HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 下次 xià cì noun | lần tới next time | ||
| 2 | 知识 zhī shi noun | kiến thức; trí thức knowledge; intellectual | ||
| 3 | 机场 jī chǎng noun | sân bay; phi trường; (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet; Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4] airport; airfield; (slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship | ||
| 4 | 学院 xué yuàn noun | trường cao đẳng; học viện; trường college; educational institute | ||
| 5 | 老人 lǎo rén noun | ông già hoặc bà già; người cao tuổi; bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi old man or woman; the elderly | ||
| 6 | 页 yè classifier | trang; lá page; leaf | ||
| 7 | 工人 gōng rén noun | công nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2] worker | ||
| 8 | 那边 nà bian pronoun | đằng kia; ở đằng đó over there; yonder | ||
| 9 | 弟弟 dì di noun | em trai younger brother | ||
| 10 | 干净 gān jìng adjective | sạch; gọn gàng clean; neat | ||
| 11 | 在家 zài jiā verb | ở nhà; (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chu1chai1]); (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chu1jia1]) to be at home; (at a workplace) to be in (as opposed to being away on official business 差) | ||
| 12 | 百 bǎi number | một trăm; nhiều; tất cả các loại hundred; numerous | ||
| 13 | 网上 wǎng shàng noun | trực tuyến online | ||
| 14 | 好吃 hǎo chī adjective | ngon; ngon miệng tasty; delicious | ||
| 15 | 明年 míng nián noun | năm sau next year | ||
| 16 | 再见 zài jiàn verb | tạm biệt; gặp lại sau goodbye | ||
| 17 | 妹 mèi noun | em gái younger sister | ||
| 18 | 这儿 zhè r pronoun | ở đây here | ||
| 19 | 哪儿 nǎ r pronoun | ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được? where?; wherever; anywhere; somewhere | ||
| 20 | 不对 bù duì adjective | không chính xác; sai; sai lầm incorrect; wrong | ||
| 21 | 中午 zhōng wǔ noun | buổi trưa; trưa noon; midday | ||
| 22 | 起床 qǐ chuáng verb | thức dậy; ngủ dậy to get out of bed; to get up | ||
| 23 | 是不是 shì bù shì verb | có phải hay không; phải hoặc không; có hay không is or isn't; yes or no | ||
| 24 | 开车 kāi chē verb | lái xe to drive a car | ||
| 25 | 干什么 gàn shén me verb | bạn đang làm gì?; anh ấy đang định làm gì? what are you doing?; what's he up to? | ||
| 26 | 奶 nǎi noun | vú; sữa; cho bú breast; milk | ||
| 27 | 门口 mén kǒu noun | cửa ra vào; cổng doorway; gate | ||
| 28 | 常常 cháng cháng adverb | thường xuyên; thường frequently; often | ||
| 29 | 这边 zhè biān pronoun | bên này; ở đây this side; here | ||
| 30 | 男生 nán shēng noun | nam sinh; học sinh nam; con trai schoolboy; male student | ||
| 31 | 火车 huǒ chē noun | tàu hỏa train | ||
| 32 | 奶奶 nǎi nai noun | (thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú (informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house | ||
| 33 | 上次 shàng cì noun | lần trước last time | ||
| 34 | 唱歌 chàng gē verb | hát một bài hát to sing a song | ||
| 35 | 右边 yòu bian noun | bên phải; phải, về bên phải right side; right, to the right | ||
| 36 | 上学 shàng xué verb | đi học; theo học to go to school; to attend school | ||
| 37 | 牛奶 niú nǎi noun | sữa bò cow's milk | ||
| 38 | 女朋友 nǚ péng you noun | bạn gái girlfriend | ||
| 39 | 上课 shàng kè verb | đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp to go to class; to attend class | ||
| 40 | 爷爷 yé ye noun | (thân mật) ông nội; ông bên nội (coll.) father's father; paternal grandfather | ||
| 41 | 听见 tīng jiàn verb | nghe thấy to hear | ||
| 42 | 新年 xīn nián noun | Năm mới; Lượng từ: 個|个[ge4] New Year | ||
| 43 | 男朋友 nán péng you noun | bạn trai boyfriend | ||
| 44 | 下班 xià bān verb | tan làm; tan ca to finish work; to get off work | ||
| 45 | 水果 shuǐ guǒ noun | trái cây fruit | ||
| 46 | 读书 dú shū verb | đọc sách; học; học ở trường to read a book; to study | ||
| 47 | 那儿 nà r pronoun | ở đó there | ||
| 48 | 商店 shāng diàn noun | cửa hàng; tiệm store; shop | ||
| 49 | 鸡蛋 jī dàn noun | trứng (gà); trứng gà (chicken) egg; hen's egg | ||
| 50 | 没关系 méi guān xi verb | không sao đâu it doesn't matter |