HSK 4
972 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 规律 guī lǜ noun | quy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặn rule (e.g. of science); law of behavior | ||
| 2 | 待遇 dài yù noun | đãi ngộ; lương; mức lương treatment; pay | ||
| 3 | 比分 bǐ fēn noun | tỷ số score | ||
| 4 | 淡 dàn adjective | nhạt; loãng; yếu insipid; diluted | ||
| 5 | 江 jiāng noun | sông river | ||
| 6 | 办事 bàn shì verb | xử lý (công việc); làm việc to handle (affairs); to work | ||
| 7 | 塑料 sù liào noun | nhựa plastics | ||
| 8 | 做梦 zuò mèng verb | mơ; có một giấc mơ; bóng tưởng to dream; to have a dream | ||
| 9 | 分散 fēn sàn verb | phân tán; giải tán; phân phối to scatter; to disperse | ||
| 10 | 器官 qì guān noun | (sinh lý) cơ quan; bộ máy (physiology) organ; apparatus | ||
| 11 | 前途 qián tú noun | triển vọng; tương lai; chặng đường prospects; future outlook | ||
| 12 | 被迫 bèi pò adverb | bị ép buộc; bị bắt buộc to be compelled; to be forced | ||
| 13 | 误会 wù huì verb | hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm to misunderstand; to mistake | ||
| 14 | 说服 shuō fú verb | thuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông to persuade; to convince | ||
| 15 | 台上 tái shàng noun | trên sân khấu on stage | ||
| 16 | 保守 bǎo shǒu adjective | bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn conservative; to guard | ||
| 17 | 获取 huò qǔ verb | giành được; lấy được; đạt được to gain; to get; to acquire | ||
| 18 | 暗示 àn shì verb | gợi ý; đề nghị to hint; to suggest; hint; suggestion | ||
| 19 | 成人 chéng rén noun | đến tuổi trưởng thành; một người trưởng thành adult | ||
| 20 | 汽油 qì yóu noun | xăng gasoline | ||
| 21 | 浓 nóng adjective | đậm; đặc; mạnh (mùi,...) concentrated; dense | ||
| 22 | 担保 dān bǎo noun | bảo đảm; đảm bảo cho to guarantee; to vouch for | ||
| 23 | 弯 wān verb | uốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.) to bend; bent | ||
| 24 | 镜子 jìng zi noun | gương mirror | ||
| 25 | 忽视 hū shì verb | sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ to neglect; to overlook; to disregard; to ignore | ||
| 26 | 密切 mì qiè adjective | gần gũi; quen thuộc; thân mật close; familiar | ||
| 27 | 招呼 zhāo hu verb | gọi; chào; hỏi thăm to call out to; to greet | ||
| 28 | 小型 xiǎo xíng adjective | quy mô nhỏ; kích thước nhỏ small scale; small size | ||
| 29 | 胸部 xiōng bù noun | ngực; vòng một chest; bosom | ||
| 30 | 录取 lù qǔ verb | chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc) to accept an applicant (prospective student, employee etc) who passes an entrance exam; to admit (a student) | ||
| 31 | 浅 qiǎn adjective | cạn; nhạt (màu) shallow; light (color) | ||
| 32 | 力气 lì qi noun | sức mạnh strength | ||
| 33 | 楼梯 lóu tī noun | cầu thang; bộ cầu thang stair; staircase | ||
| 34 | 老实 lǎo shi adjective | thật thà; chân thành; ngoan ngoãn; ngây thơ; dễ tin honest; sincere; well-behaved | ||
| 35 | 品质 pǐn zhì noun | tính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.) character; intrinsic quality (of a person) | ||
| 36 | 效率 xiào lǜ noun | hiệu suất efficiency | ||
| 37 | 情景 qíng jǐng noun | cảnh tượng; quang cảnh; tình huống; hoàn cảnh scene; spectacle | ||
| 38 | 遗产 yí chǎn noun | di sản; dấu ấn; thừa kế heritage; legacy | ||
| 39 | 业余 yè yú adjective | vào thời gian rảnh; ngoài giờ làm việc; nghiệp dư (nhà sử học, v.v.) in one's spare time; outside working hours | ||
| 40 | 没错 méi cuò verb | đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm! that's right; sure! | ||
| 41 | 身高 shēn gāo noun | chiều cao (của một người) (a person's) height | ||
| 42 | 对比 duì bǐ noun | so sánh; tương phản; tỉ lệ to contrast; contrast | ||
| 43 | 季度 jì dù noun | quý của một năm; mùa (thể thao) quarter of a year; season (sports) | ||
| 44 | 争论 zhēng lùn verb | tranh luận; thảo luận; đấu tranh to argue; to debate | ||
| 45 | 保密 bǎo mì verb | giữ bí mật; duy trì sự bảo mật to keep sth confidential; to maintain secrecy | ||
| 46 | 赞助 zàn zhù verb | hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ to support; to assist | ||
| 47 | 玉 yù noun | ngọc jade | ||
| 48 | 打败 dǎ bài verb | đánh bại; chế ngự; đánh thắng to defeat; to overpower | ||
| 49 | 缩小 suō xiǎo verb | giảm; bớt; co lại to reduce; to decrease | ||
| 50 | 含有 hán yǒu verb | chứa; bao gồm to contain; including |