HSK 3
953 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 纪录 jì lù noun | ghi chép; bản ghi chép; người ghi chép | ||
| 2 | 游泳 yóu yǒng verb | bơi lội; bơi swimming; to swim | ||
| 3 | 基本上 jī běn shang adverb | về cơ bản; nhìn chung basically; on the whole | ||
| 4 | 农民 nóng mín noun | nông dân; nông phu peasant; farmer | ||
| 5 | 民族 mín zú noun | quốc tịch; dân tộc nationality; ethnic group | ||
| 6 | 商品 shāng pǐn noun | hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm commodity; goods | ||
| 7 | 属 shǔ verb | phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình category; genus (taxonomy) | ||
| 8 | 裤子 kù zi noun | biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây trousers; pants | ||
| 9 | 运输 yùn shū noun | vận chuyển; mang; chuyên chở to transport; to carry | ||
| 10 | 传播 chuán bō verb | truyền bá; phổ biến; lan truyền to disseminate; to propagate; to spread | ||
| 11 | 好奇 hào qí adjective | tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò inquisitive; curious | ||
| 12 | 集体 jí tǐ noun | tập thể (quyết định); nỗ lực chung; một nhóm collective (decision); joint (effort) | ||
| 13 | 预计 yù jì verb | dự báo; dự đoán; ước tính to forecast; to predict | ||
| 14 | 落后 luò hòu adjective | tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu to fall behind; to lag (in technology etc) | ||
| 15 | 沙发 shā fā noun | ghế sô pha (từ mượn); (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn sofa (loanword); (Internet slang) the first reply or replier to a forum post | ||
| 16 | 强调 qiáng diào verb | nhấn mạnh (một tuyên bố); nhấn mạnh to emphasize (a statement); to stress | ||
| 17 | 加快 jiā kuài verb | tăng tốc; đẩy nhanh to accelerate; to speed up | ||
| 18 | 考验 kǎo yàn noun | thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm to test; to put to the test | ||
| 19 | 分配 fēn pèi verb | phân phối; giao; phân bổ to distribute; to assign | ||
| 20 | 乐队 yuè duì noun | ban nhạc; nhóm nhạc band; pop group | ||
| 21 | 演唱会 yǎn chàng huì noun | buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn vocal recital or concert | ||
| 22 | 修改 xiū gǎi verb | sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa to amend; to alter | ||
| 23 | 演唱 yǎn chàng verb | hát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc sung performance; to sing for an audience | ||
| 24 | 保存 bǎo cún verb | bảo tồn; bảo quản; giữ to conserve; to preserve | ||
| 25 | 跳舞 tiào wǔ verb | nhảy múa to dance | ||
| 26 | 电视台 diàn shì tái noun | đài truyền hình television station | ||
| 27 | 发明 fā míng verb | phát minh; một phát minh to invent; an invention | ||
| 28 | 播放 bō fàng verb | phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV) to broadcast; to transmit (by radio or TV) | ||
| 29 | 邮件 yóu jiàn noun | thư từ; bưu phẩm; email mail; post | ||
| 30 | 突出 tū chū adjective | nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật prominent; outstanding | ||
| 31 | 其次 qí cì conjunction | tiếp theo; thứ hai next; secondly | ||
| 32 | 乐观 lè guān adjective | lạc quan; đầy hy vọng optimistic; hopeful | ||
| 33 | 会员 huì yuán noun | thành viên member | ||
| 34 | 热烈 rè liè adjective | nhiệt tình; nồng nhiệt; ấm áp enthusiastic; ardent | ||
| 35 | 相似 xiāng sì adjective | tương tự; giống nhau similar; alike | ||
| 36 | 联合国 Lián hé guó noun | Liên Hợp Quốc United Nations | ||
| 37 | 往往 wǎng wǎng adverb | thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là usually; in many cases | ||
| 38 | 带领 dài lǐng verb | dẫn dắt; lãnh đạo to guide; to lead | ||
| 39 | 可靠 kě kào adjective | đáng tin cậy reliable | ||
| 40 | 决心 jué xīn noun | quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán determination; resolution | ||
| 41 | 球迷 qiú mí noun | người hâm mộ (thể thao bóng) fan (ball sports) | ||
| 42 | 补充 bǔ chōng verb | bổ sung; bổ trợ; thêm vào to replenish; to supplement | ||
| 43 | 克服 kè fú verb | (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng (try to) overcome (hardships etc); to conquer | ||
| 44 | 文字 wén zì noun | chữ viết; kịch bản; văn bản character; script | ||
| 45 | 有利 yǒu lì adjective | có lợi; thuận lợi advantageous; favorable | ||
| 46 | 热爱 rè ài verb | yêu nhiệt thành; ngưỡng mộ to love ardently; to adore | ||
| 47 | 体现 tǐ xiàn verb | thể hiện; phản ánh; hiện thân to embody; to reflect | ||
| 48 | 家具 jiā jù noun | đồ nội thất furniture | ||
| 49 | 生长 shēng zhǎng verb | phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng to grow; to grow up | ||
| 50 | 特色 tè sè noun | đặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượng characteristic; distinguishing feature or quality |