← Bộ từ vựng

🏮

Nhóm 1 · 1-50 · 50 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 preposition cầm; nắm; đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện; tay cầm to hold; to grasp; to hold a baby in position to help it urinate or defecate
2 bèi preposition chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may) quilt; to cover (with)
3 就是 jiù shì verb chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu exactly; precisely; only; simply; just
4 shí noun giờ; thời gian; khi o'clock; time
5 需要 xū yào verb cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu to need; to want; to demand; to require; needs
6 开始 kāi shǐ verb bắt đầu; khởi đầu; ban đầu to begin; beginning
7 bìng adverb và; hơn nữa; cũng and; furthermore
8 suǒ particle thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v actually; place
9 verb chết; không thể qua được; không linh hoạt to die; impassable
10 zhǒng classifier hạt; loài; loại seed; species
11 希望 xī wàng verb hy vọng; một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4]) to hope; a hope; a wish
12 发生 fā shēng verb xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát to happen; to occur; to take place; to break out
13 为了 wèi le preposition để; nhằm mục đích; để mà for; for the purpose of; in order to
14 只是 zhǐ shì adverb chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản; tuy nhiên merely; only; just; nothing but; simply
15 世界 shì jiè noun thế giới (LT:個|个[ge4]) world
16 情况 qíng kuàng noun hoàn cảnh; tình hình; tình huống circumstances; state of affairs; situation
17 比赛 bǐ sài noun cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu competition (sports etc); match
18 继续 jì xù verb tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn to continue; to proceed with
19 xīn noun tim; tâm; trái tim heart; mind
20 adverb đã; ngừng; rồi already; to stop
21 zhāng classifier mở ra; trải ra; tờ giấy to open up; to spread
22 关系 guān xi noun quan hệ; mối quan hệ; liên quan relation; relationship
23 nèi noun bên trong; nội bộ; trong inside; inner
24 zǒng adverb tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng general; overall; to sum up
25 měi pronoun mỗi; mọi each; every
26 měi adjective đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp beautiful; very satisfactory; good
27 一切 yī qiè pronoun mọi thứ; mọi; tất cả everything; every
28 yóu preposition theo; từ; bởi vì; do to follow; from
29 任何 rèn hé pronoun bất kỳ; bất cứ; nào cũng được any; whatever
30 决定 jué dìng verb quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định to decide (to do something); to resolve
31 只有 zhǐ yǒu conjunction chỉ có; (dùng cùng với 才[cai2]) chỉ nếu một ... (thì mới có thể ...) (Ví dụ: 只有通過治療才能痊愈|只有通过治疗才能痊愈[zhi3 you3 tong1 guo…; chỉ có ... (mới ...) (Ví dụ: 只有男性才有此需要[zhi3 you3 nan2 xing4 cai2 you3 ci3 xu1 yao4] "chỉ có nam giới mới có nh… only have ...; there is only ...
32 如何 rú hé pronoun như thế nào; cách gì; cái gì how; what way
33 shòu verb nhận; chấp nhận; chịu to receive; to accept
34 使 shǐ verb khiến; làm cho; cho phép to make; to cause
35 其实 qí shí adverb thực ra; thực tế; thật sự actually; in fact; really
36 lián particle liên kết; gia nhập; kết nối to link; to join
37 当然 dāng rán adverb đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên only natural; as it should be
38 classifier bộ; phòng; ban ministry; department
39 消息 xiāo xi noun tin tức; thông tin news; information
40 表现 biǎo xiàn verb thể hiện; phô diễn; trình bày to show; to show off
41 解决 jiě jué verb giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.) to solve; to resolve; to settle (a problem); to eliminate; to wipe out (an enemy, bandits etc)
42 成功 chéng gōng adjective thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt success; to succeed
43 结束 jié shù verb chấm dứt; hoàn thành; kết thúc termination; to finish
44 zhě suffix (sau động từ hoặc tính từ) người mà; (sau danh từ) người liên quan đến; (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó) (after a verb or adjective) one who (is) ...; (after a noun) person involved in ...
45 zhuàn verb quay; xoay; vòng quanh to revolve; to turn
46 调查 diào chá verb điều tra; cuộc điều tra; khảo sát investigation; inquiry
47 方式 fāng shì noun cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình way; manner; style; mode; pattern
48 美元 Měi yuán classifier đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ American dollar; US dollar
49 处理 chǔ lǐ verb xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công to handle; to deal with; to punish
50 qiáng adjective mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn strong; powerful
Nhóm 2 · 51-100 →