← Bộ từ vựng

🐼

Nhóm 13 · 601-650 · 50 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 抽烟 chōu yān verb hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào) to smoke (a cigarette, tobacco)
2 收益 shōu yì noun thu nhập; lợi nhuận earnings; profit
3 cháo noun thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướng tide; damp; moist; humid
4 拉开 lā kāi verb kéo mở; kéo ra; gia tăng to pull open; to pull apart
5 大规模 dà guī mó adjective quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng large scale; extensive
6 赞成 zàn chéng verb tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ to approve; to endorse
7 复制 fù zhì verb nhân bản; tạo bản sao; sao chép to duplicate; to make a copy of
8 消化 xiāo huà verb tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý to digest (food); (fig.) to absorb (information etc); to assimilate; to process
9 疑问 yí wèn noun câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ question; interrogation
10 包裹 bāo guǒ noun gói lại; băng lại; bọc to wrap up; to bind up
11 善于 shàn yú verb giỏi về; thành thạo to be good at; to be adept at
12 著作 zhù zuò viết; tác phẩm văn học; sách to write; literary work
13 大多 dà duō adverb phần lớn; nhiều; đa số for the most part; many
14 包含 bāo hán verb chứa; bao hàm; bao gồm to contain; to embody
15 诚实 chéng shí adjective thành thật honest
16 毛衣 máo yī noun áo len (lông) (wool) sweater
17 男士 nán shì noun đàn ông; quý ông man; gentleman
18 总理 zǒng lǐ noun thủ tướng premier; prime minister
19 骨头 gǔ tou noun xương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng bone; moral character
20 上门 shàng mén verb ghé thăm; thăm viếng; khóa cửa to drop in; to visit
21 集合 jí hé verb tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp to gather; to assemble; (math.) set
22 宝贵 bǎo guì adjective có giá trị; quý giá; coi trọng valuable; precious
23 童年 tóng nián noun thời thơ ấu childhood
24 进口 jìn kǒu verb nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào to import; imported
25 沉重 chén zhòng adjective nặng; nặng nề; nghiêm trọng heavy; hard
26 市区 shì qū noun quận đô thị; trung tâm thành phố; trung tâm urban district; downtown
27 封闭 fēng bì verb đóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài) to close; to seal off; to close down (an illegal venue)
28 遗传 yí chuán noun di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau) heredity; to inherit (a trait)
29 孙子 sūn zi noun cháu trai; con trai của con trai grandson; son's son
30 期限 qī xiàn noun thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ time limit; deadline
31 参考 cān kǎo verb tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu consultation; reference
32 lèi noun nước mắt tears
33 重量 zhòng liàng noun trọng lượng weight
34 缓解 huǎn jiě verb mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau) to bring relief; to alleviate (a crisis)
35 测量 cè liáng noun khảo sát; đo; lường survey; to measure
36 huì verb chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi to remit; to converge (of rivers)
37 来不及 lái bu jí verb không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó) there's not enough time (to do sth); it's too late (to do sth)
38 商务 shāng wù noun công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp commercial affairs; commercial
39 天真 tiān zhēn adjective ngây thơ; trong sáng; chất phác naive; innocent
40 燃料 rán liào noun nhiên liệu fuel
41 发烧 fā shāo verb bị sốt; có sốt to have a high temperature (from illness); to have a fever
42 替代 tì dài verb thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn to substitute for; to replace
43 安置 ān zhì verb tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho to find a place for; to help settle down
44 美金 Měi jīn classifier đô la Mỹ; USD US dollar; USD
45 箱子 xiāng zi noun vali; rương; hộp suitcase; chest
46 yán adjective chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt tight (closely sealed); stern
47 了不起 liǎo bu qǐ adjective kinh ngạc; tuyệt vời; phi thường amazing; terrific
48 修理 xiū lǐ verb sửa chữa; sửa; sửa tỉa to repair; to fix
49 尺寸 chǐ cun noun kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực size; dimensions; measurements (esp. of clothes); (coll.) propriety
50 幼儿园 yòu ér yuán noun nhà trẻ; trường mẫu giáo kindergarten; nursery school
← Nhóm 12 · 551-600 Nhóm 14 · 651-700 →