← Danh sách bài đọc
Bài 103
Sunset for the Oil Business
Buổi hoàng hôn của ngành dầu mỏ
Nguồn: https://ieltssongngu.com
The world is about to run out of oil
Thế giới sắp cạn kiệt dầu.
Or perhaps not
Hoặc có lẽ không.
It depends whom you believe…
Điều đó phụ thuộc vào việc bạn tin ai…
Members of the Department Analysis Centre (ODAC) recently met in London and presented technical data that support their grim forecast that the world is perilously close to running out of oil.
Các thành viên của Trung tâm phân tích (ODAC) mới đây đã họp tại Luân Đôn và trình bày dữ liệu kĩ thuật ủng hộ cho dự báo ảm đạm của họ rằng thế giới đã rất gần với bờ vực cạn kiệt dầu.
Leading lights of this moment, including the geologist Colin Campbell, rejected rival views presented by American geological survey and the international energy agency that contradicted their findings.
Lúc này, những “ngọn đèn dẫn đường”, trong đó có nhà địa chất học Colin Campbell, đã phủ nhận những quan điểm đối đầu được trình bày bởi Cục khảo sát địa chất Hoa Kỳ và Cơ quan năng lượng quốc tế, những thứ trái với kết quả nghiên cứu của họ.
Dr Campbell even decried the amazing display of ignorance, denial and obfuscation by government, industry and academics on this topic.
Tiến sĩ Campbell thậm chí còn chỉ trích biểu hiện thiếu hiểu biết, chối bỏ và vòng vo của chính phủ, ngành công nghiệp và giới học thuật đối với vấn đề này.
So is the oil really running out? The answer is easy: Yes.
Vậy có phải dầu sắp sửa cạn không? Câu trả lời đơn giản: Có.
Nobody seriously disputes the notion that oil is, for all practical purposes, a non-renewable resource that will run out someday, be that years or decades away.
Với tất cả lợi ích thiết thực của dầu mỏ, không ai nghiêm túc tranh luận về quan điểm rằng nó là một loại tài nguyên không thể tái tạo, sẽ cạn kiệt vào một ngày nào đó, có thể là vài năm hay vài chục năm nữa.
The harder question is determining when precisely oil will begin to get scarce.
Câu hỏi khó hơn là xác định xem chính xác bao giờ thì dầu bắt đầu khan hiếm.
And answering that question involves scaling Hubbert's peak.
Và trả lời cho câu hỏi này đòi hỏi việc đạt tới “đỉnh dầu” của Hubbert.
M.King Hubbert, a Shell geologist of legendary status among depletion experts, forecast in 1956 that oil production in the United States would peak in the early 1970s and then slowly decline, in something resembling a bell-shaped curve.
Năm 1956, M.King Hubbert - nhà địa chất học lỗi lạc tại tập đoàn Shell có địa vị cao trong số các chuyên gia về cạn kiệt tài nguyên - đã dự báo rằng sản lượng dầu ở Mỹ giống như một đường cong hình chuông, sẽ đạt đỉnh vào đầu những năm 1970 và giảm dần sau đó.
At the time, his forecast was controversial, and many rubbished it.
Vào thời điểm đó, dự đoán của ông gây tranh cãi, và phải nhận rất nhiều chỉ trích.
After 1970, however, empirical evidence proved him correct: oil production in America did indeed peak and has been in decline ever since.
Dù vậy, sau năm 1970, các bằng chứng thực tế đã cho thấy ông đúng: sản lượng dầu ở Mỹ thực sự đạt đỉnh và giảm dần sau đó.
Dr Hubbert's analysis drew on the observation that oil production in a new area typically rises quickly at first, as the easiest and cheapest reserves are tapped.
Phân tích của tiến sĩ Hubbert rút ra từ việc quan sát rằng sản lượng dầu ở một khu vực mới về cơ bản tăng nhanh lúc đầu do tiếp cận được tài nguyên dễ nhất và rẻ nhất.
Over time, reservoirs age and go into decline, and so lifting oil becomes more expensive.
Sau đó, trữ lượng dần “lão hóa” và sụt giảm, nên việc lấy dầu lên cũng đắt hơn.
Oil from that area then becomes less competitive in relation to other fuels, or to oil from other areas.
Dầu từ khu vực này sẽ trở nên ít cạnh tranh hơn với các loại nhiên liệu khác, hoặc với dầu từ các địa phương khác.
As a result, production slows down and usually tapers off and declines.
Cuối cùng, việc sản xuất chậm lại, thường xuyên “nhỏ giọt” và suy giảm.
That, he argued, made for a bell-shaped curve.
Theo ông, chính quá trình này tạo nên đường cong hình quả chuông.
His successful prediction has emboldened a new generation of geologists to apply his methodology on a global scale.
Dự đoán thành công của ông đã khuyến khích một thế hệ mới các nhà địa chất học áp dụng phương pháp luận này với quy mô toàn cầu.
Chief among them are the experts at ODAC, who worry that the global peak in production will come in the next decade.
Phần lớn trong số họ là những chuyên gia ở ODAC, những người lo ngại rằng sản xuất dầu toàn cầu sẽ đạt đỉnh vào thập kỷ tới.
Dr Campbell used to argue that the peak should have come already; he now thinks it is just around the corner.
Tiến sĩ Campbell đã từng cho rằng đỉnh dầu lẽ ra phải đến rồi; giờ đây ông lại nghĩ nó chỉ sắp diễn ra.
A heavyweight has now joined this gloomy chorus.
Một “gã khổng lồ” giờ cũng tham gia vào “dàn nhạc u ám” này.
Kenneth Deffeyes of Princeton University argues in a lively new book ("The View from Hubbert's Peak") that global oil production could peak as soon as 2004.
Kenneth Deffeyes của Đại học Princeton lập luận trong cuốn sách sắc sảo mới ra mắt “Góc nhìn từ đỉnh của Hubbert” rằng sản lượng dầu toàn cầu có thể đạt đỉnh ngay sau năm 2004.
That sharply contradicts mainstream thinking.
Điều này trái ngược hoàn toàn với những suy nghĩ phổ biến.
America's Geological Survey prepared an exhaustive study of oil depletion last year (in part to rebut Dr Campbell's arguments) that put the peak of production some decades off.
Cục khảo sát địa chất Hoa Kỳ đã chuẩn bị một nghiên cứu toàn diện về thiếu hụt dầu vào năm ngoái (một phần nhằm phản bác lại những luận điểm của Campbell) khi cho rằng đỉnh dầu phải vài chục năm nữa mới xuất hiện.
The IEA has just weighed in with its new "World Energy Outlook", which foresees enough oil to comfortably meet the demand to 2020 from remaining reserves.
Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA) mới đây đã tham gia tranh luận với báo cáo về triển vọng năng lượng thế giới mới, ước tính trữ lượng dầu hiện tại đáp ứng đủ nhu cầu tới 2020.
René Dahan, one of ExxonMobil's top managers, goes further: with an assurance characteristic of the world's largest energy company, he insists that the world will be awash in oil for another 70 years.
Renes Dahan - một trong những nhà lãnh đạo của ExxonMobil - còn táo bạo hơn: với sự bảo đảm từ công ty năng lượng lớn nhất thế giới, ông khẳng định thế giới sẽ còn rất nhiều dầu trong 70 năm nữa.
Who is right? In making sense of these wildly opposing views, it is useful to look back at the pitiful history of oil forecasting.
Vậy ai đúng? Để hiểu những quan điểm hết sức đối nghịch này, chúng ta cần nhìn lại lịch sử thảm hại của việc dự báo trữ lượng dầu.
Doomsters have been predicting dry wells since the 1970s, but so far the oil is still gushing.
Những người bi quan dự đoán giếng dầu cạn từ những năm 1970, nhưng tới nay lượng dầu vẫn khá dồi dào.
Nearly all the predictions for 2000 made after the 1970s oil shocks were far too pessimistic.
Gần như toàn bộ dự báo cho năm 2000 sau cú sốc về dầu những năm 1970 đều quá bi quan.
America's Department of Energy thought that oil would reach $150 a barrel (at 2000 prices); even Exxon predicted a price of $100.
Bộ năng lượng Mỹ cho rằng dầu sẽ đạt ngưỡng 150 đô la Mỹ một thùng (giá năm 2000); kể cả Exxon cũng dự báo ở mức 100 đô la Mỹ.
Michael Lynch of DRI-WEFA, an economic consultancy, is one of the few oil forecasters who has got things generally right.
Michael Lynch, hiện đang làm tại DRI-WEFA, một đơn vị tư vấn kinh tế, là một trong số ít người dự đoán tương đối đúng.
In a new paper, Dr Lynch analyses those historical forecasts.
Trong một bài viết mới, tiến sĩ Lynch phân tính những dự đoán trong lịch sử.
He finds evidence of both bias and recurring errors, which suggests that methodological mistakes (rather than just poor data) were the problem.
Ông tìm ra bằng chứng cho cả sai số sai lệch và sai số lặp lại, điều này cho thấy các sai lầm về phương pháp luận, chứ không chỉ riêng sự thiếu hụt dữ liệu, mới là vấn đề.
In particular, he faults forecasters who used Hubbert-style analysis for relying on fixed estimates of how much "ultimately recoverable" oil there really is below ground, in the industry's jargon: that figure, he insists, is actually a dynamic one, as improvements in infrastructure, knowledge and technology raise the amount of oil which is recoverable.
Cụ thể, ông phê bình những nhà dự đoán đã sử dụng phong cách phân tích của Hubbert vì chỉ dựa vào những chỉ báo cố định về lượng dầu đang có dưới lòng đất có thể thu hồi cuối cùng, trong thuật ngữ ngành này: ông nhấn mạnh, con số đó, thực sự là dữ liệu “động”, vì sự cải tiến cơ sở hạ tầng, kiến thức và công nghệ sẽ nâng lượng dầu có thể thu hồi lên.
That points to what will probably determine whether the pessimists or the optimists are right: technological innovation.
Điều này cho thấy yếu tố quyết định phe bi quan hay lạc quan đúng chính là sự cải tiến về công nghệ.
The first camp tends to be dismissive of claims of forthcoming technological revolutions in such areas as deep-water drilling and enhanced recovery.
Nhóm đầu tiên thường phủ nhận những cuộc cách mạng về công nghệ trong tương lai trong những lĩnh vực như giếng khoan sâu hay phục hồi tăng cường.
Dr Deffeyes captures this end-of-technology mindset well.
Giáo sư Deffeyes đã mô tả rõ nét tư duy về sự bế tắc công nghệ này.
He argues that because the industry has already spent billions on technology development, it makes it difficult to ask today for new technology, as most of the wheels have already been invented.
Ông cho rằng vì ngành công nghiệp giờ đã chi hàng tỉ đô la Mỹ vào phát triển công nghệ, rất khó để đòi hỏi công nghệ mới ngày nay, vì phần lớn phát minh lớn đã ra đời rồi.
Yet techno-optimists argue that the technological revolution in oil has only just begun.
Tuy nhiên những người lạc quan về công nghệ lại cho rằng cách mạng công nghệ về dầu mới chỉ mới đầu.
Average recovery rates (how much of the known oil in a reservoir can actually be brought to the surface) are still only around 30-35%.
Tỉ lệ thu hồi trung bình (hay lượng dầu đã cho trong một giếng dầu có thể thực sự đưa lên mặt đất) mới chỉ khoảng 30-35%.
Industry optimists believe that new techniques on the drawing board today could lift that figure to 50-60% within a decade.
Nhóm lạc quan về ngành công nghiệp tin rằng những kĩ thuật mới đang được phác thảo ngày nay có thể nâng con số này lên 50-60% trong vòng mười năm.
Given the industry's astonishing track record of innovation, it may be foolish to bet against it.
Từ những ghi chép đáng ngạc nhiên về sự cải tiến trong ngành công nghiệp này, việc phản pháo lại quan điểm trên là có phần dại dột.
That is the result of adversity: the nationalisations of the 1970s forced Big Oil to develop reserves in expensive, inaccessible places such as the North Sea and Alaska, undermining Dr Hubbert's assumption that cheap reserves are developed first.
Đây là hệ quả của nghịch cảnh: việc quốc hữu hóa những năm 1970 buộc những công ty lớn trong ngành dầu mỏ phải phát triển trữ lượng dầu ở những vùng đắt đỏ, khó tiếp cận như biển Bắc và Alaska, vì thế làm suy yếu giả định của giáo sư Hubbert về phát triển trữ lượng rẻ giai đoạn đầu.
The resulting upstream investments have driven down the cost of finding and developing wells over the last two decades from over $20 a barrel to around $6 a barrel.
Theo sau đó, những khoản đầu tư vào “thượng nguồn” đã làm giảm chi phí tìm kiếm và phát triển giếng dầu trong hai thập kỉ gần đây, từ 20 đô la Mỹ về mức 6 đô la Mỹ một thùng.
The cost of producing oil has fallen by half, to under $4 a barrel.
Chi phí sản xuất dầu giảm một nửa, xuống còn 4 đô la Mỹ một thùng.
Such miracles will not come cheap, however, since much of the world's oil is now produced in ageing fields that are rapidly declining.
Dù vậy, những phép màu này sẽ không còn rẻ nữa, vì phần lớn dầu trên thế giới giờ được sản xuất ở những mỏ dầu đang bị suy giảm nhanh chóng.
The IEA concludes that global oil production need not peak in the next two decades if the necessary investments are made.
IEA kết luận rằng sản lượng dầu toàn cầu không nhất thiết đạt đỉnh vào hai mươi năm tới nếu có những đầu tư cần thiết.
So how much is necessary? If oil companies are to replace the output lost at those ageing fields and meet the world's ever-rising demand for oil, the agency reckons they must invest $1 trillion in non-OPEC countries over the next decade alone.
Vậy bao nhiêu là cần thiết? Nếu các công ty dầu định thay thế sản lượng bị mất ở những khu vực “lão hóa” và đáp ứng nhu cầu thế giới ngày một tăng, cơ quan này cho rằng họ phải đầu tư khoảng một nghìn tỷ đô la Mỹ vào các nước ngoài khối OPEC chỉ trong vòng một thập kỷ tới.
That's quite a figure.
Đây thực sự là con số lớn.
Từ vựng (39)
- grim (ɡrɪm) — ảm đạm
- perilously (ˈper.əl.əs.li) — một cách nguy hiểm
- decry (dɪˈkraɪ) — chỉ trích
- obfuscation (ˌɑːb.fəˈskeɪ.ʃən) — sự gây bổi rối (= confusion)
- academics (ˌækəˈdɛmɪks) — giới học thuật
- notion (ˈnoʊ.ʃən) — quan điểm
- empirical (emˈpɪr.ɪ.kəl) — thuộc về thực chứng, thực tế (thay vì lý thuyết – theoretical)
- tap reserve (tæp) (rɪˈzɝːv) — khai thác tài nguyên
- reservoir (ˈrez.ɚ.vwɑːr) — trữ lượng
- taper off (ˈteɪ.pɚ) (ɑːf) — yếu dần
- embolden (ɪmˈboʊl.dən) — khuyến khích
- chief (tʃiːf) — chính, chủ yếu
- be around the corner (biː) (əˈraʊnd) (ðə) (ˈkɔːr.nɚ) — sắp sửa diễn ra
- heavyweight (ˈhev.i.weɪt) — người/ nhân vật quan trọng
- mainstream (ˈmeɪn.striːm) — thông dụng, phổ biến
- exhaustive (ɪɡˈzɑː.stɪv) — kĩ lưỡng, toàn diện
- rebut (rɪˈbʌt) — phản bác
- weigh in with (weɪ) (ˈɪn, ɪn) (wɪð) — tham gia tranh luận với
- meet the demand (miːt) (ðə) (dɪˈmænd) — đáp ứng nhu cầu
- assurance (əˈʃʊr.əns) — sự đảm bảo
- be characteristic of (biː) (ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk) (əv) — là đặc trưng của
- be awash in something (biː) (əˈwɑːʃ) (ˈɪn, ɪn) (ˈsʌm.θɪŋ) — chứa đầy cái gì
- make sense of something (meɪk) (sens) (əv) (ˈsʌm.θɪŋ) — hiểu cái gì
- wildly opposing (ˈwaɪld.li) (əˈpoʊ.zɪŋ) — đối nghịch hoàn toàn
- doomster (ˈduːm.stɚ) — người bi quan
- gush (ɡʌʃ) — dồi dào
- be pessimistic >< optimistic (biː) (ˌpes.əˈmɪs.tɪk) (ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk) — bi quan >< lạc quan
- recurring (rɪˈkɝː.ɪŋ) — có tính lặp lại, tuần hoàn
- fault somebody for something (fɑːlt) (ˈsʌmˌbɑː.di) (fɔːr) (ˈsʌm.θɪŋ) — chỉ trích, lên án ai vì điều gì
- jargon (ˈdʒɑːr.ɡən) — thuật ngữ
- camp (kæmp) — nhóm người (thường có quan điểm giống nhau)
- be dismissive of somebody/ something (biː) (dɪˈsmɪs.ɪv) (əv) (somebody*) (ˈsʌm.θɪŋ) — khinh thường ai, cái gì
- capture something (ˈkæp.tʃɚ) (ˈsʌm.θɪŋ) — hình dung, mô tả cái gì
- techno-optimist (ˈtek.noʊ) (ˈɑːp.tə.mɪst) — người lạc quan về công nghệ
- adversity (ədˈvɝː.sə.t̬i) — nghịch cảnh, điều bất lợi
- nationalisation (ˌnæʃ.ən.əl.əˈzeɪ.ʃən) — sự quốc hữu hoá (biến cái gì thành tài sản của nhà nước)
- undermine (ˌʌn.dɚˈmaɪn) — làm suy yếu
- upstream (ˌʌpˈstriːm) — thượng nguồn (trong công nghiệp dầu khí, thượng nguồn chỉ hoạt động thăm dò, khai thác)
- drive down something (draɪv) (daʊn) (ˈsʌm.θɪŋ) — làm giảm cái gì (giá cả, giá trị)