Pháp 1000 · Nền tảng
1000 từ · Nguồn: Tần suất OpenSubtitles 2018 (hermitdave) lọc theo từ điển Pháp–Việt của Skypedia (nguồn: Wiktionary tiếng Việt) (CC BY-SA 4.0)
| 1 | le lə article | (mạo từ xác định, giống đực) cái, con, người… | le livre quyển sách | |
| 2 | la ˈla article | (mạo từ xác định, giống cái) cái, con, người… | la maison ngôi nhà | |
| 3 | les le article | (mạo từ xác định, số nhiều) | les enfants những đứa trẻ | |
| 4 | un œ̃ article | một (giống đực) | un ami một người bạn | |
| 5 | une yn article | một (giống cái) | une idée một ý tưởng | |
| 6 | des de article | những, các (mạo từ không xác định số nhiều) | des livres mấy quyển sách | |
| 7 | du dy article | một ít (mạo từ chỉ phần); của (de + le) | du pain một ít bánh mì | |
| 8 | ce sə determiner | này, ấy, đó (giống đực) | ce matin sáng nay | |
| 9 | cette sɛt determiner | này, ấy, đó (giống cái) | cette semaine tuần này | |
| 10 | ces sɛ determiner | những… này, những… ấy | ces gens những người này | |
| 11 | mon mɔ̃ determiner | của tôi (giống đực) | mon frère anh/em trai tôi | |
| 12 | ma ma determiner | của tôi (giống cái) | ma sœur chị/em gái tôi | |
| 13 | mes me determiner | của tôi (số nhiều) | mes parents bố mẹ tôi | |
| 14 | ton tɔ̃ determiner | của bạn (giống đực) | ton nom tên bạn | |
| 15 | ta ta determiner | của bạn (giống cái) | ta maison nhà bạn | |
| 16 | tes te determiner | của bạn (số nhiều) | tes amis bạn bè của bạn | |
| 17 | son sɔ̃ determiner | của anh ấy/cô ấy (giống đực) | son travail công việc của anh ấy | |
| 18 | sa sa determiner | của anh ấy/cô ấy (giống cái) | sa voiture xe của cô ấy | |
| 19 | ses se determiner | của anh ấy/cô ấy (số nhiều) | ses enfants các con của anh ấy | |
| 20 | notre nɔtʁ determiner | của chúng tôi | notre ville thành phố của chúng tôi | |
| 21 | nos no determiner | của chúng tôi (số nhiều) | nos amis bạn bè chúng tôi | |
| 22 | votre vɔtʁ determiner | của các bạn, của ông/bà | votre avis ý kiến của ông/bà | |
| 23 | vos vo determiner | của các bạn (số nhiều) | vos papiers giấy tờ của các bạn | |
| 24 | leur lœʁ determiner | của họ; cho họ | leur maison nhà của họ | |
| 25 | leurs lœʁ determiner | của họ (số nhiều) | leurs idées ý tưởng của họ | |
| 26 | quel kɛl determiner | nào, gì (giống đực) | quel jour ? ngày nào? | |
| 27 | quelle kɛl determiner | nào, gì (giống cái) | quelle heure ? mấy giờ? | |
| 28 | tout tu determiner | tất cả, toàn bộ; hoàn toàn | tout le monde mọi người | |
| 29 | toute tut determiner | tất cả, cả (giống cái) | toute la journée cả ngày | |
| 30 | tous tu determiner | tất cả (số nhiều, giống đực) | tous les jours mỗi ngày | |
| 31 | chaque ʃak determiner | mỗi, từng | chaque fois mỗi lần | |
| 32 | quelques kɛlkə determiner | vài, một ít | quelques minutes vài phút | |
| 33 | plusieurs plyzjœʁ determiner | nhiều, mấy | plusieurs fois nhiều lần | |
| 34 | aucun okœ̃ determiner | không một… nào | aucun problème không vấn đề gì | |
| 35 | même mɛm adjective | cùng, giống; chính; ngay cả | en même temps cùng lúc | |
| 36 | autre ɔtʁ adjective | khác | une autre fois lần khác | |
| 37 | je ʒə pronoun | tôi, mình | je suis là tôi ở đây | |
| 38 | tu ty pronoun | bạn, cậu (thân mật) | tu viens ? bạn đến chứ? | |
| 39 | il il pronoun | anh ấy, nó; (chủ ngữ giả) | il pleut trời mưa | |
| 40 | elle ɛl pronoun | cô ấy, bà ấy, nó | elle chante cô ấy hát | |
| 41 | on ɔ̃ pronoun | người ta; chúng ta (thân mật) | on y va mình đi thôi | |
| 42 | nous nu pronoun | chúng tôi, chúng ta | nous partons chúng tôi đi đây | |
| 43 | vous vu pronoun | các bạn; ông/bà (lịch sự) | vous êtes prêt ? ông đã sẵn sàng chưa? | |
| 44 | ils il pronoun | họ, chúng nó (giống đực) | ils arrivent họ đang tới | |
| 45 | elles ɛl pronoun | họ, chúng nó (giống cái) | elles rient họ cười | |
| 46 | me mə pronoun | tôi (tân ngữ) | il me voit anh ấy thấy tôi | |
| 47 | te tə pronoun | bạn (tân ngữ) | je te crois tôi tin bạn | |
| 48 | se sə pronoun | mình, tự (đại từ phản thân) | il se lave anh ấy tắm rửa | |
| 49 | moi mwa pronoun | tôi (nhấn mạnh) | chez moi ở nhà tôi | |
| 50 | toi twa pronoun | bạn (nhấn mạnh) | avec toi với bạn |