HSK 2
750 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 药 yào noun | lá của cây diên vĩ medicine; drug | ||
| 2 | 留 liú verb | để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại to leave (a message etc); to retain | ||
| 3 | 家庭 jiā tíng noun | gia đình; hộ gia đình family; household | ||
| 4 | 交 jiāo verb | giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau to hand over; to deliver | ||
| 5 | 套 tào classifier | che đậy; bọc; vỏ to cover; to encase | ||
| 6 | 全部 quán bù number | toàn bộ; tất cả whole; all | ||
| 7 | 刚刚 gāng gang adverb | mới đây; ngay vừa rồi just recently; just a moment ago | ||
| 8 | 正常 zhèng cháng adjective | bình thường; thông thường regular; normal | ||
| 9 | 黑 hēi adjective | đen; tối; tà ác black; dark | ||
| 10 | 店 diàn noun | quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1]); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm inn; old-style hotel; (bound form) shop; store | ||
| 11 | 服务 fú wù noun | phục vụ; dịch vụ to serve; service | ||
| 12 | 想到 xiǎng dào verb | nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán to think of; to call to mind | ||
| 13 | 行为 xíng wéi noun | hành động; cách cư xử; hành vi action; conduct | ||
| 14 | 挺 tǐng adverb | thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể) straight; erect | ||
| 15 | 好像 hǎo xiàng verb | như thể; giống như as if; to seem like | ||
| 16 | 克 kè classifier | có thể; chế ngự; kiềm chế to be able to; to subdue | ||
| 17 | 愿意 yuàn yì verb | muốn; nguyện; sẵn sàng to wish; to want | ||
| 18 | 装 zhuāng verb | trang sức; trang trí; mặc adornment; to adorn | ||
| 19 | 音乐 yīn yuè noun | âm nhạc music | ||
| 20 | 感谢 gǎn xiè verb | (bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn (express) thanks; gratitude | ||
| 21 | 座 zuò classifier | chỗ ngồi; cơ sở; đế seat; base | ||
| 22 | 那样 nà yàng pronoun | loại đó; kiểu đó that kind; that sort | ||
| 23 | 往 wǎng preposition | đi (một hướng); đến; hướng tới to go (in a direction); to | ||
| 24 | 眼 yǎn noun | mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề) eye; small hole | ||
| 25 | 感到 gǎn dào verb | cảm thấy; cảm nhận; nhận ra to feel; to sense; to perceive | ||
| 26 | 清楚 qīng chu adjective | rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ clear; distinct | ||
| 27 | 照片 zhào piàn noun | bức ảnh; hình ảnh photograph; picture | ||
| 28 | 停 tíng verb | dừng; ngừng; đỗ (xe) to stop; to halt | ||
| 29 | 银行 yín háng noun | ngân hàng bank | ||
| 30 | 故事 gù shì noun | tục lệ cũ old practice | ||
| 31 | 气 qì noun | khí; không khí; mùi; thời tiết gas; air; smell | ||
| 32 | 倒 dǎo verb | ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ to fall; to collapse; to lie horizontally; to fail; to go bankrupt | ||
| 33 | 酒 jiǔ noun | rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia wine (esp. rice wine); liquor | ||
| 34 | 原来 yuán lái adverb | gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra original; former | ||
| 35 | 它们 tā men pronoun | chúng; chúng nó they (for inanimate objects) | ||
| 36 | 红 hóng adjective | đỏ; phổ biến; cách mạng red; popular | ||
| 37 | 欢迎 huān yíng verb | chào đón; chào mừng to welcome; welcome | ||
| 38 | 一般 yī bān adjective | giống; bình thường; tàm tạm same; ordinary | ||
| 39 | 可爱 kě ài adjective | đáng yêu; dễ thương; đáng mến adorable; cute | ||
| 40 | 边 biān suffix | bên; rìa; lề side; edge | ||
| 41 | 新闻 xīn wén noun | tin tức news | ||
| 42 | 眼睛 yǎn jing noun | mắt eye | ||
| 43 | 做到 zuò dào verb | hoàn thành; đạt được to accomplish; to achieve | ||
| 44 | 近 jìn adjective | gần; sát; khoảng chừng near; close to | ||
| 45 | 怎样 zěn yàng pronoun | như thế nào; loại gì how; what kind | ||
| 46 | 收 shōu verb | nhận; chấp nhận; sưu tầm to receive; to accept | ||
| 47 | 声音 shēng yīn noun | giọng; âm thanh voice; sound | ||
| 48 | 数 shǔ number | đếm; coi như; xem như; liệt kê; liệt kê danh sách to count; to count as; to regard as | ||
| 49 | 变成 biàn chéng verb | thay đổi thành; biến thành; trở thành to change into; to turn into | ||
| 50 | 受到 shòu dào verb | nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.) to receive (praise, an education, punishment etc); to be ...ed (praised, educated, punished etc) |