HSK 4
972 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 语法 yǔ fǎ noun | ngữ pháp grammar | ||
| 2 | 果实 guǒ shí noun | quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả fruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc) | ||
| 3 | 日历 rì lì noun | lịch calendar | ||
| 4 | 月底 yuè dǐ noun | cuối tháng end of the month | ||
| 5 | 内科 nèi kē noun | nội khoa; y học tổng quát internal medicine; general medicine | ||
| 6 | 深厚 shēn hòu adjective | sâu sắc; uyên thâm deep; profound | ||
| 7 | 一律 yī lǜ adverb | giống nhau; đồng loạt; tất cả same; uniformly | ||
| 8 | 降价 jiàng jià verb | giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn to cut the price; to drive down the price | ||
| 9 | 通知书 tōng zhī shū noun | thông báo bằng văn bản written notice | ||
| 10 | 学问 xué wèn noun | học vấn; kiến thức learning; knowledge | ||
| 11 | 光盘 guāng pán noun | đĩa CD; DVD; CD-ROM compact disc (CD); DVD; CD-ROM | ||
| 12 | 外交官 wài jiāo guān noun | nhà ngoại giao diplomat | ||
| 13 | 看不起 kàn bu qǐ verb | coi thường; khinh miệt to look down upon; to despise | ||
| 14 | 培训班 péi xùn bān noun | lớp đào tạo training class | ||
| 15 | 外汇 wài huì noun | trao đổi ngoại tệ foreign (currency) exchange | ||
| 16 | 轮子 lún zi noun | bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công wheel; (derog.) Falun Gong practitioner | ||
| 17 | 汽水 qì shuǐ noun | nước ngọt có ga; nước uống có carbonate soda pop; carbonated soft drink | ||
| 18 | 学分 xué fēn noun | tín chỉ khóa học course credit | ||
| 19 | 能干 néng gàn adjective | có năng lực; thành thạo capable; competent | ||
| 20 | 风俗 fēng sú noun | phong tục xã hội social custom | ||
| 21 | 摆动 bǎi dòng verb | đung đưa; di chuyển qua lại; dao động to sway; to swing | ||
| 22 | 开水 kāi shuǐ noun | nước đã đun sôi; nước sôi boiled water; boiling water | ||
| 23 | 充电器 chōng diàn qì noun | bộ sạc pin battery charger | ||
| 24 | 红包 hóng bāo noun | tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả money wrapped in red as a gift; bonus payment | ||
| 25 | 倒车 dào chē verb | lùi xe; lái xe ngược to reverse (a vehicle); to drive backwards | ||
| 26 | 后头 hòu tou noun | đằng sau; phía sau; phía đuôi behind; the back | ||
| 27 | 片面 piàn miàn adjective | đơn phương; một phía unilateral; one-sided | ||
| 28 | 本科 běn kē noun | khóa học đại học; đại học (tính từ) undergraduate course; undergraduate (attributive) | ||
| 29 | 轮船 lún chuán noun | tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy steamship; steamer; steamboat | ||
| 30 | 宽广 kuān guǎng adjective | rộng; rộng rãi; mênh mông wide; broad | ||
| 31 | 前头 qián tou noun | ở phía trước; dẫn đầu; phía trước in front; at the head | ||
| 32 | 汇率 huì lǜ noun | tỷ giá hối đoái exchange rate | ||
| 33 | 急忙 jí máng adverb | một cách vội vàng hastily | ||
| 34 | 期中 qī zhōng noun | tạm thời; giữa kỳ interim; midterm | ||
| 35 | 网址 wǎng zhǐ noun | trang web; địa chỉ web; URL website; web address | ||
| 36 | 吸管 xī guǎn noun | (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt (drinking) straw; pipette | ||
| 37 | 窗台 chuāng tái noun | bệ cửa sổ; gờ cửa sổ window sill; window ledge | ||
| 38 | 松树 sōng shù noun | cây thông; cây tùng pine; pine tree | ||
| 39 | 多样 duō yàng number | đa dạng; sự đa dạng; phong phú diverse; diversity | ||
| 40 | 学年 xué nián noun | năm học academic year | ||
| 41 | 售货员 shòu huò yuán noun | nhân viên bán hàng salesperson | ||
| 42 | 电灯 diàn dēng noun | đèn điện electric light | ||
| 43 | 口语 kǒu yǔ noun | lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục colloquial speech; spoken language | ||
| 44 | 近代 jìn dài noun | cận đại; quá khứ không quá xa; xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây the not-very-distant past; modern times, excluding recent decades | ||
| 45 | 疗养 liáo yǎng verb | hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh to get well; to heal | ||
| 46 | 寒假 hán jià noun | kỳ nghỉ đông winter vacation | ||
| 47 | 矮小 ǎi xiǎo adjective | thấp và nhỏ; thấp bé short and small; low and small | ||
| 48 | 粗心 cū xīn adjective | cẩu thả; thiếu suy nghĩ careless; thoughtless | ||
| 49 | 刷子 shuā zi noun | bàn chải; chà brush; scrub | ||
| 50 | 毫米 háo mǐ classifier | milimét millimeter |