Recycling – What Do You Really Know? (Quiz Edition)
Chỉ nghe thôi nhé! 🎧
Mô tả video
#earthday #recycling #ngscience @NGScience https://ngscience.com You may have heard about recycling or seen those different colored bins around your neighborhood, but have you ever stopped to think about what recycling truly means, and why it’s so important? In this video, you'll learn what recycling is, what things can and can't be recycled and how recycling helps our planet. What is Recycling? Recycling is the process of taking objects made of various materials and converting them into new materials that can subsequently be used to craft new objects. Instead of viewing items as single-use or disposable, recycling sees potential and gives them another round of usability. Think of it like this: an old glass bottle doesn't just end its journey in the trash. When recycled, it can be broken down, melted, and reshaped into a brand new glass object, ready to serve a whole new purpose. This approach diminishes the demand for fresh raw materials. Why is Recycling Important? Every item we recycle holds profound importance for our environment and society. Recycling plays a crucial role in conserving our resources. When we recycle, we minimize the necessity to mine and harvest fresh raw materials. This act alone helps in safeguarding our planet's irreplaceable natural assets, ensuring that they are there for future generations. Another compelling advantage of recycling is energy efficiency. Products crafted from recycled materials often require considerably less energy than those produced from brand new raw materials. But the benefits don't stop there. Traditional manufacturing methods that rely on raw materials can lead to the release of harmful greenhouse gases and other pollutants into our atmosphere. Recycling drastically reduces these emissions and helps maintain cleaner air for everyone. And let's not forget about the growing problem of waste management. As our landfills rapidly approach their brim, recycling stands as a beacon of hope, substantially reducing the amount of waste that makes its way to these sites. This ensures not just a cleaner environment today, but also paves the way for a more sustainable future. How to Know What to Recycle: Most packaging or items come with symbols indicating if they can be recycled. Look out for the universal recycling symbol - three arrows moving in a triangle. Some packages even indicate how much of the product is made from recycled materials. However, local recycling rules might vary, so it's essential to familiarize yourself with your community's guidelines. Things That Can't Be Recycled: Recycling offers numerous benefits, but it's important to note that not all items are recyclable. For instance, plastic bags might seem harmless, but they often pose a problem at recycling facilities, jamming machinery and slowing down operations. A better approach might be to reuse them, or better yet, return them to grocery stores which offer dedicated recycling for such items. Another common material, Styrofoam, often finds its way into our daily lives. However, it's a challenge for most recycling facilities to process. Dirty containers, though seemingly minor, can also be problematic. Residues of food or liquid within can contaminate other recyclables, rendering them unrecyclable. So, always ensure containers are rinsed before recycling. Lastly, certain glass items, despite their appearance, aren't compatible with the regular glass recycling process. Items like light bulbs, mirrors, and ceramics should be kept separate from your typical glass bottles and jars. Recycling Food Scraps and Green Waste: Even if they break down naturally, food scraps and yard waste shouldn't just be put in the trash. These materials are valuable resources. Many local governments recognize their potential and have introduced green waste collection or composting programs to utilize them effectively. When these organic wastes are processed, they transform into compost, a material full of nutrients that can significantly benefit the soil and boost plant growth. However, community efforts aren't the only way to make the most of these organic materials. Home composting is a sustainable step that you can implement right in your own backyard. Setting up a compost pile or bin allows you to recycle food scraps, yard waste, and even some paper items. As time goes on, and with a bit of care, this waste turns into rich, fertile compost — a testament to nature's incredible recycling process! So, recycling isn't just a task; it's a responsibility and an opportunity. An opportunity to make a difference, to shape a better future for our planet, and to show that every effort, no matter how small, counts. So next time you discard something, think twice. Can it be recycled? Can it have a new purpose? Because in the grand scheme of things, every recycled item is a step towards a sustainable future.
📝 Nội dung bài học
Recycling, an essential guide.
→ Tái chế - Một hướng dẫn thiết yếu.
Từ vựng
- recycling (n): sự tái chế
- essential (adj): thiết yếu
- guide (n): hướng dẫn
Take notes as you watch this video and try the quick quiz at the end.
→ Hãy ghi chú khi xem video này và thử làm bài kiểm tra ngắn ở cuối video.
Từ vựng
- take notes: ghi chú
- watch (v): xem
- quick quiz: bài kiểm tra ngắn
- at the end: ở cuối
Cấu trúc
- Take notes as + S + V: Hãy ghi chú trong khi...
- try + noun: thử làm...
You may have heard about recycling or seen those different coloured bins around your neighbourhood, but have you ever stopped to think about what recycling truly means and why it's so important?
→ Có thể bạn đã từng nghe về việc tái chế hoặc nhìn thấy những thùng rác nhiều màu khác nhau quanh khu phố của mình, nhưng bạn đã bao giờ dừng lại để suy nghĩ xem tái chế thực sự có nghĩa là gì và tại sao nó lại quan trọng đến vậy chưa?
Từ vựng
- may have + V3: có thể đã...
- hear about: nghe về
- different coloured bins: các thùng rác nhiều màu
- neighbourhood (n): khu phố, khu dân cư
- stop to think: dừng lại để suy nghĩ
- truly (adv): thực sự
- mean (v): có nghĩa là
- important (adj): quan trọng
Cấu trúc
- may have + V3: diễn tả khả năng đã xảy ra trong quá khứ
- Have you ever + V3...?: Bạn đã bao giờ... chưa?
- what... / why...: mệnh đề danh từ
In this video, you'll learn what recycling is, what things can and can't be recycled, and how recycling helps our planet.
→ Trong video này, bạn sẽ tìm hiểu tái chế là gì, những vật gì có thể và không thể tái chế, cũng như cách tái chế giúp ích cho hành tinh của chúng ta.
Từ vựng
- learn (v): tìm hiểu
- be recycled: được tái chế
- help (v): giúp
- planet (n): hành tinh
Cấu trúc
- learn what... / how...: tìm hiểu...
- can and can't be + V3: có thể và không thể được...
What is recycling?
→ Tái chế là gì?
Từ vựng
- recycling (n): sự tái chế
Recycling is the process of taking objects made of various materials and converting them into new materials that can subsequently be used to craft new objects.
→ Tái chế là quá trình lấy các vật được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau và chuyển đổi chúng thành những vật liệu mới, sau đó có thể được dùng để tạo ra các sản phẩm mới.
Từ vựng
- process (n): quá trình
- object (n): đồ vật
- be made of: được làm từ
- various (adj): đa dạng, nhiều loại
- material (n): vật liệu
- convert A into B: chuyển A thành B
- subsequently (adv): sau đó
- craft (v): chế tạo
Cấu trúc
- the process of + V-ing: quá trình làm...
- convert A into B: chuyển A thành B
- be used to + V: được dùng để...
Instead of viewing items as single use or disposable, recycling sees potential and gives them another round of usability.
→ Thay vì xem các vật dụng là đồ chỉ dùng một lần hoặc có thể vứt bỏ, việc tái chế nhìn thấy giá trị tiềm năng của chúng và mang lại cho chúng thêm một vòng đời sử dụng nữa.
Từ vựng
- instead of: thay vì
- view A as B: xem A là B
- item (n): vật dụng
- single-use (adj): dùng một lần
- disposable (adj): dùng xong bỏ
- potential (n): tiềm năng
- another round of: thêm một lần nữa
- usability (n): khả năng sử dụng
Cấu trúc
- Instead of + V-ing: thay vì...
- view A as B: xem A là B
- give + someone + something: mang lại cho ai cái gì
Think of it like this.
→ Hãy tưởng tượng như thế này.
Từ vựng
- think of: nghĩ về, hình dung
- like this: như thế này
An old glass bottle doesn't just end its journey in the trash.
→ Một chai thủy tinh cũ không chỉ kết thúc hành trình của nó trong thùng rác.
Từ vựng
- glass bottle: chai thủy tinh
- end (v): kết thúc
- journey (n): hành trình
- trash (n): rác, thùng rác
Cấu trúc
- not just...: không chỉ...
When recycled, it can be broken down, melted and reshaped into a brand new glass object ready to serve a whole new purpose.
→ Khi được tái chế, nó có thể được nghiền nhỏ, nung chảy và tạo hình lại thành một sản phẩm thủy tinh hoàn toàn mới, sẵn sàng phục vụ một mục đích hoàn toàn mới.
Từ vựng
- break down: nghiền nhỏ, phân rã
- melt (v): nung chảy
- reshape (v): tạo hình lại
- brand new: hoàn toàn mới
- serve a purpose: phục vụ một mục đích
Cấu trúc
- When + V3 (= When it is + V3): khi được...
- be reshaped into: được tạo hình thành...
- ready to + V: sẵn sàng để...
This approach diminishes the demand for fresh raw materials.
→ Cách tiếp cận này làm giảm nhu cầu đối với các nguyên liệu thô mới.
Từ vựng
- approach (n): cách tiếp cận
- diminish (v): làm giảm
- demand for: nhu cầu về
- fresh (adj): mới
- raw materials: nguyên liệu thô
Cấu trúc
- diminish the demand for...: làm giảm nhu cầu về...
Why is recycling important?
→ Tại sao tái chế lại quan trọng?
Từ vựng
- important (adj): quan trọng
Every item we recycle holds profound importance for our environment and society.
→ Mỗi vật dụng mà chúng ta tái chế đều có ý nghĩa to lớn đối với môi trường và xã hội.
Từ vựng
- item (n): vật dụng
- hold (v): mang, có
- profound (adj): sâu sắc, to lớn
- importance (n): tầm quan trọng
- environment (n): môi trường
- society (n): xã hội
Cấu trúc
- Every + danh từ số ít + động từ số ít
- hold importance for...: có ý nghĩa/tầm quan trọng đối với...
Recycling plays a crucial role in conserving our resources.
→ Tái chế đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo tồn tài nguyên của chúng ta.
Từ vựng
- play a role in: đóng vai trò trong
- crucial (adj): cực kỳ quan trọng
- conserve (v): bảo tồn
- resource (n): tài nguyên
Cấu trúc
- play a crucial role in + V-ing: đóng vai trò quan trọng trong việc...
When we recycle, we minimise the necessity to mine and harvest fresh raw materials.
→ Khi chúng ta tái chế, chúng ta giảm nhu cầu phải khai thác và thu hoạch nguyên liệu thô mới.
Từ vựng
- minimise (v): giảm thiểu
- necessity (n): sự cần thiết
- mine (v): khai thác (khoáng sản)
- harvest (v): thu hoạch
- fresh raw materials: nguyên liệu thô mới
Cấu trúc
- the necessity to + V: sự cần thiết phải...
- mine and harvest: khai thác và thu hoạch
This act alone helps in safeguarding our planet's irreplaceable natural assets, ensuring that they are there for future generations.
→ Chỉ riêng hành động này cũng giúp bảo vệ những tài sản thiên nhiên không thể thay thế của Trái Đất, đảm bảo rằng chúng sẽ còn tồn tại cho các thế hệ tương lai.
Từ vựng
- act (n): hành động
- alone (adv): chỉ riêng
- safeguard (v): bảo vệ
- irreplaceable (adj): không thể thay thế
- natural assets: tài sản thiên nhiên
- ensure (v): đảm bảo
- future generations: các thế hệ tương lai
Cấu trúc
- help in + V-ing: giúp trong việc...
- ensure that + mệnh đề: đảm bảo rằng...
Another compelling advantage of recycling is energy efficiency.
→ Một lợi ích nổi bật khác của việc tái chế là hiệu quả về năng lượng.
Từ vựng
- compelling (adj): nổi bật, thuyết phục
- advantage (n): lợi ích
- energy efficiency: hiệu quả năng lượng
Products crafted from recycled materials often require considerably less energy than those produced from brand new raw materials.
→ Các sản phẩm được làm từ vật liệu tái chế thường cần ít năng lượng hơn đáng kể so với những sản phẩm được làm từ nguyên liệu thô hoàn toàn mới.
Từ vựng
- craft (v): chế tạo
- recycled materials: vật liệu tái chế
- require (v): cần
- considerably (adv): đáng kể
- less energy: ít năng lượng hơn
- produce (v): sản xuất
- brand new: hoàn toàn mới
Cấu trúc
- require less... than...: cần ít... hơn...
- those + V3: thay thế cho "those products"
But the benefits don't stop there.
→ Nhưng lợi ích không chỉ dừng lại ở đó.
Từ vựng
- benefit (n): lợi ích
- stop there: dừng lại ở đó
Traditional manufacturing methods that rely on raw materials can lead to the release of harmful greenhouse gases and other pollutants into our atmosphere.
→ Các phương pháp sản xuất truyền thống dựa vào nguyên liệu thô có thể dẫn đến việc thải ra khí nhà kính có hại và các chất ô nhiễm khác vào bầu khí quyển.
Từ vựng
- traditional (adj): truyền thống
- manufacturing (n): sản xuất
- method (n): phương pháp
- rely on: phụ thuộc vào
- lead to: dẫn đến
- release (n): sự thải ra
- harmful (adj): có hại
- greenhouse gases: khí nhà kính
- pollutant (n): chất ô nhiễm
- atmosphere (n): bầu khí quyển
Cấu trúc
- rely on...: dựa vào...
- lead to + danh từ/V-ing: dẫn đến...
Recycling drastically reduces these emissions and helps maintain cleaner air for everyone.
→ Tái chế giúp giảm đáng kể lượng khí thải này và góp phần duy trì bầu không khí trong lành hơn cho mọi người.
Từ vựng
- drastically (adv): đáng kể, mạnh mẽ
- reduce (v): giảm
- emission (n): khí thải
- maintain (v): duy trì
- cleaner air: không khí sạch hơn
Cấu trúc
- help + V: giúp làm...
- maintain + danh từ: duy trì...
And let's not forget about the growing problem of waste management.
→ Và đừng quên vấn đề quản lý rác thải đang ngày càng nghiêm trọng.
Từ vựng
- let's not forget: đừng quên
- growing (adj): ngày càng gia tăng
- problem (n): vấn đề
- waste management: quản lý rác thải
Cấu trúc
- Let's not + V: Đừng...
- the growing problem of...: vấn đề ngày càng gia tăng của...
As our landfills rapidly approach their brim, recycling stands as a beacon of hope, substantially reducing the amount of waste that makes its way to these sites.
→ Khi các bãi chôn lấp rác của chúng ta nhanh chóng gần đầy, tái chế trở thành một tia hy vọng, giúp giảm đáng kể lượng rác được đưa đến những nơi này.
Từ vựng
- landfill (n): bãi chôn lấp rác
- rapidly (adv): nhanh chóng
- approach (v): tiến đến
- brim (n): miệng, mép đầy
- stand as: đóng vai trò là
- beacon of hope: tia hy vọng
- substantially (adv): đáng kể
- amount of waste: lượng rác thải
- make its way to: được đưa tới
Cấu trúc
- As + mệnh đề: khi...
- stand as + danh từ: đóng vai trò là...
- V-ing (reducing...) diễn tả kết quả
This ensures not just a cleaner environment today, but also paves the way for a more sustainable future.
→ Điều này không chỉ đảm bảo một môi trường sạch hơn hôm nay mà còn mở đường cho một tương lai bền vững hơn.
Từ vựng
- ensure (v): đảm bảo
- environment (n): môi trường
- pave the way for: mở đường cho
- sustainable (adj): bền vững
- future (n): tương lai
Cấu trúc
- not just... but also...: không chỉ... mà còn...
- pave the way for + danh từ: mở đường cho...
How to know what to recycle?
→ Làm thế nào để biết vật gì có thể tái chế?
Từ vựng
- recycle (v): tái chế
Most packaging or items come with symbols indicating if they can be recycled.
→ Hầu hết bao bì hoặc sản phẩm đều có các ký hiệu cho biết chúng có thể được tái chế hay không.
Từ vựng
- packaging (n): bao bì
- symbol (n): ký hiệu
- indicate (v): chỉ ra, cho biết
- be recycled: được tái chế
Cấu trúc
- come with: đi kèm với
- symbols indicating...: các ký hiệu cho biết...
Look out for the universal recycling symbol, three arrows moving in a triangle.
→ Hãy tìm biểu tượng tái chế quốc tế gồm ba mũi tên tạo thành hình tam giác.
Từ vựng
- look out for: chú ý tìm
- universal (adj): phổ biến trên toàn thế giới
- recycling symbol: biểu tượng tái chế
- arrow (n): mũi tên
- triangle (n): hình tam giác
Cấu trúc
- Look out for...: Hãy chú ý tìm...
- V-ing (moving...) dùng để mô tả danh từ phía trước.
Some packages even indicate how much of the product is made from recycled materials.
→ Một số bao bì thậm chí còn cho biết bao nhiêu phần trăm của sản phẩm được làm từ vật liệu tái chế.
Từ vựng
- package (n): bao bì
- even (adv): thậm chí
- indicate (v): cho biết
- how much of: bao nhiêu (phần) của...
- be made from: được làm từ
- recycled materials: vật liệu tái chế
Cấu trúc
- how much of + danh từ: bao nhiêu của...
- be made from: dùng khi nguyên liệu đã thay đổi hoàn toàn sau quá trình sản xuất.
However, local recycling rules might vary, so it's essential to familiarise yourself with your community's guidelines.
→ Tuy nhiên, các quy định về tái chế ở từng địa phương có thể khác nhau, vì vậy điều quan trọng là bạn phải làm quen với các hướng dẫn của cộng đồng nơi mình sinh sống.
Từ vựng
- however: tuy nhiên
- local (adj): địa phương
- rule (n): quy định
- vary (v): khác nhau, thay đổi
- essential (adj): cần thiết
- familiarise yourself with: làm quen với
- community (n): cộng đồng
- guideline (n): hướng dẫn
Cấu trúc
- might + V: có thể...
- It's essential to + V: Điều quan trọng là phải...
- familiarise yourself with...: làm quen với...
Things that can't be recycled.
→ Những vật không thể tái chế.
Từ vựng
- recycle (v): tái chế
Recycling offers numerous benefits, but it's important to note that not all items are recyclable.
→ Tái chế mang lại rất nhiều lợi ích, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là không phải mọi vật đều có thể tái chế.
Từ vựng
- offer (v): mang lại
- numerous (adj): rất nhiều
- benefit (n): lợi ích
- important to note: điều quan trọng cần lưu ý
- recyclable (adj): có thể tái chế
Cấu trúc
- It's important to note that...: Điều quan trọng cần lưu ý là...
- not all...: không phải tất cả...
For instance, plastic bags might seem harmless, but they often pose a problem at recycling facilities, jamming machinery and slowing down operations.
→ Ví dụ, túi nhựa có vẻ vô hại, nhưng chúng thường gây ra vấn đề tại các cơ sở tái chế vì làm kẹt máy móc và làm chậm quá trình vận hành.
Từ vựng
- for instance: ví dụ
- plastic bag: túi nhựa
- seem (v): có vẻ
- harmless (adj): vô hại
- pose a problem: gây ra vấn đề
- recycling facility: cơ sở tái chế
- jam (v): làm kẹt
- machinery (n): máy móc
- slow down: làm chậm
- operation (n): hoạt động, vận hành
Cấu trúc
- might seem + adj: có vẻ...
- pose a problem: gây ra vấn đề
- V-ing (jamming, slowing...) diễn tả kết quả hoặc nguyên nhân.
A better approach might be to reuse them, or better yet, return them to grocery stores which offer dedicated recycling for such items.
→ Cách tốt hơn là tái sử dụng chúng, hoặc tốt hơn nữa là mang chúng trở lại các cửa hàng tạp hóa có dịch vụ tái chế riêng dành cho những vật như vậy.
Từ vựng
- better approach: cách tốt hơn
- reuse (v): tái sử dụng
- better yet: tốt hơn nữa
- return (v): trả lại, mang lại
- grocery store: cửa hàng tạp hóa
- offer (v): cung cấp
- dedicated (adj): chuyên dụng, dành riêng
- such items: những vật như vậy
Cấu trúc
- A better approach is to + V: Cách tốt hơn là...
- better yet: dùng để đưa ra lựa chọn còn tốt hơn.
Another common material, styrofoam, often finds its way into our daily lives.
→ Một vật liệu phổ biến khác là xốp Styrofoam, thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
Từ vựng
common (adj): phổ biến
material (n): vật liệu
Styrofoam (n): xốp Styrofoam
find its way into: xuất hiện, đi vào
daily life: cuộc sống hằng ngày
Cấu trúc
find one's way into...: xuất hiện trong, dần đi vào...
---
However, it's a challenge for most recycling facilities to process.
→ Tuy nhiên, đây là một vật liệu khó xử lý đối với hầu hết các cơ sở tái chế.
Từ vựng
challenge (n): thách thức
recycling facility: cơ sở tái chế
process (v): xử lý
Cấu trúc
It's a challenge for + người/tổ chức + to + V: Thật khó để...
---
Dirty containers, though seemingly minor, can also be problematic.
→ Những hộp hoặc chai lọ bẩn, dù có vẻ không đáng kể, cũng có thể gây ra vấn đề.
Từ vựng
dirty (adj): bẩn
container (n): hộp, chai, lọ, vật chứa
though: mặc dù
seemingly (adv): có vẻ như
minor (adj): nhỏ, không đáng kể
problematic (adj): gây rắc rối
Cấu trúc
though + V-ing/adj: mặc dù có vẻ...
can also + V: cũng có thể...
---
Residues of food or liquid within can contaminate other recyclables, rendering them unrecyclable.
→ Cặn thức ăn hoặc chất lỏng còn sót lại bên trong có thể làm nhiễm bẩn các vật liệu tái chế khác, khiến chúng không thể tái chế được.
Từ vựng
residue (n): cặn, phần còn sót lại
liquid (n): chất lỏng
within (adv/prep): bên trong
contaminate (v): làm nhiễm bẩn
recyclables (n): các vật có thể tái chế
render (v): khiến, làm cho
unrecyclable (adj): không thể tái chế
Cấu trúc
render + O + adj: khiến... trở nên...
V-ing (rendering...) diễn tả kết quả.
---
So, always ensure containers are rinsed before recycling.
→ Vì vậy, hãy luôn đảm bảo các hộp, chai, lọ được rửa sạch trước khi tái chế.
Từ vựng
ensure (v): đảm bảo
container (n): vật chứa
rinse (v): tráng, rửa sạch
before: trước khi
Cấu trúc
ensure (that)...
before + V-ing: trước khi...
---
Lastly, certain glass items, despite their appearance, aren't compatible with the regular glass recycling process.
→ Cuối cùng, một số đồ dùng bằng thủy tinh, mặc dù trông giống nhau, lại không tương thích với quy trình tái chế thủy tinh thông thường.
Từ vựng
lastly: cuối cùng
certain (adj): một số
glass item: đồ dùng bằng thủy tinh
despite: mặc dù
appearance (n): vẻ bề ngoài
compatible with: tương thích với
regular (adj): thông thường
recycling process: quy trình tái chế
Cấu trúc
despite + danh từ: mặc dù...
be compatible with: tương thích với...
---
Items like light bulbs, mirrors and ceramics should be kept separate from your typical glass bottles and jars.
→ Những vật như bóng đèn, gương và đồ gốm nên được để riêng, không trộn lẫn với các chai và lọ thủy tinh thông thường.
Từ vựng
light bulb: bóng đèn
mirror (n): gương
ceramics (n): đồ gốm, gốm sứ
keep separate from: để riêng khỏi
typical (adj): thông thường
jar (n): lọ thủy tinh
Cấu trúc
Items like...: Những vật như...
should be + V3: nên được...
keep A separate from B: tách A khỏi B.
Recycling food scraps and green waste.
→ Tái chế thức ăn thừa và rác thải xanh.
Từ vựng
- food scraps: thức ăn thừa
- green waste: rác thải xanh (lá cây, cỏ, cành cây...)
Even if they break down naturally, food scraps and yard waste shouldn't just be put in the trash.
→ Ngay cả khi chúng có thể tự phân hủy một cách tự nhiên, thức ăn thừa và rác thải từ sân vườn cũng không nên chỉ bị vứt vào thùng rác.
Từ vựng
- even if: ngay cả khi
- break down: phân hủy
- naturally (adv): một cách tự nhiên
- yard waste: rác thải sân vườn
- put in the trash: bỏ vào thùng rác
Cấu trúc
- Even if + mệnh đề: Ngay cả khi...
- shouldn't be + V3: không nên được...
These materials are valuable resources.
→ Những vật liệu này là những nguồn tài nguyên có giá trị.
Từ vựng
- valuable (adj): có giá trị
- resource (n): tài nguyên
Many local governments recognise their potential and have introduced green waste collection or composting programs to utilise them effectively.
→ Nhiều chính quyền địa phương nhận thấy tiềm năng của chúng và đã triển khai các chương trình thu gom rác thải xanh hoặc ủ phân để tận dụng chúng một cách hiệu quả.
Từ vựng
- local government: chính quyền địa phương
- recognise (v): nhận ra
- potential (n): tiềm năng
- introduce (v): triển khai, giới thiệu
- collection (n): thu gom
- composting (n): ủ phân
- program (n): chương trình
- utilise (v): tận dụng, sử dụng
- effectively (adv): hiệu quả
Cấu trúc
- introduce + danh từ: triển khai...
- to + V: để...
When these organic wastes are processed, they transform into compost, a material full of nutrients that can significantly benefit the soil and boost plant growth.
→ Khi những chất thải hữu cơ này được xử lý, chúng sẽ biến thành phân compost, một loại vật liệu giàu chất dinh dưỡng có thể cải thiện đáng kể chất lượng đất và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
Từ vựng
- organic waste: chất thải hữu cơ
- process (v): xử lý
- transform into: biến thành
- compost (n): phân compost, phân hữu cơ
- nutrient (n): chất dinh dưỡng
- benefit (v): mang lại lợi ích
- soil (n): đất
- boost (v): thúc đẩy
- plant growth: sự phát triển của cây trồng
Cấu trúc
- transform into: biến thành...
- full of: đầy...
- can + V: có thể...
However, community efforts aren't the only way to make the most of these organic materials.
→ Tuy nhiên, những nỗ lực của cộng đồng không phải là cách duy nhất để tận dụng tối đa những vật liệu hữu cơ này.
Từ vựng
- community (n): cộng đồng
- effort (n): nỗ lực
- the only way: cách duy nhất
- make the most of: tận dụng tối đa
- organic materials: vật liệu hữu cơ
Cấu trúc
- the only way to + V: cách duy nhất để...
- make the most of...: tận dụng tối đa...
Home composting is a sustainable step that you can implement right in your own backyard.
→ Ủ phân tại nhà là một bước đi bền vững mà bạn có thể thực hiện ngay trong chính sân sau của mình.
Từ vựng
- home composting: ủ phân tại nhà
- sustainable (adj): bền vững
- step (n): bước đi
- implement (v): thực hiện, áp dụng
- backyard (n): sân sau
Cấu trúc
- S + is + a ... that + mệnh đề
- implement + danh từ: thực hiện...
Setting up a compost pile or bin allows you to recycle food scraps, yard waste and even some paper items.
→ Việc tạo một đống ủ phân hoặc thùng ủ phân giúp bạn có thể tái chế thức ăn thừa, rác thải sân vườn và thậm chí cả một số sản phẩm bằng giấy.
Từ vựng
- set up (v): thiết lập
- compost pile: đống ủ phân
- compost bin: thùng ủ phân
- allow (v): cho phép
- food scraps: thức ăn thừa
- yard waste: rác thải sân vườn
- paper items: các sản phẩm bằng giấy
Cấu trúc
- Setting up + V-ing...: Việc thiết lập...
- allow someone to + V: cho phép ai làm...
As time goes on, and with a bit of care, this waste turns into rich, fertile compost, a testament to nature's incredible recycling process.
→ Theo thời gian, và chỉ với một chút chăm sóc, lượng rác này sẽ biến thành phân compost giàu dinh dưỡng, minh chứng cho quá trình tái chế kỳ diệu của thiên nhiên.
Từ vựng
- as time goes on: theo thời gian
- a bit of: một chút
- care (n): sự chăm sóc
- turn into: biến thành
- rich (adj): giàu
- fertile (adj): màu mỡ
- testament (n): minh chứng
- nature (n): thiên nhiên
- incredible (adj): đáng kinh ngạc
Cấu trúc
- As time goes on: Theo thời gian...
- turn into: biến thành...
- a testament to...: là minh chứng cho...
So recycling isn't just a task, it's a responsibility and an opportunity.
→ Vì vậy, tái chế không chỉ là một nhiệm vụ, mà còn là một trách nhiệm và một cơ hội.
Từ vựng
- task (n): nhiệm vụ
- responsibility (n): trách nhiệm
- opportunity (n): cơ hội
Cấu trúc
- not just...: không chỉ...
- (đầy đủ: not just A, but also B)
An opportunity to make a difference, to shape a better future for our planet, and to show that every effort, no matter how small, counts.
→ Đó là cơ hội để tạo nên sự khác biệt, xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho hành tinh của chúng ta và chứng minh rằng mọi nỗ lực, dù nhỏ đến đâu, đều có giá trị.
Từ vựng
- make a difference: tạo nên sự khác biệt
- shape (v): định hình, xây dựng
- effort (n): nỗ lực
- no matter how small: dù nhỏ đến đâu
- count (v): có giá trị, có ý nghĩa
Cấu trúc
- an opportunity to + V: cơ hội để...
- no matter how + adj: dù... đến đâu
- every effort counts: mọi nỗ lực đều có giá trị
So, next time you discard something, think twice.
→ Vì vậy, lần tới khi bạn vứt bỏ một thứ gì đó, hãy suy nghĩ kỹ.
Từ vựng
- next time: lần tới
- discard (v): vứt bỏ
- think twice: suy nghĩ kỹ trước khi làm
Cấu trúc
- Next time + mệnh đề: Lần tới khi...
- think twice: thành ngữ, nghĩa là cân nhắc kỹ.
Can it be recycled?
→ Nó có thể được tái chế không?
Từ vựng
- be recycled: được tái chế
Can it have a new purpose?
→ Nó có thể có một mục đích sử dụng mới không?
Từ vựng
- purpose (n): mục đích
Because in the grand scheme of things, every recycled item is a step towards a sustainable future.
→ Bởi vì xét trên bức tranh tổng thể, mỗi vật được tái chế đều là một bước tiến hướng tới một tương lai bền vững.
Từ vựng
- in the grand scheme of things: xét trên tổng thể
- recycled item: vật được tái chế
- a step towards: một bước tiến tới
- sustainable future: tương lai bền vững
Cấu trúc
- a step towards + danh từ/V-ing: một bước hướng tới...
Okay, time for a quick quiz.
→ Được rồi, đến lúc làm một bài kiểm tra ngắn.
Từ vựng
- time for...: đến lúc...
- quick quiz: bài kiểm tra ngắn
Thank you.
→ Cảm ơn các bạn.
Thanks for learning, and I'll see you next time.
→ Cảm ơn các bạn đã học cùng tôi. Hẹn gặp lại ở video tiếp theo.
Từ vựng
- thanks for + V-ing: cảm ơn vì...
- see you next time: hẹn gặp lại lần sau
≈================
Quiz: Recycling (15 câu)
Câu 1
What is the main purpose of recycling?
A. To burn waste more quickly
B. To turn old materials into new materials for making new products
C. To make more trash
D. To increase the use of raw materials
---
Câu 2
According to the passage, recycling helps reduce the need for ______.
A. electricity
B. clean water
C. fresh raw materials
D. transportation
---
Câu 3
What happens to an old glass bottle when it is recycled?
A. It is buried in a landfill.
B. It is burned.
C. It is broken down, melted and reshaped.
D. It is thrown into the ocean.
---
Câu 4
Why do products made from recycled materials often require less energy?
A. Because they are smaller.
B. Because recycled materials are easier to process.
C. Because they are made by hand.
D. Because they contain no glass.
---
Câu 5
Which symbol should people look for when checking if an item can be recycled?
A. A green circle
B. Three arrows forming a triangle
C. A blue square
D. A red cross
---
Câu 6
Why are plastic bags a problem at recycling facilities?
A. They are too expensive.
B. They are too heavy.
C. They jam machinery and slow operations.
D. They smell bad.
---
Câu 7
What should you do before recycling food containers?
A. Paint them.
B. Break them.
C. Rinse them.
D. Freeze them.
---
Câu 8
Which of the following should NOT go into normal glass recycling?
A. Glass bottles
B. Glass jars
C. Mirrors
D. Drinking glasses
---
Câu 9
Why are food scraps and yard waste valuable?
A. They can become compost.
B. They can become plastic.
C. They can become metal.
D. They can become fuel for cars.
---
Câu 10
What does compost help improve?
A. Airplanes
B. Soil and plant growth
C. Roads
D. Buildings
---
Câu 11
What can people do at home to recycle organic waste?
A. Burn it.
B. Throw it away.
C. Start a compost pile or compost bin.
D. Bury it in plastic bags.
---
Câu 12
According to the video, recycling is not only a task but also ______.
A. a hobby
B. a game
C. a responsibility and an opportunity
D. a school subject
---
Câu 13
What does the phrase "think twice" mean?
A. Think two times exactly.
B. Consider carefully before acting.
C. Forget about it.
D. Make a quick decision.
---
Câu 14
What does every recycled item represent?
A. A waste of time.
B. A step towards a sustainable future.
C. A new type of pollution.
D. A business opportunity only.
---
Câu 15
What is the main message of the video?
A. Recycling is only the government's job.
B. Only glass can be recycled.
C. Every small recycling effort makes a difference.
D. Recycling is too difficult for most people.
---
Đáp án và giải thích
Câu 1
Đáp án: B
Dịch: Mục đích chính của việc tái chế là gì?
Giải thích: Tái chế biến vật liệu cũ thành vật liệu mới để tạo ra sản phẩm mới.
Dẫn chứng:
«"Recycling is the process of taking objects... converting them into new materials... to craft new objects."»
---
Câu 2
Đáp án: C
Dịch: Theo bài, tái chế giúp giảm nhu cầu về điều gì?
Giải thích: Tái chế giúp giảm việc khai thác nguyên liệu mới.
Dẫn chứng:
«"This approach diminishes the demand for fresh raw materials."»
---
Câu 3
Đáp án: C
Dịch: Điều gì xảy ra với một chai thủy tinh cũ khi được tái chế?
Giải thích: Nó được nghiền nhỏ, nung chảy và tạo hình lại.
Dẫn chứng:
«"It can be broken down, melted and reshaped."»
---
Câu 4
Đáp án: B
Dịch: Vì sao sản phẩm làm từ vật liệu tái chế cần ít năng lượng hơn?
Giải thích: Vật liệu tái chế thường dễ xử lý hơn nguyên liệu mới.
Dẫn chứng:
«"Products crafted from recycled materials often require considerably less energy..."»
---
Câu 5
Đáp án: B
Dịch: Cần tìm biểu tượng nào để biết sản phẩm có thể tái chế?
Giải thích: Biểu tượng gồm ba mũi tên tạo thành hình tam giác.
Dẫn chứng:
«"Three arrows moving in a triangle."»
---
Câu 6
Đáp án: C
Dịch: Vì sao túi nhựa gây khó khăn cho cơ sở tái chế?
Giải thích: Chúng làm kẹt máy móc và làm chậm quá trình xử lý.
Dẫn chứng:
«"Jamming machinery and slowing down operations."»
---
Câu 7
Đáp án: C
Dịch: Bạn nên làm gì trước khi tái chế hộp đựng thức ăn?
Giải thích: Cần rửa sạch để không làm bẩn các vật liệu khác.
Dẫn chứng:
«"Always ensure containers are rinsed before recycling."»
---
Câu 8
Đáp án: C
Dịch: Vật nào không nên bỏ vào quy trình tái chế thủy tinh thông thường?
Giải thích: Gương không tương thích với quy trình tái chế thủy tinh thông thường.
Dẫn chứng:
«"Items like light bulbs, mirrors and ceramics..."»
---
Câu 9
Đáp án: A
Dịch: Vì sao thức ăn thừa và rác sân vườn có giá trị?
Giải thích: Chúng có thể được biến thành phân compost.
Dẫn chứng:
«"They transform into compost."»
---
Câu 10
Đáp án: B
Dịch: Phân compost giúp cải thiện điều gì?
Giải thích: Giúp đất màu mỡ hơn và cây phát triển tốt hơn.
Dẫn chứng:
«"Benefit the soil and boost plant growth."»
---
Câu 11
Đáp án: C
Dịch: Người dân có thể làm gì tại nhà?
Giải thích: Có thể tự làm đống ủ hoặc thùng ủ phân.
Dẫn chứng:
«"Setting up a compost pile or bin..."»
---
Câu 12
Đáp án: C
Dịch: Theo video, tái chế không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là gì?
Giải thích: Đó là trách nhiệm và cơ hội.
Dẫn chứng:
«"It's a responsibility and an opportunity."»
---
Câu 13
Đáp án: B
Dịch: "Think twice" có nghĩa là gì?
Giải thích: Hãy cân nhắc thật kỹ trước khi hành động.
Dẫn chứng:
«"Think twice."»
---
Câu 14
Đáp án: B
Dịch: Mỗi vật được tái chế tượng trưng cho điều gì?
Giải thích: Đó là một bước tiến tới tương lai bền vững.
Dẫn chứng:
«"Every recycled item is a step towards a sustainable future."»
---
Câu 15
Đáp án: C
Dịch: Thông điệp chính của video là gì?
Giải thích: Mỗi nỗ lực tái chế, dù nhỏ, đều tạo nên sự khác biệt.
Dẫn chứng:
«"Every effort, no matter how small, counts."»
🌍♻️ Những ý chính cần nhớ – Recycling
🟢 1. Recycling là gì?
♻️ Recycling là quá trình biến các vật liệu cũ thành vật liệu mới để tạo ra sản phẩm mới.
---
🌱 2. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
🌳 Tái chế giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu thô như gỗ, quặng, dầu mỏ,...
---
⚡ 3. Tiết kiệm năng lượng
🔋 Sản phẩm làm từ vật liệu tái chế thường tiêu tốn ít năng lượng hơn so với sản phẩm làm từ nguyên liệu mới.
---
🌤️ 4. Giảm ô nhiễm
💨 Tái chế giúp giảm phát thải khí nhà kính và các chất gây ô nhiễm không khí.
---
🚛🗑️ 5. Giảm rác thải
📉 Tái chế giúp giảm lượng rác chôn lấp, kéo dài tuổi thọ của các bãi rác.
---
🔍 6. Nhận biết đồ có thể tái chế
♻️ Hãy tìm biểu tượng tái chế (ba mũi tên tạo thành hình tam giác) trên bao bì.
---
📍 7. Mỗi nơi có quy định khác nhau
🏘️ Quy định tái chế không giống nhau ở mọi địa phương, nên hãy tìm hiểu hướng dẫn nơi mình sinh sống.
---
❌ 8. Không phải mọi thứ đều tái chế được
⚠️ Đừng nghĩ rằng tất cả đồ vật đều có thể bỏ vào thùng tái chế.
---
🛍️ 9. Túi nhựa
🚫 Túi nhựa dễ làm kẹt máy móc tại nhà máy tái chế.
✅ Nên:
- ♻️ Tái sử dụng.
- 🏪 Mang đến điểm thu gom chuyên dụng.
---
📦 10. Xốp Styrofoam
⚠️ Xốp Styrofoam rất khó xử lý nên nhiều nơi không nhận tái chế.
---
🥫 11. Rửa sạch hộp đựng
💧 Hãy rửa sạch hộp, chai, lon trước khi tái chế.
❗ Thức ăn còn sót lại có thể làm hỏng cả lô vật liệu tái chế.
---
💡🪞🏺 12. Những đồ thủy tinh đặc biệt
🚫 Không bỏ chung với chai và lọ thủy tinh:
- 💡 Bóng đèn
- 🪞 Gương
- 🏺 Đồ gốm sứ
---
🍎🌿 13. Thức ăn thừa và rác sân vườn
♻️ Có thể được tái chế thành phân compost.
---
🌼 14. Compost có ích gì?
🌱 Compost:
- 🌾 Cung cấp chất dinh dưỡng cho đất.
- 🌻 Giúp cây phát triển tốt hơn.
---
🏡 15. Tự ủ phân tại nhà
🪣 Bạn có thể sử dụng:
- Compost pile (đống ủ)
- Compost bin (thùng ủ)
---
❤️ 16. Ý nghĩa của tái chế
🌎 Tái chế không chỉ là một nhiệm vụ.
💚 Nó còn là:
- 🤝 Một trách nhiệm.
- 🌟 Một cơ hội để bảo vệ Trái Đất.
---
🤔 17. Trước khi vứt bất cứ thứ gì...
Hãy tự hỏi:
♻️ Can it be recycled?
➡️ Nó có thể được tái chế không?
🔄 Can it have a new purpose?
➡️ Nó có thể có một mục đích sử dụng mới không?
---
⭐ Thông điệp quan trọng nhất
«Every effort, no matter how small, counts.»
💚 Mọi nỗ lực, dù nhỏ đến đâu, đều có giá trị.
🌍 Mỗi món đồ được tái chế là một bước tiến tới một tương lai bền vững. ♻️