HSK 1
506 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 地图 dì tú noun | bản đồ map | ||
| 2 | 姐 jiě noun | chị gái older sister | ||
| 3 | 坐下 zuò xia verb | ngồi xuống to sit down | ||
| 4 | 零 líng number | không; số không; ký hiệu không zero; nought | ||
| 5 | 桌子 zhuō zi noun | bàn; bàn làm việc table; desk | ||
| 6 | 白天 bái tiān noun | ban ngày; trong ngày; ngày daytime; during the day | ||
| 7 | 请问 qǐng wèn verb | xin lỗi, cho tôi hỏi...? Excuse me, may I ask...? | ||
| 8 | 哪些 nǎ xiē pronoun | những cái nào?; ai?; gì? which ones?; who? | ||
| 9 | 晚饭 wǎn fàn noun | bữa tối; cơm tối; bữa ăn tối evening meal; dinner | ||
| 10 | 小学 xiǎo xué noun | trường tiểu học; trường cấp một elementary school; primary school | ||
| 11 | 图书馆 tú shū guǎn noun | thư viện library | ||
| 12 | 开玩笑 kāi wán xiào verb | đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa to play a joke; to make fun of | ||
| 13 | 国外 guó wài noun | ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại abroad; external (affairs) | ||
| 14 | 日期 rì qī noun | ngày tháng date | ||
| 15 | 饭店 fàn diàn noun | nhà hàng; khách sạn restaurant; hotel | ||
| 16 | 中学 zhōng xué noun | trường trung học middle school | ||
| 17 | 上网 shàng wǎng verb | lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet to go online; to connect to the Internet | ||
| 18 | 商场 shāng chǎng noun | trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa shopping mall; shopping center | ||
| 19 | 楼下 lóu xià noun | tầng dưới downstairs | ||
| 20 | 面包 miàn bāo noun | bánh mì bread | ||
| 21 | 外国 wài guó noun | (quốc gia) nước ngoài foreign (country) | ||
| 22 | 生病 shēng bìng verb | bị ốm to fall ill | ||
| 23 | 好听 hǎo tīng adjective | nghe hay pleasant to hear | ||
| 24 | 开会 kāi huì verb | tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp to hold a meeting; to attend a meeting | ||
| 25 | 钱包 qián bāo noun | ví; bóp tiền purse; wallet | ||
| 26 | 大学生 dà xué shēng noun | sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng university student; college student | ||
| 27 | 车站 chē zhàn noun | ga tàu; dừng xe buýt rail station; bus stop | ||
| 28 | 走路 zǒu lù verb | đi bộ; đi bằng chân to walk; to go on foot | ||
| 29 | 小朋友 xiǎo péng yǒu noun | trẻ em child | ||
| 30 | 左边 zuǒ bian noun | bên trái; phía trái; ở bên trái của left; the left side | ||
| 31 | 北京 Běi jīng noun | Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Beijing, capital of the People's Republic of China | ||
| 32 | 有用 yǒu yòng adjective | hữu ích useful | ||
| 33 | 爱好 ài hào noun | thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích to like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on; interest; hobby | ||
| 34 | 不大 bù dà adverb | không quá; không nhiều; không thường not very; not too | ||
| 35 | 午饭 wǔ fàn noun | bữa trưa lunch | ||
| 36 | 上车 shàng chē verb | lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.) to get on or into (a bus, train, car etc) | ||
| 37 | 马路 mǎ lù noun | đường phố; đường street; road | ||
| 38 | 门票 mén piào noun | vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.) ticket (for theater, cinema etc) | ||
| 39 | 机票 jī piào noun | vé máy bay; vé hành khách air ticket; passenger ticket | ||
| 40 | 楼上 lóu shàng noun | tầng trên; (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn upstairs; (Internet slang) previous poster in a forum thread | ||
| 41 | 打球 dǎ qiú verb | chơi bóng; chơi với bóng to play ball; to play with a ball | ||
| 42 | 下雨 xià yǔ verb | trời mưa to rain | ||
| 43 | 下车 xià chē verb | xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...) to get off or out of (a bus, train, car etc) | ||
| 44 | 杯子 bēi zi noun | cốc; ly cup; glass | ||
| 45 | 放假 fàng jià verb | nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ to have a holiday or vacation | ||
| 46 | 路口 lù kǒu noun | giao lộ; ngã tư (của đường) crossing; intersection (of roads) | ||
| 47 | 有名 yǒu míng adjective | nổi tiếng; được biết đến famous; well-known | ||
| 48 | 中文 Zhōng wén noun | ngôn ngữ Trung Quốc Chinese language | ||
| 49 | 弟 dì noun | em trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư) younger brother; junior male | ||
| 50 | 电视机 diàn shì jī noun | máy thu hình television set |