[B2] How to Give Constructive Feedback in English at Work | Professional Phrases & Examples
Chỉ nghe thôi nhé! 🎧
Mô tả video
Learn how to give constructive feedback in English at work without sounding harsh! In this 5-Minute English podcast episode, host Jessica chats with guest Cathy about professional phrases, polite ways to point out improvements, and real-life examples using natural Business English. Perfect for intermediate/advanced learners wanting confident workplace conversations. Subscribe for more quick English lessons every week! 🎧 Transcript + vocabulary list + worksheet included 👉 https://5minuteenglish.net/episode/how-to-give-constructive-feedback/ #BusinessEnglish #EnglishPodcast #GiveFeedback #ProfessionalEnglish #LearnEnglish #EnglishConversation #EnglishSpeaking #WorkplaceEnglish #ConstructiveFeedback #EnglishTips #EnglishForWork #FeedbackInEnglish #EnglishLearning #SpeakEnglish #ESL #EFL
📝 Nội dung bài học
Đây là một đoạn hội thoại rất hay, ở mức khoảng B2, với rất nhiều cụm từ người bản xứ thực sự dùng trong môi trường công sở. Mình sẽ dạy theo cách giống một giáo viên, không chỉ dịch mà còn chỉ ra cách dùng.
Bài học 1: Ý chính
Chủ đề:
How to give feedback without hurting people's feelings
(Làm thế nào để góp ý mà không khiến người khác cảm thấy bị công kích.)
Thông điệp chính:
Người giỏi không chỉ biết chỉ ra lỗi.
Họ biết:
- Bắt đầu bằng điều tích cực.
- Nêu vấn đề bằng sự thật.
- Đưa ra giải pháp.
- Kết thúc bằng sự động viên.
Đây gọi là mô hình:
Positive → Problem → Suggestion → Encouragement
Bài học 2: Từ vựng quan trọng
feedback
/ˈfiːdbæk/
= góp ý, phản hồi
Ví dụ
Could you give me some feedback?
Bạn có thể góp ý cho tôi không?
make a difference
= tạo ra sự khác biệt
Ví dụ
Small changes can make a big difference.
Những thay đổi nhỏ có thể tạo nên khác biệt lớn.
improve
= cải thiện
help people improve
giúp mọi người tiến bộ
attack (someone)
= công kích ai đó
Không phải đánh.
Ví dụ
I felt attacked.
Tôi cảm thấy mình bị công kích.
communication skills
= kỹ năng giao tiếp
team leader
= trưởng nhóm
workshop
= buổi đào tạo
criticism
= lời chỉ trích
Khác với:
feedback → góp ý
criticism → chỉ trích
warmth
= sự thân thiện
Ví dụ
Speak with warmth.
Nói bằng thái độ thân thiện.
defense mode
= trạng thái phòng thủ
Rất hay gặp.
My brain goes into defense mode.
Tôi lập tức phòng thủ.
recognize
= ghi nhận
Ví dụ
recognize good work
ghi nhận công việc tốt
appreciate
= đánh giá cao
Rất lịch sự.
point out
= chỉ ra
Ví dụ
point out the issue
chỉ ra vấn đề
harsh
= gay gắt
factual
= dựa trên sự thật
focus on the effect
= tập trung vào hậu quả
Không nói:
"You are careless."
Mà nói
"Because of that, the team had to rush."
polish
= hoàn thiện
Ví dụ
polish the report
chỉnh sửa báo cáo cho chuyên nghiệp
forward-looking
= hướng tới tương lai
point fingers
= đổ lỗi
Rất thông dụng.
Ví dụ
Don't point fingers.
Đừng đổ lỗi.
motivated
= có động lực
deflated
= mất tinh thần
cushion
= khoảng đệm
Ví dụ
leave a five-minute cushion
để dư ra 5 phút
constructive criticism
= góp ý mang tính xây dựng
Bài học 3: Những cụm cực kỳ tự nhiên
jump right in
= đi thẳng vào vấn đề
Ví dụ
Let's jump right in.
Bắt đầu luôn nhé.
hands down
= chắc chắn luôn
Ví dụ
Hands down, this is the best restaurant.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
go into defense mode
= chuyển sang trạng thái phòng thủ
move into...
= chuyển sang
Ví dụ
move into the difficult part
chuyển sang phần khó
make such a difference
= tạo khác biệt rất lớn
sound harsh
= nghe khá gay gắt
keep it factual
= cứ nói đúng sự thật
focus on the effect
= tập trung vào ảnh hưởng
point fingers
= đổ lỗi
frame it
= diễn đạt theo cách
Ví dụ
That's a smart way to frame it.
Đó là cách diễn đạt rất thông minh.
walk away
Không phải "đi bộ".
Ở đây nghĩa là
rời cuộc nói chuyện với cảm xúc nào đó
Ví dụ
walk away motivated
ra về với nhiều động lực
put it all together
= tổng hợp lại
go for it
= cứ làm đi
solid
= chắc chắn, tốt
Ví dụ
The presentation was solid.
Bài thuyết trình rất ổn.
two-way conversation
= cuộc trao đổi hai chiều
Bài học 4: Mẫu câu người bản xứ dùng
1.
I really appreciate...
Tôi rất đánh giá cao...
Ví dụ
I really appreciate your effort.
2.
One thing I noticed was...
Một điều tôi nhận thấy là...
Đây là cách nói rất mềm.
Không dùng
You did this wrong.
3.
Because of that...
Vì vậy...
Nêu hậu quả thay vì công kích.
4.
Perhaps we could...
Có lẽ chúng ta có thể...
Rất lịch sự.
5.
I think that would...
Tôi nghĩ điều đó sẽ...
6.
Overall...
Nhìn chung...
7.
I'm confident...
Tôi tin rằng...
8.
Thanks for being open to this.
Cảm ơn bạn đã cởi mở đón nhận góp ý.
Đây là câu rất hay.
Bài học 5: Cấu trúc góp ý chuyên nghiệp
Có thể ghi nhớ công thức sau:
Bước 1. Khen
I really appreciate...
↓
Bước 2. Nêu sự thật
I noticed...
↓
Bước 3. Giải thích ảnh hưởng
Because of that...
↓
Bước 4. Đề xuất
Next time, perhaps we could...
↓
Bước 5. Động viên
Overall, great job...
Đây là cách rất phổ biến trong các công ty quốc tế.
Bài học 6: Hội thoại mẫu
A: I really appreciate the effort you put into this report.
(Tôi rất đánh giá cao công sức bạn bỏ vào báo cáo.)
B: Thank you.
(Cảm ơn.)
A: One thing I noticed was that it came in a little later than expected.
(Một điều tôi nhận thấy là báo cáo được gửi hơi muộn so với dự kiến.)
B: You're right.
(Bạn nói đúng.)
A: Because of that, the team had less time to review it.
(Vì vậy nhóm có ít thời gian để xem lại.)
B: I understand.
(Tôi hiểu.)
A: Next time, perhaps we could aim to finish it a little earlier.
(Lần sau có lẽ chúng ta có thể cố gắng hoàn thành sớm hơn một chút.)
B: Sure, I'll do that.
(Được, tôi sẽ làm vậy.)
A: Overall, the quality was excellent.
(Nhìn chung chất lượng rất tốt.)
Bài học 7: 10 cụm nên học thuộc
- make a difference
- jump right in
- hands down
- defense mode
- point out
- keep it factual
- point fingers
- go for it
- walk away motivated
- constructive criticism
Bài tập luyện nói
Hãy thử đọc to và ghi nhớ đoạn sau. Đây là một "mẫu vàng" để góp ý trong công việc:
I really appreciate the work you've done. One thing I noticed was that the report came in a little later than expected. Because of that, the team had less time to review it. Next time, perhaps we could aim to finish it a bit earlier. Overall, the quality of your work was excellent, and I'm confident the next version will be even better.
Nếu bạn luyện nghe theo podcast này, chỉ cần nắm vững khoảng 40–50 cụm từ như trên, bạn sẽ hiểu được phần lớn các cuộc hội thoại về giao tiếp trong môi trường làm việc ở trình độ B2.