HSK 2
750 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 出租 chū zū verb | cho thuê to rent | ||
| 2 | 这时候 zhè shíhòu pronoun | lúc này; khi đó At this moment | ||
| 3 | 老是 lǎo shi adverb | luôn luôn always | ||
| 4 | 月份 yuè fèn noun | tháng month | ||
| 5 | 坏人 huài rén noun | người xấu; kẻ xấu bad person; villain | ||
| 6 | 天上 tiān shàng noun | thuộc về trời; thần thánh celestial; heavenly | ||
| 7 | 旅客 lǚ kè noun | du khách; khách du lịch traveler; tourist | ||
| 8 | 大衣 dà yī noun | áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng overcoat; topcoat | ||
| 9 | 学期 xué qī noun | học kỳ term; semester | ||
| 10 | 路边 lù biān noun | lề đường; ven đường; vệ đường curb; roadside; wayside | ||
| 11 | 难题 nán tí noun | vấn đề khó difficult problem | ||
| 12 | 入口 rù kǒu noun | lối vào; nhập khẩu entrance; to import | ||
| 13 | 实习 shí xí noun | thực hành; thực tập; sự thực tập to practice; field work | ||
| 14 | 点头 diǎn tóu verb | gật đầu to nod | ||
| 15 | 手表 shǒu biǎo noun | đồng hồ đeo tay wristwatch | ||
| 16 | 院长 yuàn zhǎng noun | người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]; chủ tịch hội đồng; hiệu trưởng đại học the head of an institution whose name ends in 院; chair of a board | ||
| 17 | 东北 dōng běi noun | đông bắc northeast | ||
| 18 | 夜里 yè li noun | trong đêm; vào ban đêm; ban đêm during the night; at night | ||
| 19 | 音乐会 yīn yuè huì noun | buổi hòa nhạc concert | ||
| 20 | 中年 zhōng nián noun | tuổi trung niên middle age | ||
| 21 | 院子 yuàn zi noun | sân; vườn; sân trong courtyard; garden | ||
| 22 | 找出 zhǎo chū | tìm; tìm ra to find; to search out | ||
| 23 | 名称 míng chēng noun | tên (của một sự vật); tên (của một tổ chức) name (of a thing); name (of an organization) | ||
| 24 | 分数 fēn shù noun | điểm (thi); điểm số; thành tích (exam) grade; mark | ||
| 25 | 瓶子 píng zi noun | chai bottle | ||
| 26 | 举手 jǔ shǒu verb | giơ tay; giơ tay lên (làm tín hiệu) to raise a hand; to put up one's hand (as signal) | ||
| 27 | 复习 fù xí verb | xem lại; ôn tập to review; revision | ||
| 28 | 课堂 kè táng noun | lớp học classroom | ||
| 29 | 出国 chū guó verb | ra nước ngoài; rời khỏi đất nước to go abroad; to leave the country | ||
| 30 | 秋天 qiū tiān noun | mùa thu autumn | ||
| 31 | 护照 hù zhào noun | hộ chiếu passport | ||
| 32 | 下雪 xià xuě verb | tuyết rơi to snow | ||
| 33 | 英文 Yīng wén noun | tiếng Anh (ngôn ngữ) English (language) | ||
| 34 | 气温 qì wēn noun | nhiệt độ không khí air temperature | ||
| 35 | 画家 huà jiā noun | họa sĩ painter | ||
| 36 | 骑车 qí chē verb | lái xe đạp hoặc xe máy to ride a bike (motorbike or bicycle) | ||
| 37 | 西南 xī nán noun | tây nam southwest | ||
| 38 | 西北 xī běi noun | tây bắc northwest | ||
| 39 | 海边 hǎi biān noun | bờ biển; bãi biển coast; seaside | ||
| 40 | 住房 zhù fáng noun | nhà ở housing | ||
| 41 | 出院 chū yuàn verb | xuất viện; được xuất viện to leave hospital; to be discharged from hospital | ||
| 42 | 体育馆 tǐ yù guǎn noun | phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động gym; gymnasium | ||
| 43 | 老朋友 lǎo péng you noun | bạn cũ; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt; hành kinh old friend; (slang) period | ||
| 44 | 菜单 cài dān noun | thực đơn menu | ||
| 45 | 年级 nián jí noun | lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.) grade; year (in school, college etc) | ||
| 46 | 走开 zǒu kāi verb | rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên to leave; to walk away | ||
| 47 | 笔记 bǐ jì noun | ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn to take down (in writing); notes | ||
| 48 | 外地 wài dì noun | các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở parts of the country other than where one is | ||
| 49 | 休假 xiū jià verb | đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ to go on vacation; to have a holiday; to take leave | ||
| 50 | 小声 xiǎo shēng verb | giọng nhỏ; (nói) thì thầm in a low voice; (speak) in whispers |