HSK 2
750 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 观点 guān diǎn noun | quan điểm; góc nhìn; lập trường point of view; viewpoint | ||
| 2 | 公平 gōng píng adjective | công bằng; không thiên vị fair; impartial | ||
| 3 | 高级 gāo jí adjective | cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến high level; high grade | ||
| 4 | 早就 zǎo jiù adverb | đã từ sớm already at an earlier time | ||
| 5 | 的话 de huà particle | nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện) if (coming after a conditional clause) | ||
| 6 | 骑 qí verb | ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi to sit astride; to ride (a horse, bike etc) | ||
| 7 | 报纸 bào zhǐ noun | báo; chất liệu in báo newspaper; newsprint | ||
| 8 | 响 xiǎng verb | tiếng; vang; âm thanh echo; sound | ||
| 9 | 收入 shōu rù noun | thu vào; thu nhập; doanh thu to take in; income | ||
| 10 | 河 hé noun | sông river | ||
| 11 | 练 liàn verb | luyện tập; huấn luyện; diễn tập to practice; to train | ||
| 12 | 举 jǔ verb | nâng; giơ lên; dẫn chứng to lift; to hold up | ||
| 13 | 多久 duō jiǔ pronoun | (về thời gian) bao lâu?; (không) lâu (of time) how long?; (not) a long time | ||
| 14 | 租 zū verb | thuê; mướn; thuê bao to hire; to rent | ||
| 15 | 同事 tóng shì noun | đồng nghiệp; cộng sự colleague; co-worker | ||
| 16 | 球队 qiú duì noun | đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.) sports team (basketball, soccer, football etc) | ||
| 17 | 舒服 shū fu adjective | thoải mái; cảm thấy khỏe comfortable; feeling well | ||
| 18 | 上周 shàng zhōu noun | tuần trước last week | ||
| 19 | 单位 dān wèi noun | đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế) unit (of measure); unit (group of people as a whole) | ||
| 20 | 体育 tǐ yù noun | thể thao; giáo dục thể chất sports; physical education | ||
| 21 | 黑色 hēi sè noun | màu đen black | ||
| 22 | 道路 dào lù noun | đường; lối; cách road; path | ||
| 23 | 大人 dà ren noun | người lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên adult; grownup | ||
| 24 | 角 jiǎo noun | góc; góc cạnh; sừng angle; corner | ||
| 25 | 绿色 lǜ sè noun | màu xanh lá green | ||
| 26 | 旅行 lǚ xíng verb | du lịch; hành trình; chuyến đi to travel; journey; trip | ||
| 27 | 公路 gōng lù noun | đường cao tốc; đường bộ highway; road | ||
| 28 | 主人 zhǔ rén noun | chủ; chủ nhà; người chủ master; host | ||
| 29 | 信心 xìn xīn noun | niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó) confidence; faith (in sb or sth) | ||
| 30 | 故意 gù yì adverb | cố ý; có chủ đích deliberately; on purpose | ||
| 31 | 闻 wén verb | nghe; tin tức; nổi tiếng to hear; news | ||
| 32 | 看法 kàn fǎ noun | cách nhìn; quan điểm; ý kiến way of looking at a thing; view | ||
| 33 | 放心 fàng xīn verb | cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm to feel relieved; to feel reassured | ||
| 34 | 草 cǎo noun | cỏ; rơm; bản thảo grass; straw | ||
| 35 | 湖 hú noun | hồ lake | ||
| 36 | 正好 zhèng hǎo adjective | vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng just (in time); just right | ||
| 37 | 院 yuàn noun | sân; tổ chức; Lượng từ: 個|个[ge4] courtyard; institution | ||
| 38 | 安静 ān jìng adjective | yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh quiet; peaceful | ||
| 39 | 道理 dào li noun | lý do; tranh luận; hợp lý reason; argument | ||
| 40 | 公里 gōng lǐ classifier | kilômét kilometer | ||
| 41 | 好处 hǎo chu noun | lợi ích; ưu điểm; công dụng; lợi nhuận; lợi ích; cũng đọc là [hao3 chu4] benefit; advantage; merit; gain; profit | ||
| 42 | 旅游 lǚ yóu noun | chuyến đi; hành trình; du lịch trip; journey | ||
| 43 | 作业 zuò yè noun | bài tập về nhà; bài tập; công việc school assignment; homework | ||
| 44 | 家长 jiā zhǎng noun | chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng head of a household; family head | ||
| 45 | 绿 lǜ adjective | màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái) green; (slang) (derived from 绿帽子) to cheat on (one's spouse or boyfriend or girlfriend) | ||
| 46 | 重复 chóng fù verb | lặp lại; sao chép to repeat; to duplicate | ||
| 47 | 小说 xiǎo shuō noun | tiểu thuyết; hư cấu novel; fiction | ||
| 48 | 教师 jiào shī noun | giáo viên teacher | ||
| 49 | 白色 bái sè noun | màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản white; fig. reactionary | ||
| 50 | 理想 lǐ xiǎng noun | một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng an ideal; a dream |