← Bộ từ vựng

🐼

Nhóm 5 · 201-250 · 50 từ

Đăng nhập để lưu từ
1 呼吸 hū xī verb thở to breathe
2 确认 què rèn verb xác nhận; xác minh to confirm; to verify
3 出色 chū sè adjective đáng chú ý; xuất sắc remarkable; outstanding
4 bīng noun băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh ice; to chill sth
5 jié verb nút; bền chặt; kết nối knot; sturdy
6 材料 cái liào noun (nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc (raw) material; data
7 转移 zhuǎn yí verb chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc)
8 fán verb cảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy to feel vexed; to bother
9 付出 fù chū verb trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian) to pay; to expend; to invest (energy or time)
10 juàn classifier cuộn; sách; tập scroll; book
11 tòu adjective (hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận (bound form) to penetrate; to seep through; to tell secretly; to leak
12 zhì verb quản lý; cai trị; kiểm soát to rule; to govern
13 措施 cuò shī noun biện pháp; bước measure; step
14 失望 shī wàng adjective thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng disappointed; to lose hope
15 号码 hào mǎ noun số number
16 利益 lì yì noun lợi ích; quyền lợi benefit; (in sb's) interest
17 方案 fāng àn noun kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất plan; program (for action etc)
18 主题 zhǔ tí noun chủ đề; đề tài theme; subject
19 避免 bì miǎn verb ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh to avert; to prevent
20 liàng noun sức chứa; số lượng; khối lượng capacity; quantity
21 女士 nǚ shì noun quý bà; phu nhân; cô lady; madam
22 nào verb ồn ào; huyên náo; gây ồn noisy; cacophonous
23 系列 xì liè classifier loạt; tập hợp series; set
24 gài verb nắp; đỉnh; che lid; top
25 原则 yuán zé noun nguyên tắc; học thuyết principle; doctrine
26 检测 jiǎn cè noun phát hiện; kiểm tra; kiểm định to detect; to test
27 jiǎng noun giải thưởng; phần thưởng; khích lệ prize; award
28 微笑 wēi xiào verb cười; mỉm cười smile; to smile
29 liè verb sắp xếp; xếp hàng; hàng to arrange; to line up
30 良好 liáng hǎo adjective tốt; thuận lợi; tốt đẹp good; favorable
31 思考 sī kǎo verb suy ngẫm; cân nhắc to reflect on; to ponder over
32 夫人 fū ren noun phu nhân; quý bà; bà lady; madam
33 classifier một hộ gia đình; cửa; gia đình a household; door
34 guī verb trở về; quay lại; trả lại to return; to go back to
35 严格 yán gé adjective nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ strict; stringent
36 不然 bù rán conjunction không phải vậy; không; hay là not so; no
37 企业 qǐ yè noun công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn company; firm; enterprise; corporation
38 追求 zhuī qiú verb theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnh to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after
39 tuō verb rụng; cởi; thoát to shed; to take off
40 tiǎo verb nâng; đào; kích to raise; to dig up
41 放松 fàng sōng verb thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ to relax; to slacken; to loosen
42 阻止 zǔ zhǐ verb ngăn chặn; ngăn cản to prevent; to block
43 老公 lǎo gōng noun (thân mật) chồng (coll.) husband
44 资源 zī yuán noun tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch) natural resource (such as water or minerals); resource (such as manpower or tourism)
45 主席 zhǔ xí noun chủ tịch; thủ tướng; chủ tọa chairperson; premier
46 adjective đắng; gian khổ; đau khổ bitter; hardship
47 verb thở; hút vào; hấp thụ to breathe; to suck in
48 xiāng classifier hộp; rương; rương lớn box; trunk
49 行业 háng yè noun ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh trade; profession; industry; business
50 士兵 shì bīng noun lính soldier
← Nhóm 4 · 151-200 Nhóm 6 · 251-300 →