HSK 2
750 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 墙 qiáng noun | tường (LT: 面[mian4], 堵[du3]); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2]) wall | ||
| 2 | 满意 mǎn yì verb | hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi satisfied; pleased | ||
| 3 | 食物 shí wù noun | thực phẩm food | ||
| 4 | 司机 sī jī noun | tài xế; người lái xe chauffeur; driver | ||
| 5 | 大量 dà liàng number | lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn great amount; large quantity | ||
| 6 | 黄 huáng noun | màu vàng; khiêu dâm; thất bại yellow; pornographic | ||
| 7 | 轻 qīng adjective | nhẹ; dễ; dịu dàng light; easy | ||
| 8 | 信号 xìn hào noun | tín hiệu signal | ||
| 9 | 好多 hǎo duō number | nhiều; khá nhiều; tốt hơn nhiều many; quite a lot | ||
| 10 | 经理 jīng lǐ noun | quản lý; giám đốc; Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2] manager; director | ||
| 11 | 大部分 dà bù fen number | phần lớn; phần nhiều; đại đa số in large part; the greater part | ||
| 12 | 吹 chuī verb | thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung to blow; to play a wind instrument | ||
| 13 | 颜色 yán sè noun | màu sắc; diện mạo; bề ngoài color; countenance | ||
| 14 | 成绩 chéng jì noun | thành tích; kết quả học tập; điểm số achievement; performance records | ||
| 15 | 角度 jiǎo dù noun | góc; quan điểm angle; point of view | ||
| 16 | 多么 duō me adverb | như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.) how (wonderful etc); what (a great idea etc) | ||
| 17 | 什么样 shén me yàng pronoun | loại gì?; dạng gì? what kind?; what sort? | ||
| 18 | 语言 yǔ yán noun | ngôn ngữ language | ||
| 19 | 网站 wǎng zhàn noun | trang web website; network station | ||
| 20 | 地球 dì qiú noun | trái đất the earth | ||
| 21 | 雪 xuě noun | tuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.) snow; (literary) to wipe away (a humiliation etc) | ||
| 22 | 那时 nà shí pronoun | lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó then; at that time | ||
| 23 | 实际 shí jì noun | thực tế; thực hành; thực tiễn reality; practice | ||
| 24 | 心中 xīn zhōng noun | điểm trung tâm; trong suy nghĩ; trong lòng central point; in one's thoughts | ||
| 25 | 灯 dēng noun | đèn; ánh sáng; đèn lồng lamp; light | ||
| 26 | 太阳 tài yang noun | mặt trời; thái dương (hai bên đầu người) sun | ||
| 27 | 可怕 kě pà adjective | kinh khủng; đáng sợ; đáng gờm awful; dreadful | ||
| 28 | 方便 fāng biàn verb | tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư convenient; suitable | ||
| 29 | 爬 pá verb | bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy to crawl; to climb | ||
| 30 | 差不多 chà bu duō idiom | gần; suýt nữa; xấp xỉ almost; nearly | ||
| 31 | 高中 gāo zhōng noun | trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1] senior high school | ||
| 32 | 英语 Yīng yǔ noun | tiếng Anh English (language) | ||
| 33 | 空气 kōng qì noun | không khí; bầu không khí air; atmosphere | ||
| 34 | 以下 yǐ xià noun | mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau that level or lower; that amount or less | ||
| 35 | 喊 hǎn verb | la hét; hò hét; gọi to (người) to yell; to shout | ||
| 36 | 讲话 jiǎng huà noun | bài phát biểu; nói; trò chuyện a speech; to speak | ||
| 37 | 大多数 dà duō shù number | đại đa số (great) majority | ||
| 38 | 随便 suí biàn adjective | tuỳ ý; tùy thích; ngẫu nhiên as one wishes; as one pleases | ||
| 39 | 随时 suí shí adverb | bất kỳ lúc nào; mọi lúc; đúng lúc; khi cần thiết at any time; at all times; at the right time; whenever necessary | ||
| 40 | 合适 hé shì adjective | thích hợp; vừa vặn; phù hợp suitable; fitting | ||
| 41 | 相同 xiāng tóng adjective | giống hệt; giống nhau identical; same | ||
| 42 | 出生 chū shēng verb | được sinh ra to be born | ||
| 43 | 以上 yǐ shàng noun | mức đó hoặc cao hơn; số lượng đó hoặc nhiều hơn; đã đề cập ở trên that level or higher; that amount or more | ||
| 44 | 名单 míng dān noun | danh sách tên list of names | ||
| 45 | 答应 dā ying verb | trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa to answer; to respond; to answer positively; to agree; to accept; to promise | ||
| 46 | 公园 gōng yuán noun | công viên (dành cho công chúng giải trí) park (for public recreation) | ||
| 47 | 红色 hóng sè noun | màu đỏ (màu sắc); cách mạng red (color); revolutionary | ||
| 48 | 热情 rè qíng noun | nồng nhiệt; nhiệt tình; đam mê cordial; enthusiastic | ||
| 49 | 到处 dào chù adverb | khắp nơi everywhere | ||
| 50 | 放下 fàng xià verb | đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.) to lay down; to put down |