HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 半年 bàn nián noun | nửa năm half a year | ||
| 2 | 听写 tīng xiě verb | (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai (of a pupil) to write down (in a dictation exercise); dictation | ||
| 3 | 面条儿 miàn tiáo r | mì sợi noodles | ||
| 4 | 男孩儿 nán hái r | cậu bé boy | ||
| 5 | 一下儿 yī xià r | (dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần one time; once; all of sudden | ||
| 6 | 有一些 yǒu yī xiē | một chút; khá; một vài somewhat; rather |