HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 菜 cài noun | rau (LT:棵[ke1]); món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2]); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém dish (type of food); vegetable | ||
| 2 | 衣服 yī fu noun | quần áo clothes | ||
| 3 | 饿 è verb | đói; làm cho đói to be hungry; hungry | ||
| 4 | 树 shù noun | cây; trồng; triển khai tree; to cultivate | ||
| 5 | 右 yòu noun | (hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây (bound form) right; right-hand side; (bound form) (politics) right of center | ||
| 6 | 上班 shàng bān verb | đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc to go to work; to be on duty | ||
| 7 | 生日 shēng rì noun | sinh nhật birthday | ||
| 8 | 东 dōng noun | phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ east; host (i.e. sitting on east side of guest) | ||
| 9 | 姐姐 jiě jie noun | chị gái older sister | ||
| 10 | 课 kè noun | môn học; khoá học; lớp subject; course | ||
| 11 | 国 guó noun | quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4]); (hình thức kết hợp) quốc gia country; nation; state; (bound form) national | ||
| 12 | 饭 fàn noun | cơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan cooked rice; meal | ||
| 13 | 一半 yī bàn number | một nửa half | ||
| 14 | 家人 jiā rén noun | thành viên gia đình; (cũ) người hầu family member; (old) servant | ||
| 15 | 有时 yǒu shí adverb | đôi khi; thỉnh thoảng sometimes; now and then | ||
| 16 | 小姐 xiǎo jie noun | cô gái; cô; (tiếng lóng) gái mại dâm young lady; miss | ||
| 17 | 对不起 duì bu qǐ verb | Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint | ||
| 18 | 进去 jìn qù verb | đi vào to go in | ||
| 19 | 哥哥 gē ge noun | anh trai older brother | ||
| 20 | 没什么 méi shén me verb | không sao; không có gì; đừng bận tâm; nghĩ không có gì; rất hân hạnh; không có chi; không có gì nothing; it doesn't matter | ||
| 21 | 路上 lù shang noun | trên đường; trên đường; đang đi on the road; on a journey | ||
| 22 | 天气 tiān qì noun | thời tiết weather | ||
| 23 | 最好 zuì hǎo adverb | tốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên best; (you) had better (do what we suggest) | ||
| 24 | 南 nán adjective | phía nam south | ||
| 25 | 考试 kǎo shì noun | dự thi; kỳ thi to take an exam; exam | ||
| 26 | 有时候 yǒu shí hou adverb | đôi khi sometimes | ||
| 27 | 慢 màn adjective | chậm slow | ||
| 28 | 旁边 páng biān noun | bên; nơi liền kề side; adjacent place | ||
| 29 | 同学 tóng xué noun | học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp to study at the same school; fellow student | ||
| 30 | 北 běi noun | phía bắc; (văn cổ) bị đánh bại north; (classical) to be defeated | ||
| 31 | 帮忙 bāng máng verb | giúp; giúp đỡ; làm ơn to help; to lend a hand | ||
| 32 | 进来 jìn lái verb | đến; vào to come in | ||
| 33 | 见面 jiàn miàn verb | gặp mặt; gặp nhau to meet; to see each other | ||
| 34 | 好看 hǎo kàn adjective | ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.) good-looking; nice-looking | ||
| 35 | 中间 zhōng jiān noun | ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó the middle; the inside; in the middle; within; between; among | ||
| 36 | 女生 nǚ shēng noun | nữ sinh; học sinh nữ; cô gái schoolgirl; female student | ||
| 37 | 茶 chá noun | trà; cây trà tea; tea plant | ||
| 38 | 地点 dì diǎn noun | nơi; chỗ; địa điểm place; site | ||
| 39 | 雨 yù noun | (văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống (literary) to rain; (of rain, snow etc) to fall | ||
| 40 | 星期 xīng qī noun | tuần; ngày trong tuần; Chủ nhật week; day of the week | ||
| 41 | 车上 chē shàng noun | trên xe Car | ||
| 42 | 考 kǎo verb | đánh; đập; kiểm tra to check; to verify | ||
| 43 | 九 jiǔ number | chín; 9 nine; 9 | ||
| 44 | 妹妹 mèi mei noun | em gái; phụ nữ trẻ younger sister; young woman | ||
| 45 | 生气 shēng qì adjective | nổi giận; tức giận; sinh khí; sức sống to get angry; to take offense | ||
| 46 | 地上 dì shang noun | trên mặt đất; trên sàn nhà on the ground; on the floor | ||
| 47 | 上午 shàng wǔ noun | buổi sáng morning | ||
| 48 | 一会儿 yī huì r number | một lúc; một thời gian; ngay lập tức a moment; a while | ||
| 49 | 贵 guì adjective | đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao expensive; noble | ||
| 50 | 记住 jì zhu verb | nhớ; ghi nhớ; học thuộc lòng to remember; to bear in mind |