HSK 4
972 từ · Nguồn: HSK 3.0 (国际中文教育中文水平等级标准) — bản trích complete-hsk-vocabulary; nghĩa tiếng Việt từ CVDICT (CC BY-SA 4.0)
| 1 | 厘米 lí mǐ classifier | xentimét centimeter | ||
| 2 | 亚运会 Yà yùn huì noun | Đại hội Thể thao châu Á Asian Games | ||
| 3 | 高铁 gāo tiě | đường sắt cao tốc high speed rail | ||
| 4 | 电动车 diàndòngchē noun | xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.) Electric vehicle | ||
| 5 | 毫升 háo shēng classifier | mililit milliliter | ||
| 6 | 打雷 dǎ léi verb | sấm rền; tiếng sấm to rumble with thunder; clap of thunder | ||
| 7 | 五颜六色 wǔ yán liù sè idiom | nhiều màu sắc; đủ mọi màu dưới ánh mặt trời multicolored; every color under the sun | ||
| 8 | 隔开 gé kāi | tách rời to separate | ||
| 9 | 模特儿 mó tè r | người mẫu (từ mượn) (fashion) model (loanword) | ||
| 10 | 抄写 chāo xiě verb | sao chép; chép lại to copy; to transcribe | ||
| 11 | 括号 kuò hào noun | dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc parentheses; brackets | ||
| 12 | 尺子 chǐ zi noun | thước kẻ (dụng cụ đo lường) ruler (measuring instrument) | ||
| 13 | 没法儿 méifǎr5 idiom | (khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được; (khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời) Can't | ||
| 14 | 纯净水 chún jìng shuǐ noun | nước tinh khiết purified water | ||
| 15 | 分之 fēn zhī number | (chỉ một phân số) (indicating a fraction) | ||
| 16 | 填空 tián kòng verb | lấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi) to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper) | ||
| 17 | 学时 xué shí noun | giờ học; tiết học class hour; period | ||
| 18 | 没想到 méi xiǎng dào | không ngờ didn't expect | ||
| 19 | 名牌儿 míngpáir5 | thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên Famous brand | ||
| 20 | 微信 Wēi xìn | Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4]) Weixin or WeChat (mobile text and voice messaging service developed by Tencent 腾讯) | ||
| 21 | 下个月 xià gè yuè | tháng sau next month | ||
| 22 | 有劲儿 yǒujìnr5 | khoẻ; có sức; hay, thú vị Strength |