thực phẩm thiết yếu của các làng nội địa.
Many local industries closed down and villagers headed for the towns in search of work.
Nhiều ngành công nghiệp địa phương đóng cửa và dân làng hướng đến các thị trấn để tìm việc.
The villagers of Muthukandiya arrived in the 1970s as part of a government resettlement scheme.
Những người dân làng Muthukandiya đã đến vào những năm 1970 là một phần kế hoạch tái định cư của chính phủ.
Each family was given six acres of land, with no irrigation system.
Mỗi hộ gia đình được cấp sáu mẫu đất mà không có hệ thống tưới tiêu.
Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, the village economy relies on men and women working as day-laborers in nearby sugar-cane plantations.
Vì việc sản xuất cây trồng hoàn toàn dựa vào lượng mưa thì không đủ để hỗ trợ cho hầu hết các hộ gia đình nên nền kinh tế của ngôi làng phải dựa vào đàn ông và phụ nữ làm thuê cả ngày tại các đồn điền mía gần đó.
Three wells have been dug to provide domestic water, but these run dry for much of the year.
Có ba giếng đào để cung cấp nước sinh hoạt, nhưng chúng đã cạn kiệt trong nhiều năm.
Women and children may spend several hours each day walking up to three miles (five kilometers) to fetch water for drinking, washing, and cooking.
Phụ nữ và trẻ em dành vài tiếng mỗi ngày đi bộ tới ba dặm (năm kilometer) lấy nước về uống, giặt giũ và nấu nướng.
In 1998, communities in the district discussed water problems with Practical Action South Asia.
Vào năm 1998, các cộng đồng quận đã thảo luận các vấn đề về nước với Practical Action South Asia.
What followed was a drought mitigation initiative based on a low-cost “rainwater harvesting” technology already used in Sri Lanka and elsewhere in the region.
Tiếp theo là sáng kiến giảm thiểu hạn hán dựa trên công nghệ “thu hoạch nước mưa” với chi phí thấp đã được sử dụng ở Sri Lanka và các nơi khác trong khu vực.
It uses tanks to collect and store rain channeled by gutters and pipes as it runs off the roofs of houses.
Người ta sử dụng các bồn chứa để hứng và lưu trữ nước mưa từ mái nhà chảy dọc xuống theo máng xối và ống nước.
Despite an indigenous tradition of rain-water harvesting and irrigation systems going back to the third century BC, policy-makers in modern times have often overlooked the value of such technologies, and it is only recently that officials have taken much interest in household-level structures.
Mặc dù theo thuyền thống bản xứ việc thu hoạch nước mưa và hệ thống tưới tiêu đã tồn tại từ thế kỷ thứ ba trước công nguyên nhưng các nhà hoạch định chính sách thời nay đã bỏ qua giá trị của những công nghệ này và chỉ mới gần đây các quan chức mới quan tâm đến các cấu trúc cấp hộ gia đình.
Government and other programmes have, however, been top-down in their conception and application, installing tanks free of charge without providing training in the skills needed to build and maintain them properly.
Tuy nhiên, chính phủ và các chương trình khác đã theo khái niệm và ứng dụng từ trên xuống, lắp đặt bể chứa miễn phí nhưng không cung cấp đào tạo về các kỹ năng cần thiết để xây dựng và bảo trì chúng đúng cách.
Practical Action South Asia’s project deliberately took a different approach, aiming to build up a local skills base among builders and users of the tanks, and to create structures and systems so that communities can manage their own rainwater harvesting schemes.
Dự án Hành động thiết thực tại Nam Á đã cố tình thực hiện một cách tiếp cận khác, nhằm mục đích xây dựng cơ sở kỹ năng địa phương giữa những người xây dựng và người sử dụng bể chứa, đồng thời tạo ra các cấu trúc và hệ thống để cộng đồng có thể quản lý các kế hoạch thu hoạch nước mưa của riêng họ.
The community of Muthukandiya was involved throughout.
Cộng đồng Muthukandiya đã tham gia xuyên suốt.
Two meetings were held where villagers analysed their water problems, developed a mitigation plan and selected the rainwater harvesting technology.
Hai cuộc họp được tổ chức để dân làng phân tích những vấn đề về nước của họ, đã phát triển một kế hoạch giảm thiểu và lựa chọn công nghệ thu hoạch nước mưa.
Two local masons received several days’ on-the-job training in building the 5,000-litre household storage tanks: surface tanks out of Ferro-cement and underground tanks out of brick.
Hai thợ xây địa phương đã tiếp nhận đào tạo tại chỗ trong vài ngày để xây dựng các bể chứa gia đình 5.000 lít: bể bề mặt bằng xi măng Ferro và bể ngầm bằng gạch.
Each system, including tank, pipes, gutters and filters, cost US$195 – equivalent to a month’s income for an average village family.
Mỗi hệ thống, bao gồm bể chứa, đường ống, máng xối và bộ lọc, có giá 195 đô la Mỹ - tương đương với thu nhập một tháng của một gia đình trung bình trong làng.
Just over half the cost was provided by the community, in the form of materials and unskilled labour.
Chỉ hơn một nửa chi phí do cộng đồng cung cấp, dưới dạng vật liệu và lao động phổ thông.
Practical Action South Asia contributed the rest, including cement, transport and payment for the skilled labour.
Hành động thiết thực tại Nam Á đã đóng góp cho phần còn lại bao gồm xi măng, vận chuyển và chi trả cho thợ lành nghề.
Households learned how to use and maintain the tanks, and the whole community was trained to keep domestic water supplies clean.
Các hộ gia đình đã học cách sử dụng và duy trì bể chứa nước, và toàn bộ cộng đồng đã được tập huấn để giữ nguồn nước sinh hoạt luôn sạch.
A village rainwater harvesting society was set up to run the project.
Một xã hội thu hoạch nước mưa trong làng được thành lập để điều hành dự án.
To date, 37 families in and around Muthukandiya have storage tanks.
Đến nay, 37 gia đình trong và xung quanh Muthukandiya đã có bể chứa.
Evaluations show clearly that households with rainwater storage tanks have considerably more water for domestic needs than households relying entirely on wells and ponds.
Các đánh giá cho thấy rõ ràng rằng các hộ gia đình có các bể trữ nước mưa có nước cho nhu cầu sinh hoạt nhiều hơn đáng kể so với các hộ gia đình dựa toàn bộ vào giếng và hồ.
During the driest months, households with tanks may have up to twice as much water available.
Trong suốt các tháng hanh khô nhất, các hộ gia đình có bể chứa có thể có lượng nước gấp đôi.
Their water is much cleaner, too.
Nước cũng sạch hơn nhiều.
Nandawathie, a widow in the village, has taken full advantage of the opportunities that rainwater harvesting has brought her family.
Nandawathie là một góa phụ trong làng đã tận dụng tối đa các cơ hội mà việc thu hoạch nước mưa mang lại cho gia đình cô.
With a better water supply now close at hand, she began by growing a few vegetables.
Với nguồn cung cấp nước tốt hơn nằm trong tầm với, cô đã bắt đầu trồng một số loại rau củ.
The income from selling these helped her to open a small shop on her doorstep.
Thu nhập đến từ việc bán những loại rau củ này đã giúp cô mở một cửa hàng nhỏ ở ngưỡng cửa nhà.
This increased her earnings still further, enabling her to apply for a loan to install solar power in her house.
Điều này đã làm tăng thu thập của cô ấy hơn nữa, cho phép cô ấy đăng ký vay vốn để thiết lập năng lượng mặt trời cho nhà cô.
She is now thinking of building another tank in her garden so that she can grow more vegetables.
Bây giờ cô ấy đang suy nghĩ về việc lắp đặt thêm bể chứa khác trong vường để trồng thêm nhiều rau.
Nandawathie also feels safer now that she no longer has to fetch water from the village well in the early morning or late evening.
Nandawathie cũng cảm thấy an toàn hơn bởi vì cô ấy không còn phải lấy nước từ giếng làng vào mỗi sáng sớm hoặc tối muộn.
She says that her children no longer complain so much of diarrhoea.
Cô ấy nói rằng con của cô ấy không còn phàn nàn quá nhiều về bệnh tiêu chảy nữa.
And her daughter Sandamalee has more time for school work.
Và con gái của cô ấy Sandamalee có nhiều thời gian cho việc học ở trường.
In the short term, and on a small scale, the project has clearly been a success.
Trong khoảng thời gian ngắn, và với quy mô nhỏ, dự án rõ ràng đã thành công.
The challenge lies in making such initiatives sustainable and expanding their coverage.
Thách thức nằm ở việc làm cho những sáng kiến như vậy bền vững và mở rộng phạm vi vận hành.
At a purely technical level, rainwater harvesting is evidently sustainable.
Về mặt kỹ thuật thuần túy, việc thu hoạch nước mưa rõ ràng bền vững.
In Muthukandiya, the skills required to build and maintain storage tanks were taught fairly easily and can be shared by the two trained masons, who are now finding work with other development agencies in the district.
Ở Muthukandiya, các kỹ năng cần thiết để xây dựng và bảo trì các bể chứa được chỉ dạy khá dễ dàng và có thể là đã được chia sẻ bởi hai người thợ lành nghề, hiện đang tìm kiếm công việc với những cơ quan phát triển khác trong quận.
The non-structural elements of the work, especially it’s financial and organizational, present a bigger challenge.
Các yếu tố phi cấu trúc của công việc, đặc biệt là tài chính và tổ chức, đặt ra một thách thức lớn hơn.
A revolving fund was set up, with households that had already benefited agreeing to contribute a small monthly amount to pay for maintenance, repairs and new tanks.
Một quỹ quay vòng được thành lập, với các hộ gia đình đã được hưởng lợi đồng ý đóng góp một khoản tiền nhỏ hàng tháng để chi trả cho việc bảo trì, sửa chữa và những bể chứa mới.
However, it appears that the revolving fund concept was not fully understood and it has proved difficult to get households to contribute.
Tuy nhiên, có vẻ như khái niệm quỹ quay vòng chưa được hiểu đầy đủ và cho thấy rằng còn gặp khó khăn để thu hút các hộ gia đình tham gia đóng góp.
Recovering costs from interventions that do not generate income directly will always be a difficult proposition, although this can be overcome if the process is explained more fully at the outset.
Việc thu hồi chi phí từ các hoạt động can thiệp không trực tiếp tạo ra thu nhập luôn là một đề xuất khó, mặc dù điều này có thể được khắc phục nếu quy trình được giải thích đầy đủ hơn ngay từ đầu.
Từ vựng (28)
- locals (ˈɫoʊkəɫz) — người dân địa phương
- livestock (ˈlaɪv.stɑːk) — gia súc
- malnourished (ˌmælˈnɝː.ɪʃt) — suy dinh dưỡng
- rainfall (ˈreɪn.fɑːl) — lượng mưa
- drought-stricken (draʊt) (ˈstrɪk.ən) — bị ảnh hưởng bởi hạn hán
- dry spell (draɪ) (spel) — đợt khô hạn
- monsoon (mɑːnˈsuːn) — gió mùa
- in working order (ˈɪn, ɪn) (ˈwɝː.kɪŋ) (ˈɔːr.dɚ) — hoạt động tốt
- resettlement scheme (ˌriːˈset̬.əl.mənt) (skiːm) — kế hoạch tái định cư
- irrigation system (ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən) (ˈsɪs.təm) — hệ thống tưới tiêu
- day-laborer (deɪ) (ˈleɪ.bɚ.ɚ) — người làm thuê công nhật
- plantation (plænˈteɪ.ʃən) — đồn điền
- domestic water (dəˈmes.tɪk) (ˈwɑː.t̬ɚ) — nước sinh hoạt
- gutter (ˈɡʌt̬.ɚ) — máng xối
- indigenous (ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs) — bản xức, thuộc về bản xứ
- mitigation (ˌmɪt̬.əˈɡeɪ.ʃən) — làm nhẹ, làm dịu
- on-the-job training (ɑːn) (ðə) (dʒɑːb) (ˈtreɪ.nɪŋ) — huấn luyện tại chỗ
- close at hand (kloʊz) (æt) (hænd) — gần kề, trong tầm với
- initiatives (ˌɪˈnɪʃətɪvz, ˌɪˈnɪʃjətɪvz) — sáng kiến
- sustainable (səˈsteɪ.nə.bəl) — bền vững
- revolving fund (rɪˈvɑːl.vɪŋ) (fʌnd) — quỹ quay vòng
- interventions (ˌɪntɝˈvɛnʃənz) — hoạt động can thiệp
- at the outset. (æt) (ðiː) (ˈaʊtˌsɛt) — ban đầu, ngay từ đầu
- feasible (ˈfiː.zə.bəl) — khả thi
- implement (ˈɪm.plə.ment) — sự thi hành
- generate (ˈdʒen.ə.reɪt) — tạo ra
- rapidly (ˈræp.ɪd.li) — nhanh chóng
- spontaneously (spɑːnˈteɪ.ni.əs.li) — tự phát