Bees Vs Wasps – What's the Difference? (Quiz Edition)
Chỉ nghe thôi nhé! 🎧
Mô tả video
#bees #insects #ngscience https://ngscience.com Bees and wasps. At a first glance, these two creatures might appear quite similar with their striking yellow and black markings, but they are vastly different in many ways. Both bees and wasps are arthropods and belong to the insect order Hymenoptera. Both also play crucial roles in the ecosystems in which they live. Yet, their physical characteristics, habits, diet and contributions to our world set them apart. Let's take a closer look! Physical Differences: Starting with their bodies, bees often have a more robust and hairy appearance, making them appear somewhat 'fuzzier'. This fuzz helps in the collection of pollen, which is essential for their feeding and pollination activities. Wasps, on the other hand, have slender, smooth bodies, perfect for their predatory and scavenging nature. Another notable distinction is in their wings. While both have two pairs of wings, the hind wings of bees are smaller, whereas the wasps' wings are almost equal in size. Feeding Habits: Bees are primarily vegetarians. Adult bees feed on nectar, a sugary liquid produced by flowers. As they move from flower to flower collecting nectar, they inadvertently pollinate them, facilitating the production of seeds and fruits. Bee larvae consume pollen and a mixture of pollen and honey, known as 'bee bread'. Wasps have a more varied diet. Adult wasps primarily feed on nectar but have been known to consume other sugary substances. However, wasp larvae have carnivorous appetites. Many wasp species hunt spiders or other insects, paralyze them, and then lay their eggs inside the immobilized prey. Once the larvae hatch, they feed on the prey from the inside out. Habitats: Bees can be found worldwide, except for the coldest regions like Antarctica. They are highly social creatures and build complex hives made of wax, where they live in organized colonies. Honeybees, for instance, reside in large colonies with a single queen, worker bees, and drones. Wasps are equally widespread and are found on every continent except Antarctica. They can be solitary or social. Solitary wasps usually nest underground or in small cavities, while social wasps, like the familiar yellowjackets, construct nests from a papery pulp, often found hanging from trees or building eaves. Importance to Ecosystems: Bees are indispensable for pollination. Around one-third of the food we consume daily relies on pollination, mainly by bees. Without them, many of the fruits, vegetables, and nuts we take for granted would become scarce. Additionally, bees are vital producers of honey, a natural sweetener enjoyed by people worldwide. This honey not only serves as a food source but also has medicinal and commercial values, further highlighting the importance of bees to people. Wasps, though sometimes feared for their stings, are beneficial predators that help control pest populations. Their carnivorous nature ensures a check on many insects that would otherwise become nuisances or threats to crops. However, it's worth noting that both bees and wasps can sting. Bees typically sting in defense, and most species die after stinging as their stinger gets detached. Wasps, conversely, can sting multiple times and might be more aggressive, especially if they feel their nest is threatened. So while bees and wasps may appear similar at first glance, they have distinct characteristics, habits and roles in their ecosystems. Bees, with their pollination activities, contribute to the abundance of our food supply. In contrast, wasps, with their predatory nature, help maintain the balance in the insect world. Both are essential cogs in the intricate machinery of our ecosystem, deserving of respect and protection. Quiz - No Narrartion 1. Which is true of both bees and wasps? a) They belong to the insect order Hymenoptera. b) They are arthropods. c) They produce honey. d) Both a and b. Answer: d) Both a and b 2. Which of the following best describes the physical appearance of bees? a) Slender and smooth b) Robust and hairy c) Equal-sized wings d) Predatory looking Answer: b) Robust and hairy 3. Where would you not find bees nor wasps? a) Australia b) Antarctica c) Deserts d) Rainforests Answer: b) Antarctica 4. What do bee larvae primarily consume for nourishment? Answer: Bee larvae consume pollen and a mixture of pollen and honey, known as 'bee bread'. 5. Which insect lays its eggs inside paralyzed prey, allowing its larvae to feed on the prey from the inside out? Answer: Wasps 6. Approximately what fraction of the food humans consume relies on pollination, primarily by bees? a) One-tenth b) One-fourth c) One-third d) Half Answer: c) One-third
📝 Nội dung bài học
🐝 Bees vs Wasps (Ong mật và ong bắp cày)
1.
Bees vs Wasps
Dịch
Ong mật và ong bắp cày.
📖 Từ vựng
- bee = ong mật
- wasp = ong bắp cày
2.
Take notes as you watch this video and try the quick quiz at the end.
Dịch
Hãy ghi chép khi xem video và làm bài kiểm tra ngắn ở cuối.
📖 Từ vựng
- take notes = ghi chép
- quiz = bài kiểm tra ngắn
3.
At first glance, these two creatures might appear quite similar with their striking yellow and black markings, but they are vastly different in many ways.
Dịch
Thoạt nhìn, hai loài này có vẻ rất giống nhau với những sọc vàng đen nổi bật, nhưng thực tế chúng khác nhau ở rất nhiều điểm.
📖 Từ vựng
- at first glance = thoạt nhìn
- creature = sinh vật
- striking = nổi bật
- markings = hoa văn, sọc trên cơ thể
- vastly = rất nhiều
💡 Ghi chú
Màu vàng đen là màu cảnh báo (warning coloration) giúp xua đuổi kẻ săn mồi.
4.
Both bees and wasps are arthropods and belong to the insect order Hymenoptera.
Dịch
Cả ong mật và ong bắp cày đều là động vật chân khớp và thuộc bộ Cánh màng.
📖 Từ vựng
- arthropod = động vật chân khớp
- belong to = thuộc
- order = bộ (phân loại sinh học)
- Hymenoptera = bộ Cánh màng
💡 Ghi chú
Bộ Cánh màng còn bao gồm cả kiến.
5.
Both also play crucial roles in the ecosystems in which they live.
Dịch
Cả hai đều đóng vai trò rất quan trọng trong hệ sinh thái.
📖 Từ vựng
- crucial = cực kỳ quan trọng
- ecosystem = hệ sinh thái
6.
Yet, their physical characteristics, habits, diet and contributions to our world set them apart.
Dịch
Tuy nhiên, đặc điểm cơ thể, tập tính, chế độ ăn và vai trò của chúng khiến chúng hoàn toàn khác nhau.
📖 Từ vựng
- physical characteristics = đặc điểm cơ thể
- diet = chế độ ăn
- contribution = sự đóng góp
- set ... apart = làm cho khác biệt
7.
Let's take a closer look.
Dịch
Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn.
🔬 Physical differences (Khác biệt về cơ thể)
8.
Bees often have a more robust and hairy appearance, making them appear somewhat fuzzier.
Dịch
Ong mật thường có thân mập và nhiều lông nên nhìn xù hơn.
📖 Từ vựng
- robust = to khỏe
- hairy = nhiều lông
- fuzzy = xù lông
💡 Ghi chú
Lông giúp ong giữ phấn hoa khi bay giữa các bông hoa.
9.
This fuzz helps in the collection of pollen, which is essential for their feeding and pollination activities.
Dịch
Lớp lông này giúp thu thập phấn hoa, rất cần thiết cho việc kiếm ăn và thụ phấn.
📖 Từ vựng
- pollen = phấn hoa
- essential = thiết yếu
- pollination = sự thụ phấn
10.
Wasps, on the other hand, have slender, smooth bodies, perfect for their predatory and scavenging nature.
Dịch
Ngược lại, ong bắp cày có thân thon và nhẵn, rất phù hợp với việc săn mồi và ăn xác động vật.
📖 Từ vựng
- slender = thon
- smooth = nhẵn
- predatory = săn mồi
- scavenging = ăn xác động vật
11.
Another notable distinction is in their wings.
Dịch
Một điểm khác biệt đáng chú ý nữa là đôi cánh.
📖 Từ vựng
- notable = đáng chú ý
- distinction = sự khác biệt
12.
While both have two pairs of wings, the hind wings of bees are smaller, whereas the wasps' wings are almost equal in size.
Dịch
Cả hai đều có hai cặp cánh, nhưng cánh sau của ong mật nhỏ hơn, còn hai cặp cánh của ong bắp cày gần như bằng nhau.
📖 Từ vựng
- hind wings = cánh sau
- whereas = trong khi
- equal in size = bằng nhau về kích thước
📌 Tóm tắt phần này
🐝 Ong mật
- Thân mập
- Nhiều lông
- Giỏi mang phấn hoa
- Cánh sau nhỏ hơn
🟡 Ong bắp cày
- Thân thon
- Ít lông
- Chuyên săn mồi
- Hai cặp cánh gần bằng nhau
🍯 Feeding habits (Thói quen ăn uống)
13.
Feeding habits.
Dịch
Thói quen ăn uống.
14.
Bees are primarily vegetarians.
Dịch
Ong mật chủ yếu ăn thực vật.
📖 Từ vựng
- primarily = chủ yếu
- vegetarian = động vật ăn thực vật
💡 Ghi chú
Ong mật không săn mồi để làm thức ăn như ong bắp cày.
15.
Adult bees feed on nectar, a sugary liquid produced by flowers.
Dịch
Ong trưởng thành ăn mật hoa, một chất lỏng ngọt do hoa tạo ra.
📖 Từ vựng
- adult = trưởng thành
- feed on = ăn, sống bằng
- nectar = mật hoa ⭐
- sugary = có nhiều đường
- liquid = chất lỏng
💡 Ghi chú
Đừng nhầm:
- nectar = mật hoa
- honey = mật ong (do ong tạo ra từ mật hoa)
16.
As they move from flower to flower collecting nectar, they inadvertently pollinate them, facilitating the production of seeds and fruits.
Dịch
Khi bay từ hoa này sang hoa khác để lấy mật hoa, chúng vô tình thụ phấn cho hoa, giúp tạo ra hạt và quả.
📖 Từ vựng
- collect = thu thập
- inadvertently = vô tình
- pollinate = thụ phấn ⭐
- facilitate = giúp thúc đẩy
- production = sự tạo ra
- seed = hạt
- fruit = quả
💡 Ghi chú
Đây là lý do ong mật được xem là một trong những loài quan trọng nhất đối với nông nghiệp.
17.
Bee larvae consume pollen and a mixture of pollen and honey, known as bee bread.
Dịch
Ấu trùng ong ăn phấn hoa và hỗn hợp phấn hoa với mật ong, gọi là bee bread.
📖 Từ vựng
- larvae = ấu trùng (số nhiều của larva)
- consume = ăn, tiêu thụ
- mixture = hỗn hợp
- bee bread = "bánh ong" (thức ăn của ấu trùng)
💡 Ghi chú
Bee bread không phải bánh mì. Đây là thức ăn giàu dinh dưỡng mà ong tạo ra để nuôi ấu trùng.
🟡 Ong bắp cày
18.
Wasps have a more varied diet.
Dịch
Ong bắp cày có chế độ ăn đa dạng hơn.
📖 Từ vựng
- varied = đa dạng
- diet = chế độ ăn
19.
Adult wasps primarily feed on nectar, but have been known to consume other sugary substances.
Dịch
Ong bắp cày trưởng thành chủ yếu ăn mật hoa, nhưng cũng ăn các chất ngọt khác.
📖 Từ vựng
- substance = chất
- sugary substances = các chất có đường
💡 Ghi chú
Chúng có thể ăn trái cây chín hoặc các loại đồ ngọt.
20.
However, wasp larvae have carnivorous appetites.
Dịch
Tuy nhiên, ấu trùng ong bắp cày lại có khẩu vị ăn thịt.
📖 Từ vựng
- carnivorous = ăn thịt ⭐
- appetite = khẩu vị, sự thèm ăn
💡 Ghi chú
Đây là điểm khác biệt lớn với ong mật.
21.
Many wasp species hunt spiders or other insects, paralyse them, and then lay their eggs inside the immobilised prey.
Dịch
Nhiều loài ong bắp cày săn nhện hoặc côn trùng khác, làm tê liệt chúng rồi đẻ trứng vào bên trong con mồi đã bị bất động.
📖 Từ vựng
- species = loài
- hunt = săn
- spider = nhện
- paralyse = làm tê liệt
- lay eggs = đẻ trứng
- immobilised = bị bất động
- prey = con mồi ⭐
💡 Ghi chú
Nọc độc của nhiều loài ong bắp cày chỉ làm con mồi không thể cử động, chứ không giết ngay.
22.
Once the larvae hatch, they feed on the prey from the inside out.
Dịch
Khi ấu trùng nở, chúng ăn con mồi từ bên trong ra ngoài.
📖 Từ vựng
- once = khi
- hatch = nở (trứng nở)
- inside out = từ trong ra ngoài
💡 Ghi chú khoa học
Ấu trùng thường ăn những phần không quan trọng trước, giúp con mồi còn sống lâu hơn để thịt luôn tươi cho đến khi ấu trùng phát triển hoàn chỉnh.
📌 Tóm tắt phần này
🐝 Ong mật
- Ăn mật hoa.
- Ấu trùng ăn phấn hoa và bee bread.
- Giúp thụ phấn cho cây.
🟡 Ong bắp cày
- Ong trưởng thành ăn mật hoa và các chất ngọt khác.
- Ấu trùng ăn thịt.
- Săn nhện và côn trùng để nuôi con.
- Đẻ trứng vào con mồi đã bị tê liệt.
📝 Từ vựng cần nhớ
- nectar = mật hoa
- honey = mật ong
- pollen = phấn hoa
- pollinate = thụ phấn
- larva / larvae = ấu trùng
- consume = tiêu thụ, ăn
- carnivorous = ăn thịt
- prey = con mồi
- paralyse = làm tê liệt
- hatch = nở
- lay eggs = đẻ trứng
- feed on = ăn, sống bằng
💡 Mẹo nhớ:
- nectar → lấy từ hoa.
- honey → do ong tạo ra.
- pollen → hạt phấn hoa bám trên cơ thể ong.
- prey → bị săn (con mồi), còn predator → đi săn (kẻ săn mồi).
🌍 Habitat and Social Behavior (Nơi sống và tập tính xã hội)
23.
Bees can be found worldwide, except for the coldest regions like Antarctica.
Dịch
Ong mật có thể được tìm thấy trên khắp thế giới, ngoại trừ những vùng lạnh nhất như Nam Cực.
📖 Từ vựng
- worldwide = trên toàn thế giới
- except for = ngoại trừ
- region = khu vực
- Antarctica = Nam Cực
💡 Ghi chú
Ong cần hoa để lấy thức ăn, vì vậy chúng không thể sống ở những nơi quá lạnh quanh năm như Nam Cực.
24.
They are highly social creatures and build complex hives made of wax where they live in organised colonies.
Dịch
Chúng là những loài có tính xã hội rất cao và xây những tổ ong bằng sáp rất phức tạp, nơi chúng sống trong các đàn có tổ chức.
📖 Từ vựng
- highly social = có tính xã hội cao
- hive = tổ ong ⭐
- wax = sáp ong
- organised = có tổ chức
- colony = đàn (côn trùng) ⭐
💡 Ghi chú
Một tổ ong hoạt động giống như một "xã hội thu nhỏ", mỗi con ong có một nhiệm vụ riêng.
25.
Honeybees, for instance, reside in large colonies with a single queen, worker bees and drones.
Dịch
Ví dụ, ong mật sống trong những đàn lớn gồm một ong chúa, các ong thợ và ong đực.
📖 Từ vựng
- for instance = ví dụ
- reside = sinh sống
- queen = ong chúa
- worker bee = ong thợ
- drone = ong đực ⭐
💡 Ghi chú khoa học
- 👑 Ong chúa: đẻ trứng.
- 🐝 Ong thợ: thu mật, chăm sóc ấu trùng, bảo vệ tổ.
- 🟡 Ong đực (drone): nhiệm vụ chính là giao phối với ong chúa.
🟡 Ong bắp cày
26.
Wasps are equally widespread and are found on every continent except Antarctica.
Dịch
Ong bắp cày cũng phân bố rất rộng và có mặt ở mọi châu lục, ngoại trừ Nam Cực.
📖 Từ vựng
- equally = cũng, tương tự
- widespread = phân bố rộng
- continent = châu lục
27.
They can be solitary or social.
Dịch
Chúng có thể sống đơn độc hoặc sống theo đàn.
📖 Từ vựng
- solitary = sống đơn độc ⭐
- social = sống theo bầy đàn
💡 Ghi chú
Không phải tất cả ong bắp cày đều sống thành đàn như nhiều người vẫn nghĩ.
28.
Solitary wasps usually nest underground or in small cavities, while social wasps, like the familiar yellow jackets, construct nests from a papery pulp often found hanging from trees or building eaves.
Dịch
Ong bắp cày sống đơn độc thường làm tổ dưới lòng đất hoặc trong các hốc nhỏ. Trong khi đó, ong bắp cày sống theo đàn, như loài yellow jacket quen thuộc, xây tổ từ một loại bột giấy giống giấy, thường treo trên cây hoặc dưới mái hiên nhà.
📖 Từ vựng
- nest = làm tổ / tổ
- underground = dưới lòng đất
- cavity = hốc, khe rỗng
- construct = xây dựng
- papery pulp = bột gỗ giống giấy ⭐
- hang = treo
- eaves = mái hiên
💡 Ghi chú khoa học
Ong bắp cày không dùng sáp như ong mật.
Chúng sẽ:
- Gặm gỗ.
- Nhai với nước bọt.
- Tạo thành vật liệu giống giấy.
- Dùng vật liệu này để xây tổ.
Đó là lý do tổ ong bắp cày trông giống như được làm bằng giấy.
📌 Tóm tắt phần này
🐝 Ong mật
- Có mặt gần khắp thế giới.
- Luôn sống theo đàn.
- Xây tổ bằng sáp.
- Trong đàn có:
- Ong chúa.
- Ong thợ.
- Ong đực.
🟡 Ong bắp cày
- Cũng phân bố rộng khắp.
- Có loài sống đơn độc, có loài sống theo đàn.
- Tổ có thể ở dưới đất, trong hốc cây hoặc dưới mái hiên.
- Tổ được làm từ vật liệu giống giấy, không phải sáp.
📝 Từ vựng cần nhớ
- worldwide = trên toàn thế giới
- hive = tổ ong
- wax = sáp ong
- colony = đàn (côn trùng)
- queen = ong chúa
- worker bee = ong thợ
- drone = ong đực
- solitary = sống đơn độc
- nest = tổ, làm tổ
- underground = dưới lòng đất
- cavity = hốc, khe rỗng
- construct = xây dựng
- papery pulp = vật liệu giống giấy
- eaves = mái hiên
💡 Mẹo nhớ:
- Hive thường dùng cho tổ ong mật.
- Nest là từ chung cho tổ của chim, ong, kiến và nhiều loài khác.
- Colony không phải là "thuộc địa" trong bài này, mà là một đàn côn trùng có tổ chức, cùng sống và phối hợp như một cộng đồng.
🌼 Importance to Ecosystems (Tầm quan trọng đối với hệ sinh thái)
29.
Bees are indispensable for pollination.
Dịch
Ong mật không thể thiếu đối với quá trình thụ phấn.
📖 Từ vựng
- indispensable = không thể thiếu ⭐
- pollination = sự thụ phấn
💡 Ghi chú
Nếu không có ong, rất nhiều loài cây sẽ khó sinh sản và cho quả.
30.
Around one third of the food we consume every day relies on pollination, mainly by bees.
Dịch
Khoảng một phần ba lượng thực phẩm chúng ta ăn mỗi ngày phụ thuộc vào quá trình thụ phấn, chủ yếu do ong thực hiện.
📖 Từ vựng
- one third = một phần ba
- consume = tiêu thụ, ăn
- rely on = phụ thuộc vào
- mainly = chủ yếu
💡 Ghi chú
Nhiều loại trái cây, rau và hạt sẽ giảm mạnh sản lượng nếu thiếu ong.
31.
Without them, many of the fruits, vegetables and nuts we take for granted would become scarce.
Dịch
Nếu không có chúng, nhiều loại trái cây, rau củ và các loại hạt mà chúng ta xem là điều hiển nhiên sẽ trở nên khan hiếm.
📖 Từ vựng
- take for granted = xem là điều hiển nhiên ⭐
- scarce = khan hiếm
- nuts = các loại hạt (hạnh nhân, óc chó...)
💡 Ví dụ
We often take clean water for granted.
Chúng ta thường xem nước sạch là điều hiển nhiên.
32.
Additionally, bees are vital producers of honey, a natural sweetener enjoyed by people worldwide.
Dịch
Ngoài ra, ong còn là loài tạo ra mật ong - một chất tạo ngọt tự nhiên được mọi người trên khắp thế giới yêu thích.
📖 Từ vựng
- additionally = ngoài ra
- vital = vô cùng quan trọng
- producer = nhà sản xuất / loài tạo ra
- natural sweetener = chất tạo ngọt tự nhiên
💡 Ghi chú
Honey không chỉ là thực phẩm mà còn được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
33.
This honey not only serves as a food source, but also has medicinal and commercial values, further highlighting the importance of bees to people.
Dịch
Mật ong không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn có giá trị y học và thương mại, càng cho thấy tầm quan trọng của ong đối với con người.
📖 Từ vựng
- serve as = đóng vai trò là
- food source = nguồn thực phẩm
- medicinal = thuộc về y học, có tác dụng chữa bệnh ⭐
- commercial = thương mại
- highlight = làm nổi bật
💡 Ghi chú
Mật ong được dùng trong:
- Thực phẩm.
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
🟡 Vai trò của ong bắp cày
34.
Wasps, though sometimes feared for their stings, are beneficial predators that help control pest populations.
Dịch
Mặc dù đôi khi bị sợ vì những cú đốt của chúng, ong bắp cày là những loài săn mồi có ích, giúp kiểm soát số lượng sinh vật gây hại.
📖 Từ vựng
- fear = sợ
- sting = vết đốt / đốt
- beneficial = có lợi ⭐
- predator = động vật săn mồi
- pest = sinh vật gây hại ⭐
- population = quần thể, số lượng
💡 Ghi chú
Nhiều nông dân coi ong bắp cày là "thiên địch tự nhiên" của sâu hại.
35.
Their carnivorous nature ensures a check on many insects that would otherwise become nuisances or threats to crops.
Dịch
Tập tính ăn thịt của chúng giúp kiểm soát nhiều loài côn trùng, những loài nếu không sẽ trở thành phiền toái hoặc gây hại cho mùa màng.
📖 Từ vựng
- nature = bản tính
- ensure = đảm bảo
- keep a check on = kiểm soát ⭐
- otherwise = nếu không
- nuisance = điều phiền toái
- threat = mối đe dọa
- crop = cây trồng, mùa màng
💡 Ghi chú
Ong bắp cày giúp giảm số lượng:
- Sâu ăn lá.
- Sâu bướm.
- Nhiều côn trùng gây hại khác.
36.
However, it's worth noting that both bees and wasps can sting.
Dịch
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả ong mật và ong bắp cày đều có thể đốt.
📖 Từ vựng
- it's worth noting = điều đáng lưu ý là ⭐
- sting (v) = đốt
37.
Bees typically sting in defence, and most species die after stinging as their stinger gets detached.
Dịch
Ong mật thường chỉ đốt để tự vệ, và phần lớn các loài sẽ chết sau khi đốt vì ngòi đốt bị tách khỏi cơ thể.
📖 Từ vựng
- typically = thường
- in defence = để tự vệ
- species = loài
- stinger = ngòi đốt ⭐
- detach = tách ra
💡 Ghi chú khoa học
Điều này chủ yếu đúng với ong mật. Nhiều loài ong khác vẫn có thể đốt nhiều lần.
38.
Wasps, conversely, can sting multiple times and might be more aggressive, especially if they feel their nest is threatened.
Dịch
Ngược lại, ong bắp cày có thể đốt nhiều lần và thường hung dữ hơn, đặc biệt khi cảm thấy tổ của mình bị đe dọa.
📖 Từ vựng
- conversely = ngược lại
- multiple times = nhiều lần
- aggressive = hung dữ
- threaten = đe dọa
💡 Ghi chú
Do ngòi đốt của ong bắp cày không mắc lại trong da, chúng có thể tiếp tục đốt nhiều lần.
📌 Tóm tắt phần này
🐝 Ong mật
- Thụ phấn cho cây.
- Giúp tạo ra nhiều loại thực phẩm.
- Sản xuất mật ong.
- Thường chỉ đốt để tự vệ và đa số chỉ đốt được một lần.
🟡 Ong bắp cày
- Săn côn trùng gây hại.
- Giúp bảo vệ mùa màng.
- Có thể đốt nhiều lần.
- Thường hung dữ hơn nếu tổ bị đe dọa.
📝 Từ vựng cần nhớ
- indispensable = không thể thiếu
- rely on = phụ thuộc vào
- take for granted = xem là điều hiển nhiên
- scarce = khan hiếm
- natural sweetener = chất tạo ngọt tự nhiên
- medicinal = có tác dụng chữa bệnh
- beneficial = có lợi
- predator = động vật săn mồi
- pest = sinh vật gây hại
- crop = cây trồng
- stinger = ngòi đốt
- detach = tách rời
- aggressive = hung dữ
- threatened = bị đe dọa
💡 Mẹo nhớ:
- sting = hành động đốt hoặc vết đốt.
- stinger = ngòi đốt, bộ phận dùng để đốt.
- pest là côn trùng hoặc động vật gây hại cho cây trồng, khác với prey (con mồi).
Quiz
🐝 Bees vs Wasps – Quiz
Question 1
At first glance, bees and wasps look similar mainly because they have:
A. Long legs
B. Yellow and black markings
C. Large wings
D. Long antennae
Question 2
Which group do both bees and wasps belong to?
A. Mammals
B. Reptiles
C. Hymenoptera
D. Birds
Question 3
Why do bees have hairy bodies?
A. To keep warm
B. To collect pollen
C. To swim better
D. To scare predators
Question 4
What do adult bees mainly feed on?
A. Leaves
B. Honey
C. Nectar
D. Insects
Question 5
What do bee larvae mainly eat?
A. Dead insects
B. Nectar only
C. Pollen and bee bread
D. Tree bark
Question 6
What is special about many wasp larvae?
A. They eat only nectar.
B. They have carnivorous appetites.
C. They cannot move.
D. They live inside flowers.
Question 7
What material do honeybees use to build their hives?
A. Mud
B. Paper pulp
C. Wax
D. Sand
Question 8
Which statement about wasps is TRUE?
A. All wasps live in colonies.
B. Wasps can be solitary or social.
C. Wasps only live underground.
D. Wasps only live in trees.
Question 9
Why are bees important to humans?
A. They hunt insects.
B. They pollinate plants and produce honey.
C. They eat pests.
D. They build paper nests.
Question 10
Which statement correctly compares bees and wasps?
A. Bees can sting many times, but wasps usually die after stinging.
B. Both bees and wasps die after stinging once.
C. Bees usually sting in defence and often die after stinging, while wasps can sting multiple times.
D. Wasps cannot sting people.
✅ Answers & Explanations
1. B. Yellow and black markings
Evidence
"These two creatures might appear quite similar with their striking yellow and black markings."
Explanation
Bài đọc nói rõ chúng trông giống nhau vì các sọc vàng và đen nổi bật.
2. C. Hymenoptera
Evidence
"Both bees and wasps ... belong to the insect order Hymenoptera."
Explanation
Hymenoptera là bộ Cánh màng, bao gồm ong, ong bắp cày và kiến.
3. B. To collect pollen
Evidence
"This fuzz helps in the collection of pollen."
Explanation
Lớp lông giúp phấn hoa bám vào cơ thể ong khi chúng bay giữa các bông hoa.
4. C. Nectar
Evidence
"Adult bees feed on nectar."
Explanation
Nectar (mật hoa) là thức ăn chính của ong trưởng thành.
5. C. Pollen and bee bread
Evidence
"Bee larvae consume pollen and ... bee bread."
Explanation
Ấu trùng ong không ăn côn trùng mà ăn phấn hoa và bee bread.
6. B. They have carnivorous appetites.
Evidence
"Wasp larvae have carnivorous appetites."
Explanation
Ấu trùng ong bắp cày là động vật ăn thịt, khác hoàn toàn với ấu trùng ong mật.
7. C. Wax
Evidence
"They build complex hives made of wax."
Explanation
Ong mật xây tổ bằng sáp, còn ong bắp cày thường xây tổ bằng vật liệu giống giấy.
8. B. Wasps can be solitary or social.
Evidence
"They can be solitary or social."
Explanation
Không phải tất cả ong bắp cày đều sống theo đàn.
9. B. They pollinate plants and produce honey.
Evidence
"Bees are indispensable for pollination."
và
"Bees are vital producers of honey."
Explanation
Hai đóng góp lớn nhất của ong mật là giúp cây thụ phấn và sản xuất mật ong.
10. C. Bees usually sting in defence and often die after stinging, while wasps can sting multiple times.
Evidence
"Bees typically sting in defence..."
và
"Most species die after stinging..."
và
"Wasps... can sting multiple times."
Explanation
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất về khả năng tự vệ của hai loài.