← Bộ từ vựng

🏮

Nhóm 20 · 951-953 · 3 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 后年 hòu nián noun năm sau nữa the year after next
2 连忙 lián máng adverb ngay lập tức; lập tức promptly; at once
3 红酒 hóng jiǔ rượu vang đỏ red wine
← Nhóm 19 · 901-950