HSK 3
953 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 步 bù modal verb | một bước; nhịp bước; đi a step; a pace | ||
| 2 | 面对 miàn duì verb | đối mặt; đương đầu to face; to confront | ||
| 3 | 事件 shì jiàn noun | sự kiện; sự việc; sự cố event; happening | ||
| 4 | 压力 yā lì noun | áp lực pressure | ||
| 5 | 结婚 jié hūn verb | kết hôn; cưới to marry; to get married | ||
| 6 | 由于 yóu yú preposition | do; bởi vì; nhờ vào due to; as a result of | ||
| 7 | 母亲 mǔ qīn noun | mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5] mother; also pr. [mǔ qin] | ||
| 8 | 同意 tóng yì verb | đồng ý; tán thành; chấp thuận to agree; to consent | ||
| 9 | 训练 xùn liàn noun | huấn luyện; diễn tập; đào tạo to train; to drill | ||
| 10 | 部门 bù mén noun | phòng; ban; chi nhánh department; branch | ||
| 11 | 过程 guò chéng noun | quá trình sự kiện; quá trình course of events; process | ||
| 12 | 深 shēn adjective | sâu (cả nghĩa đen và bóng) deep (lit. and fig.) | ||
| 13 | 各 gè pronoun | mỗi; từng each; every | ||
| 14 | 选手 xuǎn shǒu noun | vận động viên; thí sinh athlete; contestant | ||
| 15 | 仍然 réng rán adverb | vẫn; như trước still; as before; yet | ||
| 16 | 显示 xiǎn shì verb | hiển thị; minh họa; trình bày to show; to illustrate | ||
| 17 | 属于 shǔ yú verb | được phân loại là; thuộc về; là một phần của to be classified as; to belong to | ||
| 18 | 值得 zhí de verb | đáng; đáng để to be worth; to deserve | ||
| 19 | 人类 rén lèi noun | nhân loại; chủng tộc loài người humanity; human race | ||
| 20 | 亲 qīn verb | cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng parent; one's own (flesh and blood) | ||
| 21 | 经历 jīng lì verb | kinh nghiệm; trải qua; trải nghiệm experience; to experience | ||
| 22 | 仍 réng adverb | vẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay still; yet; to remain | ||
| 23 | 紧张 jǐn zhāng adjective | căng thẳng; hồi hộp; mạnh nervous; keyed up | ||
| 24 | 仅 jǐn adverb | hầu như; chỉ; vừa đủ barely; only | ||
| 25 | 挂 guà verb | treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt to hang or suspend (from a hook etc); to hang up (the phone) | ||
| 26 | 事实 shì shí noun | sự thật fact | ||
| 27 | 本来 běn lái adverb | gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu original; originally | ||
| 28 | 基本 jī běn adjective | cơ bản; nền tảng; chính basic; fundamental | ||
| 29 | 类 lèi classifier | loại; kiểu; lớp kind; type | ||
| 30 | 专家 zhuān jiā noun | chuyên gia; chuyên viên expert; specialist | ||
| 31 | 跳 tiào verb | nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua to jump; to hop | ||
| 32 | 久 jiǔ adjective | thời gian (dài); (khoảng) thời gian dài (long) time; (long) duration of time | ||
| 33 | 以来 yǐ lái noun | kể từ (một sự kiện trước) since (a previous event) | ||
| 34 | 反应 fǎn yìng noun | phản ứng; đáp lại; phản hồi to react; to respond | ||
| 35 | 地区 dì qū noun | địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức) local; regional | ||
| 36 | 关注 guān zhù verb | chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội); quan tâm; hứng thú; chú ý to pay attention to; to follow sth closely | ||
| 37 | 表演 biǎo yǎn noun | vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn play; show | ||
| 38 | 警察 jǐng chá noun | cảnh sát; sĩ quan cảnh sát police; police officer | ||
| 39 | 价值 jià zhí noun | giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.) value; worth | ||
| 40 | 相当 xiāng dāng adverb | tương đương; phù hợp; khá equivalent to; appropriate | ||
| 41 | 困难 kùn nan adjective | khó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp difficult; challenging | ||
| 42 | 专业 zhuān yè noun | chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học) specialty; specialized field | ||
| 43 | 难道 nán dào adverb | chẳng lẽ; có thể nào...? don't tell me ...; could it be that...? | ||
| 44 | 牛 niú noun | con bò; newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4]); (lóng) đỉnh, chất ox; cow | ||
| 45 | 规定 guī dìng noun | quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota); regulations; rules; provisions; stipulations | ||
| 46 | 产生 chǎn shēng verb | phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate | ||
| 47 | 对方 duì fāng noun | người kia; bên kia; phía bên kia the other person; the other side; the other party | ||
| 48 | 状态 zhuàng tài noun | tình trạng; trạng thái; tình hình condition; state; state of affairs | ||
| 49 | 群 qún classifier | nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v group; crowd | ||
| 50 | 照 zhào verb | chiếu; soi sáng according to; in accordance with |