← Bộ từ vựng

🀄

Nhóm 11 · 501-506 · 6 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 半年 bàn nián noun nửa năm half a year
2 听写 tīng xiě verb (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai (of a pupil) to write down (in a dictation exercise); dictation
3 面条儿 miàn tiáo r mì sợi noodles
4 男孩儿 nán hái r cậu bé boy
5 一下儿 yī xià r (dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần one time; once; all of sudden
6 有一些 yǒu yī xiē một chút; khá; một vài somewhat; rather
← Nhóm 10 · 451-500