HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 小时 xiǎo shí noun | giờ; lượng từ: 個|个[ge4] hour | ||
| 2 | 有些 yǒu xiē pronoun | một số; hơi some; somewhat | ||
| 3 | 帮 bāng verb | giúp; hỗ trợ; ủng hộ to help; to assist | ||
| 4 | 日 rì noun | mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng sun; day | ||
| 5 | 别人 bié ren pronoun | người khác; những người khác other people; others; other person | ||
| 6 | 站 zhàn verb | trạm; đứng; dừng station; to stand | ||
| 7 | 路 lù noun | đường (LT:條|条[tiao2]); hành trình; tuyến road; journey | ||
| 8 | 男人 nán rén noun | một người đàn ông; một nam giới; đàn ông a man; a male | ||
| 9 | 正在 zhèng zài adverb | đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó) just at (that time); right in (that place) | ||
| 10 | 门 mén noun | cổng; cửa; lối vào gate; door | ||
| 11 | 喝 hē noun | uống; (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!; wow! to drink | ||
| 12 | 穿 chuān verb | mặc; mang; mặc vào to wear; to put on | ||
| 13 | 学校 xué xiào noun | trường học; Lượng từ: 所[suo3] school | ||
| 14 | 花 huā verb | hoa; bông; hoa văn flower; blossom | ||
| 15 | 坐 zuò verb | ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.) to sit; to take a seat | ||
| 16 | 早 zǎo adjective | sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng! early; morning | ||
| 17 | 们 men suffix | dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals | ||
| 18 | 身上 shēn shang noun | trên cơ thể; trong tay; ở giữa on the body; at hand | ||
| 19 | 干 gàn verb | thân cây; phần chính của cái gì; quản lý tree trunk; main part of sth | ||
| 20 | 认识 rèn shi verb | biết; nhận ra; quen thuộc to know; to recognize | ||
| 21 | 睡 shuì verb | ngủ; nằm xuống to sleep; to lie down | ||
| 22 | 明天 míng tiān noun | ngày mai tomorrow | ||
| 23 | 回来 huí lai verb | trở về; quay lại to return; to come back | ||
| 24 | 四 sì number | bốn; 4 four; 4 | ||
| 25 | 块 kuài classifier | cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc | ||
| 26 | 外 wài noun | bên ngoài; thêm vào; ngoại outside; in addition | ||
| 27 | 晚上 wǎn shang noun | buổi tối; đêm; vào buổi tối evening; night | ||
| 28 | 妈 mā noun | mẹ; má; mẫu ma; mom | ||
| 29 | 球 qiú noun | quả bóng; hình cầu; địa cầu ball; sphere | ||
| 30 | 谢谢 xiè xie verb | cảm ơn; cảm ơn bạn to thank; thanks | ||
| 31 | 学 xué verb | học; học tập; bắt chước to learn; to study | ||
| 32 | 多少 duō shǎo pronoun | số lượng; mức độ; phần nào number; amount | ||
| 33 | 第二 dì èr number | thứ hai; số hai; kế tiếp second; number two | ||
| 34 | 妈妈 mā ma noun | mẹ; má mama; mommy | ||
| 35 | 错 cuò verb | lỗi; sai; xấu mistake; wrong | ||
| 36 | 少 shǎo adjective | ít; hơn; thiếu few; less | ||
| 37 | 别的 bié de pronoun | khác else; other | ||
| 38 | 难 nán adjective | khó (để...); vấn đề; khó khăn difficult (to...); problem | ||
| 39 | 电影 diàn yǐng noun | phim; điện ảnh movie; film | ||
| 40 | 间 jiān classifier | giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định between; among | ||
| 41 | 哪 nǎ pronoun | như thế nào; cái nào how; which | ||
| 42 | 跑 pǎo verb | chạy; chạy trốn; bỏ trốn to run; to run away | ||
| 43 | 回家 huí jiā verb | trở về nhà to return home | ||
| 44 | 昨天 zuó tiān noun | hôm qua yesterday | ||
| 45 | 晚 wǎn noun | buổi tối; đêm; muộn evening; night | ||
| 46 | 书 shū noun | sách; thư; tài liệu book; letter | ||
| 47 | 五 wǔ number | năm; 5 five; 5 | ||
| 48 | 先生 xiān sheng noun | giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng teacher; gentleman; sir; mister (Mr.) | ||
| 49 | 男 nán adjective | nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4] male; Baron, lowest of five orders of nobility 位 | ||
| 50 | 动 dòng verb | (cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển (of sth) to move; to set in movement |