HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 热 rè adjective | hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết) to warm up; to heat up | ||
| 2 | 试 shì verb | thử; thí nghiệm; thi to test; to try | ||
| 3 | 来到 lái dào verb | đến; tới to arrive; to come | ||
| 4 | 睡觉 shuì jiào verb | đi ngủ; ngủ to go to bed; to sleep | ||
| 5 | 电脑 diàn nǎo noun | máy tính computer | ||
| 6 | 票 piào noun | vé; phiếu; tiền giấy ticket; ballot | ||
| 7 | 西 xī noun | tây west | ||
| 8 | 床 chuáng noun | giường; ghế dài; lượng từ cho giường bed; couch | ||
| 9 | 第 dì number | (tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp (prefix indicating ordinal number, as in 六 "sixth"); (literary) grades in which successful candidates in the imperial examinations were placed | ||
| 10 | 回到 huí dào verb | trở về to return to | ||
| 11 | 差 chà adjective | khác; sai; nhầm; thiếu different; wrong; mistaken | ||
| 12 | 家里 jiā lǐ noun | nhà home | ||
| 13 | 教 jiào verb | tôn giáo; giảng dạy; làm religion; teaching | ||
| 14 | 不用 bù yòng adverb | không cần need not | ||
| 15 | 读 dú verb | đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường) to read out; to read aloud; to read | ||
| 16 | 忘 wàng verb | quên; bỏ qua; sao nhãng to forget; to overlook | ||
| 17 | 认真 rèn zhēn adjective | tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh conscientious; earnest | ||
| 18 | 电 diàn noun | sét; điện; dạng kết hợp của điện lightning; electricity | ||
| 19 | 房子 fáng zi noun | nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ house; building (single- or two-story) | ||
| 20 | 冷 lěng adjective | lạnh cold | ||
| 21 | 山 shān noun | núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4]); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén mountain; hill; (coll.) small bundle of straw for silkworms to spin cocoons on | ||
| 22 | 常 cháng adverb | luôn luôn; thường xuyên; thường always; ever | ||
| 23 | 飞机 fēi jī noun | máy bay airplane | ||
| 24 | 早上 zǎo shang noun | buổi sáng sớm early morning | ||
| 25 | 回答 huí dá verb | trả lời; đáp; trả lời; đáp án to reply; to answer; reply; answer | ||
| 26 | 记 jì verb | ghi chép; ghi lại; ghi nhớ to record; to note | ||
| 27 | 关 guān verb | ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.) mountain pass; to close; to shut; to turn off | ||
| 28 | 哥 gē noun | anh trai elder brother | ||
| 29 | 爸 bà noun | cha; ba; bố father; dad | ||
| 30 | 风 fēng noun | gió; tin tức; phong cách wind; news | ||
| 31 | 回去 huí qu verb | trở về; quay lại to return; to go back | ||
| 32 | 累 lèi adjective | mệt; mỏi; căng thẳng tired; weary | ||
| 33 | 打开 dǎ kāi verb | mở; cho xem (vé); bật lên to open; to show (a ticket) | ||
| 34 | 病人 bìng rén noun | người bệnh; bệnh nhân; người ốm sick person; patient | ||
| 35 | 肉 ròu noun | thịt; thịt quả; phần thịt (của quả) meat; flesh | ||
| 36 | 打电话 dǎ diàn huà verb | gọi điện thoại to make a telephone call | ||
| 37 | 休息 xiū xi verb | nghỉ; nghỉ ngơi rest; to rest | ||
| 38 | 班 bān noun | nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc team; class; grade; (military) squad | ||
| 39 | 坏 huài adjective | xấu; bị hỏng; hư bad; spoiled | ||
| 40 | 一边 yī biān adverb | một bên; mỗi bên; một mặt one side; either side | ||
| 41 | 洗 xǐ verb | rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...) to wash; to bathe; to develop (photographs) | ||
| 42 | 有的 yǒu de pronoun | (có) một số (người...); một số (tồn tại) (there are) some (who are...); some (exist) | ||
| 43 | 毛 máo noun | tóc; lông; vụn lông hair; feather | ||
| 44 | 忘记 wàng jì verb | quên to forget | ||
| 45 | 房间 fáng jiān noun | phòng room | ||
| 46 | 八 bā number | tám; 8 eight; 8 | ||
| 47 | 左 zuǒ noun | trái; cánh tả (chính trị); đông left; the Left (politics) | ||
| 48 | 吃饭 chī fàn verb | dùng bữa; ăn; kiếm sống to have a meal; to eat | ||
| 49 | 动作 dòng zuò noun | chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển movement; motion; action; to act; to move | ||
| 50 | 七 qī number | bảy; 7 seven; 7 |