← Danh sách bài đọc
Bài 094

Aqua Product: New zealand ‘s Algae Biodiesel

Thủy sản: Diesel sinh học từ tảo biển của New zealand

The world’s first wild algae biodiesel, produced in New Zealand by Aquaflow Bionomic Corporation, was successfully test-driven in Wellington by the Minister for Energy and Climate Change Issues, David Parker.
Dầu diesel sinh học từ tảo tự nhiên đầu tiên trên thế giới, được sản xuất tại New Zealand bởi Công ty Sinh thái học Aquaflow, đã được Bộ trưởng Bộ Năng lượng và Các vấn đề Biến đổi Khí hậu, David Parker, chạy thử thành công ở Wellington.
In front of a crowd of invited guests, media and members of the public, the Minister filled up a diesel-powered Land Rover with Aquaflow B5 blend bio-diesel and then drove the car around the forecourt of Parliament Buildings in Central Wellington.
Trước sự chứng kiến của đông đảo các vị khách mời, giới truyền thông và công chúng, Bộ trưởng đã đổ xăng vào một chiếc Land Rover chạy bằng động cơ diesel với hỗn hợp diesel sinh học Aquaflow B5 và sau đó điều khiển xe đi quanh khu vực tiền sảnh của Tòa nhà Quốc hội ở Trung tâm Wellington.
Green Party co-leader, Jeanette Fitzsimons was also on board.
Đồng lãnh đạo Đảng Xanh, Jeanette Fitzsimons cũng có mặt trong hội đồng.
Marlborough-based Aquaflow announced on May 2006 that it had produced the world’s first bio-diesel derived from wild microalgae sourced from local sewage ponds.
Công ty Aquaflow có trụ sở tại Marlborough thông báo vào tháng 5 năm 2006 rằng họ đã sản xuất dầu diesel sinh học đầu tiên trên thế giới có nguồn gốc từ vi tảo tự nhiên lấy từ các ao nước thải địa phương.
“We believe we are the first company in the world to test drive a car powered by wild algae-based biodiesel.
“Chúng tôi tin rằng chúng tôi là công ty đầu tiên trên thế giới lái thử một chiếc ô tô chạy bằng dầu diesel sinh học từ tảo hoang dã.
This will come as a surprise to some international bio-diesel industry people who believe that this break-through is still years away,” explains Aquaflow spokesperson Barrie Leay.
Điều này sẽ gây ngạc nhiên cho một số người trong ngành công nghiệp diesel sinh học quốc tế, những người tin rằng sự đột phá này vẫn còn nhiều năm nữa”, phát ngôn viên của Aquaflow, Barrie Leay giải thích.
“A bunch of inventive Kiwis and an Aussie have developed this fuel in just over a year”, he comments.
Ông nhận xét: “Một loạt những nhà phát minh người New Zealand và Úc đã phát triển loại nhiên liệu này chỉ trong hơn một năm”.
“This is a huge opportunity for New Zealand and a great credit to the team of people who saw the potential in this technology from day one”.
“Đây là một cơ hội lớn cho New Zealand và là một sự tín nhiệm lớn đối với đội ngũ những người đã nhìn thấy tiềm năng của công nghệ này từ ngay ban đầu”.
Bio-diesel based on algae could eventually become a sustainable, low cost, cleaner-burning fuel alternative for New Zealand, powering family cars, trucks, buses and boats.
Diesel sinh học dựa trên tảo cuối cùng có thể trở thành một loại nhiên liệu thay thế bền vững, chi phí thấp, đốt sạch hơn cho New Zealand, cung cấp năng lượng cho ô tô gia đình, xe tải, xe buýt và tàu thuyền.
It can also be used for other purposes such as heating or distributed electricity generation.
Nó cũng có thể được sử dụng cho các mục đích khác như sưởi ấm hoặc sản xuất điện phân phối.
There is now a global demand for billions of litres of biodiesel per year.
Hiện nay có nhu cầu về hàng tỷ lít dầu diesel sinh học mỗi năm trên toàn cầu.
Algae are also readily available and produced in huge volumes in nutrient-rich waste streams such as at the settling ponds of Effluent Management Systems (EMS).
tảo cũng có sẵn và được sản xuất với khối lượng lớn trong các dòng chất thải giàu dinh dưỡng như tại các ao lắng của Hệ thống Quản lý nước thải (EMS).
It is a renewable indigenous resource ideally suited to the production of fuel and other useful by-products.
Đây là một nguồn tài nguyên bản địa có thể tái tạo được, rất thích hợp cho việc sản xuất nhiên liệu và các sản phẩm phụ hữu ích khác.
The breakthrough comes after technology start-up, Aquaflow, agreed to undertake a pilot with Marlborough District Council late last year to extract algae from the settling ponds of its EMS based in Blenheim.
Bước đột phá xuất hiện sau khi công ty khởi nghiệp về công nghệ, Aquaflow, đã đồng ý thực hiện một thí điểm với Hội đồng Quận Marlborough vào cuối năm ngoái để tách tảo từ các ao lắng của EMS tại Blenheim.
By removing the main contaminant to use as a fuel feedstock, Aquaflow is also helping clean up the council’s water discharge – a process known as bio-remediation.
Bằng cách loại bỏ chất gây ô nhiễm chính để sử dụng làm nguồn cung cấp nhiên liệu, Aquaflow cũng đang giúp làm sạch việc xả nước - một quá trình được gọi là xử lý sinh học.
Dairy farmers, and many food processors too, can benefit in similar ways by applying the harvesting technology to their nutrient-rich waste streams.
Nông dân chăn nuôi bò sữa và nhiều nhà chế biến thực phẩm cũng có thể hưởng lợi theo những cách tương tự bằng cách áp dụng công nghệ thu hoạch vào các dòng thức ăn thừa giàu dinh dưỡng của họ.
Blended with conventional mineral diesel, bio-diesel can run vehicles without the need for vehicle modifications.
Được pha trộn với dầu diesel khoáng thông thường, diesel sinh học có thể chạy xe mà không cần phải cải tiến phương tiện.
Fuel derived from algae can also help meet the Government B5 (5% blended) target, with the prospect of this increase over time as bio-fuel production increases.
Nhiên liệu có nguồn gốc từ tảo cũng có thể giúp đạt được mục tiêu B5 (5% được pha trộn) của Chính phủ, với triển vọng tăng theo thời gian khi sản lượng nhiên liệu sinh học tăng lên.
“Our next step is to increase capacity to produce one million litres of bio-diesel from the Marlborough sewerage ponds over the next year,” says Leay.
Leay cho biết: “Bước tiếp theo của chúng tôi là tăng năng suất để sản xuất một triệu lít diesel sinh học từ các ao thoát nước Marlborough trong năm tới.
Aquaflow will launch a prospectus pre-Christmas as the company has already attracted considerable interest from potential investors.
Aquaflow sẽ tung ra bản báo cáo chi tiết trước Giáng sinh vì công ty đã thu hút được sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư tiềm năng.
The test drive bio-diesel was used successfully in a static engine test at Massey University’s Wellington campus on Monday, December 11.
Động cơ diesel sinh học lái thử đã được sử dụng thành công trong thử nghiệm động cơ tĩnh tại khuôn viên Wellington của Đại học Massey vào thứ Hai, ngày 11 tháng 12.
Today Algae are used by humans in many ways; for example, as fertilizers, soil conditioners and livestock feed.
Ngày nay tảo được con người sử dụng theo nhiều cách; ví dụ, như phân bón, chất điều hòa đất và thức ăn chăn nuôi.
Aquatic and microscopic species are cultured in clear tanks or ponds and are either harvested or used to treat effluents pumped through the ponds.
Các loài thủy sinh và siêu nhỏ được nuôi trong các bể hoặc ao trong và được thu hoạch hoặc sử dụng để xử lý nước thải bơm qua ao.
Algaculture on a large scale is an important type of aquaculture in some places.
nuôi trồng tảo quy mô lớn là loại hình nuôi trồng thủy sản quan trọng ở một số nơi.
Naturally growing seaweeds are an important source of food, especially in Asia.
rong biển mọc tự nhiên là một nguồn thực phẩm quan trọng, đặc biệt là ở châu Á.
They provide many vitamins including A, B, B2, B6, niacin and C, and are rich in iodine, potassium, iron, magnesium and calcium.
Chúng cung cấp nhiều loại vitamin bao gồm A, B, B2, B6, Niacin(B3) và C, và rất giàu iốt, kali, sắt, magiê và canxi.
In addition, commercially cultivated microalgae, including both Algae and Cyan-bacteria, are marketed as nutritional supplements, such as Spirulina, Chlorella and the Vitamin-C supplement, Dunaliella, high in beta-carotene.
Ngoài ra, vi tảo được nuôi thương mại, bao gồm cả tảo và vi khuẩn Cyano, được bán trên thị trường như thực phẩm chức năng, chẳng hạn như Spirulina, Chlorella và chất bổ sung Vitamin-C, Dunaliella, có hàm lượng beta-carotene cao.
Algae are national foods of many nations: China consumes more than 70 species, including fat choy, a cyanobacterium considered a vegetable; Japan, over 20 species.
tảo là thực phẩm quốc dân của nhiều quốc gia: Trung Quốc tiêu thụ hơn 70 loài, bao gồm cải ngọt, một loại vi khuẩn lam(thường được gọi là tảo lam hay tảo lục lam) được coi là một loại rau; Nhật Bản với hơn 20 loài.
The natural pigments produced by algae can be used as an alternative to chemical dyes and coloring agents.
Các sắc tố tự nhiên do tảo tạo ra có thể được sử dụng thay thế cho thuốc nhuộm hóa học và chất tạo màu.
Algae are the simplest plant organisms that convert sunlight and carbon dioxide in the air around us into stored energy through the well-understood process of photosynthesis.
tảo là tổ chức thực vật đơn giản nhất có thể chuyển đổi ánh sáng mặt trời và CO2 trong không khí xung quanh chúng ta thành năng lượng dự trữ thông qua quá trình được hiểu đơn giản là quang hợp.
Algae are rich in lipids and other combustible elements and Aquaflow is developing technology that will allow these elements to be extracted in a cost-effective way.
tảo rất giàu lipid và các nguyên tố dễ cháy khác và Aquaflow đang phát triển công nghệ cho phép chiết xuất các nguyên tố này một cách tiết kiệm chi phí.
The proposed process is the subject of a provisional patent.
Quy trình được đề xuất là đối tượng của bằng sáng chế tạm thời.
Although algae are good at taking most of the nutrients out of sewage, too many algae can taint the water and make it smell.
Mặc dù tảo rất tốt trong việc lấy hầu hết các chất dinh dưỡng từ nước thải, nhưng quá nhiều tảo có thể làm bẩn nước và khiến nước có mùi.
So, councils have to find a way of cleaning up the excess algae in their sewerage outflows and then either dispose of it or find alternative uses for it.
Vì vậy, các hội đồng phải tìm cách làm sạch tảo dư thừa trong các dòng nước thải của họ và sau đó loại bỏ hoặc tìm cách sử dụng thay thế cho nó.
And that’s where Aquaflow comes in.
Và đó là lý do Aquaflow được sử dụng
Unlike some bio-fuels which require crops to be specially grown and thereby compete for land use with food production, and use other scarce resources of fuel, chemicals and fertiliser, the source for algae-based biodiesel already exists extensively and the process produces a sustainable net energy gain by capturing free solar energy from the sun.
Không giống như một số loại nhiên liệu sinh học đòi hỏi cây trồng phải được trồng đặc biệt và do đó cạnh tranh việc sử dụng đất với sản xuất lương thực và sử dụng các nguồn nhiên liệu, hóa chất và phân bón khan hiếm khác, nguồn sản xuất dầu diesel sinh học từ tảo đã tồn tại rộng rãi và quá trình này đem lại một sự tăng năng lượng ròng bền vững bằng cách thu năng lượng mặt trời miễn phí từ ánh nắng mặt trời.

Từ vựng (62)

  • conventional (kənˈven.ʃən.əl) — thông thường
  • extract (ɪkˈstrækt) — chiết xuất
  • dye (daɪ) — thuốc nhuộm
  • Parliament (ˈpɑːr.lə.mənt) — Quốc hội
  • still years away (stɪl) (ˈjɪɹz, jɝz) (əˈweɪ) — vẫn còn nhiều năm nữa
  • excess (ɪkˈses) — dư thừa
  • fertilizer (ˈfɝː.t̬əl.aɪ.zɚ) — phân bón
  • bio-remediation (ˌbaɪˈoʊ) (rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən) — xử lý sinh học
  • from day one (frɑːm) (deɪ) (wʌn) — từ ngay ban đầu
  • convert (kənˈvɝːt) — chuyển đổi
  • sustainable (səˈsteɪ.nə.bəl) — bền vững
  • indigenous (ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs) — bản địa
  • cost-effective (kɑːst) (əˈfek.tɪv) — tiết kiệm chi phí
  • coloring agent (ˈkʌl.ɚ.ɪŋ) (ˈeɪ.dʒənt) — chất tạo màu
  • cyanobacterium (cyanobacterium*) — vi khuẩn lam(thường được gọi là tảo lam hay tảo lục lam)
  • undertake (ˌʌn.dɚˈteɪk) — thực hiện
  • culture (ˈkʌl.tʃɚ) — nuôi
  • contaminant (kənˈtæm.ə.nənt) — chất gây ô nhiễm
  • combustible (kəmˈbʌs.tə.bəl) — dễ cháy
  • seaweed (ˈsiː.wiːd) — rong biển
  • potential (poʊˈten.ʃəl) — tiềm năng
  • settling pond (ˈset̬.əl) (pɑːnd) — ao lắng
  • inventive (ɪnˈven.t̬ɪv) — có tính sáng tạo
  • pigment (ˈpɪɡ.mənt) — sắc tố
  • propose (prəˈpoʊz) — đề xuất
  • derive (dɪˈraɪv) — có nguồn gốc
  • pilot (ˈpaɪ.lət) — thí điểm
  • blend (blend) — pha trộn
  • launch (lɑːntʃ) — tung ra
  • capturing (ˈkæp.tʃɚ) — thu
  • sewage (ˈsuː.ɪdʒ) — nước thải
  • extract (ɪkˈstrækt) — tách
  • algaculture (algaculture*) — nuôi trồng tảo
  • dairy farmer (ˈder.i) (ˈfɑːr.mɚ) — Nông dân chăn nuôi bò sữa
  • sewerage (ˈsuː.ɚ.ɪdʒ) — cống rãnh
  • Kiwis (ˈkiwiz) — người New Zealand
  • patent (ˈpæt.ənt) — bằng sáng chế
  • effluent (ˈef.lu.ənt) — nước thải
  • nutritional supplement (nuːˈtrɪʃ.ən.əl) (ˈsʌp.lə.mənt) — thực phẩm chức năng
  • livestock feed (ˈlaɪv.stɑːk) (fiːd) — thức ăn chăn nuôi
  • microscopic (ˌmaɪ.krəˈskɑː.pɪk) — siêu nhỏ
  • dispose (dɪˈspoʊz) — loại bỏ
  • forecourt (ˈfɔːr.kɔːrt) — tiền sảnh
  • aquaculture (ˈæk.wə.kʌl.tʃɚ) — nuôi trồng thủy sản
  • Algae (ˈæl.dʒiː) — tảo
  • announce (əˈnaʊns) — thông báo
  • break-through (breɪk) (θruː) — đột phá
  • by-product (baɪ) (ˈprɑː.dʌkt) — sản phẩm phụ
  • crops (ˈkɹɑps) — cây trồng
  • modification (ˌmɑː.də.fəˈkeɪ.ʃən) — cải tiến
  • benefit (ˈben.ə.fɪt) — hưởng lợi
  • prospectus (prəˈspek.təs) — báo cáo
  • discharge (dɪsˈtʃɑːrdʒ) — việc xả
  • fat choy (fæt) (ˈtʃɔɪ) — cải ngọt
  • photosynthesis (ˌfoʊ.t̬oʊˈsɪn.θə.sɪs) — quang hợp
  • compete (kəmˈpiːt) — cạnh tranh
  • feedstock (ˈfiːd.stɑːk) — nguồn cung cấp
  • provisional (prəˈvɪʒ.ən.əl) — tạm thời
  • prospect (ˈprɑː.spekt) — triển vọng
  • pond (pɑːnd) — ao nước
  • Aussie (ˈɑː.zi) — người Úc
  • taint (teɪnt) — làm bẩn