← Bộ từ vựng

🐼

Nhóm 4 · 151-200 · 50 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 程序 chéng xù noun quy trình; trình tự; thứ tự procedures; sequence
2 医疗 yī liáo noun điều trị y tế medical treatment
3 毕业 bì yè verb tốt nghiệp; hoàn thành khóa học graduation; to graduate
4 qiè verb nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; mài definitely; absolutely (not); (scoffing or dismissive interjection) Yeah, right.; Tut!
5 怀疑 huái yí verb nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng to doubt (sth); to be skeptical of
6 合同 hé tong noun (kinh doanh) hợp đồng (business) contract
7 处于 chǔ yú verb ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó) to be in (some state, position, or condition)
8 垃圾 lā jī noun rác; thứ bỏ đi; rác thải trash; refuse
9 dài verb đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang to put on or wear (glasses, hat, gloves etc); to respect
10 究竟 jiū jìng adverb đi đến tận cùng vấn đề; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm to go to the bottom of a matter; after all
11 然而 rán ér conjunction tuy nhiên; nhưng however; yet; but
12 赢得 yíng dé verb giành chiến thắng; đạt được to win; to gain
13 战斗 zhàn dòu verb chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh to fight; to engage in combat
14 guān noun quan chức; thuộc chính phủ; chính thức government official; governmental
15 preposition thay thế cho; thay chỗ; thay thế to substitute for; to take the place of
16 兴奋 xīng fèn verb phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích excited; excitement
17 兴趣 xìng qù noun hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích interest (desire to know about sth); interest (thing in which one is interested); hobby
18 人家 rén jiā pronoun hộ gia đình; nơi ở; gia đình household; dwelling
19 bǎi verb sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại to arrange; to exhibit
20 立即 lì jí adverb ngay lập tức immediately
21 noun màu sắc; Lượng từ: 種|种[zhong3]; vẻ ngoài color; look
22 内部 nèi bù noun bên trong; phần bên trong; nội bộ interior; inside (part, section)
23 在于 zài yú verb nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó) to be in; to lie in
24 发挥 fā huī verb phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh to display; to exhibit
25 符合 fú hé verb phù hợp với; theo đúng; tương ứng với in keeping with; in accordance with
26 biān verb dệt; bện; tổ chức to weave; to plait
27 独立 dú lì adjective độc lập; sự độc lập; đứng một mình independent; independence
28 表情 biǎo qíng noun biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc (facial) expression; to express one's feelings
29 tǎng verb ngả lưng; nằm xuống to recline; to lie down
30 采访 cǎi fǎng verb phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập to interview; to gather news
31 针对 zhēn duì preposition nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với to target; to focus on
32 即将 jí jiāng adverb sắp; sắp sửa; sớm on the eve of; to be about to
33 bǎo noun bảo; vật quý; báu jewel; gem
34 答案 dá àn noun câu trả lời; giải pháp answer; solution
35 规则 guī zé noun quy tắc; quy định; quy tắc và quy định rule; regulation
36 激动 jī dòng adjective xúc động; khuấy động; phấn khích to move emotionally; to stir up (emotions)
37 依然 yī rán adverb vẫn; như trước still; as before
38 阶段 jiē duàn noun giai đoạn; phần; thời kỳ stage; section
39 verb chà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.) to rub; to scratch; to towel; to wipe with a towel
40 无聊 wú liáo adjective chán; chán nản; vô nghĩa bored; boring
41 一致 yī zhì adjective nhất quán; nhất trí; đồng thuận; cùng nhau; đồng loạt unanimous; identical (views or opinions)
42 宝宝 bǎo bao noun cưng; em bé darling; baby
43 刺激 cì jī verb kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite; irritant
44 tiē verb dán; dính; đăng (ví dụ: trên blog) to stick; to paste
45 显著 xiǎn zhù nổi bật; đáng chú ý; đáng kể outstanding; notable
46 美女 měi nǚ noun người phụ nữ đẹp beautiful woman
47 尽快 jǐn kuài adverb càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt as quickly as possible; as soon as possible
48 药物 yào wù noun dược phẩm; dược liệu; thuốc medicaments; pharmaceuticals
49 移动 yí dòng noun di chuyển; chuyển động; di cư to move; movement
50 销售 xiāo shòu noun bán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.) to sell; to market
← Nhóm 3 · 101-150 Nhóm 5 · 201-250 →