HSK 3
953 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 痛苦 tòng kǔ noun | đau đớn; khổ sở; đau khổ pain; suffering | ||
| 2 | 速度 sù dù noun | tốc độ; tốc suất; vận tốc speed; rate | ||
| 3 | 文件 wén jiàn noun | tài liệu; tệp document; file | ||
| 4 | 空 kòng adjective | làm trống; trống rỗng; không có người to empty; vacant | ||
| 5 | 显然 xiǎn rán adjective | rõ ràng; hiển nhiên clearly; evidently; obviously | ||
| 6 | 左右 zuǒ yòu number | trái phải; gần đây; xấp xỉ left and right; nearby | ||
| 7 | 外面 wài miàn noun | bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài outside (also pr. [wài mian] for this sense); surface | ||
| 8 | 效果 xiào guǒ noun | kết quả; hiệu quả; tác dụng result; effect | ||
| 9 | 状况 zhuàng kuàng noun | tình trạng; trạng thái; tình huống condition; state; situation | ||
| 10 | 架 jià modal verb | chống đỡ; khung; giá to support; frame | ||
| 11 | 经济 jīng jì noun | kinh tế; thuộc về kinh tế economy; economic | ||
| 12 | 按照 àn zhào preposition | theo; dựa theo; chiếu theo according to; in accordance with | ||
| 13 | 有效 yǒu xiào adjective | hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ effective; in effect | ||
| 14 | 反对 fǎn duì verb | phản đối; chống lại to oppose; to be against; to object to | ||
| 15 | 作品 zuò pǐn noun | tác phẩm; tác phẩm nghệ thuật work (of art); opus | ||
| 16 | 室 shì noun | phòng; đơn vị công tác; mộ room; work unit | ||
| 17 | 时代 shí dài noun | thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ age; era | ||
| 18 | 伟大 wěi dà adjective | to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.) huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc) | ||
| 19 | 哈哈 hā hā exclamation | (tượng thanh) cười to (onom.) laughing out loud | ||
| 20 | 准 zhǔn adjective | cho phép; chấp thuận; theo accurate; standard | ||
| 21 | 输 shū verb | thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp to lose; to be beaten; (bound form) to transport | ||
| 22 | 充满 chōng mǎn verb | đầy; rạng rỡ; rất đầy full of; brimming with | ||
| 23 | 皮 pí noun | da; da lông; lông leather; skin | ||
| 24 | 要是 yào shi conjunction | (thông tục) nếu (coll.) if | ||
| 25 | 系 xì verb | kết nối; liên quan đến; buộc to connect; to relate to | ||
| 26 | 增加 zēng jiā verb | tăng; tăng thêm to raise; to increase | ||
| 27 | 直 zhí adverb | thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lý straight; to straighten | ||
| 28 | 成员 chéng yuán noun | thành viên member | ||
| 29 | 保险 bǎo xiǎn noun | bảo hiểm; an toàn; bảo đảm insurance; to insure | ||
| 30 | 年代 nián dài noun | thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên a decade of a century (e.g. the Sixties); age | ||
| 31 | 领导 lǐng dǎo noun | dẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạo lead; leading | ||
| 32 | 胜利 shèng lì verb | chiến thắng victory | ||
| 33 | 受伤 shòu shāng verb | bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại to sustain injuries; wounded (in an accident etc) | ||
| 34 | 程度 chéng dù noun | mức độ; trình độ; phạm vi degree; level; extent | ||
| 35 | 代 dài verb | thay thế; làm thay cho người khác; thế hệ to substitute; to act on behalf of others | ||
| 36 | 下面 xià miàn noun | bên dưới; dưới; tiếp theo below; under | ||
| 37 | 理论 lǐ lùn noun | lý thuyết; tranh luận; chú ý đến theory; to argue | ||
| 38 | 不仅 bù jǐn conjunction | không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...) not just; not limited to; (as a correlative conjunction) not only (..., but also ...) | ||
| 39 | 宣布 xuān bù verb | tuyên bố; thông báo; công bố to declare; to announce | ||
| 40 | 期 qī modal verb | thời kỳ; chu kỳ a period of time; phase | ||
| 41 | 姑娘 gū niang noun | cô gái; người phụ nữ trẻ; cô thiếu nữ girl; young woman | ||
| 42 | 创造 chuàng zào verb | tạo ra; mang lại; sản xuất to create; to bring about | ||
| 43 | 调 diào verb | điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra to transfer; to move (troops or cadres) | ||
| 44 | 艺术 yì shù noun | nghệ thuật art | ||
| 45 | 麻烦 má fan noun | rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó trouble; inconvenience; inconvenient; troublesome; annoying | ||
| 46 | 事故 shì gù noun | tai nạn accident | ||
| 47 | 美好 měi hǎo adjective | đẹp; tốt đẹp beautiful; fine | ||
| 48 | 抓住 zhuā zhù verb | nắm bắt; bắt giữ to grab hold of; to capture | ||
| 49 | 武器 wǔ qì noun | vũ khí; đồ quân dụng weapon; arms | ||
| 50 | 各种 gè zhǒng pronoun | mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau every kind of; all kinds of; various |