← Danh sách bài đọc
Bài 083

Food for thought 2

Điều đáng suy ngẫm 2

There are not enough classrooms at the Msekeni primary school, so half the lessons take place in the shade of yellow-blossomed acacia trees
Không có đủ phòng học tại trường tiểu học Msekeni, vì vậy một nửa các tiết học diễn ra trong bóng râm của cây keo hoa vàng.
Given this shortage, it might seem odd that one of the school’s purpose-built classrooms has been emptied of pupils and turned into a storeroom for sacks of grain
Do sự thiếu hụt này, có vẻ kỳ lạ khi một trong những lớp học được xây dựng có mục đích nhất định của trường đã bị bỏ trống và biến thành một nhà kho chứa những bao tải ngũ cốc.
But it makes sense
Nhưng chuyện này hợp lý.
Food matters more than shelter
Lương thực quan trọng hơn chỗ ở.
Msekeni is in one of the poorer parts of Malawi, a landlocked southern African country of exceptional beauty and great poverty
Msekeni nằm ở một trong những vùng nghèo nhất của Malawi, một đất nước Nam Phi không giáp biển với vẻ đẹp đặc biệt và nạn nghèo đói nghiêm trọng
No war lays waste Malawi, nor is the land unusually crowed or infertile, but Malawians still have trouble finding enough to eat
Không có cuộc chiến nào tàn phá Malawi, cũng không có vùng đất nào đông đúc hay cằn cỗi một cách bất thường, nhưng người Malawi vẫn gặp khó khăn trong việc tìm đủ thức ăn.
Half of the children under five are underfed to the point of stunting
Một nửa số trẻ em dưới năm tuổi bị thiếu ăn đến mức còi cọc.
Hunger blights most aspects of Malawian life, so the country is as good a place as any to investigate how nutrition affects development, and vice versa
Nạn đói làm hại đến hầu hết các khía cạnh trong đời sống của người Malawi, vì vậy đất nước này là một nơi tốt như bất kỳ nơi nào để điều tra cách dinh dưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển và ngược lại.
The headmaster at Msekeni, Bernard Kumanda, has strong views on the subject
Hiệu trưởng tại Msekeni, Bernard Kumanda, có những quan điểm mạnh mẽ về chủ đề này.
He thinks food is a priceless teaching aid
Ông ta nghĩ thức ăn là một phương tiện hỗ trợ dạy học vô giá.
Since 1999, his pupils have received free school lunches
Từ năm 1999, học sinh của ông được ăn trưa miễn phí tại trường
Donors such as the World Food Programme (WFP) provide the food: those sacks of grain (mostly mixed maize and soya bean flour, enriched with vitamin A) in that converted classroom
Các nhà tài trợ như Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) cung cấp thực phẩm: những bao ngũ cốc (chủ yếu là ngô trộn và bột đậu nành, được làm giàu vitamin A) trong lớp học được chuyển đổi đó.
Local volunteers do the cooking – turning the dry ingredients into a bland but nutritious slop and spooning it out on to plastic plates
Các tình nguyện viên địa phương thực hiện nấu ăn – biến các thành phần khô thành một món lõng bõng nhạt nhẽo nhưng giàu dinh dưỡng và múc nó lên các đĩa nhựa.
The children line up in large crowds, cheerfully singing a song called “We are getting porridge”
Những đứa trẻ xếp hàng thành từng đám lớn, vui vẻ hát một bài hát có tên là "Chúng tôi đang nhận cháo".
When the school’s feeding programme was introduced, enrolment at Msekeni doubled
Khi chương trình nuôi dưỡng của trường được giới thiệu, số lượng đăng ký tại Msekeni tăng gấp đôi.
Some of the new pupils had switched from nearby schools that did not give out free porridge, but most were children whose families had previously kept them at home to work
Một số học sinh mới đã chuyển từ các trường lân cận không phát cháo miễn phí, nhưng hầu hết là trẻ em mà trước đây được gia đình giữ ở nhà để đi làm.
These families were so poor that the long-term benefits of education seemed unattractive when setting against the short-term gain of sending children out to gather firewood or help in the fields
Những gia đình này nghèo đến mức lợi ích lâu dài của giáo dục dường như kém hấp dẫn khi chống lại lợi ích ngắn hạn của việc cho trẻ em ra ngoài để nhặt củi hoặc giúp đỡ trong các cánh đồng.
One plate of porridge a day completely altered the calculation
Một đĩa cháo mỗi ngày đã thay đổi hoàn toàn cách tính toán.
A child fed at school will not howl so plaintively for food at home
Một đứa trẻ được cho ăn ở trường sẽ không khóc gào một cách ai oán đòi ăn khi ở nhà.
Girls, who are more likely than boys to be kept out of school, are given extra snacks to take home
Các bé gái, những người có nhiều khả năng không được đi học hơn so với bé trai, được cung cấp thêm đồ ăn nhẹ để đem về nhà.
When a school takes in a horde of extra students from the poorest homes, you would expect standards to drop
Khi một trường nhận thêm nhiều học sinh từ những ngôi nhà nghèo nhất, các tiêu chuẩn sẽ được cho là sẽ giảm xuống.
Anywhere in the world, poor kids tend to perform worse than their better-off classmates
Ở bất cứ đâu trên thế giới, những đứa trẻ nghèo có xu hướng biểu hiện tệ hơn những đứa bạn giàu có cùng lớp.
When the influx of new pupils is not accompanied by an increase in the number of teachers, as was the case at Msekeni, you would expect standards to fall even further
Khi nhiều học sinh mới không kèm theo sự gia tăng số lượng giáo viên, như trường hợp tại Msekeni, các tiêu chuẩn sẽ được cho là giảm xuống hơn nữa.
But they have not
Nhưng không phải vậy.
Pass rates at Msekeni improved dramatically, from 30% to 85%
tỷ lệ đậu tại Msekeni được cải thiện đáng kể, từ 30% lên 85%.
Although this was an exceptional example, the nationwide results of school feeding programmes were still pretty good
Mặc dù đây là một ví dụ điển hình, nhưng kết quả của các chương trình nuôi dưỡng học đường trên toàn quốc vẫn khá tốt.
On average, after a Malawian school started handing out free food it attracted 38% more girls and 24% more boys
Trung bình, sau khi một trường học Malawi bắt đầu phát thức ăn miễn phí, nó đã thu hút hơn 38% trẻ em gái và 24% trẻ em trai.
The pass rate for boys stayed about the same, while for girls it improved by 9.5%
Tỷ lệ đậu của các bé trai vẫn giữ nguyên, trong khi của các bé gái tăng thêm 9,5%.
Better nutrition makes for brighter children
Dinh dưỡng tốt hơn giúp trẻ thông minh hơn.
Most immediately, well-fed children find it easier to concentrate
Ngay tức thì, những đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt sẽ thấy dễ tập trung hơn.
It is hard to focus the mind on long division when your stomach is screaming for food
Thật khó để tập trung tâm trí vào phép chia số lớn khi dạ dày của bạn đang gào thét đòi thức ăn.
Mr Kumanda says that it used to be easy to spot the kids who were really undernourished
Ông Kumanda nói rằng rất dễ dàng để nhận ra những đứa trẻ thực sự thiếu dinh dưỡng.
“They were the ones who stared into space and didn’t respond when you asked the question,” he says
"Chúng là những người nhìn chằm chằm vào khoảng không và không trả lời khi bạn đặt câu hỏi," ông nói.
More crucially, though, more and better food helps brains grow and develop
Quan trọng hơn, tuy vậy, thực phẩm nhiều và tốt hơn giúp bộ não tăng trưởng và phát triển.
Like any other organ in the body, the brain needs nutrition and exercise
Giống như bất kỳ cơ quan nào khác trong cơ thể, não cần dinh dưỡng và thể dục
But if it is starved of the necessary calories, proteins and micronutrients, it is stunted, perhaps not as severely as a muscle would be, but stunted nonetheless
Nhưng nếu nó bị mất đi lượng calo, protein và chất dinh dưỡng vi lượng cần thiết, nó sẽ bị teo nhỏ, có lẽ không nghiêm trọng bằng một cơ bắp, nhưng dù sao cũng bị teo đi.
That is why feeding children at schools work so well
Đó là lý do tại sao việc bồi dưỡng trẻ ở trường học hoạt động rất tốt.
And the fact that the effect of feeding was more pronounced in girls than in boys gives a clue to who eats first in rural Malawian households
Và thực tế là ảnh hưởng của việc bồi dưỡng rõ rệt ở trẻ em gái hơn so với trẻ em trai cho thấy ai ăn đầu tiên ở các hộ gia đình nông thôn Malawi.
It isn’t the girls
Đó không phải là các bé gái.
On a global scale, the good news is that people are eating better than ever before
Trên quy mô toàn cầu, tin tốt là mọi người đang ăn uống tốt hơn bao giờ hết.
Homo sapiens has grown 50% bigger since the industrial revolution
Con người đã phát triển lớn hơn 50% kể từ cuộc cách mạng công nghiệp.
Three centuries ago, chronic malnutrition was more or less universal
Ba thế kỷ trước, suy dinh dưỡng mãn tính đã ít nhiều phổ biến.
Now, it is extremely rare in rich countries
Bây giờ, nó cực kỳ hiếm ở các nước giàu.
In developing countries, where most people live, plates and rice bowls are also fuller than ever before
Ở các nước đang phát triển, nơi hầu hết mọi người sống, đĩa và bát cơm cũng đầy đủ hơn bao giờ hết.
The proportion of children under five in the developing world who are malnourished to the point of stunting fell from 39% in 1990 to 30% in 2000, says the World Health Organisation (WHO)
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước đang phát triển bị suy dinh dưỡng đến mức còi xương đã giảm từ 39% năm 1990 xuống còn 30% năm 2000.
In other places, the battle against hunger is steadily being won
Ở những nơi khác, cuộc chiến chống lại nạn đói đang liên tục được giành thắng lợi.
Better nutrition is making people cleverer and more energetic, which will help them grow more prosperous
Dinh dưỡng tốt hơn đang làm cho mọi người thông minh và nhiều năng lượng hơn, điều này sẽ giúp họ phát triển thịnh vượng hơn.
And when they eventually join the ranks of the well off, they can start fretting about growing too fast
Và cuối cùng khi họ gia nhập tầng lớp của những người giàu, họ có thể bắt đầu băn khoăn về việc phát triển quá nhanh.

Từ vựng (32)

  • yellow-blossomed acacia (ˈjel.oʊ) (ˈblɑː.səm) (əˈkeɪ.ʃə) — cây keo hoa vàng
  • purpose-built (ˈpɝː.pəs) (bɪlt) — được xây dựng có mục đích nhất định
  • sack (sæk) — bao tải
  • landlocked (ˈlænd.lɑːkt) — không giáp biển
  • lays waste (ˈɫeɪz) (weɪst) — tàn phá
  • underfed (ˌʌn.dɚˈfed) — bị thiếu ăn, bị bỏ đói
  • stunting (stʌnt) — còi cọc
  • blights (blights*) — làm hại, làm tàn rụi
  • bland (blænd) — nhạt nhẽo
  • slop (slɑːp) — lõng bõng (thức ăn)
  • porridge (ˈpɔːr.ɪdʒ) — cháo đặc
  • long-term benefits (lɑːŋ) (tɝːm) (ˈbɛnəfɪts) — lợi ích dài hạn
  • short-term gain (ʃɔːrt) (tɝːm) (ɡeɪn) — lợi ích ngắn hạn
  • howl for (haʊl) (fɔːr) — khóc gào, la hét, cần cái gì đó một cách giận dữ
  • plaintively (ˈpleɪn.t̬ɪv.li) — ai oán, than vãn
  • horde of (hɔːrd) (əv) — nhiều, lũ (người), đám (côn trùng)
  • better-off (ˈbet̬.ɚ) (ɑːf) — giàu có
  • influx of (ˈɪn.flʌks) (əv) — nhiều, dòng (người…) đi vào (nơi nào)
  • pass rates (pæs) (ˈɹeɪts) — tỷ lệ đậu
  • nationwide (ˌneɪ.ʃənˈwaɪd) — toàn quốc
  • handing out (hænd) (aʊt) — phân phát
  • stayed about the same (steɪ) (əˈbaʊt) (ðə) (seɪm) — giữ nguyên
  • long division (lɑːŋ) (dɪˈvɪʒ.ən) — phép chia số lớn
  • screaming for something (skriːm) (fɔːr) (ˈsʌm.θɪŋ) — gào thét vì cái gì, cần cái gì
  • stare/look/gaze into space (starelookgaze*) (ˈɪn.tuː) (speɪs) — nhìn chằm chằm vào khoảng không, nhìn lơ đãng khi suy nghĩ
  • be starved of/for something (biː) (stɑːrvd) (offor*) (ˈsʌm.θɪŋ) — mất đi, thiếu thốn cái gì đó
  • micronutrients (micronutrients*) — (y học) chất dinh dưỡng vi lượng
  • pronounced (prəˈnaʊnst) — rõ rệt
  • give a clue (ɡɪv) (ˈeɪ, ə) (kluː) — cho thấy, đưa ra manh mối
  • Homo sapiens (ˈhoʊ.moʊ) (ˈseɪpiənz) — người tinh khôn
  • the well off (ðə) (wel) (ɑːf) — những người giàu
  • fretting about (ˈfɹɛtɪŋ) (əˈbaʊt) — băn khoăn, phiền muộn về điều gì đó