← Bộ từ vựng

🏮

Nhóm 2 · 51-100 · 50 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 能力 néng lì noun năng lực; khả năng capability; ability
2 保护 bǎo hù verb bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ to protect; to defend
3 guǎn verb chăm sóc; kiểm soát; quản lý to take care (of); to control
4 支持 zhī chí verb tán thành; hỗ trợ; ủng hộ to be in favor of; to support
5 注意 zhù yì verb chú ý đến; quan tâm đến to take note of; to pay attention to
6 huó verb sống; còn sống; đang sống to live; alive
7 pāi verb vỗ; vỗ tay; tát to pat; to clap
8 整个 zhěng gè adjective toàn bộ; toàn thể; tổng thể whole; entire
9 极了 jí le particle cực kỳ; vô cùng extremely; exceedingly
10 保证 bǎo zhèng verb bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng guarantee; to guarantee
11 根本 gēn běn adverb cơ bản; cơ sở; gốc rễ fundamental; basic
12 城市 chéng shì noun thành phố; thị trấn city; town
13 目前 mù qián noun hiện tại; bây giờ at the present time; currently
14 游戏 yóu xì noun trò chơi; chơi game; to play
15 noun ngựa; Lượng từ: 匹[pi3]; quân mã trong cờ tướng horse; horse or cavalry piece in Chinese chess
16 比较 bǐ jiào adverb so sánh; đối chiếu; tương đối to compare; to contrast
17 存在 cún zài verb tồn tại; là; sự tồn tại to exist; to be
18 终于 zhōng yú adverb cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng at last; in the end
19 现场 xiàn chǎng noun hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.); tại chỗ; tại hiện trường the scene (of a crime, accident etc); (on) the spot
20 下来 xià lai verb đi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng) to come down; (completed action marker)
21 个人 gè rén noun cá nhân; riêng tư; bản thân individual; personal
22 除了 chú le preposition ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào besides; apart from (... also...)
23 noun khu vực; vùng; quận area; region
24 总是 zǒng shì adverb luôn luôn always
25 zhǐ verb ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến finger; to point at or to
26 精神 jīng shén noun tinh thần; tâm trí; ý thức spirit; mind
27 shuāng number hai; cặp; đôi two; double
28 保持 bǎo chí verb giữ; duy trì; nắm giữ to keep; to maintain
29 代表 dài biǎo noun đại diện; đại biểu; tượng trưng representative; delegate
30 突然 tū rán adjective đột ngột; bất ngờ; không dự kiến sudden; abrupt; unexpected
31 里面 lǐ miàn noun bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5] inside; interior
32 确定 què dìng verb rõ ràng; chắc chắn; cố định definite; certain
33 目标 mù biāo noun mục tiêu; mục đích target; goal
34 任务 rèn wu noun nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò mission; assignment; task; duty; role
35 容易 róng yì adjective dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng easy; straightforward; likely; liable to; apt to
36 联系 lián xì verb kết nối; liên hệ; quan hệ connection; contact
37 合作 hé zuò noun hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau to cooperate; to collaborate
38 因此 yīn cǐ conjunction do đó; vì vậy; kết quả là thus; consequently; as a result
39 人员 rén yuán noun nhân viên; đội ngũ; nhân sự staff; crew
40 àn preposition nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại to press; to push
41 线 xiàn noun chỉ; sợi; dây thread; string
42 报告 bào gào noun thông báo; báo cáo; cho biết to inform; to report
43 tái classifier (văn cổ) ông (trong thư từ) platform; stage
44 生命 shēng mìng noun sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2]) life (as the characteristic of living beings); living being; creature
45 明显 míng xiǎn adjective rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên clear; distinct
46 shāng verb làm bị thương; vết thương; thương tích to injure; injury
47 曾经 céng jīng adverb một lần; đã; từng once; already
48 另外 lìng wài pronoun bổ sung; thêm vào; ngoài ra additional; in addition
49 简单 jiǎn dān adjective đơn giản; không phức tạp simple; not complicated
50 xuè noun máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴[di1],片[pian4] blood; colloquial pr. [xiě]
← Nhóm 1 · 1-50 Nhóm 3 · 101-150 →